Gói thầu: Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng KGG0179 trên địa bàn khu dân cư Tây Bắc khu C, D, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201136909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng KGG0179 trên địa bàn khu dân cư Tây Bắc khu C, D, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201133548 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 15:59:00 đến ngày 2020-11-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,501,348,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng KGG0179 trên địa bàn Khu dân cư Tây Bắc khu C,D, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang | |||
| 1 | Phần mời thầu | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu B cấp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Ống nhựa F110x5 | Tham khảo Phần II, chương V | 10.371 | mét |
| 4 | ống nhựa F56 | Tham khảo Phần II, chương V | 9.667 | mét |
| 5 | ống nhựa F38 | Tham khảo Phần II, chương V | 2.304 | mét |
| 6 | Phần xây dựng | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 7 | Xây dựng hạ tầng | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 8 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | Tham khảo Phần II, chương V | 9.761 | bộ |
| 9 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | bộ |
| 10 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 2.045,9 | m3 |
| 11 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 307,56 | m3 |
| 12 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 588,28 | m3 |
| 13 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 610,37 | m3 |
| 14 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 73 | bể |
| 15 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bể |
| 16 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống Hạ đáy 40cm | Tham khảo Phần II, chương V | 93 | bể |
| 17 | Xây lắp Ganivo nắp bê tông 400x400 bằng gạch thẻ 180*80*40 | Tham khảo Phần II, chương V | 848 | hố ga |
| 18 | Xây lắp bệ tủ (trụ sắt) | Tham khảo Phần II, chương V | 114 | bệ |
| 19 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Tham khảo Phần II, chương V | 269 | nắp đan |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 73 | bể |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 98 | bể |
| 22 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 73 | bể |
| 23 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 98 | bể |
| 24 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 73 | bể |
| 25 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 98 | bể |
| 26 | Sản xuất ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 1 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông (ĐM x 0,5) | Tham khảo Phần II, chương V | 98 | bể |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 17,43 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 17,43 | 100m3 |
| 29 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 8,13 | km cáp |
| 30 | Ra kéo cáp thuê bao <= 4FO trong hạ tầng ống ngầm có sẵn trong khu đô thị | Tham khảo Phần II, chương V | 53 | 10m |
| 31 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 8 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,41 | km cáp |
| 32 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,45 | km cáp |
| 33 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 48 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7 | km cáp |
| 34 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 96 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,121 | km cáp |
| 35 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo số 8 loại 96 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1,079 | km cáp |
| 36 | Lắp ống dẫn cáp loại F <= 40 nong một đầu. Số lượng ống (F<= 40 nong 1 đầu) <= 3 | Tham khảo Phần II, chương V | 23,04 | 100 m/1ống |
| 37 | Lắp ống dẫn cáp loại F <= 60 nong một đầu .Số lượng ống (F<= 60 nong 1 đầu) <= 3 | Tham khảo Phần II, chương V | 96,67 | 100 m/1ống |
| 38 | Lắp ống dẫn cáp loại F <= 114 nong một đầu. Số lượng ống (F<=114 nong 1 đầu) <= 3 | Tham khảo Phần II, chương V | 103,71 | 100 m/1ống |
| 39 | Lắp đặt ống thép xuyên ngầm qua đường. Cấp đất, đá cấp I-III | Tham khảo Phần II, chương V | 694 | m |
| 40 | Lắp đặt cút cong phi 110 | Tham khảo Phần II, chương V | 848 | cây |
| 41 | Lắp đặt cút cong phi 38 | Tham khảo Phần II, chương V | 881 | cây |
| 42 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | Tham khảo Phần II, chương V | 120 | tủ |
| 43 | Sơn đánh mã tủ cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 117 | tủ |
| 44 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 48 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MS |
| 45 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang > 48 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MS |
| 46 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ ODF |
| 47 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang > 48 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 48 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | Tham khảo Phần II, chương V | 114 | đầu dây |
| 49 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | Tham khảo Phần II, chương V | 145 | đầu dây |
| 50 | Vận chuyển cơ giới | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 51 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 5,68 | tấn |
| 52 | Bốc dỡ lên dây dẫn điện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 5,68 | tấn |
| 53 | Bốc dỡ xuống dây dẫn điện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 5,68 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi