Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140201-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140154 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Cẩm Thủy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 22:38:00 đến ngày 2020-11-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,233,684,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Cắt đường bê tông để thi công rãnh | Phần 2 Chương V | 39,935 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ | Phần 2 Chương V | 134 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Phần 2 Chương V | 1,34 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Phần 2 Chương V | 1,34 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, đất cấp III ( đoạn từ cọc TC11 - cọc C12 ) | Phần 2 Chương V | 120,69 | m3 |
| 6 | Đào đất rãnh thoát nước bằng, máy đào 0,4m3, đất cấp III ( đoạn từ cọc DT - cọc TC11 ) | Phần 2 Chương V | 4,4903 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Phần 2 Chương V | 5,6972 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Phần 2 Chương V | 5,6972 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Phần 2 Chương V | 1,6068 | 100m3 |
| 10 | Đá mạt đệm móng | Phần 2 Chương V | 37,94 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Phần 2 Chương V | 1,094 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng rãnh đá 2x4,mác150 | Phần 2 Chương V | 56,91 | m3 |
| 13 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Phần 2 Chương V | 104,33 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mũ mố | Phần 2 Chương V | 1,459 | 100m2 |
| 15 | Bê tông giằng mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 Chương V | 16,05 | m3 |
| 16 | Cốt thép mũ mố, D <=10 mm | Phần 2 Chương V | 2,797 | tấn |
| 17 | Trát tường rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 Chương V | 474,24 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Phần 2 Chương V | 218,88 | m2 |
| 19 | BT tấm đan, đá 1x2, M250 | Phần 2 Chương V | 54,72 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tấm bản | Phần 2 Chương V | 2,918 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt bản đậy bằng cẩu 6T. | Phần 2 Chương V | 608 | cấu kiện |
| 22 | Cốt thép tấm đan, D<10mm. | Phần 2 Chương V | 1,0939 | tấn |
| 23 | Cốt thép tấm đan, D<=18 mm | Phần 2 Chương V | 11,659 | tấn |
| 24 | B.xếp bản đậy bằng cẩu (bốc lên) | Phần 2 Chương V | 608 | cấu kiện |
| 25 | B.xếp bản đậy bằng cẩu (bốc xuống) | Phần 2 Chương V | 608 | cấu kiện |
| 26 | VC bản đậy bằng ô tô thùng 7T; L<= 1km. | Phần 2 Chương V | 13,68 | 10 tấn/1km |
| 27 | Đào mặt đường đặt ống nước D110 ( tiết diện đào trung bình thẳng đứng : 15x15cm) , đất cấp III | Phần 2 Chương V | 7,7018 | m3 |
| 28 | Ống PVC D110 thu thoát nước thải Sinh hoạt | Phần 2 Chương V | 3,423 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa D110 bằng phương pháp dán keo | Phần 2 Chương V | 114,1 | cái |
| 30 | Bù phụ bê tông mác 250, đá 1x2 lấp ống | Phần 2 Chương V | 7,7018 | m3 |
| B | Hố thu | |||
| 1 | Đá mạt đệm móng | Phần 2 Chương V | 3,24 | m3 |
| 2 | BT móng đá 2x4 M150 | Phần 2 Chương V | 4,87 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Phần 2 Chương V | 0,0936 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch hố thu, vữa XM75 | Phần 2 Chương V | 13,8 | m3 |
| 5 | Trát vữa dày 1,5cm M75. | Phần 2 Chương V | 62,71 | m2 |
| 6 | BT mũ mố, đá 1x2, M200 | Phần 2 Chương V | 1,89 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Phần 2 Chương V | 0,171 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố, D <=10 mm | Phần 2 Chương V | 0,251 | tấn |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Phần 2 Chương V | 18,72 | m2 |
| 10 | BT tấm đan, đá 1x2, M250 | Phần 2 Chương V | 2,34 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm bản | Phần 2 Chương V | 0,1248 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt bản đậy bằng cẩu 6T. | Phần 2 Chương V | 52 | cấu kiện |
| 13 | Cốt thép tấm đan, D<10mm | Phần 2 Chương V | 0,046 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan, D<=18 mm | Phần 2 Chương V | 0,498 | tấn |
| 15 | B.xếp bản đậy bằng cẩu (bốc lên) | Phần 2 Chương V | 52 | cấu kiện |
| 16 | B.xếp bản đậy bằng cẩu (bốc xuống) | Phần 2 Chương V | 52 | cấu kiện |
| 17 | VC bản đậy bằng ô tô thùng 7T; L<= 1km. | Phần 2 Chương V | 0,585 | 10 tấn/1km |
| 18 | Thép góc mũ mố (KT 50x50x5mm) | Phần 2 Chương V | 0,305 | tấn |
| 19 | Song chắn rác gang KT 1000x600x75mm | Phần 2 Chương V | 26 | tấm |
| C | Phần mặt đường | |||
| 1 | Đá mạt đệm đầm chặt lấp rãnh cũ | Phần 2 Chương V | 28,48 | m3 |
| 2 | BTXM lấp rãnh cũ + đắp trả hố móng rãnh, bê tông đá 1x2, mác 250 | Phần 2 Chương V | 47,21 | m3 |
| 3 | Tạo nhám mặt đường BTXM hiện trạng | Phần 2 Chương V | 64,74 | 100m2 |
| 4 | Vệ sinh mặt đường bê tông trước khi tưới nhựa đường | Phần 2 Chương V | 1.451,52 | m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Phần 2 Chương V | 14,5152 | 100m2 |
| 6 | Bù vênh BTN C19 dày TB 4cm | Phần 2 Chương V | 10,6197 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Phần 2 Chương V | 14,5152 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Phần 2 Chương V | 3,9752 | 100tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi