Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201137691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư Tư vấn Xây dựng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201137615 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố (chương trình cải tạo, sửa chữa các công trình hệ thống thoát nước; Cải tạo hệ thống thoát nước, nạo vét kênh rạch). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 15:21:00 đến ngày 2020-11-23 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,935,686,657 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đá mi dày 30cm, K=1-1.02 | 0,212 | 100m3 | |
| 2 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên dày 15 cm, K>=0,98 | 0,117 | 100m3 | |
| 3 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới dày 15 cm, K>=0,98 | 0,117 | 100m3 | |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhựa MC70, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | 0,66 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông nhựa chặt C12,5 hạt mịn dày 3cm (tái lập tạm) | 0,66 | 100m2 | |
| 6 | Đá mi dày 30cm, K=1-1.02 | 0,866 | 100m3 | |
| 7 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên dày 15 cm, K>=0,98 | 0,433 | 100m3 | |
| 8 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới dày 15 cm , K>=0,98 | 0,433 | 100m3 | |
| 9 | Tưới thấm bám bằng nhựa MC70, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | 2,887 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông nhựa chặt C12,5 hạt mịn dày 3cm | 2,887 | 100m2 | |
| 11 | Tưới dính bám bằng nhựa CSS-1H, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | 13,716 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông nhựa chặt C12,5 hạt mịn dày 6cm | 12,103 | 100m2 | |
| 13 | Bù vênh bê tông nhựa chặt C12,5 dày 3cm | 5,03 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | 0,472 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông đá 1x2 M150 lót bó vỉa | 16,914 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn bê tông bó vỉa đổ tại chỗ | 2,085 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M300 bó vỉa đổ tại chỗ | 47,203 | m3 | |
| 18 | Đào kết cấu vỉa hè bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | 1,093 | 100m3 | |
| 19 | Lu lèn nền hạ, K>=0,90 (máy thi công: chỉ dùng máy lu) | 3,868 | 100m2 | |
| 20 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm, K>=0,95 | 0,387 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M150 dày 5cm | 19,339 | m3 | |
| 22 | Lát gạch terrazo dày 3cm (vữa XM M75 dày 1,5cm) | 393,97 | m2 | |
| 23 | Tháo dỡ trụ biển báo cũ (tận dụng lại, không tính vật liệu) | 7 | trụ | |
| 24 | Lắp đặt lại trụ biển báo | 7 | trụ | |
| 25 | Bê tông đá 1x2 M200 | 0,7 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn | 0,056 | 100m2 | |
| 27 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm | 5,65 | m2 | |
| 28 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang mày trắng dày 2mm | 28,8 | m2 | |
| 29 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 1km đầu, đất cấp III | 1,093 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 4km đầu, đất cấp III | 1,093 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 9,2km đầu, đất cấp III | 1,093 | 100m3 | |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Lắp đặt cống tròn BTCT D400, L=1m | 5 | đoạn ống | |
| 2 | Lắp đặt cống tròn BTCT D400, L=4m | 10 | đoạn ống | |
| 3 | Lắp đặt cống tròn BTCT D600, L=1m | 3 | đoạn ống | |
| 4 | Lắp đặt cống tròn BTCT D600, L=2m | 2 | đoạn ống | |
| 5 | Lắp đặt cống tròn BTCT D600, L=3m | 3 | đoạn ống | |
| 6 | Lắp đặt cống tròn BTCT D600, L=4m | 36 | đoạn ống | |
| 7 | Nối cống tròn BTCT D400 bằng joint cao su | 5 | mối nối | |
| 8 | Nối cống tròn BTCT D600 bằng joint cao su | 36 | mối nối | |
| 9 | Vữa xi măng M100 mối nối cống tròn (quy đổi bề dày 3cm) | 5,467 | m2 | |
| 10 | Cát lót đáy móng cống | 9,62 | m3 | |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng cống | 47,386 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng cống đổ tại chỗ | 0,88 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gối cống đúc sẵn | 0,299 | 100m2 | |
| 14 | Cốt thép gối cống đường kính <= 10mm | 0,214 | tấn | |
| 15 | Bê tông gối cống đúc sẵn đá 1x2 M200 | 3,418 | m3 | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện gối cống đúc sẵn D400 | 10 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện gối cống đúc sẵn D600 | 72 | cái | |
| 18 | Ván khuôn đúc sẵn hầm ga | 0,553 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép D<=10 đúc sẵn hầm ga | 0,883 | tấn | |
| 20 | Bê tông đá 1x2 M200 đúc sẵn hầm ga | 6,96 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt phân đoạn hầm ga đúc sẵn | 7 | cấu kiện | |
| 22 | Ván khuôn đổ tại chỗ hầm ga (máy thi công: chỉ dùng máy hàn) | 0,787 | 100m2 | |
| 23 | Cốt thép D<=10 hầm ga | 0,451 | tấn | |
| 24 | Bê tông đá 1x2 M200 đổ tại chỗ hầm ga | 8,53 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn đổ tại chỗ cổ giếng (máy thi công: chỉ dùng máy hàn) | 0,375 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông đá 1x2 M200 đổ tại chỗ cổ giếng | 3,75 | m3 | |
| 27 | Cốt thép D<=10mm | 0,073 | tấn | |
| 28 | Cốt thép D=16mm thang hầm mạ kẽm | 0,077 | tấn | |
| 29 | Cát lót đáy hầm ga | 4,536 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn lót móng hầm ga | 0,101 | 100m2 | |
| 31 | Bêtông đá 1x2 M150 móng hầm ga | 4,536 | m3 | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt nắp gang cầu hầm ga | 8 | cấu kiện | |
| 33 | Bê tông đá 1x2 M200 cửa thu | 6,8 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn cửa thu | 1,206 | 100m2 | |
| 35 | Cốt thép D<=10mm | 0,694 | tấn | |
| 36 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | 1,2 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn bê tông lót | 0,045 | 100m2 | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt bộ lưới chắn rác + bó vỉa thu nước | 10 | cấu kiện | |
| 39 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm | 4,26 | 100m | |
| 40 | Đào kết cấu áo đường bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp III | 1,604 | 100m3 | |
| 41 | Đào đất hố móng lớp dưới bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | 7,977 | 100m3 | |
| 42 | Đắp cát lằn phui cống, giếng bằng máy đầm cóc, độ chặt K>=0,95 | 6,153 | 100m3 | |
| 43 | Phá dỡ cống D500, D600, [2,5x2] + hầm ga D1200 hiện hữu | 1,98 | m3 | |
| 44 | Bê tông đá 1x2 M200 đấu nối cống hộp | 3,83 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn đấu nối cống hộp | 0,132 | 100m2 | |
| 46 | Bê tông cổ đá 1x2 M200 đấu nối cống hộp | 0,44 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn cổ đấu nối cống hộp (máy thi công: chỉ dùng máy hàn) | 0,044 | 100m2 | |
| 48 | Thép D12 đấu nối cống hộp | 0,053 | tấn | |
| 49 | Bịt cống D500 hiện hữu bằng bơm vữa M100 | 28,8 | m3 | |
| 50 | Ép cừ larsen thi công, phần ngập đất | 34,794 | 100m | |
| 51 | Ép cừ larsen thi công, phần không ngập đất | 1,956 | 100m | |
| 52 | Nhổ cọc cừ Larsen | 34,794 | 100m | |
| 53 | Cung cấp (khấu hao) cừ larsen loại IV | 11,424 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng thép hình thi công hố móng | 20,481 | tấn | |
| 55 | Tháo dở thép hình thi công hố móng | 20,481 | tấn | |
| 56 | Khấu hao thép hình | 1,178 | tấn | |
| 57 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 1km đầu, đất cấp III | 1,604 | 100m3 | |
| 58 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 4km đầu, đất cấp III | 1,604 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 9,2km đầu, đất cấp III | 1,604 | 100m3 | |
| 60 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 1km đầu, đất cấp I | 7,977 | 100m3 | |
| 61 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 4km đầu, đất cấp I | 7,977 | 100m3 | |
| 62 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 9,2km đầu, đất cấp I | 7,977 | 100m3 | |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D300, dày 19mm | 1,333 | 100m | |
| 2 | Gạch thẻ, KT 4x8x18cm xây vữa xi măng M100 | 3,2 | m3 | |
| 3 | Vữa tô M100, dày 2cm | 25,6 | m2 | |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 | 1,12 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | 1,12 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn | 0,112 | 100m2 | |
| 7 | Đào hố móng giếng, cống đất cấp I, máy đào 0,8m3 | 0,747 | 100m3 | |
| 8 | Đắp cát móng giếng, cống bằng đầm cóc, K=0,90 | 0,348 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 1km đầu, đất cấp I | 0,747 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 4km đầu, đất cấp I | 0,747 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 9,2km đầu, đất cấp I | 0,747 | 100m3 | |
| 12 | Lắp dựng thép tấm | 4,606 | tấn | |
| 13 | Tháo dở thép tấm | 4,606 | tấn | |
| 14 | Khấu hao thép tấm | 0,238 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn | 0,024 | 100m2 | |
| 16 | Cốt thép D<=10mm | 0,041 | tấn | |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M200 | 0,4 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt nắp đan | 20 | cấu kiện | |
| D | PHẦN ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp rào chắn thi công tôn sóng | 73,44 | 1m2 | |
| 2 | Sơn phản quang trên hàng rào tôn sóng | 9,18 | m2 | |
| 3 | Ván khuôn chân đế rào chắn thi công | 0,029 | 100m2 | |
| 4 | Bêtông đá 1x2 M300 chân đế rào chắn thi công | 0,22 | m3 | |
| 5 | Thép hình chân đế rào chắn thi công | 0,009 | tấn | |
| 6 | Thép tấm dày 1,2mm | 0,003 | tấn | |
| 7 | Thép hộp 25x25x1mm | 0,008 | tấn | |
| 8 | Sơn chống rỉ hàng rào | 0,365 | m2 | |
| 9 | Thép hộp (20x20x1)mm | 0,09 | tấn | |
| 10 | Sơn trắng, đỏ một mặt trên thép tấm | 8,523 | m2 | |
| 11 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (100x60)cm | 2 | cái | |
| 12 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (160x60)cm | 2 | cái | |
| 13 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (127,5x40)cm | 1 | cái | |
| 14 | Biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm | 3 | cái | |
| 15 | Biển báo tròn D70cm, đèn led vàng 12V, led đỏ 12V (diện tích biển 0,38m2) | 3 | cái | |
| 16 | Biển báo vuông 25x25cm, đèn led vàng 12V (diện tích biển 0,63m2) | 4 | cái | |
| 17 | Đèn báo hiệu | 12 | cái | |
| 18 | Cọc tiêu chóp nón | 40 | cái | |
| 19 | Lắp đặt rào chắn thi công tôn sóng | 204 | cái | |
| 20 | Lắp đặt hàng rào thép | 1,148 | tấn | |
| 21 | Lắp đặt chân cột | 204 | cái | |
| 22 | Dây phản quang | 337,2 | m | |
| 23 | Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3/7) (thi công ban đêm hệ số nhân công 1,3) | 120 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi