Gói thầu: gói thầu xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201137213-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Hợp Nhất
Tên gói thầu gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201102414
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh bổ sung có mục tiêu năm 2020(tại quyết định số: 662/QĐ-UBND ngày 14/5/2020 của UBND tỉnh Đăk Nông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 12:19:00 đến ngày 2020-11-23 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,443,888,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MÓNG MẶT ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Chương V 3,98 m3
2 Vận chuyển đất tận dụng đắp cự ly TB 0,2km bằng ô tô tự đổ 5T Chương V 0,0398 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 1,0188 100m3
4 Đào khai thác đất tới đắp nền đường bằng máy đào 1,25m3 Chương V 1,1063 100m3
5 Vận chuyển đất từ mỏ đến đắp nền đường bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly TB 1km Chương V 1,1063 100m3
6 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V 6,06 m3
7 Vận chuyển đất đổ thải đất cấp I Chương V 0,0606 100m3
8 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V 0,6016 100m2
9 Mặt đường bê tông xi măng đá 1x2 M250 + bù vênh mặt đường cũ + vuốt nối nút giao Chương V 145,1056 m3
10 Đào bỏ kết cấu mặt đường bị hư hỏng bằng máy đào 0,8m3 Chương V 0,302 100m3
11 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly TB1km, đất cấp IV Chương V 0,302 100m3
12 Lu tăng cường nền đường, độ chặt K=0,98 Chương V 2,1571 100m2
13 Móng đá dăm tiêu chuẩn dày 14cm Chương V 2,1571 100m2
14 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V 2,1571 100m2
15 Tưới nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhũ tương nhựa - tưới cơ giới Chương V 128,429 10m2
16 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V 12,8429 100m2
17 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Chương V 0,53 m3
18 Vận chuyển đất tận dụng đắp cự ly TB 0,2km bằng ô tô tự đổ 5T Chương V 0,0053 100m3
19 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,1311 100m3
20 Đào khai thác đất tới đắp nền đường bằng máy đào 1,25m3 Chương V 0,1422 100m3
21 Vận chuyển đất từ mỏ đến đắp nền đường bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly TB 1km Chương V 0,1422 100m3
22 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V 11,46 m3
23 Vận chuyển đất đổ thải đất cấp I Chương V 0,1146 100m3
24 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V 0,7584 100m2
25 Mặt đường bê tông xi măng đá 1x2 M250 + bù vênh mặt đường cũ Chương V 210,72 m3
26 Đào bỏ kết cấu mặt đường bị hư hỏng bằng máy đào 0,8m3 Chương V 0,3548 100m3
27 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly TB1km, đất cấp IV Chương V 0,3548 100m3
28 Lu tăng cường nền đường , độ chặt K=0,98 Chương V 2,5343 100m2
29 Móng đá dăm tiêu chuẩn dày 14cm Chương V 2,5343 100m2
30 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V 2,5343 100m2
31 Tưới nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhũ tương nhựa - tưới cơ giới Chương V 223,313 10m2
32 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V 22,3313 100m2
33 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Chương V 2,13 m3
34 Vận chuyển đất tận dụng đắp cự ly TB 0,2km bằng ô tô tự đổ 5T Chương V 0,0213 100m3
35 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,4234 100m3
36 Đào khai thác đất tới đắp nền đường bằng máy đào 1,25m3 Chương V 0,4544 100m3
37 Vận chuyển đất từ mỏ đến đắp nền đường bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly TB 1km Chương V 0,4544 100m3
38 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V 4,27 m3
39 Vận chuyển đất đổ thải đất cấp I Chương V 0,0427 100m3
40 Đào bỏ kết cấu mặt đường bị hư hỏng bằng máy đào 0,8m3 Chương V 0,1304 100m3
41 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly TB1km, đất cấp IV Chương V 0,1304 100m3
42 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V 0,4032 100m2
43 Mặt đường bê tông xi măng đá 1x2 M250 + bù vênh mặt đường cũ + vuốt nối nút giao Chương V 98,3376 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->