Gói thầu: Góɩ tհầu thɩ côոɡ xây dựոɡ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201139406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN PHÁT |
| Tên gói thầu | Góɩ tհầu thɩ côոɡ xây dựոɡ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131318 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện; Ngân sách tỉnh bổ sung có mục tiêu cho ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 16:40:00 đến ngày 2020-11-20 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,331,407,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 2,17 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 13,63 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 10,47 | m3 |
| 4 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo chương V tại E-HSMT | 30,77 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,95 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V tại E-HSMT | 1,19 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V tại E-HSMT | 1,13 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 11,35 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V tại E-HSMT | 138,23 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V tại E-HSMT | 0,84 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V tại E-HSMT | 1,05 | tấn |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 16,72 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V tại E-HSMT | 1,65 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V tại E-HSMT | 0,59 | tấn |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 14,83 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 53,19 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 17,04 | m2 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V tại E-HSMT | 21,75 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V tại E-HSMT | 0,56 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V tại E-HSMT | 1,22 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 7,16 | m3 |
| 22 | Gia công lan can, chông sắt | Theo chương V tại E-HSMT | 1,08 | tấn |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V tại E-HSMT | 77,65 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 2.067,81 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 492,86 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 205,15 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 1.041 | m |
| 28 | Đắp ngôi sao vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 110,53 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V tại E-HSMT | 1.329,76 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V tại E-HSMT | 856,63 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 2.186,4 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 84,23 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi