Gói thầu: Gói thầu số 03: Sửa chữa các hạng mục phụ trợ khác

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201130579-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/11/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH một thành viên thí nghiệm điện miền Bắc
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Sửa chữa các hạng mục phụ trợ khác
Số hiệu KHLCNT 20201128913
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh năm 2020, 2021.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-11 17:12:00 đến ngày 2020-11-21 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,317,717,986 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
DỰNG MÁI TÔN PHÒNG THÍ NGHIỆM CAO ÁP ĐIỂN HÌNH
Phần sửa chữa
1 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,96 m3
3 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1296 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1296 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 100m2
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4001 100m2
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0322 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,196 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,2253 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1766 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5858 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0105 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0251 tấn
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,488 m3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2288 m3
21 Bu lông nền M20x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
22 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6215 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,7341 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,6901 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,7341 m2
26 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,6901 m2
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,4162 m3
28 Đánh bóng bề mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,7728 m2
B PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
DỰNG MÁI TÔN PHÒNG THÍ NGHIỆM CAO ÁP ĐIỂN HÌNH
Phần kết cấu khung mái
1 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8736 tấn
2 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2659 tấn
3 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8736 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2659 tấn
5 Gia công xà gồ khung thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4313 tấn
6 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1367 tấn
7 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3155 tấn
8 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1367 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7468 tấn
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,3652 1m2
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1944 100m2
12 Phụ kiện tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,7 m
13 Máng tôn Inox 304 rộng 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
14 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,3072 m2
C PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
DỰNG MÁI TÔN PHÒNG THÍ NGHIỆM CAO ÁP ĐIỂN HÌNH
Phần Cửa
1 Gia công lắp dựng cửa sổ mở quay 2 cánh , kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m2
2 Gia công cửa song sắt. Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m2
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 1m2
4 Lắp đặt cửa cuốn tương đương BOSSDOOR Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,94 m2
5 Mô tơ cửa cuốn khe thoáng tương đương BOSS DOOR Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
6 Lưu điện cửa cuốn tương đương BOSS DOOR Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
D PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
DỰNG MÁI TÔN PHÒNG THÍ NGHIỆM CAO ÁP ĐIỂN HÌNH
Phần điện
1 Tủ điện KT: 450x300x150, tôn 1,5 mm - Lắp âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
2 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Lắp đặt các automat 2 pha ≤63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha ≤32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha ≤25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
9 Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
11 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
12 Lắp đặt đèn Panel 50w Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
13 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
14 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 146 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 232 m
19 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
20 Ống đồng và ống bảo ôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
21 Tiếp địa lập là dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
E PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
DỰNG MÁI TÔN PHÒNG THÍ NGHIỆM CAO ÁP ĐIỂN HÌNH
Phần cấp, thoát nước
1 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đặt rọ chắn rác, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
8 Cút PPR - D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
9 Cút PPR - D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 Tê PPR - D25/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Tê PPR - D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Măng sông PPR - D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
13 Ống PVC - D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
14 Cút PVC - D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
15 Chếch PVC - D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
16 Măng sông PVC - D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2247 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5069 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0074 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,512 100m2
22 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 cấu kiện
F PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
DỰNG MÁI TÔN NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ
Nhà xe 01
Phần kết cấu khung mái
1 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0884 tấn
2 Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1571 tấn
3 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1033 tấn
4 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1439 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0201 tấn
6 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0884 tấn
7 Lắp dựng dầm tường, cột, cầu trục đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1571 tấn
8 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1033 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1439 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0201 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,221 1m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4052 100m2
13 Phụ kiện tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,69 m
14 Bu lông M18x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
15 Gia công và lắp dựng cửa khung thép hộp, lưới thép B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 1m2
G PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
DỰNG MÁI TÔN NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ
Nhà xe 02
Phần kết cấu khung mái
1 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1054 tấn
2 Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1891 tấn
3 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0992 tấn
4 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2966 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0402 tấn
6 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1054 tấn
7 Lắp dựng dầm tường, cột, cầu trục đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1891 tấn
8 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0992 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2966 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0402 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,4933 1m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2141 100m2
13 Phụ kiện tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,14 m
14 Bu lông M18x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
H PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
NÂNG MÁI NHÀ ĐỂ XE
Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,236 m2
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤33cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9408 m3
4 Tháo dỡ vách ngăn tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,56 m2
5 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2855 100m2
6 Cắt sắt I, chiều cao sắt I 190 - 195mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 mạch
7 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1104 tấn
8 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3036 tấn
9 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,0752 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 375,813 m2
11 Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2163 m3
12 Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1822 100m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2163 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2163 m3
15 Tháo dỡ hệ thống dây điện, bóng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
I PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
NÂNG MÁI NHÀ ĐỂ XE
Phần sửa chữa
1 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 tấn
2 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 tấn
3 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn vào cột, bản mã cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,3312 m2
4 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn vì kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 225,68 m2
5 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8467 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4569 tấn
7 Gia công thép hộp cho vách tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,299 tấn
8 Lắp dựng khung thép cho vách tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,76 m2
9 Vách tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,76 m2
10 Lợp mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 264,25 m2
11 Ốp diềm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,7 m
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4327 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9438 m3
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,217 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 487,03 m2
16 Đục nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 m2
17 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4 m3
18 Ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0714 100m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 m2
J PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
NÂNG MÁI NHÀ ĐỂ XE
Phần điện
1 Tủ điện phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
4 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
11 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
K PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
DỰNG MÁI TÔN CHE SÂN NHÀ THÍ NGHIỆM CAO ÁP
Phần kết cấu khung mái
1 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1017 tấn
2 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1398 tấn
3 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4328 tấn
4 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1017 tấn
5 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4328 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1398 tấn
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,8609 1m2
8 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3314 100m2
9 Phụ kiện tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
10 Bu lông M16x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
L PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
DỰNG MÁI TÔN CHE SÂN NHÀ THÍ NGHIỆM CAO ÁP
Phần điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
2 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
4 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
5 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
M PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA HÀNH LANG NHÀ B
Phần phá dỡ
1 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,52 100m2
2 Bạt che chắn bụi trong quá trình thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 852 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,45 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.682,552 m2
5 Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3545 m3
6 Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1935 100m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3545 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T 19,3545 m3
N PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA HÀNH LANG NHÀ B
Phần sửa chữa
1 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.682,552 m2
2 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.682,552 m2
3 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch Granite 15x60 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,45 m2
4 Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 594,5 m2
5 Thi công vách Aluminium Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,9 m2
O PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA HÀNH LANG NHÀ B
Phần điện
1 Lắp đặt đèn Led 250x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 bộ
2 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 700 m
4 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 460 m
5 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.160 m
6 Vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 594,5 m2
P PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA HỆ THỐNG TƯỜNG RÀO
Phần phá dỡ
1 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,3214 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.178,2735 m2
3 Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7827 m3
4 Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2178 100m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7827 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T 21,7827 m3
Q PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA HỆ THỐNG TƯỜNG RÀO
Phần sửa chữa
1 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.178,2735 m2
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,3214 1m2
R PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA HÀNH LANG NHÀ A
Phần phá dỡ
1 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9926 100m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,532 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,72 m2
4 Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,545 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,545 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,545 m3
7 Tháo dỡ hệ thống dây điện cũ đi ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
S PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA HÀNH LANG NHÀ A
Phần sửa chữa
1 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 227,252 m2
2 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,532 m2
3 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,72 m2
4 Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,72 m2
T PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA HÀNH LANG NHÀ A
Phần điện
1 Đèn ốp trần panel 600x600mm, 18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
2 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 m
U PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa kho thí nghiệm đo lường tầng 3 nhà A
Phần phá dỡ
1 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2048 100m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,704 m2
3 Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3141 m3
4 Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0131 100m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0131 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0131 m3
7 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
8 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
V PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa kho thí nghiệm đo lường tầng 3 nhà A
Phần sửa chữa
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 m3
2 Đóng lưới mắt cáo chống nứt Kt 10x10 mm ; liên kết bằng đinh bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9704 m2
3 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,704 m2
4 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,1868 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,704 m2
6 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4828 m2
7 Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4828 m2
W PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa kho thí nghiệm đo lường tầng 3 nhà A
Phần điện
1 Tủ điện phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
3 Đèn ốp trần panel 600x600mm, 18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
6 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
7 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
8 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
9 Cung cấp và lắp đặt ống bảo ôn + ống đồng điều hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
10 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
11 Cung cấp và sửa chữa đường ga hệ thống điều hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
X PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa kho thí nghiệm đo lường tầng 3 nhà A
Mạng internet
1 Ổ cắm mạng máy tính âm bàn và hạt mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
2 Cáp UTP cat 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
3 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
4 Vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4828 m2
Y PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa kho tự động hóa Tầng 3 nhà A
Phần phá dỡ
1 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2775 100m2
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0188 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,656 m2
4 Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0935 m3
5 Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0209 100m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0935 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0935 m3
8 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
9 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
Z PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa kho tự động hóa Tầng 3 nhà A
Phần sửa chữa
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 m3
2 Đóng lưới mắt cáo chống nứt Kt 10x10 mm ; liên kết bằng đinh bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0656 m2
3 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,656 m2
4 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 206,296 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 469,6268 m2
6 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,7548 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0188 m2
8 Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 60x60 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0188 m2
9 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch Granite 12x60 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5536 m2
10 Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,7548 m2
AA PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa kho tự động hóa Tầng 3 nhà A
Phần điện
1 Tủ điện phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
3 Đèn ốp trần panel 600x600mm, 18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
6 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 m
7 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
8 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
AB PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa kho tự động hóa Tầng 3 nhà A
Mạng internet
1 Ổ cắm mạng máy tính âm bàn và hạt mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
2 Cáp UTP cat 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
3 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
4 Vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,7548 m2
AC PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa Kho thí nghiệm cao áp tầng 1 nhà B
Phần phá dỡ
1 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7194 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,24 m2
3 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,9381 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,064 m2
5 Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,057 m3
6 Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0706 100m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,057 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,057 m3
9 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
10 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
AD PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa Kho thí nghiệm cao áp tầng 1 nhà B
Phần sửa chữa
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2992 m3
2 Đóng lưới mắt cáo chống nứt Kt 10x10 mm ; liên kết bằng đinh bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 m
3 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 m2
4 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,424 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,424 m2
6 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,8484 m2
7 Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao 73,8484 m2
8 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 m2
9 Gia công hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 m2
10 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 m2
11 Hoa sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 kg
AE PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa Kho thí nghiệm cao áp tầng 1 nhà B
Phần điện
1 Tủ điện phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
3 Đèn ốp trần panel 600x600mm, 18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
4 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
6 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
7 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
8 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 245 m
10 Cung cấp và lắp đặt ống bảo ôn + ống đồng điều hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
11 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
12 Cung cấp và sửa chữa đường ga hệ thống điều hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
AF PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa Kho thí nghiệm cao áp tầng 1 nhà B
Mạng internet
1 Ổ cắm mạng máy tính âm bàn và hạt mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
2 Cáp UTP cat 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 225 m
3 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 225 m
4 Vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,6846 m2
AG PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa P.101 phòng kho công tơ tầng 1 nhà B
Phần phá dỡ
1 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7385 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,0425 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,26 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,99 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,1155 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5 m2
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,8484 m2
8 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m
9 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,832 m3
10 Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9649 m3
11 Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0896 100m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9649 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9649 m3
14 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
15 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
AH PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa P.101 phòng kho công tơ tầng 1 nhà B
Phần sửa chữa
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0117 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6204 m3
3 Đóng lưới mắt cáo chống nứt Kt 10x10 mm ; liên kết bằng đinh bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,3923 m2
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,9225 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 304,2709 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,9225 m2
7 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,3484 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,3764 m2
9 Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 60x60 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,3764 m2
10 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch Granite 12x60 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9264 m2
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,672 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 m2
13 Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,8484 m2
14 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,02 m2
15 Cửa đi D1 4 cánh nhôm hệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
16 Cửa sổ nhôm hệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5 m2
17 Gia công hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,54 m2
18 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,54 m2
19 Hoa sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 kg
AI PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa P.101 phòng kho công tơ tầng 1 nhà B
Phần điện
1 Tủ điện phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
3 Đèn ốp trần panel 600x600mm, 18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
4 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
6 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
7 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106 m
8 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 330 m
10 Cung cấp và lắp đặt ống bảo ôn + ống đồng điều hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
11 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
12 Cung cấp và sửa chữa đường ga hệ thống điều hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
AJ PHẦN 1: PHẦN SỬA CHỮA
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG KHO
Sửa chữa P.101 phòng kho công tơ tầng 1 nhà B
Mạng internet
1 Ổ cắm mạng máy tính âm bàn và hạt mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
2 Bộ chia SWitch tương đương Cisco SF350-16P-K9 16-Port 10/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Cáp UTP cat 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 235 m
4 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 235 m
5 Vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,8484 m2
AK PHẦN 2: PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ + NỘI THẤT
THIẾT BỊ ĐIỆN
1 Đèn led PALEN 600x600 tương đương Rạng đông Mô tả kỹ thuật theo chương V 382 cái
2 Đèn Led 300x1200 tương đương Rạng đông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Đèn Led downlight tương đương Rạng đông Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
4 Đèn led dây tương đương ASIA Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
5 Đèn tuýp Led đôi 36w tương đương Rạng đông Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Cái
6 Đèn tuýp Led 1.2m đơn 18w tương đương Rạng đông Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
7 Đèn Led 250x250mm tương đương Rạng đông Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 Cái
8 Điều hòa tương đương Daikin 1 chiều Inverter 24.000BTU FTKS71GVMV/RKS71GVMV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Bơm tăng áp biến tần tương đương Shimge PX404E (750W) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Tời nâng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
11 Hệ thống phun mưa cho phòng thí nghiệm cao áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
AL PHẦN 2: PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ + NỘI THẤT
THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN
PHẦN TỦ ĐIỆN
1. Tủ điện ATS
1 Vỏ tủ sơn tĩnh điện. Kích thước: 1200x800x700mm, tôn dày 1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Thanh cái đồng 800A-3P4W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Tấm hiển thị trạng thái ATS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tấm
5 Cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
6 Bộ ATS 800A-4P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Mạch điều khiển ATS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Dây điện mạch nhị thứ, mạch lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
9 Nhân công đấu nối và lắp ráp thành tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
10 Vật tư phụ + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
11 Lắp đặt tủ điện, đấu nối vào hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
AM PHẦN 2: PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ + NỘI THẤT
THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN
PHẦN TỦ ĐIỆN
2. Tủ điện Tổng -TĐT
1 Vỏ tủ sơn tĩnh điện, 2 lớp cánh. Kích thước: 1800x800x700mm, tôn dày 1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Thanh cái đồng 800A-3P4W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
5 Đồng hồ hiển thị kỹ thuật số Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Biến dòng điện 800/5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Dây điện mạch nhị thứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
8 MCCB800A-3P,75kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 MCCB-3P-400A-42kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 MCCB250A-3P,42kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 MCCB-3P-125A-42kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
12 MCCB100A-3P,42kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 MCCB75A-3P,22kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
14 MCCB40A-3P,22kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Chống sét hạ thế 3P+N; 65kA 8/20µs Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Nhân công đấu nối và lắp ráp thành tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
17 Vật tư phụ kiện tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
18 Lắp đặt tủ điện, đấu nối vào hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
AN PHẦN 2: PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ + NỘI THẤT
THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN
PHẦN TỦ ĐIỆN
3. Tủ điện Ưu Tiên -TĐƯT
1 Vỏ tủ sơn tĩnh điện, kích thước: 1000x800x300mm, tôn dày 1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Thanh cái đồng 125A-3P4W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
5 Đồng hồ hiển thị kỹ thuật số Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Biến dòng điện 125/5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Dây điện mạch nhị thứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
8 MCCB-3P-125A-42kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 MCCB100A-3P,42kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 MCCB20A/40A/75A-3P,22kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
11 MCB40A-2P,10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Nhân công đấu nối và lắp ráp thành tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
13 Vật tư phụ kiện tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
14 Lắp đặt tủ điện, đấu nối vào hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
15 Thang cáp 200x100x1.2mm sơn tĩnh điện, có nắp + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
16 Thang cáp 300x100x1.2mm sơn tĩnh điện, có nắp + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 m
17 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 %
AO PHẦN 2: PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ + NỘI THẤT
THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN
Phần thiết bị văn phòng làm việc
Nhà A
1 Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 phòng
2 Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
8 Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Nhà A - Phòng Chánh VP 102 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
10 Nhà A - Văn phòng 104-106 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Nhà A - Văn phòng 104-106 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Nhà A - Văn phòng 104-106 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
13 Nhà A - Văn phòng 104-106 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Nhà A - Văn phòng 104-106 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Nhà A - Văn phòng 104-106 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Nhà A - Văn phòng 104-106 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
17 Nhà A - Văn phòng 104-106 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
18 Nhà A - Văn phòng 104-106 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
19 Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
20 Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
22 Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
23 Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
25 Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
26 Nhà A - Phòng Khách 107, 105 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2
27 Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
29 Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
31 Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
33 Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
34 Nhà A - Trưởng Phòng TC&NS P.108 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
35 Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
38 Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
40 Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
41 Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
42 Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
43 Nhà A - Phòng TC&NS P.110 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
44 Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
49 Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Công tắc thông minh 4 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
50 Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
51 Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
52 Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
53 Nhà A - Phòng thiết bị lẻ P.109-111-115A - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
54 Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
55 Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
57 Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
58 Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
60 Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Nhà A - Phòng Phó Phòng TC&NS P.112 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
62 Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
63 Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
65 Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
68 Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
69 Nhà A - Phòng Kho PX CD P.114 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
70 Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
71 Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
73 Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
74 Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
75 Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
76 Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
77 Nhà A - Phòng Quản đốc PX CD P.116 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
78 Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
79 Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
80 Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
81 Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
82 Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
83 Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
87 Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
88 Nhà A - Phòng Thí nghiệm P.115B - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
89 Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
90 Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
92 Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
93 Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
94 Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
95 Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
96 Nhà A - Phòng làm việc P.115B - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
97 Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
98 Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
99 Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
101 Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
102 Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
103 Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
104 Nhà A - Phòng làm việc P.117 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
105 Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
107 Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
108 Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
109 Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
110 Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
111 Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
112 Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
113 Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
114 Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
115 Nhà A - Phân xưởng cơ điện P.118-120 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
116 Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
117 Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
118 Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
119 Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
120 Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
121 Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
122 Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
123 Nhà A - Kho Đo Lường P.119 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
124 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
125 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
126 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
127 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
128 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
129 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
130 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
131 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
132 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.121 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
133 Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
134 Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
135 Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
136 Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
137 Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
138 Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
139 Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
140 Nhà A - Kho Thí nghiệm hóa P.123 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
141 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
142 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
143 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
144 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
145 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
146 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
147 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
148 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
149 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.125 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
150 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
151 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
152 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
153 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
154 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
155 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
156 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
157 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
158 Nhà A - P. Thí nghiệm hóa P.122-124 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
159 Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
160 Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
161 Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
162 Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
163 Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
164 Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
165 Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
166 Nhà A - Trưởng Phòng TN hóa P.126 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
167 Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
168 Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
169 Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
170 Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
171 Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
172 Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
173 Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
174 Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
175 Nhà A - P. Tổ xe P.128 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
176 Nhà A - Phòng P.301 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
177 Nhà A - Phòng P.301 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
178 Nhà A - Phòng P.301 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
179 Nhà A - Phòng P.301 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
180 Nhà A - Phòng P.301 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
181 Nhà A - Phòng P.301 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
182 Nhà A - Phòng P.301 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
183 Nhà A - Phòng P.301 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
184 Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
185 Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
186 Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
187 Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
188 Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
189 Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
190 Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
191 Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
192 Nhà A - P.Thanh tra pháp chế P.303-305 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
193 Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
194 Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
195 Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
196 Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
197 Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
198 Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
199 Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
200 Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
201 Nhà A - P.Tr.Tâm hỗ trợ KT P.302-304 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
202 Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
203 Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
204 Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
205 Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
206 Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
207 Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
208 Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
209 Nhà A - P.Máy chủ P.306 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
210 Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
211 Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
212 Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
213 Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
214 Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
215 Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
216 Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
217 Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
218 Nhà A - P.Kho KH&ĐT P.307-309 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
219 Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
220 Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
221 Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
222 Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
223 Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
224 Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
225 Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
226 Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
227 Nhà A - P.Thí nghiệm đo lường P.308 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
228 Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
229 Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
230 Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
231 Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
232 Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
233 Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
234 Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
235 Nhà A - TR. P.Thí nghiệm đo lường P.310 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
236 Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
237 Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
238 Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
239 Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
240 Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
241 Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
242 Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
243 Nhà A - P.Phó Giám Đốc P.311 + 215 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2
244 Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
245 Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
246 Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
247 Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
248 Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
249 Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
250 Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
251 Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
252 Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
253 Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
254 Nhà A - P. Thí nghiệm đo lường P.312-314 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
255 Nhà A - Kho KHDT P.313 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
256 Nhà A - Kho KHDT P.313 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
257 Nhà A - Kho KHDT P.313 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
258 Nhà A - Kho KHDT P.313 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
259 Nhà A - Kho KHDT P.313 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
260 Nhà A - Kho KHDT P.313 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
261 Nhà A - Kho KHDT P.313 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
262 Nhà A - Kho KHDT P.313 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
263 Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
264 Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
265 Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
266 Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
267 Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
268 Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Công tắc thông minh 4 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
269 Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
270 Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
271 Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
272 Nhà A - P.Kiểm định công tơ P.315-317 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
273 Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
274 Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
275 Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
276 Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
277 Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
278 Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
279 Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
280 Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
281 Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
282 Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
283 Nhà A - P.Kiểm định hiệu chuẩn P.318 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
284 Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
285 Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
286 Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
287 Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
288 Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
289 Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
290 Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
291 Nhà A - Phòng P.319A, 319B, 320, 321, 322, 323 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6
292 Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
293 Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
294 Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
295 Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
296 Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
297 Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
298 Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
299 Nhà A - Kho lưu trữ P.325 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
AP PHẦN 2: PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ + NỘI THẤT
THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN
Phần thiết bị văn phòng làm việc
Nhà B
1 Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
10 Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
11 Nhà B - Phòng kiểm định công tơ 101 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
12 Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
16 Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
18 Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Nhà B - TR. P.Thí nghiệm cao áp P.102 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
20 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
23 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
26 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
27 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
29 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
30 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 103 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
31 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
34 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
35 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
37 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
40 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
41 Nhà B - P. Thí nghiệm cao áp 104 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
42 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
43 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
46 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Công tắc thông minh 3 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
48 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
49 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.105, 107 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2
50 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
51 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
52 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
53 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
55 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
57 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
58 Nhà B - Kho thí nghiệm cao áp P.106 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
59 Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Aptomat MCB -2P63A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
60 Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
61 Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
62 Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Aptomat MCB -1P25A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
63 Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
65 Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Công tắc thông minh 3 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
66 Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Công tắc thông minh 2 nút tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
68 Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
69 Nhà B - P. CN năng lượng 209 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
70 Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Aptomat MCB -2P40A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
71 Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Aptomat MCB -1P16A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
72 Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Aptomat MCB -1P20A 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
73 Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Khởi động từ ICT 1P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
74 Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Khởi động từ ICT 2P 25A - 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
75 Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Công tắc thông minh 4 nút - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
77 Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Đế nổi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
78 Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Vật tư phụ + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2
79 Nhà B - P. TN CN năng lượng P.304, 305 - Bộ điều khiển trung tâm - tương đương Lumi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->