Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201134308-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Văn Hoàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201119081 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 10:11:00 đến ngày 2020-11-23 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,292,302,601 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | RÃNH THOÁT NƯỚC, GA THU | |||
| 1 | Cắt mặt đường cũ làm rãnh | 6,453 | 10m | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 3,735 | 100m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 41,496 | m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,669 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 414,96 | đ/m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 414,96 | đ/m3 | |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 32,05 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,028 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 48,07 | m3 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 83,78 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | 4,335 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,736 | tấn | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 14,99 | m3 | |
| 14 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 380,84 | m2 | |
| 15 | Láng đáy rãnh dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 136,04 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mặt rãnh | 0,968 | 100m2 | |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,055 | 100m2 | |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 5,212 | tấn | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 40,65 | m3 | |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 2,28 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | 19 | cái | |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ | 318 | cái | |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 38,21 | m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,001 | 100m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 14,766 | m3 | |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 0,429 | 100m3 | |
| 6 | Đào khuôn đường đất cấp II | 21,261 | m3 | |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 1,913 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 340,534 | đ/m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 340,534 | đ/m3 | |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,788 | 100m3 | |
| 11 | Nilong lót mặt đường | 1.551,45 | m2 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 310,29 | m3 | |
| C | TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 7,634 | 100m3 | |
| 2 | Xúc cát lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 5,931 | 100m3 | |
| 3 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 43,521 | 1000v | |
| 4 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 43,521 | 1000v | |
| 5 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 153,452 | tấn | |
| 6 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 153,452 | tấn | |
| 7 | Trung chuyển các loại vật liệu bằng ô tô - 2,5 tấn | 1.516,256 | đ/m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi