Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201126149-02
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 18:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201123469
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương hỗ trợ vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2017-2020 theo Quyết định số 2085/QĐ-TTg ngày 31/10/2016 của Thủ tướng Chính phủ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-10 18:06:00 đến ngày 2020-11-20 18:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,954,724,302 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường nhánh Dự Định
1 Đào đất Đất cấp 2 329,3 m3
2 Đào đất Đất cấp 3 2.626,24 m3
3 Đào đất Đất cấp 4 2.004,54 m3
4 Đào đá Đá cấp IV 1.250,98 m3
5 Đào rãnh đất Đất cấp 2 0,41 m3
6 Đào rãnh đất Đất cấp 3 194,78 m3
7 Đào rãnh đất Đất cấp 4 189,97 m3
8 Đào rãnh đá Đá cấp IV 106,09 m3
9 Đắp đất Độ chặt yêu cầu K=0,95 870,14 m3
10 Đào khuôn đường Đất cấp 2 28,5 m3
11 Đào khuôn đường Đất cấp 3 769,56 m3
12 Đào khuôn đường Đất cấp 4 651,58 m3
13 Đào khuôn đường Đá cấp IV 282,55 m3
14 Mặt đường bê tông xi măng BTXM-M250, đá (2x4)cm, dày 16 cm 519,18 m3
15 Lớp móng Cấp phối đá dăm loại II, dày 12 cm 3,89 100m3
16 Cắt khe dãn Máy cắt MDC 0,77 100m
17 Cắt khe co Máy cắt MDC 7,06 100m
18 Mặt đường láng nhựa Láng nhựa 3 lớp, TCN 4.5Kg/m2, dày 3,5cm 43,78 100m2
19 Lớp thấm bám Nhũ tương phân tách nhanh TCN 1.0Kg/m2 43,78 100m2
20 Lớp móng cấp phối đá dăm Cấp phối đá dăm loại II, dày 20cm 8,7556 100m3
21 Bê tông tấm truyền lực BTCT-M250, đá (1x2)cm 2,4 m3
22 Cốt thép tấm truyền lực D8-D14 0,27 tấn
B Công trình phòng hộ nhánh Dự Định
1 Bê tông rãnh dọc BTXM-M200, đá (1x2)cm, dày 10cm 140,13 m3
2 Vữa chèn + chít khe hở Vữa XM-M100 2,74 m3
3 Lớp chống thấm Lớp bạt dứa 896,8 m2
4 Khung thép ván khuôn D12-CB400-T 4,34 tấn
5 Tấm tôn ván khuôn Tấm tôn dày 2mm 896,8 m2
6 Trồng cọc tiêu 743 cái
7 Cọc H BTCT-M200, đá (1x2)cm 45 cái
8 Cột Km BTCT-M200, đá (1x2)cm 5 cái
9 Cắm mốc lộ giới BTCT-M200, đá (1x2)cm 8 cái
10 Biển báo tam giác, biển báo nguy hiểm Biển tam giác, D90 19 cái
11 Biển báo tròn, biển báo cấm Biển tròn, D90 1 cái
12 Lá biển phụ Biển chữ nhật 4 cái
13 Tấm đậy qua rãnh dọc BTCT - M150, đá (1x2) cm 8 tấm
C Công trình thoát nước nhánh Dự Định
1 Đào đất Đất cấp 2 5,67 m3
2 Đào đất Đất cấp 3 86,01 m3
3 Đào đất Đất cấp 4 7,56 m3
4 Đắp đất Đầm chặt K=0.95 55,58 m3
5 Khối xây đầu cống Đá hộc xây VXM M100, PC40 32,03 m3
6 Bê tông đầu cống, BTXM -M150, đá 2x4 cm 0 m3
7 Cống tròn Cống tròn D80cm, Loại đốt 2m 6 đoạn
8 Nối ống cống D800 Mối nối lồng ghép D80cm 4 mối nối
9 Móng thân cống Đá dăm (2x4)cm 3,72 m3
10 Nạo vét cống cũ, vét bùn đặc Đất cấp 1 5,07 m3
11 Đào đất Đất cấp 2 24,95 m3
12 Đào đất Đất cấp 3 0 m3
13 Đắp đất Đầm chặt K=0.95 12,98 m3
14 Bê tông xà mũ BTXM-M200, đá (2x4)cm 2,18 m3
15 Ván khuôn xà mũ Ván khuôn thép 13,86 m2
16 Cốt thép xà mũ mố D6-D8-CB240-T 0,05 tấn
17 Cốt thép xà mũ mố D14-CB400-V 0,01 tấn
18 Bê tông thân cống BTXM - M200, đá 2x4, PCB40 2,68 m3
19 Ván khuôn thân cống Ván khuôn thép 14,35 m2
20 Bê tông móng cống BTXM - M200, đá 2x4, PCB40 11,55 m3
21 Ván khuôn móng cống Ván khuôn thép 15,3 m2
22 Bê tông tấm đậy BTCT- M250, đá 1x2cm 1,57 m3
23 Cốt thép tấm đậy D6-CB240-T; D8-CB240-T; D14-CB400-V 0,36 tấn
24 Ván khuôn tấm đậy Ván khuôn thép 6,61 m2
25 Lắp đặt tấm đậy 10 tấm
D Nền, mặt đường nhánh Suối Nọi
1 Đào đất Đất cấp 1 49,25 m3
2 Đào đất Đất cấp 2 2.870,35 m3
3 Đào đất Đất cấp 3 22.763,22 m3
4 Đào đất Đất cấp 4 16.355,34 m3
5 Đào đá Đá cấp IV 10.551,32 m3
6 Đào rãnh đất Đất cấp 2 4,79 m3
7 Đào rãnh đất Đất cấp 3 53,1 m3
8 Đào rãnh đất Đất cấp 4 400,43 m3
9 Đào rãnh đất Đá cấp IV 226,05 m3
10 Đắp đất Độ chặt yêu cầu K=0,95 2.772,54 m3
11 Đào khuôn đường Đất cấp 2 0 m3
12 Đào khuôn đường Đất cấp 3 520,88 m3
13 Đào khuôn đường Đất cấp 4 804,06 m3
14 Đào khuôn đường Đá cấp IV 379,1 m3
15 Mặt đường bê tông xi măng BTXM-M250, đá (2x4)cm, dày 16 cm 883,37 m3
16 Lớp móng Cấp phối đá dăm loại II, dày 12 cm 6,63 100m3
17 Cắt khe dãn Máy cắt MDC 1,44 100m
18 Cắt khe co Máy cắt MDC 13,05 100m
19 Mặt đường láng nhựa Láng nhựa 3 lớp, TCN 4.5Kg/m2, dày 3,5cm 41,77 100m2
20 Lớp thấm bám Nhũ tương phân tách nhanh TCN 1.0Kg/m2 41,77 100m2
21 Lớp móng cấp phối đá dăm Cấp phối đá dăm loại II, dày 20cm 8,35 100m3
22 Bê tông tấm truyền lực BTCT-M250, đá (1x2)cm 1,5 m3
23 Cốt thép tấm truyền lực D8-D14 0,18 tấn
E Công trình phòng hộ nhánh Suối Nọi
1 Bê tông rãnh dọc BTXM-M200, đá (1x2)cm, dày 10cm 218,44 m3
2 Vữa chèn + chít khe hở Vữa XM-M100 4,26 m3
3 Lớp chống thấm Lớp bạt dứa 1.398 m2
4 Khung thép ván khuôn D12-CB400-T 6,7628 tấn
5 Tấm tôn ván khuôn Tấm tôn dày 2mm 1.398 m2
6 Đào đất Đất cấp 3 326,25 m3
7 Đắp đất Độ chặt yêu cầu K=0,95 239,25 m3
8 Bê tông chân khay BTXM - M150, đá 1x2cm 87 m3
9 Ván khuôn chân khay Ván khuôn thép 435 m2
10 Đào đất Đất cấp 3 50 m3
11 Đắp đất Độ chặt yêu cầu K=0,95 30 m3
12 Bê tông thân kè, BTXM - M150, đá 2x4cm 15 m3
13 Bê tông móng kè BTXM - M150, đá 2x4cm 21,5 m3
14 Ván khuôn kè Ván khuôn thép 65 m2
15 Bê tông ốp mái, BTXM - M150, đá 1x2cm 42,02 m3
16 Ván khuôn ốp mái Ván khuôn thép 30,6 m2
17 1 lớp vải bạt chống thấm Rải vải bạt chống thấm 350,2 m2
18 Ống thoát nước ống PVC D6cm, dài 75cm/ ống 45 m
19 Bê tông bọc lề BTXM - M150, đá 1x2cm 36,12 m3
20 Ván khuôn bọc lề Ván khuôn thép 137,88 m2
21 Đào đất Đất cấp 3 136 m3
22 Đắp đất Độ chặt yêu cầu K=0,95 17 m3
23 Rọ đá Rọ đá 2x1,5x0,5 85 rọ
24 Bê tông thân tường chắn BTXM - M150, đá 2x4cm 96,6 m3
25 Bê tông móng tường chắn, BTXM - M150, đá 2x4cm 31,97 m3
26 Ván khuôn tường chắn Ván khuôn thép 212,3 m2
27 Ống thoát nước Ống PVC D6cm, dài 75cm/ ống 51,75 m
28 Trồng cọc tiêu BTCT-M200, đá (1x2)cm 435 cái
29 Cọc H BTCT-M200, đá (1x2)cm 27 cái
30 Cột Km BTCT-M200, đá (1x2)cm 3 cái
31 Cắm mốc lộ giới BTCT-M200, đá (1x2)cm 6 cái
32 Biển báo tam giác, biển báo nguy hiểm Biển tam giác, D90 14 cái
33 Biển báo tròn, biển báo cấm Biển tròn, D90 0 cái
34 Lá biển phụ Biển chữ nhật 2 cái
35 Tấm đậy qua rãnh dọc BTCT - M150, đá (1x2) cm 14 tấm
36 Mặt đường bê tông xi măng BTXM-M250, đá (2x4)cm, dày 16 cm 7,44 m3
37 Lớp móng Cấp phối đá dăm loại II, dày 12 cm 0,06 100m3
F Công trình thoát nước nhánh Suối Nọi
1 Đào đất Đất cấp 2 11,25 m3
2 Đào đất Đất cấp 3 141,75 m3
3 Đào đất Đất cấp 4 95,52 m3
4 Đào đá Đá cấp IV 33,5 m3
5 Đắp đất Đầm chặt K=0.95 71,18 m3
6 Khối xây đầu cống Đá hộc xây VXM M100, PC40 90,74 m3
7 Bê tông đầu cống BTXM -M150, đá 2x4 cm 0 m3
8 Cống tròn Cống tròn D800, Loại đốt 2m 7 đoạn
9 Cống tròn Cống tròn D800, Loại đốt 1m 3 đoạn
10 Cống tròn Cống tròn D100cm, Loại đốt 1m 7 đoạn
11 Nối ống cống D800 Mối nối lồng ghép D800cm 7 mối nối
12 Nối ống cống D1000 Mối nối lồng ghép D1000cm 6 mối nối
13 Móng thân cống Đá dăm (2x4)cm 7,72 m3
14 Phá dỡ đầu cống cũ Phá dỡ đá hộc xây VXM 5,18 m3
15 Bê tông chân khay BTXM - M150, đá 1x2cm 4,99 m3
16 Ván khuôn chân khay Ván khuôn thép 24,96 m2
17 Bê tông ốp mái, BTXM - M150, đá 1x2cm 2,31 m3
18 1 lớp vải bạt chống thấm Vải bạt chống thấm 19,23 m2
19 Rọ đá (1,5x1x0,5)m Rọ đá (1.5x1x0.5)m 8 rọ
20 Đào đất Đất cấp 2 95,92 m3
21 Đào đất Đất cấp 3 86,48 m3
22 Đào đất Đất cấp 4 14,85 m3
23 Đắp đất Đầm chặt K=0.95 98,58 m3
24 Lớp lót tường đầu, đệm sân cống đá dăm Đá dăm (2x4)cm, dày 10cm 16,57 m3
25 Bê tông móng tường đầu + móng tường chắn +gờ chắn bánh BTXM - M200, đá 2x4cm 52,17 m3
26 Bê tông thân tường đầu+ thân tường chắn+ thân tường cánh, BTXM - M200, đá 2x4cm 56,74 m3
27 Bê tông sân cống, BTXM - M200, đá 2x4cm BTXM - M200, đá 2x4cm 16,7 m3
28 Bê tông chân khay sân cống BTXM - M150, đá 2x4cm 15,57 m3
29 Đá hộc chống xói Đá hộc xếp khan 15,47 m3
30 Ván khuôn móng Ván khuôn thép 173,7 m2
31 Ván khuôn tường Ván khuôn thép 171,28 m2
32 Đá dăm đệm móng cống Đá dăm (2x4)cm, dày 10cm 3,36 m3
33 Lớp bê tông đệm BTXM M200, đá (2x4)cm, dày 25cm 5,44 m3
34 Bê tông ống cống BTCT-M300, đá 1x2cm BTCT-M300, đá 1x2cm 27,71 m3
35 Cốt thép ống cống D<=10 1,89 tấn
36 Cốt thép ống cống 10<= D<18 2,08 tấn
37 Cốt thép ống cống D=>18 0,02 tấn
38 Ván khuôn ống cống Ván khuôn thép 230,25 m2
39 Đắp mang cống Cuội sỏi suối 27,66 m3
40 BTCT bản vượt BTCT-M250, đá (1x2)cm 4 m3
41 Cốt thép bản vượt D8-CB240-T 0,11 tấn
42 Cốt thép bản vượt D14-CB300-V 0,37 tấn
43 Ván khuôn bản vượt Ván khuôn thép 5,2 m2
44 Đá dăm đệm Đá dăm (2x4)cm 3,52 m3
45 Lớp BTXM tôn bù, dày TB 22cm BTXM-M250, đá (2x4)cm 7,2 m3
46 Chân khay gia cố BTXM-M150, đá (2x4)cm 77,78 m3
47 Ván khuôn chân khay Ván khuôn thép 391,32 m2
48 Ốp mái BTXM-M150, đá (2x4)cm, dày 12cm 31,47 m3
49 Bọc lề BTXM-M150, đá (2x4)cm, dày 12cm 8,35 m3
50 Bạt dứa chống thấm 1 lớp bạt dứa 293,1 m2
51 Vuốt nối đường lâm sinh BTXM-M250, đá (2x4)cm 2,17 m3
52 Ván khuôn Ván khuôn thép 1,5 m2
G Ngầm Tràn
1 Đào đất Đất cấp 2 15,44 m3
2 Đào đất Đất cấp 3 184,01 m3
3 Đào đất Đất cấp 4 3,61 m3
4 Đào rãnh đất Đất cấp 3 15,61 m3
5 Đào rãnh đất Đất cấp 4 9,8 m3
6 Đắp đất Đầm chặt K=0.95 315,15 m3
7 Đào khuôn đường Đất cấp 3 26,78 m3
8 Mặt đường bê tông xi măng BTXM-M250, đá (2x4)cm, dày 16 cm 62,3264 m3
9 Lớp móng Cấp phối đá dăm loại II, dày 12 cm 0,4674 100m3
10 Cắt khe dãn Máy cắt MDC 0,048 100m
11 Cắt khe co Máy cắt MDC 0,8635 100m
12 Bê tông rãnh dọc BTXM-M200, đá (1x2)cm, dày 10cm 12,75 m3
13 Vữa chèn + chít khe hở Vữa XM-M100 0,2489 m3
14 Lớp chống thấm Lớp bạt dứa 81,6 m2
15 Khung thép ván khuôn D12-CB400-T 0,3947 tấn
16 Tấm tôn ván khuôn Tấm tôn dày 2mm 81,6 m2
17 Bê tông gia cố lề BTXM - M150, đá 1x2cm 8,352 m3
18 Lớp vải bạt nhựa chống thấm Lớp bạt nhựa 69,6 m2
19 Ống HDPE ống HDPE, D110mm, PN10 20 m
20 Ống thép Ống thép D110mm mạ kẽm, dày 6mm 20 m
21 BTXM móng mố BTXM-M250, đá (2x4)cm 31,274 m3
22 BTXM thân mố BTXM-M250, đá (2x4)cm 22,221 m3
23 Thép tròn liên kết D22- CB400-V 0,2101 tấn
24 Lỗ khoan nền đá D25mm, h=35cm 64 lỗ
25 Ván khuôn móng mố Ván khuôn thép 70,148 m2
26 Ván khuôn thân mố Ván khuôn thép 79,47 m2
27 BTXM móng trụ BTXM-M250, đá (2x4)cm 17,974 m3
28 BTXM thân trụ BTXM-M250, đá (2x4)cm 11,25 m3
29 Thép tròn liên kết D22- CB400-V 0,1137 tấn
30 Lỗ khoan nền đá D25mm, h=35cm 36 lỗ
31 Ván khuôn móng trụ Ván khuôn thép 39,748 m2
32 Ván khuôn thân trụ Ván khuôn thép 39,6 m2
33 BTCT mũ mố BTXM-M300, đá (2x4)cm 3,9704 m3
34 Thép tròn (chốt neo) D22- CB400-T 0,0477 tấn
35 Thép tròn D8- CB240-T 0,0912 tấn
36 Ván khuôn Ván khuôn thép 17,66 m2
37 BTCT mũ trụ BTXM-M300, đá (1x2)cm 2,1865 m3
38 Thép tròn (chốt neo) D22- CB400-T 0,0239 tấn
39 Thép tròn D8- CB240-T 0,0583 tấn
40 Ván khuôn Ván khuôn thép 7,24 m2
41 BTXM móng tường cánh BTXM-M250, đá (2x4)cm 50,3591 m3
42 BTXM thân tường cánh BTXM-M250, đá (2x4)cm 23,7887 m3
43 Thép tròn liên kết D22- CB400-V 0,158 tấn
44 Ván khuôn móng tường cánh Ván khuôn thép 113,43 m2
45 Ván khuôn thân tường cánh Ván khuôn thép 54,1113 m2
46 BTXM giằng chống BTXM-M150, đá (2x4)cm 14,725 m3
47 Ván khuôn Ván khuôn thép 47,12 m2
48 BTXM lòng ngầm BTXM-M200, đá (2x4)cm 38,33 m3
49 BTXM chân khay BTXM-M200, đá (2x4)cm 20,9456 m3
50 Đệm gia cố lòng ngầm Đá dăm (2x4)cm 28,7475 m3
51 Ván khuôn chân khay Ván khuôn thép 104,728 m2
52 BTXM sân ngầm BTXM-M200, đá (2x4)cm 17,958 m3
53 BTXM chân khay BTXM-M200, đá (2x4)cm 22,7952 m3
54 Đệm gia cố lòng ngầm Đá dăm (2x4)cm 13,4685 m3
55 Ván khuôn chân khay Ván khuôn thép 113,976 m2
56 Đá hộc xếp khan Tận dụng cuội sỏi suối 21,96 m3
57 BTXM đổ mái ngầm BTXM-M150, đá (2x4)cm 17,4 m3
58 Lớp vải bạt nhựa chống thấm Lớp bạt nhựa 116
59 BTXM chân khay BTXM-M150, đá (2x4)cm 23,36 m3
60 Thành rãnh BTXM-M150, đá (2x4)cm 3,28 m3
61 Đào đất Đất cấp 3 53,728 m2
62 Đắp đất Đầm chặt K=0.95 30,368 m3
63 Ván khuôn chân khay Ván khuôn thép 93,44 m2
64 Ván khuôn thành rãnh Ván khuôn thép 15,6 m2
65 BTCT tấm bản mặt BTXM-M300, đá (1x2)cm 29,054 m3
66 Thép tròn D22- CB400-V 3,0453 tấn
67 Thép tròn D10- CB300-V 0,3482 tấn
68 Thép tròn D8- CB240-T 0,6854 tấn
69 Ống thoát nước mặt cầu PVC D90 2 m
70 Ván khuôn Ván khuôn thép 108,326 m2
71 BTCT tấm bản vượt BTXM-M250, đá (1x2)cm 7,65 m3
72 Thép tròn D14- CB300-V 0,6795 tấn
73 Thép tròn D8- CB240-T 0,1707 tấn
74 Đệm bản vượt Đá dăm (2x4)cm 6,7932 m3
75 Ván khuôn thành rãnh Ván khuôn thép 5,12 m2
76 Cột thủy trí BTCT-M200, đá (1x2)cm 2 cột
77 Cọc tiêu BTCT-M200, đá (1x2)cm 42 cọc
78 Biển tên ngầm Biển chữ nhật (450x900)mm 2 cái
79 Đào đất Đất cấp 2 2,22 m3
80 Đào đất Đất cấp 3 159,72 m3
81 Đắp đất Đầm chặt K=0.95 98,71 m3
82 Đào khuôn Đất cấp 3 11,95 m3
83 Mặt đường Cấp phối đá dăm loại II, dày 15cm 0,2585 100m3
84 Ống cống Cống 2D80 12 m
85 Đào thanh thải đất đắp 78,968 m3
86 Đào cải dòng suối Cuội, sỏi, cát 208 m3
87 Đào hố móng Cuội, sỏi, cát 393,8653 m3
88 Đào hố móng Đá cấp IV 37,3442 m3
89 Đắp trả hố móng Đầm chặt K=0.95, cuội sỏi cát tận dụng 202,03 m3
90 Đắp đất sau mố Đất chọn lọc đầm chặt K=0.9 84,6456 m3
91 Đinh thép Đinh 7-10cm 20 kg
92 Đinh đỉa Thép D20 84 cái
93 Gỗ tròn Gỗ tròn D12 4,3497 m3
94 Gỗ xẻ Gỗ (4x6) nhóm V 0,8486 m3
95 Máy bơm Loại CV5 10 Ca
96 Đất đắp vòng vây thi công Đào đất tận dụng 172,2 m3
97 Vải bạt chống thấm Vải bạt chống thấm 285 m2
98 Đất sét chống thấm Đất sét 16,2 m3
99 Đào thanh thải đất đắp vòng vây 137,76 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->