Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201132823-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đường sắt khu vực 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201067223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước chi cho hoạt động kinh tế đường sắt |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 16:45:00 đến ngày 2020-11-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,284,343,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG NGANG KM36+650 - THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cần chắn tự động | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Camera giám sát | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 3 | Cảm biến phát hiện tàu | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 8 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt, kiểm tra và hiệu chỉnh thiết bị cần chắn tự động, cảm biến và camera | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | Toàn bộ |
| B | ĐƯỜNG NGANG KM36+650 HẠNG MỤC XÂY DỰNG – PHẦN TTTH | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điều khiển đường ngang CBTĐ trong ga | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt hệ tín hiệu phía đường bộ loại 1 cơ cấu 3 đèn | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | hệ |
| 3 | Lắp đặt hệ tín hiệu phía đường bộ loại 2 cơ cấu 3 đèn | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | hệ |
| 4 | Lắp đặt hộp cáp cuối (hộp cáp HZ-12) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | hộp |
| 5 | Lắp đặt hộp cáp cuối (hộp cáp HZ-24) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 3 | hộp |
| 6 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 3x2x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2,362 | Km |
| 7 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 3x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,059 | Km |
| 8 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 5x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1,27 | Km |
| 9 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 7x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,088 | Km |
| 10 | Cọc mốc cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 18 | cọc |
| 11 | Lắp đặt cáp điện lực ngầm loại 1x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,53 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cáp điện lực treo loại 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,62 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cáp điện lực ngầm 3x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,53 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm Φ110 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 15 | m |
| 15 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm Φ60 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 163 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,95 | 100m |
| 17 | Đào đất rãnh cáp chôn trực tiếp bằng thủ công (đất cấp III) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1.780,7 | m |
| 18 | Rải lót rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1.780,7 | m |
| 19 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0.85) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1.780,7 | m |
| 20 | Đào đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt (đất cấp IV) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 76,8 | m |
| 21 | Lấp đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt (k=0.9) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 76,8 | m |
| 22 | Lắp đặt hệ thống giám sát từ xa tại đường ngang | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt hệ móc nối với ga | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | hệ |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp điện cho đường ngang CBTĐ | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | HT |
| 25 | Rải băng báo hiệu cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,048 | Km |
| 26 | Lắp đặt hệ thống tiếp đất bảo vệ thiết bị tín hiệu (hệ thống tiếp đất thiết bị 5 cọc) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | hệ |
| 27 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 29 | m |
| 28 | Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | m |
| 29 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường ngang bằng đá dăm nhựa | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 7,3 | m |
| 30 | Hoàn trả lớp đá ba lat (tính 1 điểm qua đường sắt) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | điểm |
| 31 | Xây quầy tủ điều khiển đường ngang | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | quầy |
| 32 | Bê tông giữ ống mác M150 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,08 | m3 |
| 33 | Theo dõi, thử hoạt động và theo dõi chạy thử hệ thống | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | ĐN |
| C | ĐƯỜNG NGANG KM36+650 HẠNG MỤC XÂY DỰNG – PHẦN ĐƯỜNG SẮT VÀ ĐƯỜNG BỘ | |||
| 1 | Mặt đường bê tông xi măng 25 Mpa, dày 18cm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 39,68 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,2196 | 100m2 |
| 3 | Giấy dầu ngăn cách | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1,4586 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 12cm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,0785 | 100m3 |
| 5 | Mặt đường BTN Cacboncor dày 4cm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 5,468 | 100m2 |
| 6 | Đào kết cấu mặt đường bê tông nhựa cũ | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 20,41 | m2 |
| 7 | Đào nền đường, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,07 | m3 |
| 8 | Đào đất không thích hợp, dất cấp II | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,0994 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất K95 bằng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,2275 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 21,7356 | m3 |
| 11 | Tận dụng lại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1,0108 | m3 |
| 12 | Cọc tiêu | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 24 | cọc |
| 13 | Hàng rào tôn lượn sóng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | ĐN |
| 14 | Đào hố móng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1,152 | m3 |
| 15 | Đắp đất K90 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,192 | m3 |
| 16 | Lắp đặt hàng rào rôn lượn sóng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | ĐN |
| 17 | Bê tông móng cột, đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1,152 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,1152 | 100m2 |
| 19 | Sơn phản quang hàng rào tôn lượn sóng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,0624 | m2 |
| 20 | Vạch sơn 4.4 (dày 2mm) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 7,668 | m2 |
| 21 | Vạch sơn 7.1 (dày 2mm) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 7,644 | m2 |
| 22 | Vạch sơn 9.5a (dày 2mm) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 17,06 | m2 |
| 23 | Sơn gờ giảm tốc dầy 6mm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 37,2 | m2 |
| 24 | Lắp đặt đinh phản quang trên mặt đường BTXM | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 6 | cái |
| 25 | Sản xuất và lắp đặt biển 211 (biển tam giác) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | biển |
| 26 | Tháo dỡ và thu hồi biển 242A, biển R122, biển 211 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | biển |
| 27 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất các loại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | toàn bộ |
| 28 | Đảm báo ATGT | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | toàn bộ |
| D | ĐƯỜNG NGANG KM60+433 - THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cần chắn tự động | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Camera giám sát | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 3 | Cảm biến phát hiện tàu | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt, kiểm tra và hiệu chỉnh thiết bị cần chắn tự động, cảm biến và camera | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | Toàn bộ |
| E | ĐƯỜNG NGANG KM60+433 HẠNG MỤC XÂY DỰNG - PHẦN TTTH | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điều khiển đường ngang CBTĐ ngoài ga | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt hệ tín hiệu phía đường bộ loại 1 cơ cấu 3 đèn | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | hệ |
| 3 | Lắp đặt hệ tín hiệu phía đường bộ loại 2 cơ cấu 3 đèn có cần vươn 3m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | hệ |
| 4 | Lắp đặt hệ tín hiệu phía đường bộ loại 3 cơ cấu 3 đèn có cần vươn 3m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | hệ |
| 5 | Lắp đặt hộp cáp cuối (hộp cáp HZ-12) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | hộp |
| 6 | Lắp đặt hộp cáp cuối (hộp cáp HZ-24) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | hộp |
| 7 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 3x2x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1,608 | Km |
| 8 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 3x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,052 | Km |
| 9 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 7x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,12 | Km |
| 10 | Cọc mốc cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 15 | cọc |
| 11 | Lắp đặt cáp điện lực ngầm loại 1x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,46 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cáp điện lực treo loại 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,7 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cáp điện lực ngầm 3x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,46 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm Φ110 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 8 | m |
| 15 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm Φ60 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 41 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,57 | 100m |
| 17 | Đào đất rãnh cáp chôn trực tiếp bằng thủ công (đất cấp III) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1.460,5 | m |
| 18 | Rải lót rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1.460,5 | m |
| 19 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0.85) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1.460,5 | m |
| 20 | Đào đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt (đất cấp IV) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 29,5 | m |
| 21 | Lấp đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt (k=0.9) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 29,5 | m |
| 22 | Lắp đặt hệ thống giám sát từ xa tại đường ngang | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt hệ móc nối với ga | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | hệ |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp điện cho đường ngang CBTĐ | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | HT |
| 25 | Dựng cột bê tông cột chữ H loại 7,5 m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | cột |
| 26 | Đổ bê tông chân cột đơn | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | cột |
| 27 | Lắp đặt gông treo cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt móc treo cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 70 | cái |
| 29 | Lắp đặt cáp thép bện | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 35 | m |
| 30 | Lắp đặt bộ tăng đơ | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Rải băng báo hiệu cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,017 | Km |
| 32 | Lắp đặt hệ thống tiếp đất bảo vệ thiết bị tín hiệu (hệ thống tiếp đất thiết bị 6 cọc) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | hệ |
| 33 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường ngang bằng bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 13,5 | m |
| 34 | Hoàn trả lớp đá ba lat (tính 1 điểm qua đường sắt) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 3 | điểm |
| 35 | Xây quầy tủ điều khiển đường ngang | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | quầy |
| 36 | Theo dõi, thử hoạt động và theo dõi chạy thử hệ thống | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | ĐN |
| F | ĐƯỜNG NGANG KM60+433 HẠNG MỤC XÂY DỰNG - PHẦN ĐƯỜNG SẮT VÀ ĐƯỜNG BỘ | |||
| 1 | Mặt đường bê tông xi măng 25 Mpa, dày 18cm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 51,35 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,2011 | 100m2 |
| 3 | Giấy dầu ngăn cách | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 3,6562 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 12cm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,0342 | 100m3 |
| 5 | Đào kết cấu mặt đường bê tông nhựa cũ | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 153,44 | m2 |
| 6 | Đào khuôn đường | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 5,66 | m3 |
| 7 | Đào nền đường, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1,69 | m3 |
| 8 | Đào đất không thích hợp, dất cấp II | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,0536 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất K95 bằng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,0379 | 100m3 |
| 10 | Tận dụng lại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 3,79 | m3 |
| 11 | Hàng rào tôn lượn sóng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | ĐN |
| 12 | Đào hố móng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2,304 | m3 |
| 13 | Đắp đất K90 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,384 | m3 |
| 14 | Lắp đặt hàng rào rôn lượn sóng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | ĐN |
| 15 | Bê tông móng cột, đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2,304 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,2304 | 100m2 |
| 17 | Sơn phản quang hàng rào tôn lượn sóng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,1248 | m2 |
| 18 | Vạch sơn 4.4 (dày 2mm) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 9,83 | m2 |
| 19 | Vạch sơn 7.1 (dày 2mm) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 13,696 | m2 |
| 20 | Vạch sơn 9.5a (dày 2mm) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 17,06 | m2 |
| 21 | Sơn gờ giảm tốc dầy 6mm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 45,462 | m2 |
| 22 | Lắp đặt đinh phản quang trên mặt đường BTXM | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 6 | cái |
| 23 | Di chuyển biển báo 211a | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | cái |
| 24 | Đào hố móng di chuyển biển báo | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,5 | m3 |
| 25 | Đắp đất K90 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,6 | m3 |
| 26 | Sơn lại biển báo và cột biển báo | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 3,82 | m2 |
| 27 | Trổng lại biển báo | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | biển |
| 28 | Sản xuất và lắp đặt biển 211 (biển tam giác) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | biển |
| 29 | Tháo dỡ và thu hồi biển 242A, biển R122, biển 211 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | biển |
| 30 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất các loại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | toàn bộ |
| 31 | Đảm báo ATGT | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | toàn bộ |
| G | ĐƯỜNG NGANG KM61+210 – THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cần chắn tự động | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Camera giám sát | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 3 | Cảm biến phát hiện tàu | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt, kiểm tra và hiệu chỉnh thiết bị cần chắn tự động, cảm biến và camera | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | Toàn bộ |
| H | ĐƯỜNG NGANG KM61+210 HẠNG MỤC XÂY DỰNG – PHẦN TTTH | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điều khiển đường ngang CBTĐ ngoài ga | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt hệ tín hiệu phía đường bộ loại 1 cơ cấu 3 đèn | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | hệ |
| 3 | Lắp đặt hệ tín hiệu phía đường bộ loại 2 cơ cấu 3 đèn | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | hệ |
| 4 | Lắp đặt hộp cáp cuối (hộp cáp HZ-12) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | hộp |
| 5 | Lắp đặt hộp cáp cuối (hộp cáp HZ-24) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 3 | hộp |
| 6 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 3x2x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2,194 | Km |
| 7 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 3x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,053 | Km |
| 8 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 7x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,116 | Km |
| 9 | Cọc mốc cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 8 | cọc |
| 10 | Lắp đặt cáp điện lực ngầm loại 1x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,47 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cáp điện lực treo loại 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,42 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cáp điện lực ngầm 3x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,47 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm Φ110 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 13 | m |
| 14 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm Φ60 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 42 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,7 | 100m |
| 16 | Đào đất rãnh cáp chôn trực tiếp bằng thủ công (đất cấp III) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 757 | m |
| 17 | Rải lót rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 757 | m |
| 18 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0.85) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 757 | m |
| 19 | Đào đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt (đất cấp IV) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 21 | m |
| 20 | Lấp đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt (k=0.9) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 21 | m |
| 21 | Lắp đặt hệ thống giám sát từ xa tại đường ngang | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt hệ móc nối với ga | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | hệ |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp điện cho đường ngang CBTĐ | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | HT |
| 24 | Dựng cột bê tông cột chữ H loại 7,5 m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | cột |
| 25 | Đổ bê tông chân cột đơn | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | cột |
| 26 | Lắp đặt gông treo cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt móc treo cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 64 | cái |
| 28 | Lắp đặt cáp thép bện | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 32 | m |
| 29 | Lắp đặt bộ tăng đơ | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Rải băng báo hiệu cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,029 | Km |
| 31 | Lắp đặt hệ thống tiếp đất bảo vệ thiết bị tín hiệu (hệ thống tiếp đất thiết bị 7 cọc) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | hệ |
| 32 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường ngang bằng bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 6 | m |
| 33 | Hoàn trả lớp đá ba lat (tính 1 điểm qua đường sắt) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | điểm |
| 34 | Xây quầy tủ điều khiển đường ngang | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | quầy |
| 35 | Bê tông giữ ống mác M150 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,01 | m3 |
| 36 | Lắp đặt colie giữ ống bảo vệ cáp qua cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 12 | bộ |
| 37 | Theo dõi, thử hoạt động và theo dõi chạy thử hệ thống | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | ĐN |
| I | ĐƯỜNG NGANG KM61+210 HẠNG MỤC XÂY DỰNG – PHẦN ĐƯỜNG SẮT VÀ ĐƯỜNG BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt lại tấm đan đường ngang cũ BTCT: 200x100x10(cm) (T2A) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 6 | tấm |
| 2 | Tháo dỡ và lắp đặt lại tấm đan đường ngang cũ BTCT: 100x128.5x10cm (T4A) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | tấm |
| 3 | Tháo dỡ và lắp đặt lại tấm đan đường ngang cũ BTCT: 100x128,5x10(cm), vát 50cm (T4B) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | tấm |
| 4 | SX & lắp đặt tấm đan T2 (1,0x1,0*0,11)m, BTCT M300# | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | tấm |
| 5 | SX & lắp đặt tấm đan T4B (1,5x1,285x0,12)m, BTCT M300# | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | tấm |
| 6 | Sản xuất & lắp đặt gối kê giữa T2A,BTĐS M300# | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | gối |
| 7 | SX & Lắp đặt thanh liên kết tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | thanh |
| 8 | SX & Lắp đặt thanh chống xô T1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | thanh |
| 9 | Đào nền đường đất lẫn đá (đất cấp 4) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4,81 | m3 |
| 10 | Bổ sung đá Ballast | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2,4 | m3 |
| 11 | Bổ sung tà vẹt BTCT DƯL | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 3 | thanh |
| 12 | Bổ sung Phụ kiện TVBT DƯL | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Làm lại nền đá lòng đường | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 7 | md |
| 14 | Ke chỉnh tà vẹt | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 11 | thanh |
| 15 | Mặt đường bê tông xi măng 25 Mpa, dày 18cm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 93,7709 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,2348 | 100m2 |
| 17 | Giấy dầu ngăn cách | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 6,3355 | 100m2 |
| 18 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 12cm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,1539 | 100m3 |
| 19 | Đào kết cấu mặt đường bê tông nhựa cũ | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 245,56 | m2 |
| 20 | Đào khuôn đường | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,2775 | 100m3 |
| 21 | Đào nền đường, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 5,6149 | m3 |
| 22 | Đào đất không thích hợp, dất cấp II | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,0326 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất K95 bằng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 24 | Tận dụng lại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2,6016 | m3 |
| 25 | Cọc tiêu | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 40 | cọc |
| 26 | Hàng rào tôn lượn sóng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | ĐN |
| 27 | Đào hố móng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1,152 | m3 |
| 28 | Đắp đất K90 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,192 | m3 |
| 29 | Lắp đặt hàng rào rôn lượn sóng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | ĐN |
| 30 | Bê tông móng cột, đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1,152 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,1152 | 100m2 |
| 32 | Sơn phản quang hàng rào tôn lượn sóng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,0624 | m2 |
| 33 | Vạch sơn 4.4 (dày 2mm) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 10,29 | m2 |
| 34 | Vạch sơn 7.1 (dày 2mm) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 11,148 | m2 |
| 35 | Vạch sơn 9.5a (dày 2mm) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 17,06 | m2 |
| 36 | Sơn gờ giảm tốc dầy 6mm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 53,58 | m2 |
| 37 | Lắp đặt đinh phản quang trên mặt đường BTXM | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 6 | cái |
| 38 | Di chuyển biển báo 211a | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | cái |
| 39 | Đào hố móng di chuyển biển báo | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,5 | m3 |
| 40 | Đắp đất K90 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,6 | m3 |
| 41 | Sơn lại biển báo và cột biển báo | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 3,82 | m2 |
| 42 | Trổng lại biển báo | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | biển |
| 43 | Sản xuất và lắp đặt biển 211 (biển tam giác) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | biển |
| 44 | Tháo dỡ và thu hồi biển 242A, biển R122, biển 211 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | biển |
| 45 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất các loại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | toàn bộ |
| 46 | Đảm báo ATGT | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | toàn bộ |
| J | ĐƯỜNG NGANG KM65+068 – THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cần chắn tự động | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Camera giám sát | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 3 | Cảm biến phát hiện tàu | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt, kiểm tra và hiệu chỉnh thiết bị cần chắn tự động, cảm biến và camera | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | Toàn bộ |
| K | ĐƯỜNG NGANG KM65+068 HẠNG MỤC XÂY DỰNG – PHẦN TTTH | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điều khiển đường ngang CBTĐ ngoài ga | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt hệ tín hiệu phía đường bộ loại 1 cơ cấu 3 đèn | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | hệ |
| 3 | Lắp đặt hộp cáp cuối (hộp cáp HZ-12) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | hộp |
| 4 | Lắp đặt hộp cáp cuối (hộp cáp HZ-24) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | hộp |
| 5 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 3x2x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1,613 | Km |
| 6 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 3x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,065 | Km |
| 7 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 7x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,118 | Km |
| 8 | Cọc mốc cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 14 | cọc |
| 9 | Lắp đặt cáp điện lực ngầm loại 1x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,59 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cáp điện lực treo loại 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1,6 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cáp điện lực ngầm 3x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,59 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm Φ110 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 15 | m |
| 13 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm Φ60 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 71 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,4 | 100m |
| 15 | Đào đất rãnh cáp chôn trực tiếp bằng thủ công (đất cấp III) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1.434 | m |
| 16 | Rải lót rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1.434 | m |
| 17 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp (k=0.85) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1.434 | m |
| 18 | Đào đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt (đất cấp IV) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 24 | m |
| 19 | Lấp đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt (k=0.9) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 24 | m |
| 20 | Lắp đặt hệ thống giám sát từ xa tại đường ngang | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp điện cho đường ngang CBTĐ | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | HT |
| 22 | Dựng cột bê tông cột chữ H loại 7,5 m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | cột |
| 23 | Đổ bê tông chân cột đơn | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | cột |
| 24 | Lắp đặt gông treo cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt móc treo cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 184 | cái |
| 26 | Lắp đặt cáp thép bện | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 92 | m |
| 27 | Lắp đặt bộ tăng đơ | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Rải băng báo hiệu cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,04 | Km |
| 29 | Lắp đặt hệ thống tiếp đất bảo vệ thiết bị tín hiệu (hệ thống tiếp đất thiết bị 5 cọc) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | hệ |
| 30 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường ngang bằng bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 12 | m |
| 31 | Hoàn trả lớp đá ba lat (tính 1 điểm qua đường sắt) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 3 | điểm |
| 32 | Xây quầy tủ điều khiển đường ngang | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | quầy |
| 33 | Xây tường chắn bằng đã hộc cho cột hiệu và cần chắn | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | vị trí |
| 34 | Bê tông giữ ống mác M150 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,344 | m3 |
| 35 | Theo dõi, thử hoạt động và theo dõi chạy thử hệ thống | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | ĐN |
| L | ĐƯỜNG NGANG KM65+068 HẠNG MỤC XÂY DỰNG – PHẦN ĐƯỜNG SẮT VÀ ĐƯỜNG BỘ | |||
| 1 | SX & lắp đặt tấm đan T2A (2,0x1,0x0,11)m, BTCT M300# | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 20 | tấm |
| 2 | SX & lắp đặt tấm đan T4A (1,0x1,285x0,12)m, BTCT M300# | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 7 | tấm |
| 3 | SX & lắp đặt tấm đan T4B (1,5x1,285x0,12)m, BTCT M300# | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | tấm |
| 4 | Sản xuất & lắp đặt gối kê đầu T2A,BTĐS M300# | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 20 | gối |
| 5 | Sản xuất & lắp đặt gối kê giữa T2A,BTĐS M300# | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 20 | gối |
| 6 | SX & Lắp đặt thanh liên kết tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 40 | thanh |
| 7 | SX & Lắp đặt thanh chống xô T1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | thanh |
| 8 | Đào nền đường đất lẫn đá (đất cấp 4) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 8,7 | m3 |
| 9 | Bổ sung đá Ballast | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4,35 | m3 |
| 10 | Mặt đường bê tông xi măng 25 Mpa, dày 18cm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 30,55 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,1413 | 100m2 |
| 12 | Giấy dầu ngăn cách | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1,8316 | 100m2 |
| 13 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 12cm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,0599 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 26,57 | m3 |
| 15 | Đào khuôn đường | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 5,56 | m3 |
| 16 | Đào nền đường, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,48 | m3 |
| 17 | Đào đất không thích hợp, dất cấp II | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,0299 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất K95 bằng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,0265 | 100m3 |
| 19 | Mua đất đắp K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2,65 | m3 |
| 20 | Tận dụng lại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,32 | m3 |
| 21 | Cọc tiêu | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 24 | cọc |
| 22 | Vạch sơn 4.4 (dày 2mm) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 16,368 | m2 |
| 23 | Vạch sơn 7.1 (dày 2mm) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 6,896 | m2 |
| 24 | Vạch sơn 9.5a (dày 2mm) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 17,06 | m2 |
| 25 | Sơn gờ giảm tốc dầy 6mm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 15,512 | m2 |
| 26 | Lắp đặt đinh phản quang trên mặt đường BTXM | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 6 | cái |
| 27 | Di chuyển biển báo 211a | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | cái |
| 28 | Đào hố móng di chuyển biển báo | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,5 | m3 |
| 29 | Đắp đất K90 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 0,6 | m3 |
| 30 | Sơn lại biển báo và cột biển báo | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 3,82 | m2 |
| 31 | Trổng lại biển báo | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | biển |
| 32 | Sản xuất và lắp đặt biển 211 (biển tam giác) | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | biển |
| 33 | Tháo dỡ và thu hồi biển 242A, biển R122, biển 211 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | biển |
| 34 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất thải các loại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | toàn bộ |
| 35 | Đảm báo ATGT | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi