Gói thầu: Gói thâu số 9: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201139756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 18:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy |
| Tên gói thầu | Gói thâu số 9: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201113088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Cầu Giấy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 18:10:00 đến ngày 2020-11-23 18:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,811,289,020 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO SỬA CHỮA | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,705 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,5 | m3 |
| 3 | Lát sân bằng gạch giả đá KT 400x400mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 235 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9684 | m3 |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa hè, đường bằng đá kích thước 26x23x100 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | m |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8712 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8712 | m2 |
| 8 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8712 | m2 |
| 9 | Đào móng bồn, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,8821 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1588 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1588 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1588 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,9631 | m3 |
| 14 | Bó gốc cây bằng đá kích thước 80x12x100cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,44 | m |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,2769 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72,0324 | m2 |
| 17 | Ốp gạch inax bồn cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72,0324 | m2 |
| 18 | Đổ đất mầu trồng cây (NCx50%) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46,2092 | m3 |
| 19 | Đất mầu trồng cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46,2092 | m3 |
| 20 | Trồng cỏ mặt bồn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,653 | 100m2 |
| 21 | Trồng cỏ mặt bồn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,3 | m2 |
| 22 | Đào hố, trồng và chăm sóc đến khi sinh trưởng ổn định | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cây |
| 23 | Đào móng tường chặn, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,0102 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0601 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0601 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0601 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,0102 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1202 | 100m2 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,7188 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,7624 | m2 |
| 31 | Ốp gạch inax thành bệ ngồi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,7624 | m2 |
| 32 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,7904 | m2 |
| 33 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m3 |
| 35 | Mua và thi công dán cỏ nhân tạo lên mặt nền bê tông cỏ 4mm (bao gồm tất cả các công tác thi công và vật tư chính, vật tư phụ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 200 | m2 |
| 36 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,269 | 100m3 |
| 37 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9884 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0996 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1993 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1993 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1993 | 100m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,673 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,98 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,198 | 100m2 |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0294 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,181 | tấn |
| 48 | Xây móng bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,7811 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,7841 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,1488 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 176,866 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,5944 | m2 |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49,5 | m |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 242,4604 | m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng lan can inox cao 1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53,87 | m |
| 56 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,351 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0035 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0035 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0035 | 100m3 |
| 60 | Bê tông lót móng cột, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,09 | m3 |
| 61 | Bê tông móng cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9 | m3 |
| 62 | Sản xuất cọc inox 304 D60x3, chắn lối vào sân chơi (Trọng lượng riêng ống inox D60x3: 4,3kg/m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0452 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cột thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0452 | tấn |
| 64 | Đào móng trụ giàn che mưa, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,8 | m3 |
| 65 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4 | m3 |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1727 | m3 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 69 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0648 | tấn |
| 70 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0253 | tấn |
| 71 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0968 | m3 |
| 72 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0044 | 100m2 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,8025 | m3 |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5949 | m3 |
| 75 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0541 | 100m2 |
| 76 | Xây cột, trụ bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4375 | m3 |
| 77 | Công tác ốp gạch thẻ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,0648 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,192 | m2 |
| 79 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1083 | tấn |
| 80 | Lắp cột thép các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1083 | tấn |
| 81 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,667 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,667 | tấn |
| 83 | Khung móng bulong D16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,7432 | 1m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,96 | m2 |
| 86 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2756 | 100m2 |
| 87 | Đào móng trụ đèn, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,939 | m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0194 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0194 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0194 | 100m3 |
| 91 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,764 | m3 |
| 92 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1176 | 100m2 |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50, nối bằng măng sông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1 | 100 m |
| 94 | Rải cáp ngầm 4x4mm2 (cáp ngầm hạ thế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1 | 100m |
| 95 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn (dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,14 | 100m |
| 96 | Gia công và đóng cọc chống sét (cọc thép mã kẽm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cọc |
| 97 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 98 | Lắp bảng điện cửa cột (bao gồm at, cầu đấu…) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bảng |
| 99 | Dây đồng trần M10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 100 | Làm đầu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 101 | Lắp khung móng cột đèn trang trí M54x24x24 phi 16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 102 | Lắp dựng cột Elyquyn 3,5m, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cột |
| 103 | Lắp Tay Alequyn 4 nhánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 104 | Lắp đèn cầu D400 nhựa PMMA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | bộ |
| 105 | Bóng Led 14w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | bóng |
| 106 | Lắp đặt tủ điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 107 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 108 | Đào móng chân thiết bị, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,6813 | m3 |
| 109 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,3044 | m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1179 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1179 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1179 | 100m3 |
| 113 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,943 | m3 |
| 114 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0836 | 100m2 |
| 115 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,019 | m3 |
| 116 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3772 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| C | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tổ hợp cầu trượt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Xích đu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bập bênh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Nhún xoay | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 5 | Nhún sư tử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 6 | Nhún bọ ngựa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 7 | Đẩy chân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 8 | Thiết bị tập xoay eo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 9 | Thiết bị tập đạp xe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 10 | Thiết bị lưng eo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 11 | Thiết bị tập đi bộ trên không | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 12 | Thiết bị tập lưng bụng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 13 | Đi bộ lắc tay | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi