Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201137183-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và đầu tư xây dựng Lê Chân
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201121911
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 11:11:00 đến ngày 2020-11-23 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,379,197,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II 4,5989 100m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I 235,877 100m
3 Cát đen phủ đầu cọc 26,209 m3
4 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 28,776 m3
5 Ván khuôn bê tông lót, ván khuôn móng 1,475 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,925 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 3,023 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 5,337 tấn
9 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 110,002 m3
10 Ván khuôn cổ cột 0,233 100m2
11 Bê tông bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 1,488 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 10,379 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 33,779 m3
14 Ván khuôn giằng chống thấm, ván khuôn dầm móng 0,316 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 10mm 0,156 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 18mm 0,317 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép > 18mm 0,125 tấn
18 Đổ bê tông giằng chống thấm, dầm móng, đá 1x2, mác 200 4,63 m3
19 Lấp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 3 100m3
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,948 100m3
21 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 1,599 100m3
22 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 22,266 m3
B HẠNG MỤC 2: PHẦN THÂN
1 Ván khuôn cột 2,387 100m2
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,888 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 6,275 tấn
4 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 16,575 m3
5 Ván khuôn xà dầm, giằng 4,66 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 1,949 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,085 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 8,807 tấn
9 Ván khuôn sàn mái 7,244 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 8,574 tấn
11 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 127,572 m3
12 Ván khuôn cầu thang thường 0,574 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,784 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,258 tấn
15 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 5,702 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lan can, chắn nắng 0,864 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lan can, chắn nắng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,373 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lan can, chắn nắng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,312 tấn
19 Đổ bê tông lan can, chắn nắng, đá 1x2, mác 200 5,58 m3
C HẠNG MỤC 3: PHẦN KIẾN TRÚC+HOÀN THIỆN
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 142,286 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 10,42 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 14,338 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bục giảng, vữa XM mác 75 1,881 m3
5 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 11,083 100m2
6 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 7,145 100m2
7 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 957,265 m2
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 723,165 m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 226,519 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 423,557 m2
11 Trát trần, vữa XM mác 75 749,252 m2
12 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 849,1 m
13 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 159 m
14 Đắp trang trí lan can hành lang, đầu cột (NC3/7) 20 công
15 Tôn nền bục giảng bằng cát đen đầm chặt 4,212 m3
16 Bê tông nền bục giảng, đá 2x4, mác 150 4,212 m3
17 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 38,433 m2
18 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 57,288 m2
19 Lát đá viền cửa 4,477 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 667,546 m2
21 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn, vữa XM cát mịn mác 75 3,861 m2
22 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm 46,723 m2
23 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 16,254 m2
24 Công tác ốp gạch vào chân tường móng bằng đá bóc xanh KT100x200 18,957 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường 1.614,75 m2
26 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.172,809 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 938,308 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.849,251 m2
29 Lan can inox 304 hành lang, cầu thang (đã bao gồm SX, lắp đặt hoàn thiện) 399,679 kg
30 Bu lông M8 88 bộ
31 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,84 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 35,64 m2
33 Lắp dựng hoa sắt cửa 65,28 m2
34 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm 76,32 m2
35 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm 9,36 m2
36 Sản xuất lắp dựng sổ cánh mở quay, mở hất, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm 65,64 m2
37 Sản xuất lắp dựng vách kính cố định, vách nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm 12,22 m2
38 Phụ kiện kim khí cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay 12 bộ
39 Phụ kiện kim khí cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay 4 bộ
40 Phụ kiện kim khí cửa sổ 2 cánh mở quay 18 bộ
41 Phụ kiện kim khí cửa sổ 1 cánh mở hất 1 bộ
D HẠNG MỤC 4: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Tủ điện sơn tĩnh điện Tầng 1 KT 800x600x300 1 cái
2 Tủ điện sơn tĩnh điện tầng 2,3 KT 600x400x200 2 cái
3 Hộp điện phòng âm tường E4FC 3/6SA 9 cái
4 4 thanh cái đồng 40x5x500 + 10 quả sứ cách điện 50 + 1 tấm meca 100x5x750 3 hệ thống
5 Đồng hồ điện đa năng + 3 biến dòng 500/5A + 3 đèn báo pha + 3 cầu chì dạng tep 2A/250V 1 hệ thống
6 Lắp đặt các Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 75A-500V-10KA 1 cái
7 Lắp đặt aptomat MCB 3 pha 3 cực 32A-500V-10KA 5 cái
8 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 32A-250V-6KA 12 cái
9 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 25A-250V-6KA 6 cái
10 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 16A-250V-4.5KA 25 cái
11 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 10A-250V-4.5KA 12 cái
12 Lắp đặt đèn led ốp trần D290, bóng led 220-9W 12 bộ
13 Lắp đặt Đèn tuýp Led đôi thả trần 1,2m chống cận có chóa và cần 220-2x18W 72 bộ
14 Lắp đặt các loại đèn tuýp đơn treo tường bóng led, chụp meca 220-1x36W 8 bộ
15 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,4m 220V-74W + hộp số 27 cái
16 Lắp ổ cắm đôi có 2 chấu 16A-220V 34 cái
17 Lắp đặt công tắc đơn lắp âm tường 16A-220V 2 cái
18 Lắp đặt công tắc đôi lắp ngầm tường 16A-220V 18 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 chiều 1phím lắp ngầm tường 16A-250V 4 cái
20 Lắp đặt Đế âm bắt ổ, công tắc 58 hộp
21 Lắp đặt hộp nối dây 110x110x50mm 9 hộp
22 Kéo rải Cáp điện CXV (4x16) mm2 125 m
23 Kéo rải Cáp điện CXV (4x10) mm2 45 m
24 Kéo rải Dây điện 2CV (1x1.5) mm2 1.860 m
25 Kéo rải Dây điện 2CV (1x2.5) mm2 1.300 m
26 Kéo rải Dây điện 2CV (1x4) mm2 520 m
27 Lắp đặt ống Gen sun D16 900 m
28 Lắp đặt ống Gen sun D20 600 m
29 Lắp đặt ống Gen sun D32 250 m
30 Dây tiếp địa thép mạ kẽm d = 12mm 9 m
31 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m mạ kẽm 3 cọc
32 Đào hào tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 1,82 m3
33 Đắp đất hoàn trả hào tiếp địa 1,82 m3
E HẠNG MỤC 5: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt (Viglacera VI77 hoặc tương đương) 1 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Viglacera VG-XP6 hoặc tương đương) 1 cái
3 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 1 cái
4 Lắp đặt lavabo (Viglacera BS401 hoặc tương đương) 1 bộ
5 Lắp đặt vòi chậu lavabo (Viglacera VSD104 hoặc tương đương) 1 bộ
6 Xi phông (viglacera VG-SP4 hoặc tương đương) 1 bộ
7 Lắp đặt gương đơn 1 cái
8 Bộ phụ kiện nhà vệ sinh (cốc, kệ đựng cốc, kệ đựng xà phòng...)(Viglacera IPK 01 hoặc tương đương) 1 bộ
9 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen (Viglacera VG514 hoặc tương đương) 1 bộ
10 Lắp đặt phễu thu sàn 110x110mm ( Zento ZT565 hoặc tương đương) 1 cái
11 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 1 bể
12 Lắp đặt ống PPR-PN10 d=25mm 0,26 100m
13 Lắp đặt ống PPR-PN16 d=25mm 0,06 100m
14 Lắp đặt tê PPR d=25mm 4 cái
15 Lắp đặt cút PPR d=25mm 10 cái
16 Lắp đặt cút ren trong PPR d25-1/2" 6 cái
17 Lắp đặt van khóa PPR d=25mm 1 cái
18 Lắp đặt nút bịt nhựa ren ngoài PPR d=25mm 2 cái
19 Lắp đặt ống PPR-PN10 d=32mm 0,12 100m
20 Lắp đặt cút PPR d=32mm 2 cái
21 Lắp đặt van khóa PPR d=32mm 2 cái
22 Lắp đặt rắc co PPR d=32mm 2 cái
23 Lắp đặt ống PPR-PN10 d=40mm 0,08 100m
24 Lắp đặt cút PPR d=40mm 3 cái
25 Lắp đặt Tê PPR D40 1 cái
26 Lắp đặt Côn thu PPR D40-32 1 cái
27 Lắp đặt Côn thu PPR D32-25 1 cái
28 Lắp đặt van khóa PPR d=40mm 2 cái
29 Lắp đặt Rắc co PPR D40 2 cái
30 Lắp đặt Van phao D25 1 cái
31 Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=110mm 0,06 100m
32 Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=90mm 0,78 100m
33 Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=75mm 0,04 100m
34 Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=42mm 0,02 100m
35 Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=34mm 0,04 100m
36 Lắp đặt cút 90 uPVC d=110mm 1 cái
37 Lắp đặt cút 90 uPVC d=90mm 6 cái
38 Lắp đặt cút 90 uPVC d=75mm 1 cái
39 Lắp đặt cút uPVC d=42mm 1 cái
40 Lắp đặt Tê 45 uPVC d=75mm 1 cái
41 Lắp đặt chếch uPVC d=110mm 4 cái
42 Lắp đặt chếch uPVC d=90mm 12 cái
43 Lắp đặt chếch uPVC d=75mm 3 cái
44 Lắp đặt chếch uPVC d=42mm 2 cái
45 Lắp đặt côn uPVC d75/42 1 cái
46 Đai giữ ống 60 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->