Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201136775-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÀNH PHỐ BẮC KẠN
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201136357
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn cấp quyền sử dụng đất UBND thành phố Bắc Kạn điều hành
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 15:53:00 đến ngày 2020-12-03 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 31,964,983,240 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: SAN NỀN
1 Đào đất không thích hợp, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 58,1029 100m3
2 Đắp san nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 653,9471 100m3
B HẠNG MỤC 2: CẤP NƯỚC
1 Đào móng rãnh chôn ống, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 11,2294 100m3
2 Đắp cát rãnh chôn ống, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3,5746 100m3
3 Đắp đất rãnh chôn ống, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 7,6548 100m3
4 Bê tông lót móng gối đỡ cút, tê, M100, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,386 m3
5 Bê tông móng gối đỡ cút, tê, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,669 m3
6 Đào móng hố van xả cặn, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0306 100m3
7 Đắp đất hố van xả cặn, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,03 100m3
8 Bê tông lót móng hố van xả cặn, M100, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,12 m3
9 Bê tông hố van xả cặn, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,449 m3
10 Đào móng hố van chặn, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0137 100m3
11 Đắp đất hố van chặn, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,01 100m3
12 Bê tông lót móng hố van chặn, M150, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,152 m3
13 Bê tông hố van chặn, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,032 m3
14 Đào móng hố đồng hồ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,1716 100m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,1174 100m3
16 Bê tông móng hố đồng hồ, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,9667 m3
17 Xây hố đồng hồ, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,5796 m3
18 Trát tường trong hố đồng hồ, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6,3 m2
19 Lắp dựng cốt thép mũ mố hố đồng hồ, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0683 tấn
20 Bê tông mũ mố hố đồng hồ, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,4249 m3
21 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan hố đồng hồ - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,4166 100kg
22 Bê tông tấm đan hố đồng hồ, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,63 m3
23 Lắp đặt tấm đan hố đồng hồ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 1cấu kiện
24 Nắp ga gang đúc sẵn hố đồng hồ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
25 Chụp van gang hố đồng hồ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
26 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9,12 100m
27 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 7,54 100m
28 Khử trùng ống nước, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9,12 100m
29 Khử trùng ống nước, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 7,54 100m
30 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,5 100m
31 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9,12 100m
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 7,54 100 m
33 Lắp đặt van gang, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5 cái
34 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 cái
36 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 150mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5 cái
38 Khâu nối ren D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 24 cái
39 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 150mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110-50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 cái
41 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
42 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
43 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 cái
44 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 140 cái
45 Lắp đặt van hai chiều, ĐK ≤25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 140 cái
46 Lắp đặt van một chiều, ĐK ≤25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 140 cái
47 Lắp đặt mối nối chuyển bậc, đường kính d=25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 280 cái
48 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,4 100m
49 Lắp kép nhựa, ĐK ≤25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 280 cái
50 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 280 cái
51 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
C HẠNG MỤC 3: THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào móng rãnh, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 13,2382 100m3
2 Đắp đất rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 7,2546 100m3
3 Đào móng hố ga xây gạch, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2,4295 100m3
4 Đắp đất hố ga xây gạch, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,8784 100m3
5 Bê tông lót móng hố ga xây gạch, M100, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5,1841 m3
6 Bê tông móng hố ga xây gạch, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 7,688 m3
7 Xây hố ga xây gạch, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 19,1979 m3
8 Trát tường trong hố ga xây gạch, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 67,464 m2
9 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga xây gạch - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2,22 100kg
10 Bê tông tấm đan hố ga xây gạch, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2,0604 m3
11 Lắp đặt tấm đan hố ga xây gạch Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 50 1cấu kiện
12 Lắp dựng cốt thép mũ mố hố ga xây gạch, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,876 tấn
13 Lắp dựng cốt thép thang lên xuống hố ga xây gạch, ĐK >18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,2218 tấn
14 Bê tông mũ mố hố ga xây gạch, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3,6048 m3
15 Bê tông lót móng rãnh thoát nước, M100, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 77,168 m3
16 Bê tông móng rãnh thoát nước, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 93,492 m3
17 Xây rãnh thoát nước, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 158,3076 m3
18 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 719,58 m2
19 Lắp dựng cốt thép mũ mố rãnh thoát nước, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3,4874 tấn
20 Bê tông mũ mố rãnh thoát nước, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5,1 m3
21 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh thoát nước - đường kính cốt thép >10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 120,1088 100kg
22 Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 41,4216 m3
23 Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1.484 1cấu kiện
D HẠNG MỤC 4: THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng cống các loại, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 46,9623 100m3
2 Đắp đất cống các loại, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 21,2854 100m3
3 Thi công lớp đá đệm đế cống các loại, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 140,475 m3
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4,0601 tấn
5 Bê tông đế cống các loại, M300, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 77,391 m3
6 Lắp đặt đế cống các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1.386 1cấu kiện
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 24,8293 tấn
8 Bê tông ống cống, M300, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 292,996 m3
9 Quét nhựa bitum chống thấm ống cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 850,9039 m2
10 Lắp đặt ống bê tông, ĐK ≤600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 368 1 đoạn ống
11 Lắp đặt ống bê tông, ĐK ≤1000mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4 1 đoạn ống
12 Lắp đặt ống bê tông, ĐK ≤1800mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 90 1 đoạn ống
13 Đào móng hố ga thoát nước mưa, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12,3408 100m3
14 Đắp đất hố ga thoát nước mưa, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9,8127 100m3
15 Bê tông lót móng hố ga thoát nước mưa, M100, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 16,4189 m3
16 Bê tông móng hố ga thoát nước mưa, M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 23,6893 m3
17 Cốt thép móng hố ga thoát nước mưa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3,2146 tấn
18 Cốt thép tường hố ga thoát nước mưa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 13,0695 tấn
19 Bê tông tường hố ga thoát nước mưa, M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 72,8796 m3
20 Bê tông nắp hố ga thoát nước mưa, M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 16,0277 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp hố ga thoát nước mưa, ĐK >10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,8952 tấn
22 Lắp dựng cốt thép thang hố ga, ĐK >18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,5671 tấn
23 Bê tông mũ mố hố ga thoát nước mưa, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8,778 m3
24 Láng đáy hố ga thoát nước mưa, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 51,3953 m2
25 Song chắn rác bằng gang hố ga thoát nước mưa, tải trọng 40 tấn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 33 cái
26 Lắp đặt nắp ga gang hố ga thoát nước mưa, tải trọng 40 tấn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 30 cái
27 Lắp đặt nắp ga gang KT D1000mm hố ga thoát nước mưa, tải trọng 40 tấn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9 cái
28 Thi công lớp đá đệm móng cửa thu, cửa xả, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5,3189 m3
29 Xây móng bằng đá hộc cửa thu, cửa xả, vữa XM M100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 28,4241 m3
30 Xây tường thẳng bằng đá hộc cửa thu, cửa xả, vữa XM M100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 11,3442 m3
31 Thi công đá hộc xếp khan cửa thu, cửa xả Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6,0541 m3
32 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt -chiều dày lớp bóc ≤7cm (phần hoàn trả) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,911 100m2
33 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (phần hoàn trả) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,9555 100m2
34 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 (phần hoàn trả) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,9555 100m2
35 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (phần hoàn trả) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,172 100m3
36 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (phần hoàn trả) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,2389 100m3
37 Đắp nền đường hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,98 (phần hoàn trả) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,4778 100m3
38 Lát gạch tezzaro (phần hoàn trả) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 13,965 m2
39 Bê tông móng vỉa hè, M150, đá 1x2 (phần hoàn trả) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,1172 m3
40 Lắp đặt lan can (phần hoàn trả) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5,88 m
41 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 (phần hoàn trả) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,616 m3
42 Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 1x2 (phần hoàn trả) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,154 m3
43 Lắp đặt bó vỉa (phần hoàn trả) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 1cấu kiện
44 Bê tông bó hè, M200, đá 2x4 (phần hoàn trả) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,2888 m3
45 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 (phần hoàn trả) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,1925 m3
E HẠNG MỤC 5: MẠNG THÔNG TIN LIÊN LẠC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn, ĐK ống 105/80mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 21,5 100m
2 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 114mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2,5 100m
F HẠNG MỤC 6: CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY
1 Đào móng trụ cứu hỏa, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 41,8275 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,4098 100m3
3 Bê tông móng trụ cứu hỏa, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,845 m3
4 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5 bộ
G HẠNG MỤC 7: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (tuyến chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 53,1674 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 (tuyến chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 53,1674 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (tuyến chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9,4441 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (tuyến chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 13,1168 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 (tuyến chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 26,2336 100m3
6 Đào đất không thích hợp, đất cấp I (tuyến chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 32,9838 100m3
7 Đánh cấp, đất cấp II (tuyến chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,7931 100m3
8 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 (tuyến chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 265,1419 100m3
9 Đào nền, khuôn đường, đất cấp III (tuyến chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2,9856 100m3
10 Lát gạch tezzaro (tuyến chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2.750,252 m2
11 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 (tuyến chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 137,5126 m3
12 Bê tông bó vỉa, M250, đá 1x2 (tuyến chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 141,6 m3
13 Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 1x2 (tuyến chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 38,35 m3
14 Lắp đặt bó vỉa (tuyến chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1.180 1cấu kiện
15 Bê tông bó hè, M200, đá 2x4 (tuyến chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 44,84 m3
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (nút giao) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 47,1508 100m2
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 (nút giao) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 47,1508 100m2
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (nút giao) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8,4871 100m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (nút giao) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 11,7877 100m3
20 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 (nút giao) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 23,5754 100m3
21 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 (nút giao) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 132,5787 100m3
22 Đào đất không thích hợp, đất cấp I (nút giao) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 27,9222 100m3
23 Lát gạch tezzaro (nút giao) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1.531,66 m2
24 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 (nút giao) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 76,583 m3
25 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 (nút giao) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 92,3256 m3
26 Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 1x2 (nút giao) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 25,0049 m3
27 Lắp đặt bó vỉa (nút giao) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 769 1cấu kiện
28 Bê tông bó hè, M200, đá 2x4 (nút giao) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 19,08 m3
29 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 (nút giao) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12,55 m3
30 Hố trồng cây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 166 hố
31 Cây xanh (dự kiến trồng cây nhội) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 166 cây
32 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10,12 100m2
33 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 246,9 m2
34 Biển báo hiệu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 34 bộ
35 Đào móng cột biển báo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6,8 m3
36 Bê tông móng cột biển báo, M250, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6,8 m3
H HẠNG MỤC 8: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG
1 Vỏ trụ trạm 1 cột ngoài trời (KT 2030x900x850mm), dày 2mm + Hộp chụp cục, mang cáp trung thế, hạ thế + mặt bích trụ, độ dày 8mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
2 Vỏ tủ RMU 3 ngăn - sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
3 Máy biến áp 320 KVA 22/0,4KV (DYN11-50Hz) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
4 Tủ RMU 3 ngăn (IQI) 24kV-630A (trọn bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
5 Tủ hạ thế 0,4kV 500V - 600A (trọn bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
6 Lắp MBA 320 KVA- 22/0,4KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
7 Lắp đặt tủ điện cao áp trọn bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Tủ
8 Móng trụ đỡ máy biến áp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Móng
9 Móng tủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Móng
10 Rãnh cáp trung thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10 m
11 Hệ thống nối đất trạm biến áp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 HT
12 Cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x50 mm, K=5% Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 15 m
13 Cáp xuất tuyến cu/XLPE/PVC 1x240mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 28 m
14 Ống nhựa gân xoắn chịu lực 130/110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 m
15 Đầu cốt đồng nhôm M240 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 14 Cái
16 Đầu cốt đồng nhôm M50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
17 Đầu cáp 22kV TPLUG 3M Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
18 Đầu cáp 22kV TPLUG 1x50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Bộ
19 Đầu cáp 22kV ELBOW 3M Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
20 Rãnh cáp trung thế cáp 22kv Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 209 m
21 Rãnh cáp 1A trung thế (qua đường) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 24 m
22 Rãnh cáp 1A trung thế (trên vỉa hè) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 104 m
23 Xà phụ đỡ cầu dao phụ tải Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
24 Xà phụ đỡ đầu cáp và chống sét van Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
25 Xà phụ đỡ ghế cách điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
26 Thang trèo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
27 Nối đất thiết bị Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
28 Cầu dao phụ tải Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
29 Chống sét van Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
30 Cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x50 mm, K=5% Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 350 m
31 Ống nhựa gân xoắn chịu lực 130/100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 326 m
32 Ống thép qua đường D 150mm, dày 4.78mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 28 m
33 Sứ đứng VHĐ-35 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4 quả
34 Đầu cáp 24kV 3M Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
35 Hào cáp loại 2 (vỉa hè) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 758 m
36 Hào cáp loại 2 (qua đường) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 112 m
37 Hào cáp vào nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 36 m
38 Hố ga loại 1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4 Hố
39 Hố ga loại 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5 Hố
40 Móng tủ điện (9 công tơ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 18 Móng
41 Ống nhựa gân xoắn chịu lực 130/110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 115 m
42 Ống nhựa gân xoắn chịu lực 85/65mm, K=5% Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 809 m
43 Ống nhựa gân xoắn chịu lực 50/40mm, K=5% Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 426 m
44 Ống thép D 90/4.78mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 112 m
45 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95 mm; Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 45 m
46 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x70 mm; Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 85 m
47 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x50mm; Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 20 m
48 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x25 mm; Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 890 m
49 Tiếp địa an toàn tủ (R-3) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 18 Bộ
50 Tủ công tơ TĐ (trọn bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 18 Tủ
51 Đầu cốt Cu M150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Cái
52 Đầu cốt Cu M120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Cái
53 Đầu cốt Cu M95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 7 Cái
54 Đầu cốt Cu M70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Cái
55 Đầu cốt Cu M 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 118 Cái
56 Thí nghiệm đo điện trở tại hiện trường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 18 Bộ
57 Hào cáp loại 1 (vỉa hè) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 525 m
58 Hào cáp loại 1 qua đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 75 m
59 Móng cột đèn chiếu sáng sân vườn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9 Móng
60 Móng cột đèn chiếu sáng liền cần đơn 8m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 Móng
61 Móng cột đèn chiếu sáng liền cần đơn 11m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 29 Móng
62 Móng tủ điện chiếu sáng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Móng
63 Cột đèn trang trí sân vườn 3.2m (đế gang, thân gang) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9 Cột
64 Cột thép tròn côn 8m, ngọn Ø 78, liên cần vươn 1.5m, dầy 3.5mm (mạ kẽm nhúng nóng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 Cột
65 Cột thép tròn côn 11m, ngọn Ø 78, liên cần vươn 1.5m, dầy 3.5mm (mạ kẽm nhúng nóng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 29 Cột
66 Tiếp địa an toàn tủ (R-3) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Bộ
67 Tiếp địa an toàn cột (R-1) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 55 Bộ
68 Ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE 65/50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1.300 m
69 Ống thép D114/4.78mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 75 m
70 Bóng đèn LED trang trí sân vườn, công suất 20W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 36 Bóng
71 Lắp đặt đèn chiếu sáng đường phố, chíp LED, công suất 100W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 Bộ
72 Lắp đặt đèn chiếu sáng đường phố, chíp LED, công suất 120W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 29 Bộ
73 Tủ điều khiển 3fa (đóng cắt bằng tay - tự động) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Tủ
74 Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x6mm, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1.350 m
75 Dây lên đèn Cu/PVC 2 x 1,5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 521 m
76 Dây đồng trần M10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 116,9 Kg
77 Luồn cáp cửa cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 55 Đầu
78 Lắp cửa cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 55 Đầu
79 Ống nhựa ruột gà D16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 55 m
80 Đầu cốt Cu M10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 168 Đầu
81 Bảng điện 220x85x5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 55 Cái
82 Cầu đấu 4Px60A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 55 Cái
83 Áp tô mát 1pha /6A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 55 Cái
84 Đánh số cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 55 Cột
85 Thí nghiệm đo điện trở tại hiện trường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 55 Bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->