Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201125475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư An Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201125416 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 16:40:00 đến ngày 2020-11-23 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,505,460,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,79 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 461,16 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II, dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,34 | m3 |
| 4 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,5 | m |
| 5 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,5 | m |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,63 | m2 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46.311,51 | m3 |
| 8 | Phá đá kênh, khuôn, nền đường bằng máy khoan D42mm-Cấp đá IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,781 | 100 m3 |
| 9 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,781 | 100m3 nguyên khối |
| 10 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,781 | 100m3 nguyên khối |
| 11 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20.068,3 | m3 |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.044,79 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III (đào sang đắp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28.905,7427 | m3 |
| 14 | Lu tăng cường nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.857,56 | m3 |
| 15 | Vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.008,54 | m3 |
| 16 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12.163,61 | m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 12.163,61 | m2 | |
| 18 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.308,6315 | m3 |
| 19 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 174,1385 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.008,54 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (đỗ bãi thải) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19.397,8988 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | cái |
| 23 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 272 | cái |
| 24 | Thi công cột thủy chí BTCT 0,18x0,18x2,925 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Bê tông móng cọc tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,17 | m3 |
| 26 | Đào móng cọc tiêu -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,3 | m3 |
| B | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,57 | m3 |
| 2 | Bê tông tường đầu tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,82 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chân khay, sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,03 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.431,83 | kg |
| 5 | Xây sân gia cố, chân khay sân gia cố bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,07 | m3 |
| 6 | Xây gia cố taluy đầu cống đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,66 | m3 |
| 7 | Thi công lớp đá dăm lót móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,88 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 167 | đoạn |
| 9 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | mối nối |
| 10 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 621,64 | m2 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 864,33 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 864,33 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 538,82 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III (KL lấy ở các tuyến giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 608,8666 | m3 |
| 15 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.122,97 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông tường. móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 902,45 | m2 |
| 17 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | 1 rọ |
| 18 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,4 | m3 |
| 19 | Bê tông tường đầu tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,22 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, chân khay, sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,68 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.558,96 | kg |
| 22 | Xây sân gia cố, chân khay sân gia cố bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,44 | m3 |
| 23 | Xây gia cố taluy đầu cống đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,16 | m3 |
| 24 | Thi công lớp đá dăm lót móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,92 | m3 |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | đoạn |
| 26 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | mối nối |
| 27 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,92 | m2 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 167,41 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 167,41 | m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,94 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III (KL lấy ở các tuyến giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,6222 | m3 |
| 32 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 230,95 | m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông tường. móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 175,5 | m2 |
| 34 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | 1 rọ |
| 35 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,45 | m3 |
| 36 | Bê tông tường đầu tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,75 | m3 |
| 37 | Bê tông móng, chân khay, sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,54 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.004,65 | kg |
| 39 | Xây sân gia cố, chân khay sân gia cố bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,24 | m3 |
| 40 | Xây gia cố taluy đầu cống đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 156,99 | m3 |
| 41 | Thi công lớp đá dăm lót móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,17 | m3 |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | đoạn |
| 43 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | mối nối |
| 44 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 251,65 | m2 |
| 45 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 245,21 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 245,21 | m3 |
| 47 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tạn dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,47 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III (KL lấy ở các tuyến giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 218,6211 | m3 |
| 49 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 463,7 | m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông tường. móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 239,25 | m2 |
| 51 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | 1 rọ |
| 52 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,41 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,4 | kg |
| 54 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.101,5 | kg |
| 55 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 452,8 | kg |
| 56 | Bê tông móng, chân khay, sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 260,43 | m3 |
| 57 | Bê tông tường đầu tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,02 | m3 |
| 58 | Xây gia cố taluy đầu cống đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,15 | m3 |
| 59 | Thi công lớp đá dăm lót móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,56 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông tường. móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 737,04 | m2 |
| 61 | Gia cố rãnh dọc bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,07 | m3 |
| 62 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128 | 1 rọ |
| 63 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 764,38 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 764,38 | m3 |
| 65 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 340,57 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III (KL lấy ở các tuyến giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 384,8441 | m3 |
| 67 | Bê tông bản giảm tải, gờ chắn bánh bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,12 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giảm tải, gờ chắn bánh ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 426,4 | kg |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bản giảm tải, gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,52 | m2 |
| 70 | Lắp đặt bản giảm tải, gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi