Gói thầu: Gói thầu số 03: Sửa chữa các hạng mục phụ trợ khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201130579-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/11/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên thí nghiệm điện miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Sửa chữa các hạng mục phụ trợ khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128913 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020, 2021. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 17:12:00 đến ngày 2020-11-21 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,317,717,986 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA DỰNG MÁI TÔN PHÒNG THÍ NGHIỆM CAO ÁP ĐIỂN HÌNH Phần sửa chữa |
|||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m3 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1296 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1296 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4001 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0322 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2253 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1766 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5858 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0251 | tấn |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,488 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2288 | m3 |
| 21 | Bu lông nền M20x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6215 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,7341 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,6901 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,7341 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,6901 | m2 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4162 | m3 |
| 28 | Đánh bóng bề mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,7728 | m2 |
| B | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA DỰNG MÁI TÔN PHÒNG THÍ NGHIỆM CAO ÁP ĐIỂN HÌNH Phần kết cấu khung mái |
|||
| 1 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8736 | tấn |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2659 | tấn |
| 3 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8736 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2659 | tấn |
| 5 | Gia công xà gồ khung thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4313 | tấn |
| 6 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1367 | tấn |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3155 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1367 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7468 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215,3652 | 1m2 |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1944 | 100m2 |
| 12 | Phụ kiện tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,7 | m |
| 13 | Máng tôn Inox 304 rộng 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 14 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,3072 | m2 |
| C | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA DỰNG MÁI TÔN PHÒNG THÍ NGHIỆM CAO ÁP ĐIỂN HÌNH Phần Cửa |
|||
| 1 | Gia công lắp dựng cửa sổ mở quay 2 cánh , kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 2 | Gia công cửa song sắt. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | 1m2 |
| 4 | Lắp đặt cửa cuốn tương đương BOSSDOOR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,94 | m2 |
| 5 | Mô tơ cửa cuốn khe thoáng tương đương BOSS DOOR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Lưu điện cửa cuốn tương đương BOSS DOOR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| D | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA DỰNG MÁI TÔN PHÒNG THÍ NGHIỆM CAO ÁP ĐIỂN HÌNH Phần điện |
|||
| 1 | Tủ điện KT: 450x300x150, tôn 1,5 mm - Lắp âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 12 | Lắp đặt đèn Panel 50w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 13 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232 | m |
| 19 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 20 | Ống đồng và ống bảo ôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 21 | Tiếp địa lập là dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| E | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA DỰNG MÁI TÔN PHÒNG THÍ NGHIỆM CAO ÁP ĐIỂN HÌNH Phần cấp, thoát nước |
|||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt rọ chắn rác, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 8 | Cút PPR - D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 9 | Cút PPR - D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Tê PPR - D25/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Tê PPR - D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Măng sông PPR - D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 13 | Ống PVC - D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 14 | Cút PVC - D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 15 | Chếch PVC - D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Măng sông PVC - D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2247 | m3 |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5069 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0074 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,512 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cấu kiện |
| F | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA DỰNG MÁI TÔN NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ Nhà xe 01 Phần kết cấu khung mái |
|||
| 1 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0884 | tấn |
| 2 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1571 | tấn |
| 3 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1033 | tấn |
| 4 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1439 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0201 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0884 | tấn |
| 7 | Lắp dựng dầm tường, cột, cầu trục đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1571 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1033 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1439 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0201 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,221 | 1m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4052 | 100m2 |
| 13 | Phụ kiện tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,69 | m |
| 14 | Bu lông M18x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 15 | Gia công và lắp dựng cửa khung thép hộp, lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | 1m2 |
| G | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA DỰNG MÁI TÔN NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ Nhà xe 02 Phần kết cấu khung mái |
|||
| 1 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1054 | tấn |
| 2 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1891 | tấn |
| 3 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0992 | tấn |
| 4 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2966 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0402 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1054 | tấn |
| 7 | Lắp dựng dầm tường, cột, cầu trục đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1891 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0992 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2966 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0402 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,4933 | 1m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2141 | 100m2 |
| 13 | Phụ kiện tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,14 | m |
| 14 | Bu lông M18x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| H | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA NÂNG MÁI NHÀ ĐỂ XE Phần phá dỡ |
|||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,236 | m2 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9408 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,56 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2855 | 100m2 |
| 6 | Cắt sắt I, chiều cao sắt I 190 - 195mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 mạch |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1104 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3036 | tấn |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,0752 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 375,813 | m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2163 | m3 |
| 12 | Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1822 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2163 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2163 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống dây điện, bóng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| I | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA NÂNG MÁI NHÀ ĐỂ XE Phần sửa chữa |
|||
| 1 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | tấn |
| 2 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | tấn |
| 3 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn vào cột, bản mã cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3312 | m2 |
| 4 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn vì kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,68 | m2 |
| 5 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8467 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4569 | tấn |
| 7 | Gia công thép hộp cho vách tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | tấn |
| 8 | Lắp dựng khung thép cho vách tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,76 | m2 |
| 9 | Vách tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,76 | m2 |
| 10 | Lợp mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,25 | m2 |
| 11 | Ốp diềm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,7 | m |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4327 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9438 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,217 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 487,03 | m2 |
| 16 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | m2 |
| 17 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m3 |
| 18 | Ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0714 | 100m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | m2 |
| J | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA NÂNG MÁI NHÀ ĐỂ XE Phần điện |
|||
| 1 | Tủ điện phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| K | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA DỰNG MÁI TÔN CHE SÂN NHÀ THÍ NGHIỆM CAO ÁP Phần kết cấu khung mái |
|||
| 1 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1017 | tấn |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1398 | tấn |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4328 | tấn |
| 4 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1017 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4328 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1398 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,8609 | 1m2 |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3314 | 100m2 |
| 9 | Phụ kiện tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 10 | Bu lông M16x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| L | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA DỰNG MÁI TÔN CHE SÂN NHÀ THÍ NGHIỆM CAO ÁP Phần điện |
|||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| M | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA HÀNH LANG NHÀ B Phần phá dỡ |
|||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,52 | 100m2 |
| 2 | Bạt che chắn bụi trong quá trình thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 852 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,45 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.682,552 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3545 | m3 |
| 6 | Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1935 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3545 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | 19,3545 | m3 | |
| N | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA HÀNH LANG NHÀ B Phần sửa chữa |
|||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.682,552 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.682,552 | m2 |
| 3 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch Granite 15x60 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,45 | m2 |
| 4 | Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 594,5 | m2 |
| 5 | Thi công vách Aluminium | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,9 | m2 |
| O | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA HÀNH LANG NHÀ B Phần điện |
|||
| 1 | Lắp đặt đèn Led 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.160 | m |
| 6 | Vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 594,5 | m2 |
| P | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA HỆ THỐNG TƯỜNG RÀO Phần phá dỡ |
|||
| 1 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,3214 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.178,2735 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7827 | m3 |
| 4 | Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2178 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7827 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | 21,7827 | m3 | |
| Q | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA HỆ THỐNG TƯỜNG RÀO Phần sửa chữa |
|||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.178,2735 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,3214 | 1m2 |
| R | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA HÀNH LANG NHÀ A Phần phá dỡ |
|||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9926 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,532 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,72 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,545 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,545 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,545 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống dây điện cũ đi ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| S | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA HÀNH LANG NHÀ A Phần sửa chữa |
|||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,252 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,532 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,72 | m2 |
| 4 | Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,72 | m2 |
| T | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA HÀNH LANG NHÀ A Phần điện |
|||
| 1 | Đèn ốp trần panel 600x600mm, 18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | m |
| U | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa kho thí nghiệm đo lường tầng 3 nhà A Phần phá dỡ |
|||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2048 | 100m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,704 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3141 | m3 |
| 4 | Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0131 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0131 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0131 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 8 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| V | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa kho thí nghiệm đo lường tầng 3 nhà A Phần sửa chữa |
|||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 2 | Đóng lưới mắt cáo chống nứt Kt 10x10 mm ; liên kết bằng đinh bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9704 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,704 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,1868 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,704 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4828 | m2 |
| 7 | Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4828 | m2 |
| W | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa kho thí nghiệm đo lường tầng 3 nhà A Phần điện |
|||
| 1 | Tủ điện phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 3 | Đèn ốp trần panel 600x600mm, 18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống bảo ôn + ống đồng điều hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 10 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 11 | Cung cấp và sửa chữa đường ga hệ thống điều hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| X | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa kho thí nghiệm đo lường tầng 3 nhà A Mạng internet |
|||
| 1 | Ổ cắm mạng máy tính âm bàn và hạt mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Cáp UTP cat 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 4 | Vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4828 | m2 |
| Y | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa kho tự động hóa Tầng 3 nhà A Phần phá dỡ |
|||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2775 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,0188 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,656 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0935 | m3 |
| 5 | Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0209 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0935 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0935 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 9 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| Z | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa kho tự động hóa Tầng 3 nhà A Phần sửa chữa |
|||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 2 | Đóng lưới mắt cáo chống nứt Kt 10x10 mm ; liên kết bằng đinh bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0656 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,656 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,296 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 469,6268 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,7548 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,0188 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 60x60 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,0188 | m2 |
| 9 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch Granite 12x60 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5536 | m2 |
| 10 | Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,7548 | m2 |
| AA | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa kho tự động hóa Tầng 3 nhà A Phần điện |
|||
| 1 | Tủ điện phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 3 | Đèn ốp trần panel 600x600mm, 18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| AB | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa kho tự động hóa Tầng 3 nhà A Mạng internet |
|||
| 1 | Ổ cắm mạng máy tính âm bàn và hạt mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Cáp UTP cat 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 4 | Vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,7548 | m2 |
| AC | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa Kho thí nghiệm cao áp tầng 1 nhà B Phần phá dỡ |
|||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7194 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,24 | m2 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,9381 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,064 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,057 | m3 |
| 6 | Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0706 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,057 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,057 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 10 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| AD | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa Kho thí nghiệm cao áp tầng 1 nhà B Phần sửa chữa |
|||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2992 | m3 |
| 2 | Đóng lưới mắt cáo chống nứt Kt 10x10 mm ; liên kết bằng đinh bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,424 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,424 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,8484 | m2 |
| 7 | Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao | 73,8484 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m2 |
| 9 | Gia công hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m2 |
| 10 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m2 |
| 11 | Hoa sắt sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | kg |
| AE | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa Kho thí nghiệm cao áp tầng 1 nhà B Phần điện |
|||
| 1 | Tủ điện phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 3 | Đèn ốp trần panel 600x600mm, 18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống bảo ôn + ống đồng điều hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 11 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 12 | Cung cấp và sửa chữa đường ga hệ thống điều hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| AF | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa Kho thí nghiệm cao áp tầng 1 nhà B Mạng internet |
|||
| 1 | Ổ cắm mạng máy tính âm bàn và hạt mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Cáp UTP cat 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | m |
| 4 | Vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,6846 | m2 |
| AG | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa P.101 phòng kho công tơ tầng 1 nhà B Phần phá dỡ |
|||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7385 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,0425 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,26 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,99 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,1155 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,8484 | m2 |
| 8 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,832 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9649 | m3 |
| 11 | Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0896 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9649 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9649 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 15 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| AH | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa P.101 phòng kho công tơ tầng 1 nhà B Phần sửa chữa |
|||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0117 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6204 | m3 |
| 3 | Đóng lưới mắt cáo chống nứt Kt 10x10 mm ; liên kết bằng đinh bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3923 | m2 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,9225 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304,2709 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,9225 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,3484 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,3764 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 60x60 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,3764 | m2 |
| 10 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch Granite 12x60 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9264 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,672 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m2 |
| 13 | Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,8484 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,02 | m2 |
| 15 | Cửa đi D1 4 cánh nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 16 | Cửa sổ nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | m2 |
| 17 | Gia công hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,54 | m2 |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,54 | m2 |
| 19 | Hoa sắt sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | kg |
| AI | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa P.101 phòng kho công tơ tầng 1 nhà B Phần điện |
|||
| 1 | Tủ điện phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 3 | Đèn ốp trần panel 600x600mm, 18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống bảo ôn + ống đồng điều hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 11 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 12 | Cung cấp và sửa chữa đường ga hệ thống điều hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| AJ | PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO Sửa chữa P.101 phòng kho công tơ tầng 1 nhà B Mạng internet |
|||
| 1 | Ổ cắm mạng máy tính âm bàn và hạt mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Bộ chia SWitch tương đương Cisco SF350-16P-K9 16-Port 10/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp UTP cat 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235 | m |
| 5 | Vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,8484 | m2 |
| AK | PHẦN 2: PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ + NỘI THẤT THIẾT BỊ ĐIỆN |
|||
| 1 | Đèn led PALEN 600x600 tương đương Rạng đông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 382 | cái |
| 2 | Đèn Led 300x1200 tương đương Rạng đông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Đèn Led downlight tương đương Rạng đông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Đèn led dây tương đương ASIA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 5 | Đèn tuýp Led đôi 36w tương đương Rạng đông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 6 | Đèn tuýp Led 1.2m đơn 18w tương đương Rạng đông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 7 | Đèn Led 250x250mm tương đương Rạng đông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | Cái |
| 8 | Điều hòa tương đương Daikin 1 chiều Inverter 24.000BTU FTKS71GVMV/RKS71GVMV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Bơm tăng áp biến tần tương đương Shimge PX404E (750W) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Tời nâng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Hệ thống phun mưa cho phòng thí nghiệm cao áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| AL | PHẦN 2: PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ + NỘI THẤT THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN PHẦN TỦ ĐIỆN 1. Tủ điện ATS |
|||
| 1 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện. Kích thước: 1200x800x700mm, tôn dày 1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Thanh cái đồng 800A-3P4W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Tấm hiển thị trạng thái ATS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tấm |
| 5 | Cầu chì 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 6 | Bộ ATS 800A-4P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Mạch điều khiển ATS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Dây điện mạch nhị thứ, mạch lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 9 | Nhân công đấu nối và lắp ráp thành tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 10 | Vật tư phụ + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 11 | Lắp đặt tủ điện, đấu nối vào hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| AM | PHẦN 2: PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ + NỘI THẤT THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN PHẦN TỦ ĐIỆN 2. Tủ điện Tổng -TĐT |
|||
| 1 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện, 2 lớp cánh. Kích thước: 1800x800x700mm, tôn dày 1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Thanh cái đồng 800A-3P4W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Cầu chì 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Đồng hồ hiển thị kỹ thuật số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng điện 800/5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Dây điện mạch nhị thứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 8 | MCCB800A-3P,75kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | MCCB-3P-400A-42kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | MCCB250A-3P,42kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | MCCB-3P-125A-42kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | MCCB100A-3P,42kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | MCCB75A-3P,22kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | MCCB40A-3P,22kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Chống sét hạ thế 3P+N; 65kA 8/20µs | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Nhân công đấu nối và lắp ráp thành tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 17 | Vật tư phụ kiện tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 18 | Lắp đặt tủ điện, đấu nối vào hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| AN | PHẦN 2: PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ + NỘI THẤT THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN PHẦN TỦ ĐIỆN 3. Tủ điện Ưu Tiên -TĐƯT |
|||
| 1 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện, kích thước: 1000x800x300mm, tôn dày 1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Thanh cái đồng 125A-3P4W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Cầu chì 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Đồng hồ hiển thị kỹ thuật số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng điện 125/5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Dây điện mạch nhị thứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 8 | MCCB-3P-125A-42kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | MCCB100A-3P,42kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | MCCB20A/40A/75A-3P,22kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | MCB40A-2P,10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Nhân công đấu nối và lắp ráp thành tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 13 | Vật tư phụ kiện tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 14 | Lắp đặt tủ điện, đấu nối vào hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 15 | Thang cáp 200x100x1.2mm sơn tĩnh điện, có nắp + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 16 | Thang cáp 300x100x1.2mm sơn tĩnh điện, có nắp + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | m |
| 17 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | % |
| AO | PHẦN 2: PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ + NỘI THẤT THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN Phần thiết bị văn phòng làm việc Nhà A |
|||
| 1 | Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | phòng |
| 2 | Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 10 | Nhà A - Văn phòng 104-106 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Nhà A - Văn phòng 104-106 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Nhà A - Văn phòng 104-106 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Nhà A - Văn phòng 104-106 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Nhà A - Văn phòng 104-106 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Nhà A - Văn phòng 104-106 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Nhà A - Văn phòng 104-106 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 17 | Nhà A - Văn phòng 104-106 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Nhà A - Văn phòng 104-106 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 19 | Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 23 | Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 25 | Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 26 | Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lô |
| 27 | Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 33 | Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 35 | Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 38 | Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 42 | Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 43 | Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 44 | Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 49 | Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Công tắc thông minh 4 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 52 | Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 53 | Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 54 | Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 57 | Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 58 | Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 60 | Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 62 | Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 68 | Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 70 | Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 73 | Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 76 | Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 77 | Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 78 | Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 81 | Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 87 | Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 88 | Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 89 | Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 90 | Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 95 | Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 96 | Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 97 | Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 101 | Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 103 | Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 105 | Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 108 | Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 109 | Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 110 | Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 111 | Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 112 | Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 113 | Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 114 | Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 115 | Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 116 | Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 118 | Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 119 | Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 120 | Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 121 | Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 122 | Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 123 | Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 124 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 125 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 126 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 127 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 128 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 129 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 130 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 131 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 132 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 133 | Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 134 | Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 135 | Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 136 | Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 137 | Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 138 | Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 139 | Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 140 | Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 141 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 142 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 143 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 144 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 145 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 147 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 148 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 149 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 150 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 151 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 152 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 153 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 154 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 155 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 156 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 157 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 158 | Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 159 | Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 160 | Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 161 | Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 162 | Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 163 | Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 164 | Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 165 | Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 166 | Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 167 | Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 168 | Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 169 | Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 170 | Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 171 | Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 172 | Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 173 | Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 174 | Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 175 | Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 176 | Nhà A - Phòng P.301 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 177 | Nhà A - Phòng P.301 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 178 | Nhà A - Phòng P.301 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 179 | Nhà A - Phòng P.301 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 180 | Nhà A - Phòng P.301 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 181 | Nhà A - Phòng P.301 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 182 | Nhà A - Phòng P.301 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 183 | Nhà A - Phòng P.301 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 184 | Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 185 | Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 186 | Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 187 | Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 188 | Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 189 | Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 190 | Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 191 | Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 192 | Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 193 | Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 194 | Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 195 | Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 196 | Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 197 | Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 198 | Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 199 | Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 200 | Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 201 | Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 202 | Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 203 | Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 204 | Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 205 | Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 206 | Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 207 | Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 208 | Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 209 | Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 210 | Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 211 | Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 212 | Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 213 | Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 214 | Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 215 | Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 216 | Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 217 | Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 218 | Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 219 | Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 220 | Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 221 | Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 222 | Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 223 | Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 224 | Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 225 | Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 226 | Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 227 | Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 228 | Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 229 | Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 230 | Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 231 | Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 232 | Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 233 | Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 234 | Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 235 | Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 236 | Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 237 | Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 238 | Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 239 | Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 240 | Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 241 | Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 242 | Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 243 | Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lô |
| 244 | Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 245 | Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 246 | Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 247 | Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 248 | Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 249 | Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 250 | Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 251 | Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 252 | Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 253 | Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 254 | Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 255 | Nhà A - Kho KHDT P.313 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 256 | Nhà A - Kho KHDT P.313 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 257 | Nhà A - Kho KHDT P.313 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 258 | Nhà A - Kho KHDT P.313 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 259 | Nhà A - Kho KHDT P.313 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 260 | Nhà A - Kho KHDT P.313 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 261 | Nhà A - Kho KHDT P.313 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 262 | Nhà A - Kho KHDT P.313 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 263 | Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 264 | Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 265 | Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 266 | Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 267 | Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 268 | Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Công tắc thông minh 4 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 269 | Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 270 | Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 271 | Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 272 | Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 273 | Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 274 | Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 275 | Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 276 | Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 277 | Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 278 | Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 279 | Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 280 | Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 281 | Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 282 | Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 283 | Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 284 | Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 285 | Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 286 | Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 287 | Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 288 | Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 289 | Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 290 | Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 291 | Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | lô |
| 292 | Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 293 | Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 294 | Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 295 | Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 296 | Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 297 | Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 298 | Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 299 | Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| AP | PHẦN 2: PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ + NỘI THẤT THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN Phần thiết bị văn phòng làm việc Nhà B |
|||
| 1 | Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 10 | Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 11 | Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 12 | Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 18 | Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 20 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 29 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 30 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 31 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 34 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 40 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 41 | Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 42 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 46 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 48 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 49 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lô |
| 50 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 53 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 57 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 58 | Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 59 | Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 62 | Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 68 | Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 69 | Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 70 | Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 73 | Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 77 | Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Đế nổi tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 78 | Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lô |
| 79 | Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Bộ điều khiển trung tâm - tương đương Lumi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi