Gói thầu: Gói thâu số 9: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201139756-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 18:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy
Tên gói thầu Gói thâu số 9: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201113088
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Cầu Giấy
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 18:10:00 đến ngày 2020-11-23 18:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,811,289,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO SỬA CHỮA
1 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,705 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,5 m3
3 Lát sân bằng gạch giả đá KT 400x400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 235 m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9684 m3
5 Lắp đặt bó vỉa hè, đường bằng đá kích thước 26x23x100 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 m
6 Xây tường thẳng bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8712 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8712 m2
8 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8712 m2
9 Đào móng bồn, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,8821 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1588 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1588 100m3
12 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1588 100m3
13 Bê tông lót móng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,9631 m3
14 Bó gốc cây bằng đá kích thước 80x12x100cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,44 m
15 Xây tường thẳng bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,2769 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 72,0324 m2
17 Ốp gạch inax bồn cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 72,0324 m2
18 Đổ đất mầu trồng cây (NCx50%) Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,2092 m3
19 Đất mầu trồng cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,2092 m3
20 Trồng cỏ mặt bồn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,653 100m2
21 Trồng cỏ mặt bồn Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,3 m2
22 Đào hố, trồng và chăm sóc đến khi sinh trưởng ổn định Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cây
23 Đào móng tường chặn, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,0102 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0601 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0601 100m3
26 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0601 100m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,0102 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1202 100m2
29 Xây tường thẳng bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,7188 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,7624 m2
31 Ốp gạch inax thành bệ ngồi Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,7624 m2
32 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,7904 m2
33 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2 100m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m3
35 Mua và thi công dán cỏ nhân tạo lên mặt nền bê tông cỏ 4mm (bao gồm tất cả các công tác thi công và vật tư chính, vật tư phụ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 200 m2
36 Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,269 100m3
37 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9884 m3
38 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0996 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1993 100m3
40 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1993 100m3
41 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1993 100m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,673 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,099 100m2
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,98 m3
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,198 100m2
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0294 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,181 tấn
48 Xây móng bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,7811 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,7841 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,1488 m3
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 176,866 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,5944 m2
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 49,5 m
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 242,4604 m2
55 Sản xuất, lắp dựng lan can inox cao 1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 53,87 m
56 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,351 m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0035 100m3
58 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0035 100m3
59 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0035 100m3
60 Bê tông lót móng cột, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,09 m3
61 Bê tông móng cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9 m3
62 Sản xuất cọc inox 304 D60x3, chắn lối vào sân chơi (Trọng lượng riêng ống inox D60x3: 4,3kg/m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0452 tấn
63 Lắp dựng cột thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0452 tấn
64 Đào móng trụ giàn che mưa, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,8 m3
65 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4 m3
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,1727 m3
67 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,038 100m2
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,027 100m2
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0648 tấn
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0253 tấn
71 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0968 m3
72 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0044 100m2
73 Xây tường thẳng bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,8025 m3
74 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5949 m3
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0541 100m2
76 Xây cột, trụ bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4375 m3
77 Công tác ốp gạch thẻ Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,0648 m2
78 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,192 m2
79 Gia công cột bằng thép hình Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1083 tấn
80 Lắp cột thép các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1083 tấn
81 Gia công xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,667 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,667 tấn
83 Khung móng bulong D16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,7432 1m2
85 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,96 m2
86 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2756 100m2
87 Đào móng trụ đèn, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,939 m3
88 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0194 100m3
89 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0194 100m3
90 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0194 100m3
91 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,764 m3
92 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1176 100m2
93 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50, nối bằng măng sông Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1 100 m
94 Rải cáp ngầm 4x4mm2 (cáp ngầm hạ thế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1 100m
95 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn (dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,14 100m
96 Gia công và đóng cọc chống sét (cọc thép mã kẽm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cọc
97 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 m
98 Lắp bảng điện cửa cột (bao gồm at, cầu đấu…) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bảng
99 Dây đồng trần M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 m
100 Làm đầu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
101 Lắp khung móng cột đèn trang trí M54x24x24 phi 16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bộ
102 Lắp dựng cột Elyquyn 3,5m, Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cột
103 Lắp Tay Alequyn 4 nhánh Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bộ
104 Lắp đèn cầu D400 nhựa PMMA Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 bộ
105 Bóng Led 14w Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 bóng
106 Lắp đặt tủ điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
107 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
108 Đào móng chân thiết bị, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,6813 m3
109 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,3044 m3
110 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1179 100m3
111 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1179 100m3
112 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1179 100m3
113 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,943 m3
114 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0836 100m2
115 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,019 m3
116 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3772 100m2
B HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
C CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Tổ hợp cầu trượt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Xích đu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
3 Bập bênh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
4 Nhún xoay Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
5 Nhún sư tử Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
6 Nhún bọ ngựa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
7 Đẩy chân Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
8 Thiết bị tập xoay eo Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
9 Thiết bị tập đạp xe Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
10 Thiết bị lưng eo Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
11 Thiết bị tập đi bộ trên không Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
12 Thiết bị tập lưng bụng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
13 Đi bộ lắc tay Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->