Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201135451-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng An Phát Đăk Nông
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201004980
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ bảo trì đường bộ năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 09:37:00 đến ngày 2020-11-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,591,316,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây dựng
1 Đào hữu cơ nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I 8,4797 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (đi đổ thải) 10,8523 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 1km-đất cấp I (đi đổ thải) 10,8523 100m3
4 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I 2,3726 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III 9,1712 100m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV 0,132 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 0,132 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 1km-đất cấp IV 0,132 100m3
9 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá 0,88 100m2
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 16,6348 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III (tận dụng để đắp nền đường) 9,171 100m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III (đất đắp nền đường) 9,6261 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (đất đắp nền đường) 9,6261 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 4km-đất cấp III 9,6261 100m3
15 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (vận dụng tính chiều dày lớp lu 30cm) 19,2519 100m3
16 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm 0,88 100m2
17 Làm mặt đường láng nhựa 03 lớp dày 3,5cm-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (vận dụng định mức theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) 0,88 100m2
18 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhũ tương nhựa - tưới thủ công 113,76 10m2
19 Bù vênh mặt đường bằng đá 10x20 cm dày trung bình 3cm (vận dụng) 11,376 100m2
20 Láng nhựa hai lớp trên mặt đường cũ, nhựa 3kg/m2, tưới bằng thủ công 113,76 10m2
21 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm 37,058 100m2
22 Làm mặt đường láng nhựa 03 lớp dày 3,5cm-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (vận dụng định mức theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) 36,772 100m2
23 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng (vận dụng) 93,157 m3
24 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III 15,546 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 15,546 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 4km-đất cấp III 15,546 100m3
27 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 7,03 100m3
28 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 8,501 100m3
29 Thi công rãnh xương cá, dài ≤2m 10,35 m3
30 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,685 100m3
31 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 1,96 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 5,81 m3
33 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 7,87 m3
34 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,621 100m2
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,246 m3
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,093 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,145 tấn
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,087 100m2
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,263 100m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 0,77 m3
42 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm 10 cái
43 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 80 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->