Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201135884-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư trực thuộc Ban quản lý khu kinh tế tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201135123
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 17:40:00 đến ngày 2020-11-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,762,973,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,8342 100m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,691 100m3
3 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,221 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,41 m3
5 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,117 100m3
6 Vét hữu cơ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,931 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,991 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,949 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,949 100m3
10 Xúc đá bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,221 100m3
11 Vận chuyển đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,221 100m3
12 Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,221 100m3
13 Vận chuyển hữu cơ đổ thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,931 100m3
14 Vận chuyển hữu cơ đổ thải tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,931 100m3
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0528 100m3
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,76 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5184 100m3
3 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,89 m3
4 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93,74 m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,42 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,74 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,97 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5816 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8173 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4238 100m3
C KHU XỬ LÝ, CHÔN LẤP RÁC THẢI VÀ XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III( tính 5% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,3888 m3
2 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III( tính 95% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9639 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,034 100m3
4 Làm mặt đường cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,573 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,6672 m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2525 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,9 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,7 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 100m2
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,2 m3
11 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,94 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,34 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2546 100m2
14 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 230,08 m2
15 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110 m2
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,751 m3
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7936 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 165 cái
19 Đào móng kè, bằng thủ công, đất cấp III ( tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,658 m3
20 Đào móng kè, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III( tính 90% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5092 100m3
21 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,58 m3
22 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,25 m3
23 Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,55 m3
24 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,6405 100m2
25 Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,2947 100m3
26 Rải màng chống thấm HDPE dày 1.5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,141 100m2
27 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6 100m
28 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,693 100m3
29 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,208 100m3
30 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 100m
31 Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,8875 100m3
32 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 125,83 m3
33 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 133,18 m3
34 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,75 m3
35 Rải màng chống thấm HDPE dày 1.5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,48 100m2
36 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5275 100m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,285 100m3
38 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 522,42 m2
39 Quét xi măng 2 nước vào cấu kiện bê tông, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 522,42 m2
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 m3
41 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d<=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
42 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
44 Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
45 Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Đĩa phối khí bể sinh học Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
47 Máy thổi khí Longtech Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
48 Tủ điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Máy bơm định lượng OBL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,591 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,9775 m3
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,86 m3
54 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,17 m3
55 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,15 m2
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4476 tấn
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2199 tấn
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0688 100m2
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,601 100m2
60 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,666 m3
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0569 tấn
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0104 100m2
63 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
65 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,63 m3
66 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5 m3
67 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m
68 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,115 100m
69 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
70 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2148 tấn
71 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2664 100m3
72 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2452 100m2
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 168,856 m3
74 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 370 m
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,971 m3
D SAN NỀN
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 101,3962 100m2
2 Đào bóc hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,364 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 175,9252 100m3
4 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,5417 100m3
5 Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 304,9754 100m3
6 Vận chuyển đất đào tận dụng về đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III ( tính 60% khối lượng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 124,2543 100m3
7 Vận chuyển đất hữu cơ đi tập kết tận dụng phủ rác bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,364 100m3
8 Đào xúc đất về đắp bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 128,3825 100m3
9 Vận chuyển đất về đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 128,3825 100m3
10 Vận chuyển đất về đắp tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 128,3825 100m3
11 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,5417 100m3
12 Vận chuyển đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1717 100m3
13 Vận chuyển tiếp đá đổ thải cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1717 100m3
14 Trồng cây xanh( cây sấu) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,38 100cây
E CẤP ĐIỆN CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,36 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,88 m3
3 Cột điện vuông H 7.5A, KT Gốc 340x240, KT ngọn 140x140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24
4 Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,4 tấn
5 Vận chuyển cột điện đến công trình bằng ô tô đầu kéo công suất 272CV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 ca
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
7 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
8 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cọc
9 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 230 m
10 Mã ốp F 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 bộ
11 Khóa neo cáp (25-120) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 bộ
12 Dây thép mạ kẽm L=1m (1.5kg/m) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92 thanh
13 Khóa Đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46
14 Kẹp cáp nhôm 3 bulông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46
15 Đầu chụp cáp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.056 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 148 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 m
19 Lắp đặt tủ điện tổng, chiều cao lắp đặt <2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
20 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
21 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,762 m3
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1586 100m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6 m3
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,2502 m3
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,328 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,052 m2
29 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,2192 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110,5992 m2
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1013 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0324 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m2
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
37 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d<=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
38 Lắp bích thép, đường kính ống d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cặp bích
39 Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
40 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
41 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, Khoan xoay tự hành 54 CV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 1 lần lắp và tháo
42 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
43 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1
44 Đào đường ống nước, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,75 m3
45 Đắp đất đường ống nước, dung trọng <=1,45 T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,625 m3
46 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,25 100m
47 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
48 Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 320 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
F NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2878 100m3
2 Đào đất chôn đường ống cấp, thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2668 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,587 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,4251 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,3408 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7949 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0601 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,318 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2541 100m2
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,296 m3
12 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2618 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,788 m2
14 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,788 m2
15 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ đun Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,621 m2
16 Lát đá mặt bệ bếp màu xanh Thanh Hóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5441 m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4288 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4692 m3
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0229 tấn
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0561 100m2
22 ốp tường bệ bếp bằng gạch men trắng 250x400 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,696 m2
23 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,2308 m3
24 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2507 m3
25 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9583 m3
26 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,94 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4105 m3
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0273 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1616 tấn
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2596 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,708 m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0394 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0437 tấn
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1281 100m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,2434 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 120x400 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5748 m2
37 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,3945 m2
38 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,42 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,318 m2
40 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 144,66 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 146,788 m2
42 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 189,918 m2
43 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 137,728 m2
44 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,616 m3
45 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m2
46 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4315 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4315 tấn
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,408 m2
49 Lợp mái tôn lạnh, tôn Suntek dày 0,4ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0197 100m2
50 Lợp mái tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0297 100m2
51 Sản xuất lan can thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0401 tấn
52 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,26 m2
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4064 m2
54 SX cửa đi 01, cửa đi 02 cánh Pano kính, sắt Sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,484 m2
55 SX cửa sổ kính, sắt Sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,8701 m2
56 SX Cửa đi pa nô kính khung nhôm, kính trắng dày 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5 m2
57 SX khuôn cửa sắt sơn tĩnh điện, khuôn cửa đơn dày 1,5mm (khuôn hở) KT 45x80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,1 m
58 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,1 m
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,85 m2
60 SX Hoa sắt cửa đi, cửa sổ sắt sơn tĩnh điện bằng thép vuông 14x14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,36 m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,06 m2
62 Khoá cửa KN việt tiệp cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
63 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,064 m2
64 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
65 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
66 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
67 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
68 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
69 Lắp đặt đèn tường, đèn Compac 20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
70 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
71 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75 m
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110 m
76 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130 m
77 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
78 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=40x60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
80 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
81 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
82 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
84 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt chậu rửa Inox chậu đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
86 Lắp đặt vòi chậu rửa bát 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
87 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
88 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PPR - PN10 d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
91 Lắp đặt ống nhựa PPR - PN10 d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
92 Lắp đặt van ren, đường kính van d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
93 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
94 Lắp đăt cút nhựa PPR d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
95 Lắp đăt cút nhựa PPR d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
96 Lắp đăt Tê nhựa PPR d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
98 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,19 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,19 100m
102 Lắp đặt cút nhựa d=90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
103 Lắp đặt Tê nhựa d=90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
104 Lắp đặt cút nhựa d=110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
105 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0663 100m3
106 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,442 m3
107 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,663 m3
108 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0538 tấn
109 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2391 m3
110 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,443 m2
111 Quét nước ximăng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,886 m2
112 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7216 m2
113 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,468 m3
114 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0407 tấn
115 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
116 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,274 m3
117 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,196 m3
118 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,26 m3
119 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0912 100m2
120 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3011 tấn
121 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3011 tấn
122 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,7961 m2
G NHÀ KHO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0713 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,93 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,32 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,9264 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0137 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0763 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1056 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1616 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0212 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0058 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0504 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,345 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,24 m3
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,878 m2
15 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,0721 m3
16 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5227 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,76 m2
18 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82,146 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,108 m2
20 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 223,7 m2
21 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,274 m2
22 SX khuôn cửa sắt sơn tĩnh điện, khuôn cửa đơn dày 1,5mm (khuôn hở) KT 45x80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,83 m
23 SX cửa đi 01, cửa đi 01 cánh Pano kính, sắt Sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9076 m2
24 SX cửa sổ kính, sắt Sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,551 m2
25 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,83 m
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4586 m2
27 Khoá cửa KN việt tiệp cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
28 SX Hoa sắt cửa đi, cửa sổ sắt sơn tĩnh điện bằng thép vuông 14x14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m2
29 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m2
30 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1299 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1299 tấn
32 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,46 m2
33 Lợp mái tôn lạnh, tôn Suntek dày 0,4ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3326 100m2
34 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5692 m3
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6528 m2
36 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
37 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
38 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn đũa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
39 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
40 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
41 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
45 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
46 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
H NHÀ ĐỂ LÒ ĐỐT RÁC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,792 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,264 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,75 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3087 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,661 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0417 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6974 tấn
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,624 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5241 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1247 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5401 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,174 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,468 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0668 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4546 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,97 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1155 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,244 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,8605 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,8614 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,222 m3
22 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3126 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,36 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,024 m2
25 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2899 tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2899 tấn
27 Lợp mái tôn lạnh, tôn Suntek dày 0,4ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6494 100m2
28 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,11
29 Công tác lợp mái bằng tấm lợp Polycarbonate lấy sáng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6494 100m2
30 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5062 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5062 tấn
32 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
33 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
34 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
35 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
36 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
37 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 m
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29 m
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 m
41 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->