Gói thầu: Xây lắp số 7
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120710-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Vĩnh Phúc - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp số 7 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028136 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 16:22:00 đến ngày 2020-11-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,041,256,587 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 260,000,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP SỬ DỤNG MÁY BIẾN ÁP THU HỒI GIẢI QUYẾT TÌNH TRẠNG ĐIỆN ÁP THẤP LƯỚI ĐIỆN HẠ ÁP KHU VỰC LẬP THẠCH, TAM ĐẢO, VĨNH TƯỜNG. | |||
| B | PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP B LẮP ĐẶT (B TIẾP NHẬN VẬT TƯ TẠI KHO CỦA BÊN A VÀ VẬN CHUYỂN RA CÔNG TRƯỜNG BẢO QUẢN THI CÔNG LẮP ĐẶT THEO THIẾT KẾ) | |||
| C | Phần lắp đặt đường dây cáp ngầm trung áp | |||
| 1 | Kéo rải và lắp đặt đường dây cáp ngầm trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1,82 | 100m |
| D | Phần lắp đặt đường dây trung thế trên không | |||
| 1 | Kéo rải dây AC, ASXV-150 mạch đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,1316 | km |
| E | Phần lắp đặt thiết bị TBA: | |||
| 1 | Lắp MBA 22(35)kV <= 560kVA, ngoài trời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | máy |
| 2 | Lắp MBA 22(35)kV <= 320kVA, ngoài trời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 25 | máy |
| 3 | Lắp MBA 22(35)kV <= 100kVA, ngoài trời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 7 | máy |
| 4 | Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 5 | Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp <=4.5kg/m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 112 | m |
| 6 | Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp <=3kg/m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 175 | m |
| 7 | Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp <=2kg/m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1.568 | m |
| 8 | Chụp Silicone, sứ cao thế MBA (1 bộ/3 cái có phân màu pha) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 28 | bộ |
| 9 | Nắp che ty sứ hạ thế MBA (4 chiếc có màu phân pha đỏ - vàng - xanh) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 10 | Nắp chụp Silicone ty sứ cao hạ thế thế MBA ( 03 cái cho cao thế, 04 cái cho hạ thế/ bộ) có phân màu pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 7 | bộ |
| 11 | Nắp chụp silicone chống sét van ( 03 cái/ bộ)có phân màu pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 36 | bộ |
| 12 | Nắp chụp silicone cầu chì tự rơi ( 06 cái/ bộ)có phân màu pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 35 | bộ |
| F | Phần lắp đặt đường dây 0,4kV trên không | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2,303 | km |
| G | PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO B CUNG CẤP, GIA CÔNG CHẾ TẠO, THI CÔNG XÂY DỰNG LẮP ĐẶT VÀ THI CÔNG THÁO RỠ THU HỒI VẬT TƯ THIẾT BỊ NHẬP KHO BÊN A THEO HỒ SƠ THIẾT KẾ | |||
| H | Phần đường dây trung thế cáp ngầm: | |||
| I | Xây dựng đường dây trung thế cáp ngầm: | |||
| 1 | Hào cáp trung thế 01 sợi cáp chôn trực tiếp HCN1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | m |
| 2 | Hào cáp ngầm trung thế 01 sợi cắt đường bê tông xi măng HCBT1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 139 | m |
| 3 | Hào cáp trung thế 01 sợi cáp cắt đường nhựa asphal HCAP1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 13 | m |
| 4 | Hố dự phòng cáp vị trí chân cột nền bê tông | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | VT |
| 5 | Hố dự phòng cáp vị trí chân cột nền đất | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | VT |
| J | Cung cấp vật tư vật liệu: | |||
| 1 | Đầu cáp 3 pha 24kV 3M-3x95 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | đầu |
| 2 | Ống thép mạ kẽm Ф113,5x3,2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | m |
| 3 | Ống nhựa HDPE Ф160/125 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 164 | m |
| K | Thi công lắp đặt vật tư vật liệu: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d <= 200mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1,64 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp qua đường d > 100mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,06 | 100m |
| 3 | Làm đầu cáp 3 pha 24kV tiết diện <= 120mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | đầu |
| L | Thí nghiệm đường dây cáp ngầm trung thế: | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực điện áp 1-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | sợi |
| M | Phần đường dây trung áp trên không: | |||
| N | Cung cấp vật tư vật liệu: | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 24kV/630A chém ngang | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van cho lưới 22kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| O | Lắp đặt thiết bị đường dây: | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao 22-35kV (không tiếp đất) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| P | Thí nghiệm thiết bị: | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao 3 pha 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| Q | Cung cấp dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | m |
| 2 | Dây AC95/16-XLPE2,5/HDPE-12,7(22)/24kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 72 | m |
| 3 | Sứ đứng 22kV & ty sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 31 | quả |
| 4 | Chuỗi néo Silicone 24kV + phụ kiện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | chuỗi |
| 5 | Biển báo an toàn và tên cột đường dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cái |
| 6 | Biển đề tên cầu dao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cái |
| 7 | Ghíp nhôm đa năng a25-150 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 21 | cái |
| 8 | Ghíp nhôm đa năng A50-240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | cái |
| 9 | Dây néo định hình cho dây AC95/16-XLPE2,5/HDPE-12,7(22)/24kV+02móc siết, 01 móc U | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | bộ |
| 10 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây AC95/16-XLPE2,5/HDPE-12,7(22)/24kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | cái |
| 11 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây AsXH120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | cái |
| 12 | Kẹp hotline nhôm Fi 22 dây 120-150mm, xiết ty | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | cái |
| 13 | Kẹp quai nhôm Fi 22 dây trần 70-150mm, xiết ty | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | cái |
| 14 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 24 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M70 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | cái |
| 16 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM185 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 18 | cái |
| 17 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM70 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | cái |
| R | Lắp dây, sứ và phụ kiện: | |||
| 1 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 24 | m |
| 2 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=70mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | cái |
| 3 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=185mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng 15-22kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 31 | quả |
| 5 | Lắp đặt chuỗi néo đơn Polime <=35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | chuỗi |
| 6 | Kéo rải dây AC, ASXV-95 và AsXV-95 mạch đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,065 | km |
| 7 | Kéo rải dây AC, ASXV-50 mạch đơn, địa hình đông dân cư | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,003 | km |
| S | Xây dựng phần ngầm đường dây trung áp | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | móng |
| 2 | Móng cột MT-8 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | móng |
| 3 | Đào lấp tiếp địa đường dây RC-3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | VT |
| T | Cấu kiện đường dây (cung cấp, gia công chế tạo và lắp đặt) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-10.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-16-190-13.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cột |
| 3 | Xà đỡ bằng lệch cột đơn X1BL | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo bằng sứ đứng cột đơn X2B-22 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ vượt cột đơn X3B-22 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 6 | Xà phụ 1 sứ cột đơn XP1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 7 | Xà bò 2 sứ cột đơn Xbo-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 8 | Xà bò 3 sứ lệch cột đơn Xbo-3L | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 9 | Xà rẽ 6 sứ cột đơn XR-6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 10 | Xà cầu dao cách ly cột đơn XCD-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 11 | Tay giữ cáp 1 sợi cáp TGC-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 12 | Cổ dề bò cáp trung thế CDC | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 13 | Ghế thao tác SI cột đơn GTT-CD | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 14 | Giá tay giật & hệ truyền động cầu dao GTG+HTD | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 15 | Thang trèo 3.2m TT-3.2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 16 | Tiếp địa đường dây RC-3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| U | Thí nghiệm vật liệu: | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ cách điện đứng 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 31 | quả |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi sứ cách điện 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | chuỗi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | VT |
| 4 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) (1 móng 3 mẫu) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | chỉ tiêu |
| V | Tháo dỡ đường dây trung thế: | |||
| 1 | Căng lại dây AC, AsX tiết diện 50mm2 địa hình khu đông dân cư | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,135 | km |
| W | Chi phí đấu nối Hotline | |||
| X | Đấu nối TBA Phù Chính 2 | |||
| 1 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 1 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | 1 xà |
| 2 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 3 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 3 | Lắp mới sứ đường dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | 3 sứ |
| 4 | Lắp mới dây lèo và đấu nối đường dây 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | 1 cò |
| Y | Đấu nối TBA Đình Nam 4 | |||
| 1 | Lắp mới xà rẽ 6 sứ lệch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 2 | Lắp mới dây lèo và đấu nối đường dây 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | 1 cò |
| Z | Phần trạm biến áp: | |||
| AA | Cung cấp thiết bị trạm biến áp: | |||
| 1 | Aptomat MCCB 3P 1000A, khả năng cắt ngắn mạch ≥ 65kA/415VAC, Ics =50%Icu, có dải điều chỉnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cái |
| 2 | Biến dòng cho đo lường và đếm điện năng 800/5 A: Đường kính trong ≥ 80 mm; Dung lượng ≥ 15VA, 600V | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | quả |
| 3 | Đồng hồ Ampemet (0-800)A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | chiếc |
| 4 | Dây chì (SI) - 25A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 5 | Dây chì (SI) - 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 6 | Dây chì (PK) - 25A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 7 | Tủ phân phối 400V/1000A lộ ra (3x300A+3x250A) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 7 | tủ |
| 8 | Tủ phân phối 400V/600A gồm 5 lộ ra (5x250A). | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | tủ |
| 9 | Tủ phân phối 400V/400A gồm 4 lộ ra (4x250A). | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 25 | tủ |
| 10 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 35kV-100A (dây chảy 8A) - polymer. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | bộ |
| 11 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 24kV-100A (dây chảy 12A) - polymer. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 23 | bộ |
| 12 | Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 24kV-100A (dây chảy 15A) - polymer | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 13 | Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 24kV-100A (dây chảy 25A) - polymer. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 14 | Chống sét van 35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | bộ |
| 15 | Chống sét van 22kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 25 | bộ |
| AB | Thí nghiệm thiết bị TBA: | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha <1MVA, 2 hạng mục | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 32 | máy |
| 2 | Thí nghiệm cầu chì 3 pha 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 32 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV quả thứ nhất | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | quả |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV quả thứ hai trở đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 92 | quả |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha < 1000V quả thứ nhất | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | quả |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha < 1000V quả thứ hai trở đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 98 | quả |
| 7 | Thí nghiệm máy biến dòng điện < 1kV quả thứ nhất | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | quả |
| 8 | Thí nghiệm máy biến dòng điện < 1kV quả thứ hai trở đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 197 | quả |
| 9 | Thí nghiệm đồng hồ đa năng (vol-ampe) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 33 | cái |
| 10 | Thí nghiệm áp tô mát 500<1000A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | cái |
| 11 | Thí nghiệm áp tô mát 300<500A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 46 | cái |
| 12 | Thí nghiệm áp tô mát <300A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 126 | cái |
| AC | Lắp đặt thiết bị TBA: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 3 pha vào vị trí TBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 39 | tủ |
| 2 | Lắp đặt cầu chì 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 32 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 31 | bộ |
| AD | Cung cấp vật liệu - cấu kiện trạm biến áp: | |||
| 1 | Cáp đồng trung thế 12,7/22(24(kV_Cu/XLPE/PCV 1x50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 405 | m |
| 2 | Cáp đồng trung thế 20/35(40.5)kV_Cu/XLPE/PCV 1x50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 75 | m |
| 3 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 546 | m |
| 4 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 138 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M300 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 32 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 50 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M185 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 448 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M95 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 128 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M50 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 591 | cái |
| 10 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 99 | cái |
| 11 | Sứ cách điện SĐD-24+ty mạ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 446 | quả |
| 12 | Sứ cách điện SĐD-35+ty mạ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 108 | quả |
| 13 | Chuỗi néo Silicone 24kV + phụ kiện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | chuỗi |
| 14 | Biển an toàn, cảnh báo nguy hiểm "Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người" | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 10 | cái |
| 15 | Biển tên trạm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 36 | cái |
| 16 | Khoá bi móc treo phi 8mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 64 | cái |
| 17 | Băng cách điện hạ thế | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 178 | cuộn |
| 18 | Dây AC95/16-XLPE2,5/HDPE-12,7(22)/24kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 435 | m |
| 19 | Dây AC95/16-XLPE4,3/HDPE-20(35)/40,5kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 115 | m |
| 20 | Ghíp nhôm đa năng a50-240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 135 | cái |
| 21 | Dây phi kim buộc cổ sứ dây bọc 95 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 278 | cái |
| 22 | Dây néo định hình cho dây dẫn nhôm lõi thép bọc cách điện 12,7/22(24)kV AC95/16-XLPE2,5/HDPE | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | cái |
| 23 | Bộ phụ kiện: Ghip bọc MV IPC dây bọc 7mm 70-185mm2 + Bar nhôm Fi 16-25 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 18 | bộ |
| 24 | Kẹp hotline nhôm Fi 22 dây 120-150mm, xiết ty | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 45 | cái |
| 25 | Kẹp quai nhôm Fi 22 cho dây trần 70-150 mm2, xiết ty | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 27 | cái |
| AE | Lắp đặt vật liệu - cấu kiện trạm biến áp | |||
| 1 | Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp <=1kg/m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 684 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1.030 | m |
| 3 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 591 | cái |
| 4 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 173 | cái |
| 5 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=120mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 99 | cái |
| 6 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=185mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 448 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=240mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 50 | cái |
| 8 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=300mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 32 | cái |
| 9 | Lắp đặt sứ đứng 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 554 | quả |
| 10 | Lắp đặt chuỗi néo đơn Polime <=35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | chuỗi |
| AF | Xây dựng phần ngầm trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột đúp MT24-30 _TBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | móng |
| 2 | Móng cột đúp MTĐ-1B-TBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | móng |
| AG | Thí nghiệm vật liệu TBA: | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ cách điện 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 554 | quả |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi sứ cách điện 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | chuỗi |
| 3 | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 32 | Hệ |
| 4 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) (1 móng 3 mẫu) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 45 | chỉ tiêu |
| AH | Tháo dỡ trạm biến áp: | |||
| 1 | Tháo hạ máy biến dòng điện hạ thế | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | bộ |
| 2 | Tháo hạ đồng hồ ampe mét | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | quả |
| 3 | Tháo ATM 3 pha > 200A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cái |
| 4 | Tháo hạ máy biến áp 22-35kV, công suất <=320kVA trên cột | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | máy |
| 5 | Tủ phân phối 3 pha xoay chiều thu hồi nhập kho | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 7 | cái |
| 6 | Tháo thu hồi cáp trên giá đỡ, trọng lượng cáp <=10,5kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19,5 | 100m |
| 7 | Tháo chuyển lắp lại sứ đứng 15-22kV trên cột | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | quả |
| 8 | Tháo chuyển lắp lại xà cột II, trọng lượng xà <=140 kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 9 | Tháo xà đỡ thép khối lượng <=140kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| AI | Cấu kiện trạm biến áp (cung cấp, gia công chế tạo và lắp đặt) | |||
| 1 | Tiếp điạ trạm RC12-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 27 | bộ |
| 2 | Tiếp điạ trạm RC12-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 5 | bộ |
| 3 | Hộp chụp đầu cực máy biến áp trạm bán tổng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 25 | hộp |
| 4 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-10 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 16 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-13 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-16-190-13 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | cột |
| 7 | Giá đỡ SI lệch phải cột đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 31 | bộ |
| 8 | Xà lắp cầu chì tự rơi 3 pha cột đơn lệch trái XSI-3P-LT | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ bằng lệch cột đơn X1BL | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 31 | bộ |
| 10 | Xà bò 3 sứ cột đơn X1BL-VT | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 13 | bộ |
| 11 | Xà néo bằng cột đơn X2B | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 12 | Xà néo bằng cột đúp ngang X2B.n | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 13 | Xà rẽ nhánh cột đúp (6 sứ) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 14 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ đúp dọc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 15 | Chụp nối cột đơn CN1-3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 16 | Xà đỡ bằng lệch cột đúp ngang | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 17 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ cột đơn - hotline | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 18 | Xà rẽ nhánh cột đơn (6 sứ) - hotline | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 19 | Xà phụ 1 sứ cột đơn XP1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 20 | Xà bò 3 sứ cột đơn lệch phải | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 42 | bộ |
| 21 | Xà bò 3 sứ cột đơn lệch trái | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 22 | Xà néo bằng chuỗi cột đúp ngang X2BC.n | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 23 | Xà néo bằng chuỗi cột đúp dọc X2BC.d | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 24 | Xà néo bằng cột đúp dọc X2B.d | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | bộ |
| 25 | Xà rẽ nhánh cột đơn (6 sứ) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 26 | Xà lắp CSV mặt máy biến áp XCSV-MBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 32 | bộ |
| 27 | Giá đỡ Sàn thao tác trạm 1 cột đơn (LT-12; LT-14) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 20 | bộ |
| 28 | Giá đỡ MBA cột đơn (LT-12; LT-14) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 13 | bộ |
| 29 | Giá đỡ MBA cột đơn (LT-16; LT-18) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 13 | bộ |
| 30 | Giá đỡ Sàn thao tác trạm 1 cột cột đơn (LT-16; LT-18) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | bộ |
| 31 | Giá đỡ MBA cột đúp dọc (LT-12; LT-14) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | bộ |
| 32 | Cổ dề chống tụt máy biến áp CD-MBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 33 | bộ |
| 33 | Sàn thao tác trạm 1 cột đơn STT-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 13 | bộ |
| 34 | Sàn thao tác trạm 1 cột đơn lệch trái STT-1-LT | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 35 | Thang trèo 3,0m TT-3.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 32 | bộ |
| 36 | Giá lắp tủ hạ thế GTĐ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 32 | bộ |
| 37 | Tay bắt trèo cột TBTC | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 18 | bộ |
| 38 | Tay giữ cáp 1 lõi trạm 1 cột TGC-400V-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 32 | bộ |
| AJ | Phần đường dây hạ thế | |||
| AK | Xây dựng phần ngầm đường dây 0,4kV trên không | |||
| 1 | Móng cột li tâm M1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | móng |
| 2 | Móng cột li tâm M3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | móng |
| 3 | Đào lấp tiếp địa lặp lại ĐL-RLL | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 15 | bộ |
| AL | Cấu kiện đường dây 0,4kV trên không (cung cấp, gia công chế tạo và lắp đặt) | |||
| 1 | Cột bê tông NPC.I-8,5-190-4.3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 20 | cột |
| 2 | Cột bê tông NPC.I-10-190-4.3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | cột |
| 3 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 42 | bộ |
| 4 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 32 | bộ |
| 5 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột ly tâm cao thế đơn CD-3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 18 | bộ |
| 6 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDV-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | bộ |
| 7 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột vuông đúp CDV-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 10 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại RLL | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 13 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại trên vỉa hè | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| AM | Cung cấp vật liệu - phụ kiện đường dây hạ thế: | |||
| 1 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x50-95 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 2 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x95-120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 174 | bộ |
| 3 | Ống nhựa HDPE Ф65/50 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 140 | m |
| 4 | Thẻ phân pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 88 | bộ |
| 5 | Đai thép không rỉ cột đơn + khoá đai | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 81 | bộ |
| 6 | Ghíp nhôm đa năng a25-150 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 232 | cái |
| 7 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 100 | cái |
| 8 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM95 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | cái |
| AN | Lắp đặt vật liệu - phụ kiện: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 76mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1,4 | 100m |
| 2 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | cái |
| 3 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=120mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 100 | cái |
| AO | Thí nghiệm đường dây hạ thế: | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 15 | VT |
| 2 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) (1 móng 3 mẫu) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 48 | chỉ tiêu |
| AP | Cung cấp hòm công tơ + phụ kiện | |||
| 1 | Đai thép kép + khóa đai treo HCT vào cột | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 5 | kg |
| 2 | Băng keo cách điện hạ thế | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | cuộn |
| 3 | Băng dính cách điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | cuộn |
| 4 | Ghíp kép bọc cáp VX25-120mm2/6-95mm2,2bulon | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 20 | bộ |
| AQ | Tháo dỡ, lắp đặt lại đường dây hạ thế: | |||
| 1 | Tháo và lắp lại hòm công tơ Composite H1, H2, (H1 CT3f) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | hòm |
| 2 | Tháo và lắp lại hòm công tơ Composite H4 (2CT 3 pha) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | hòm |
| 3 | Tháo hạ dây xuống hòm công tơ các loại tiết diện <=70mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 55 | m |
| 4 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 2x50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,22 | km |
| 5 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x70mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,141 | km |
| 6 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,014 | km |
| 7 | Tháo hạ và căng lại cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,045 | km |
| 8 | Tháo hạ và căng lại cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x120mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,059 | km |
| 9 | Căng lại cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x120mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,025 | km |
| 10 | Tháo hạ cột bê tông <=10m, địa hình nước sâu <=50cm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cột |
| 11 | Tháo hạ cột bê tông <=8m, địa hình nước sâu <=50cm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 7 | cột |
| AR | CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP SỬ DỤNG MÁY BIẾN ÁP THU HỒI GIẢM BÁN KÍNH CẤP ĐIỆN KHU VỰC NÔNG THÔN KHU VỰC VĨNH TƯỜNG, YÊN LẠC | |||
| AS | PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP B LẮP ĐẶT (B TIẾP NHẬN VẬT TƯ TẠI KHO CỦA BÊN A VÀ VẬN CHUYỂN RA CÔNG TRƯỜNG BẢO QUẢN THI CÔNG LẮP ĐẶT THEO THIẾT KẾ) | |||
| AT | Khu vực 2 | |||
| AU | Phần lắp đặt đường dây trung thế trên không | |||
| 1 | Kéo rải dây AC, ASXV-95 và AsXV-95 mạch đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,204 | km |
| AV | Phần lắp đặt thiết bị TBA: | |||
| 1 | Lắp MBA 22(35)kV <= 560kVA, ngoài trời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | máy |
| 2 | Lắp MBA 22(35)kV <= 320kVA, ngoài trời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 22 | máy |
| 3 | Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp <=3kg/m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 812 | m |
| 4 | Nắp chụp Silicone ty sứ cao hạ thế thế MBA ( 03 cái cho cao thế, 04 cái cho hạ thế/ bộ) có phân màu pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 28 | bộ |
| 5 | Nắp chụp silicone chống sét van ( 03 cái/ bộ)có phân màu pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 27 | bộ |
| 6 | Nắp chụp silicone cầu chì tự rơi ( 06 cái/ bộ)có phân màu pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 27 | bộ |
| 7 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=150mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 312 | m |
| AW | Phần lắp đặt đường dây hạ thế trên không: | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2,915 | km |
| AX | Khu vực 3 | |||
| AY | Phần lắp đặt thiết bị TBA: | |||
| 1 | Lắp MBA 22(35)kV <= 560kVA, ngoài trời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | máy |
| 2 | Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp <=3kg/m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 294 | m |
| 3 | Nắp chụp Silicone ty sứ cao hạ thế thế MBA ( 03 cái cho cao thế, 04 cái cho hạ thế/ bộ) có phân màu pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 4 | Nắp chụp silicone chống sét van ( 03 cái/ bộ)có phân màu pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 5 | Nắp chụp silicone cầu chì tự rơi ( 06 cái/ bộ)có phân màu pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| AZ | PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO B CUNG CẤP, GIA CÔNG CHẾ TẠO, THI CÔNG XÂY DỰNG LẮP ĐẶT VÀ THI CÔNG THÁO RỠ THU HỒI VẬT TƯ THIẾT BỊ NHẬP KHO BÊN A THEO HỒ SƠ THIẾT KẾ | |||
| BA | Khu vực 2 | |||
| BB | Phần đường dây trung áp trên không: | |||
| BC | Cung cấp dây, sứ và phụ kiện: | |||
| 1 | Sứ đứng 22kV & ty sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 25 | quả |
| 2 | Chuỗi néo Silicone 24kV + phụ kiện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 15 | chuỗi |
| 3 | Ghíp nhôm đa năng A50-240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 48 | cái |
| 4 | Dây néo định hình cho dây AC95/16-XLPE2,5/HDPE-12,7(22)/24kV+02móc siết, 01 móc U | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | bộ |
| 5 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây AC95/16-XLPE2,5/HDPE-12,7(22)/24kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 16 | cái |
| BD | Lắp dây, sứ và phụ kiện: | |||
| 1 | Lắp đặt sứ đứng 15-22kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 25 | quả |
| 2 | Lắp đặt chuỗi néo đơn Polime <=35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 15 | chuỗi |
| BE | Thí nghiệm vật liệu đường dây | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ cách điện đứng 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 25 | quả |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi sứ cách điện 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 15 | chuỗi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | VT |
| 4 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) (1 móng 3 mẫu) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | chỉ tiêu |
| BF | Cấu kiện đường dây (cung cấp, gia công chế tạo và lắp đặt) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-10.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | cột |
| 2 | Xà đỡ bằng cột đơn X1B-22 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo bằng sứ đứng cột đơn X2B-22 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột đơn X2BC-22 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 5 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột đúp dọc X2BC-22d | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột đúp ngang X2BC-22n | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 7 | Xà phụ 1 sứ cột đơn XP1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 8 | Xà rẽ 6 sứ cột đơn XR-6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 9 | Tiếp địa đường dây RC-3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| BG | Xây dựng phần ngầm đường dây trung áp | |||
| 1 | Móng cột MTĐ-1B | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | móng |
| 2 | Đào lấp tiếp địa đường dây RC-3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | VT |
| BH | Tháo dỡ đường dây trung thế: | |||
| 1 | Căng lại dây AC, AsX tiết diện 95mm2 địa hình khu đông dân cư | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,06 | km |
| 2 | Tháo thu hồi sứ đứng 15-22kV trên cột | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | quả |
| 3 | Tháo hạ cột bê tông <=10m, địa hình nước sâu <=20cm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | cột |
| 4 | Tháo xà néo thép khối lượng <=100 kg, cột hình II | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| BI | THI CÔNG ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| BJ | Đấu nối TBA Trại Lớn 2 | |||
| 1 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 3 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 2 | Lắp mới sứ đường dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 3 sứ |
| 3 | Lắp mới dây lèo và đấu nối đường dây 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | 1 cò |
| BK | Đấu nối TBA Tam Hồng 6 XDM | |||
| 1 | Lắp mới dây lèo và đấu nối đường dây 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | 1 cò |
| 2 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 1 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 3 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 2 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 4 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 3 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 5 | Lắp mới sứ đường dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | 3 sứ |
| BL | Đấu nối TBA Vĩnh Trung 5 XDM | |||
| 1 | Lắp mới dây lèo và đấu nối đường dây 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | 1 cò |
| 2 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 1 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 3 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 2 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 4 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 3 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 5 | Lắp mới sứ đường dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | 3 sứ |
| BM | Đấu nối TBA Cẩm La 2 | |||
| 1 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 3 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 2 | Lắp mới sứ đường dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 3 sứ |
| 3 | Lắp mới dây lèo và đấu nối đường dây 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | 1 cò |
| BN | Đấu nối TBA Nhật Tiến 2 | |||
| 1 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 3 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 2 | Lắp mới sứ đường dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 3 sứ |
| 3 | Lắp mới dây lèo và đấu nối đường dây 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | 1 cò |
| BO | Đấu nối TBA Tề Lỗ 8 | |||
| 1 | Lắp mới dây lèo và đấu nối đường dây 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | 1 cò |
| 2 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 1 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 3 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 2 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 4 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 3 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 5 | Lắp mới sứ đường dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | 3 sứ |
| BP | Phần trạm biến áp: | |||
| BQ | Cung cấp thiết bị trạm biến áp: | |||
| 1 | Tủ phân phối 400V/600A gồm 5 lộ ra (5x250A). | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | tủ |
| 2 | Tủ phân phối 400V/400A gồm 4 lộ ra (4x250A). | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | tủ |
| 3 | Tủ phân phối 400V/1000A lộ ra (3x300A+3x250A), bao gồm hệ thống đo đếm điện năng. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | tủ |
| 4 | Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 35kV-100A (dây chảy 6A) - polymer | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 24kV-100A (dây chảy 8A) - polymer. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | Bộ |
| 6 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 24kV-100A (dây chảy 12A) - polymer. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 7 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 24kV-100A (dây chảy 15A) - polymer. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 14 | bộ |
| 8 | Dây chì (SI) - 6A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 9 | Dây chì (SI) - 25A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | bộ |
| 10 | Dây chì (PK) - 25A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 11 | Chống sét van 35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 12 | Chống sét van 22kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 20 | bộ |
| BR | Lắp đặt thiết bị TBA: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 3 pha vào vị trí TBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19 | tủ |
| 2 | Lắp đặt cầu chì 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 23 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 22 | bộ |
| BS | Thí nghiệm thiết bị : | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha <1MVA, 2 hạng mục | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 20 | máy |
| 2 | Thí nghiệm cầu chì 3 pha 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 23 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 66 | quả |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha < 1000V | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 57 | quả |
| 5 | Thí nghiệm máy biến dòng điện < 1kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 114 | quả |
| 6 | Thí nghiệm đồng hồ đa năng (vol-ampe) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19 | cái |
| 7 | Thí nghiệm áp tô mát 500<1000A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 11 | cái |
| 8 | Thí nghiệm áp tô mát 300<500A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | cái |
| 9 | Thí nghiệm áp tô mát <300A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 95 | cái |
| BT | Cung cấp vật liệu trạm biến áp: | |||
| 1 | Cáp đồng trung thế 12,7/22(24(kV_Cu/XLPE/PCV 1x50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 348 | m |
| 2 | Cáp đồng trung thế 20/35(40.5)kV_Cu/XLPE/PCV 1x50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 45 | m |
| 3 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 414 | m |
| 4 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 92 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 232 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M95 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 92 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M70 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 42 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M50 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 414 | cái |
| 9 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM185 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 60 | cái |
| 10 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | cái |
| 11 | Sứ cách điện SĐD-24+ty mạ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 300 | quả |
| 12 | Sứ cách điện SĐD-35+ty mạ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 45 | quả |
| 13 | Biển an toàn, cảnh báo nguy hiểm "Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người" | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 31 | cái |
| 14 | Biển tên trạm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 31 | cái |
| 15 | Khoá bi móc treo phi 8mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 55 | cái |
| 16 | Băng cách điện hạ thế | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 138 | cuộn |
| 17 | Ghíp nhôm đa năng a50-240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 24 | cái |
| 18 | Dây phi kim buộc cổ sứ dây bọc 95 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | cái |
| 19 | Dây phi kim buộc cổ sứ dây bọc 50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 81 | cái |
| 20 | Bộ phụ kiện: Ghip bọc MV IPC dây bọc 7mm 70-185mm2 + Bar nhôm Fi 16-25 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | bộ |
| 21 | Kẹp hotline nhôm Fi 22 dây 120-150mm, xiết ty | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 51 | cái |
| 22 | Kẹp quai nhôm Fi 22 cho dây trần 70-150 mm2, xiết ty | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 39 | cái |
| BU | Lắp đặt vật liệu - cấu kiện trạm biến áp | |||
| 1 | Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp <=1kg/m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 506 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 393 | m |
| 3 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 414 | cái |
| 4 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=70mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 42 | cái |
| 5 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 143 | cái |
| 6 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=120mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=185mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 60 | cái |
| 8 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=240mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 232 | cái |
| 9 | Lắp đặt sứ đứng 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 345 | quả |
| BV | Cấu kiện trạm biến áp (cung cấp, gia công chế tạo và lắp đặt) | |||
| 1 | Dây leo tiếp địa trạm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 23 | bộ |
| 2 | Tiếp điạ trạm RC12-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 15 | bộ |
| 3 | Tiếp điạ trạm RC12-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | bộ |
| 4 | Dây leo tiếp địa trạm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 23 | bộ |
| 5 | Hộp chụp đầu cực máy biến áp trạm bán tổng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 23 | hộp |
| 6 | Cột bê tông NPC.I-12-190-10.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 10 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-13 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-16-190-13 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | cột |
| 9 | Giá đỡ SI lệch phải cột đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 21 | bộ |
| 10 | Xà lắp cầu chì tự rơi 3 pha cột đơn lệch trái XSI-3P-LT | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 11 | Xà đỡ bằng lệch cột đơn X1BL | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 20 | bộ |
| 12 | Xà đỡ bằng lệch cột đúp ngang | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ cáp quang | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 14 | Xà phụ 1 sứ cột đơn XP1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 15 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ đúp dọc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 16 | Xà bò 2 sứ cột đơn Xbo-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 17 | Xà bò 3 sứ cột đơn lệch phải | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 21 | bộ |
| 18 | Xà bò 3 sứ cột đơn lệch trái | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 19 | Xà bò 3 sứ lệch phải cột đúp dọc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 20 | Xà néo bằng cột đúp dọc X2B.d | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 21 | Giá lắp cầu chì XCC-2.6 (tim 2.6m) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 22 | Giá đỡ sứ trung gian XSTG-2.6 (tim 2.6m) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 23 | Xà lắp CSV mặt máy biến áp XCSV-MBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 23 | bộ |
| 24 | Giá lắp máy biến áp XMBA(U140)-2.6 (tim 2.6m) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 25 | Ghế thao tác tim 2.6m (2 sàn phụ) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 26 | Giá đỡ Sàn thao tác trạm 1 cột đơn (LT-12; LT-14) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 13 | bộ |
| 27 | Giá đỡ Sàn thao tác trạm 1 cột cột đúp dọc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 28 | Giá đỡ MBA cột đơn (LT-12; LT-14) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | bộ |
| 29 | Giá đỡ MBA cột đơn (LT-16; LT-18) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | bộ |
| 30 | Giá đỡ Sàn thao tác trạm 1 cột cột đơn (LT-16; LT-18) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | bộ |
| 31 | Giá đỡ MBA cột đúp dọc (LT-12; LT-14) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 32 | Cổ dề chống tụt máy biến áp CD-MBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 23 | bộ |
| 33 | Cổ dề chống trượt cột đúp | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 34 | Sàn thao tác trạm 1 cột đơn STT-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 22 | bộ |
| 35 | Thang trèo 3,0m TT-3.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 22 | bộ |
| 36 | Giá lắp tủ hạ thế GTĐ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 22 | bộ |
| 37 | Tay bắt trèo cột TBTC | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 22 | bộ |
| 38 | Clolie tủ phân phối 400V | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 39 | Tay giữ cáp đồng trục trạm 1 cột TGC-400V-3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 13 | bộ |
| 40 | Tay giữ cáp 1 lõi trạm 1 cột TGC-400V-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | bộ |
| 41 | Tay giữ cáp 1 lõi trạm II cột TGC-400V-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | bộ |
| BW | Xây dựng phần ngầm trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột đúp MTĐ-1B-TBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 5 | móng |
| 2 | Móng MT-4 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | Móng |
| 3 | Móng MT18-24 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | Móng |
| 4 | Đào lấp tiếp điạ trạm ĐL-RC12-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 15 | bộ |
| 5 | Đào lấp tiếp điạ trạm ĐL-RC12-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | bộ |
| BX | Phần thí nghiệm vật liệu TBA: | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ cách điện 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 345 | quả |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 23 | Hệ |
| 3 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) (1 móng 3 mẫu) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 15 | chỉ tiêu |
| BY | Tháo dỡ trạm biến áp: | |||
| 1 | Tháo chuyển chống sét van <= 35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | bộ |
| 2 | Tháo hạ cầu chì tự rơi loại 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 3 | Tháo thu hồi thanh đồng Ф8 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 36 | m |
| 4 | Tủ phân phối 3 pha xoay chiều thu hồi nhập kho | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | cái |
| 5 | Tủ phân phối 3 pha xoay chiều tháo chuyển tận dụng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | cái |
| 6 | Tháo chuyển cáp trên giá đỡ, trọng lượng cáp <=10,5kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,21 | 100m |
| 7 | Tháo thu hồi cáp trên giá đỡ, trọng lượng cáp <=2kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,07 | 100m |
| 8 | Tháo thu hồi cáp trên giá đỡ, trọng lượng cáp <=3kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,21 | 100m |
| 9 | Tháo thu hồi cáp trên giá đỡ, trọng lượng cáp <=10,5kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,28 | 100m |
| 10 | Tháo thu hồi sứ đứng 35kV trên cột | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 10 | quả |
| 11 | Tháo xà đỡ thép khối lượng <=100kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 12 | Tháo xà đỡ thép khối lượng <=50kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 13 | Tháo hạ xà đỡ, trọng lượng <=15kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 14 | Tháo chuyển xà đỡ, trọng lượng <=15kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 15 | Tháo chuyển xà đỡ, trọng lượng <=50kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| BZ | Phần đường dây hạ thế | |||
| CA | Xây dựng phần ngầm đường dây 0,4kV trên không | |||
| 1 | Móng cột li tâm M3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | móng |
| 2 | Đào lấp tiếp địa lặp lại ĐL-RLL | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| CB | Cấu kiện đường dây 0,4kV trên không (cung cấp, gia công chế tạo và lắp đặt) | |||
| 1 | Cột bê tông NPC.I-10-190-4.3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | cột |
| 2 | Xà lệch hạ thế cột tròn đơn X2L-34 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 3 | Xà lệch hạ thế cột tròn đúp ngang X2L-0.4n | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 4 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 70 | bộ |
| 5 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19 | bộ |
| 6 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột ly tâm cao thế đơn CD-3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 7 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDV-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại trên vỉa hè | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| CC | Cung cấp vật liệu - phụ kiện đường dây hạ thế: | |||
| 1 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x95-120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 186 | bộ |
| 2 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | bộ |
| 3 | Tăng đơ 24 + khóa u (02 khóa u/01 tăng đơ) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 4 | Dây cáp thép D12 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 67 | m |
| 5 | Ống nhựa HDPE Ф65/50 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 186 | m |
| 6 | Thẻ phân pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 66 | bộ |
| 7 | Đai thép không rỉ cột đơn + khoá đai | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 99 | bộ |
| 8 | Ghíp nhôm đa năng a25-150 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 56 | cái |
| 9 | Ghíp nhôm đa năng A50-240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | cái |
| 10 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 108 | cái |
| CD | Lắp đặt vật liệu - phụ kiện: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 76mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1,86 | 100m |
| 2 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=120mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 108 | cái |
| CE | Thí nghiệm đường dây hạ thế: | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | VT |
| 2 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) (1 móng 3 mẫu) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | chỉ tiêu |
| CF | Cung cấp hòm công tơ + phụ kiện | |||
| 1 | Băng keo cách điện hạ thế | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 76 | cuộn |
| 2 | Ghíp kép bọc cáp VX25-120mm2/6-95mm2,2bulon | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 382 | bộ |
| CG | Tháo dỡ đường dây hạ thế: | |||
| 1 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,491 | km |
| 2 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x70mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,642 | km |
| CH | Khu vực 3 | |||
| CI | Phần trạm biến áp: | |||
| CJ | Cung cấp thiết bị trạm biến áp: | |||
| 1 | Tủ phân phối 400V/1000A lộ ra (3x300A+3x250A), bao gồm hệ thống đo đếm điện năng. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | tủ |
| 2 | Dây chì (SI) - 25A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 3 | Dây chì (PK) - 25A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 5 | bộ |
| CK | Lắp đặt thiết bị TBA: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 3 pha vào vị trí TBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | tủ |
| CL | Thí nghiệm thiết bị TBA: | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha < 1000V | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 18 | quả |
| 2 | Thí nghiệm máy biến dòng điện < 1kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 36 | quả |
| 3 | Thí nghiệm đồng hồ đa năng (vol-ampe) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | cái |
| 4 | Thí nghiệm áp tô mát 500<1000A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | cái |
| 5 | Thí nghiệm áp tô mát <300A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 36 | cái |
| CM | Cung cấp vật liệu trạm biến áp: | |||
| 1 | Cáp đồng trung thế 12,7/22(24(kV_Cu/XLPE/PCV 1x50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 15 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 56 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M70 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 24 | cái |
| 4 | Sứ cách điện SĐD-24+ty mạ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | quả |
| 5 | Biển an toàn, cảnh báo nguy hiểm "Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người" | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | cái |
| 6 | Biển tên trạm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | cái |
| 7 | Khoá bi móc treo phi 8mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | cái |
| 8 | Dây phi kim buộc cổ sứ dây bọc 50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | cái |
| CN | Lắp đặt vật liệu - cấu kiện trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 15 | m |
| 2 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=70mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 24 | cái |
| 3 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=240mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 56 | cái |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | quả |
| CO | Cấu kiện trạm biến áp (cung cấp, gia công chế tạo và lắp đặt) | |||
| 1 | Hộp chụp đầu cực máy biến áp trạm bán tổng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | hộp |
| 2 | Xà lắp CSV mặt máy biến áp XCSV-MBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 3 | Tay giữ cáp 1 lõi trạm II cột TGC-400V-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | bộ |
| CP | Thí nghiệm vật liệu TBA: | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ cách điện 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | quả |
| CQ | CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP SỬ DỤNG MÁY BIẾN ÁP THU HỒI NÂNG CAO ĐỘ TIN CẬY, GIẢM TỔN THẤT ĐIỆN NĂNG CÁC KHU VỰC TP VĨNH YÊN, TP PHÚC YÊN, HUYỆN BÌNH XUYÊN VÀ TAM DƯƠNG | |||
| CR | PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP B LẮP ĐẶT (B TIẾP NHẬN VẬT TƯ TẠI KHO CỦA BÊN A VÀ VẬN CHUYỂN RA CÔNG TRƯỜNG BẢO QUẢN THI CÔNG LẮP ĐẶT THEO THIẾT KẾ) | |||
| CS | Khu vực 2 | |||
| CT | Phần lắp đặt đường dây trung thế trên không | |||
| 1 | Kéo rải dây AC, ASXV-150 mạch đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,2448 | km |
| CU | Phần lắp đặt thiết bị TBA: | |||
| 1 | Lắp MBA 22(35)kV <= 560kVA, ngoài trời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 14 | máy |
| 2 | Lắp MBA 22(35)kV <= 320kVA, ngoài trời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19 | máy |
| 3 | Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp <=3kg/m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 637 | m |
| 4 | Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp <=2kg/m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 147 | m |
| 5 | Nắp chụp Silicone ty sứ cao hạ thế thế MBA ( 03 cái cho cao thế, 04 cái cho hạ thế/ bộ) có phân màu pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 22 | bộ |
| 6 | Nắp chụp silicone chống sét van ( 03 cái/ bộ)có phân màu pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 22 | bộ |
| 7 | Nắp chụp silicone cầu chì tự rơi ( 06 cái/ bộ)có phân màu pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 22 | bộ |
| 8 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=150mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 288 | m |
| 9 | Dây buộc cổ sứ (dây dẫn 70) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 20 | cái |
| CV | Phần lắp đặt đường dây hạ thế trên không: | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3,28 | km |
| CW | Khu vực 3 | |||
| CX | Phần lắp đặt thiết bị TBA: | |||
| 1 | Lắp MBA 22(35)kV <= 560kVA, ngoài trời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | máy |
| 2 | Lắp MBA 22(35)kV <= 320kVA, ngoài trời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | máy |
| 3 | Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp <=3kg/m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 49 | m |
| 4 | Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp <=2kg/m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 42 | m |
| 5 | Nắp chụp Silicone ty sứ cao hạ thế thế MBA ( 03 cái cho cao thế, 04 cái cho hạ thế/ bộ) có phân màu pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 6 | Nắp chụp silicone chống sét van ( 03 cái/ bộ)có phân màu pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 7 | Nắp chụp silicone cầu chì tự rơi ( 06 cái/ bộ)có phân màu pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=150mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 60 | m |
| 9 | Dây buộc cổ sứ (dây dẫn 70) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 20 | cái |
| CY | Phần lắp đặt đường dây hạ thế trên không: | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,887 | km |
| CZ | PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO B CUNG CẤP, GIA CÔNG CHẾ TẠO, THI CÔNG XÂY DỰNG LẮP ĐẶT VÀ THI CÔNG THÁO RỠ THU HỒI VẬT TƯ THIẾT BỊ NHẬP KHO BÊN A THEO HỒ SƠ THIẾT KẾ | |||
| DA | Khu vực 2 | |||
| DB | Phần đường dây trung áp trên không: | |||
| DC | Cung cấp sứ và phụ kiện: | |||
| 1 | Sứ đứng 22kV & ty sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 10 | quả |
| 2 | Chuỗi néo Silicone 24kV + phụ kiện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | chuỗi |
| 3 | Ghíp nhôm đa năng A50-240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 21 | cái |
| DD | Lắp đặt sứ và phụ kiện: | |||
| 1 | Lắp đặt sứ đứng 15-22kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 10 | quả |
| 2 | Lắp đặt chuỗi néo đơn Polime <=35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | chuỗi |
| DE | Thí nghiệm vật liệu đường dây | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ cách điện đứng 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 10 | quả |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi sứ cách điện 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | chuỗi |
| DF | Cấu kiện đường dây (cung cấp, gia công chế tạo và lắp đặt) | |||
| 1 | Chụp nối cột đơn CN1-3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 2 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột đơn X2BC-22 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột đúp ngang X2BC-22n | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 4 | Xà phụ 1 sứ cột đơn XP1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 5 | Xà bò 3 sứ lệch cột đơn lệch phaXbo-3L | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 6 | Xà rẽ 6 sứ cột đơn XR-6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| DG | THI CÔNG ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| DH | Đấu nối TBA Phạm Văn Đồng XDM (ĐPY) | |||
| 1 | Lắp mới sứ đường dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 sứ |
| 2 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 1 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 3 | Lắp mới dây lèo và đấu nối đường dây 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | 1 cò |
| DI | Đấu nối TBA Xuân Hòa 16 XDM (ĐPY) | |||
| 1 | Lắp mới dây lèo và đấu nối đường dây 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | 1 cò |
| 2 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 3 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 3 | Lắp mới sứ đường dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 3 sứ |
| 4 | Lắp mới dây lèo và đấu nối đường dây 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | 1 cò |
| DJ | Đấu nối TBA Hiển Lễ 3 XDM (ĐPY) | |||
| 1 | Lắp mới dây lèo và đấu nối đường dây 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | 1 cò |
| 2 | Lắp mới xà phụ đỡ lèo 3 sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 1 xà |
| 3 | Lắp mới sứ đường dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | 3 sứ |
| 4 | Lắp mới dây lèo và đấu nối đường dây 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | 1 cò |
| DK | Phần trạm biến áp: | |||
| DL | Cung cấp thiết bị trạm biến áp: | |||
| 1 | Tủ phân phối 400V/400A gồm 4 lộ ra (4x250A). | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | tủ |
| 2 | Tủ phân phối 400V/1000A lộ ra (3x300A+3x250A), bao gồm hệ thống đo đếm điện năng. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | tủ |
| 3 | Tủ phân phối 400V/1000A lộ ra (2x300A+2x250A), bao gồm hệ thống đo đếm điện năng. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 7 | tủ |
| 4 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 35kV-100A (dây chảy 8A) - polymer. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 35kV-100A (dây chảy 10A) - polymer. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 6 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 24kV-100A (dây chảy 12A) - polymer. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | bộ |
| 7 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 24kV-100A (dây chảy 15A) - polymer. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | bộ |
| 8 | Dây chì (SI) - 25A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | bộ |
| 9 | Dây chì (PK) - 25A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 5 | bộ |
| 10 | Chống sét van 35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 7 | bộ |
| 11 | Chống sét van 22kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 11 | bộ |
| DM | Lắp đặt thiết bị trạm biến áp: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 3 pha vào vị trí TBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19 | tủ |
| 2 | Lắp đặt cầu chì 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19 | bộ |
| DN | Thí nghiệm thiết bị trạm biến áp: | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha <1MVA, 2 hạng mục | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19 | máy |
| 2 | Thí nghiệm cầu chì 3 pha 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 54 | quả |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha < 1000V | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 57 | quả |
| 5 | Thí nghiệm máy biến dòng điện < 1kV quả thứ hai trở đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 114 | quả |
| 6 | Thí nghiệm đồng hồ đa năng (vol-ampe) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19 | cái |
| 7 | Thí nghiệm áp tô mát 500<1000A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 13 | cái |
| 8 | Thí nghiệm áp tô mát 300<500A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | cái |
| 9 | Thí nghiệm áp tô mát <300A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 88 | cái |
| DO | Cung cấp vật liệu trạm biến áp: | |||
| 1 | Cáp đồng trung thế 12,7/22(24(kV_Cu/XLPE/PCV 1x50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 210 | m |
| 2 | Cáp đồng trung thế 20/35(40.5)kV_Cu/XLPE/PCV 1x50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 105 | m |
| 3 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 303 | m |
| 4 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 111 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 182 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M185 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 42 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M150 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 14 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M95 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 104 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M70 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 18 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M50 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 342 | cái |
| 11 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM185 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 57 | cái |
| 12 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 36 | cái |
| 13 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM95 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | cái |
| 14 | Sứ cách điện SĐD-24+ty mạ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 170 | quả |
| 15 | Sứ cách điện SĐD-35+ty mạ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 115 | quả |
| 16 | Biển an toàn, cảnh báo nguy hiểm "Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người" | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 25 | cái |
| 17 | Biển tên trạm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 32 | cái |
| 18 | Khoá bi móc treo phi 8mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 41 | cái |
| 19 | Băng cách điện hạ thế | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 189 | cuộn |
| 20 | Keo bọt trương nở bịt tủ phân phối, ống HDPE | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 11 | bình |
| 21 | Ghíp nhôm đa năng a50-240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 36 | cái |
| 22 | Dây phi kim buộc cổ sứ dây bọc 50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 46 | cái |
| 23 | Bộ phụ kiện: Ghip bọc MV IPC dây bọc 7mm 70-185mm2 + Bar nhôm Fi 16-25 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | bộ |
| 24 | Kẹp hotline nhôm Fi 22 dây 120-150mm, xiết ty | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 36 | cái |
| 25 | Kẹp quai nhôm Fi 22 cho dây trần 70-150 mm2, xiết ty | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 21 | cái |
| DP | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp: | |||
| 1 | Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp <=1kg/m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 414 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 315 | m |
| 3 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 342 | cái |
| 4 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=70mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 18 | cái |
| 5 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 144 | cái |
| 6 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=120mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 36 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=150mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 14 | cái |
| 8 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=185mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 99 | cái |
| 9 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=240mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 182 | cái |
| 10 | Lắp đặt sứ đứng 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 285 | quả |
| DQ | Cấu kiện trạm biến áp (cung cấp, gia công chế tạo và lắp đặt) | |||
| 1 | Tiếp điạ trạm RC12-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 7 | bộ |
| 2 | Tiếp điạ trạm RC12-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | bộ |
| 3 | Hộp chụp đầu cực máy biến áp trạm bán tổng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | hộp |
| 4 | Cột bê tông NPC.I-12-190-10.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-13 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | cột |
| 6 | Giá đỡ SI lệch phải cột đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 18 | bộ |
| 7 | Xà lắp cầu chì tự rơi 3 pha cột đơn lệch trái XSI-3P-LT | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ bằng lệch cột đơn X1BL | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 14 | bộ |
| 9 | Xà đỡ bằng lệch cột đúp ngang | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 5 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ cáp quang | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | bộ |
| 11 | Xà phụ 1 sứ cột đơn XP1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | bộ |
| 12 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ đúp ngang | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 13 | Xà bò 2 sứ cột đơn Xbo-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 5 | bộ |
| 14 | Xà bò 2 sứ cột đúp ngang XP2Đ.n | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 15 | Xà bò 3 sứ cột đơn lệch phải | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 21 | bộ |
| 16 | Xà bò 3 sứ cột đơn lệch trái | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 17 | Xà bò 3 sứ lệch phải cột đúp dọc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 18 | Xà bò 3 sứ lệch phải cột đúp ngang | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 19 | Xà néo bằng chuỗi cột đúp ngang X2BC.n | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 20 | Xà lắp CSV mặt máy biến áp XCSV-MBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 22 | bộ |
| 21 | Giá lắp máy biến áp XMBA(U140)-2.6 (tim 2.6m) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 22 | Giá đỡ Sàn thao tác trạm 1 cột đơn (LT-12; LT-14) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | bộ |
| 23 | Giá đỡ MBA cột đơn (LT-12; LT-14) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 7 | bộ |
| 24 | Giá đỡ MBA cột đơn (LT-16; LT-18) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 13 | bộ |
| 25 | Giá đỡ Sàn thao tác trạm 1 cột cột đơn (LT-16; LT-18) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 14 | bộ |
| 26 | Giá đỡ MBA cột đúp dọc (LT-12; LT-14) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 27 | Cổ dề chống tụt máy biến áp CD-MBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 21 | bộ |
| 28 | Sàn thao tác trạm 1 cột đơn STT-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19 | bộ |
| 29 | Thang trèo 3,6m TT-3.6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 30 | Thang trèo 3,0m TT-3.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 15 | bộ |
| 31 | Giá lắp tủ hạ thế GTĐ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19 | bộ |
| 32 | Tay bắt trèo cột TBTC | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19 | bộ |
| 33 | Clolie tủ phân phối 400V | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 34 | Dây liên kết tiếp địa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 23 | bộ |
| 35 | Tay giữ cáp đồng trục trạm 1 cột TGC-400V-3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 5 | bộ |
| 36 | Tay giữ cáp 1 lõi trạm 1 cột TGC-400V-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 14 | bộ |
| 37 | Tay giữ cáp 1 lõi trạm II cột TGC-400V-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 5 | bộ |
| DR | Xây dựng phần ngầm trạm biến áp: | |||
| 1 | Móng cột đúp MTĐ-1B-TBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | móng |
| 2 | Kè, đổ đất nền TBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | phần |
| 3 | Đào lấp tiếp điạ trạm ĐL-RC12-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 7 | bộ |
| 4 | Đào lấp tiếp điạ trạm ĐL-RC12-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | bộ |
| DS | Thí nghiệm vật liệu TBA: | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ cách điện 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 285 | quả |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19 | Hệ |
| 3 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) (1 móng 3 mẫu) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | chỉ tiêu |
| DT | Tháo dỡ trạm biến áp: | |||
| 1 | Tháo hạ cầu dao cách ly 22-35kV ngoài trời, không tiếp địa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 2 | Tháo chuyển chống sét van <= 35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 13 | bộ |
| 3 | Tháo thu hồi thanh đồng Ф8 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 24 | m |
| 4 | Tủ phân phối 3 pha xoay chiều tháo chuyển tận dụng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 13 | cái |
| 5 | Tháo thu hồi cáp trên giá đỡ, trọng lượng cáp <=2kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1,67 | 100m |
| 6 | Tháo thu hồi cáp trên giá đỡ, trọng lượng cáp <=3kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,74 | 100m |
| 7 | Tháo thu hồi cáp trên giá đỡ, trọng lượng cáp <=10,5kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,315 | 100m |
| 8 | Tháo thu hồi sứ đứng 15-22kV trên cột | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | quả |
| 9 | Tháo xà cột II, trọng lượng xà <=320 kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ thép khối lượng <=140kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 11 | Tháo xà đỡ thép khối lượng <=100kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 12 | Tháo xà đỡ thép khối lượng <=50kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | bộ |
| 13 | Tháo hạ xà đỡ, trọng lượng <=15kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 14 | Tháo xà đỡ thép khối lượng <=100 kg, cột hình II | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| DU | Phần đường dây hạ thế | |||
| DV | Xây dựng phần ngầm đường dây 0,4kV trên không | |||
| 1 | Móng cột li tâm M1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | móng |
| 2 | Móng cột li tâm M3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | móng |
| 3 | Đào lấp tiếp địa lặp lại ĐL-RLL | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 5 | bộ |
| DW | Cấu kiện đường dây hạ thế (cung cấp, gia công chế tạo và lắp đặt) | |||
| 1 | Cột bê tông NPC.I-8,5-190-4.3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 23 | cột |
| 2 | Cột bê tông NPC.I-10-190-4.3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | cột |
| 3 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 60 | bộ |
| 4 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 32 | bộ |
| 5 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột ly tâm cao thế đơn CD-3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 59 | bộ |
| 6 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDV-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 7 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột vuông đúp CDV-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại RLL | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại trên vỉa hè | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| DX | Cung cấp vật liệu - phụ kiện đường dây hạ thế: | |||
| 1 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x95-120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 230 | bộ |
| 2 | Tăng đơ 24 + khóa u (02 khóa u/01 tăng đơ) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 3 | Dây cáp thép D12 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 57 | m |
| 4 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 10 | bộ |
| 5 | Ống nhựa HDPE Ф65/50 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 218 | m |
| 6 | Thẻ phân pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 133 | bộ |
| 7 | Đai thép không rỉ cột đơn + khoá đai | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 129 | bộ |
| 8 | Ghíp nhôm đa năng A50-240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | cái |
| 9 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 108 | cái |
| DY | Lắp đặt vật liệu - phụ kiện: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 76mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2,18 | 100m |
| 2 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=120mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 176 | cái |
| DZ | Thí nghiệm đường dây hạ thế: | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 5 | VT |
| 2 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) (1 móng 3 mẫu) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 45 | chỉ tiêu |
| EA | Cung cấp hòm công tơ + phụ kiện | |||
| 1 | Đai thép kép + khóa đai treo HCT vào cột | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8,5 | kg |
| 2 | Băng keo cách điện hạ thế | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 14 | cuộn |
| 3 | Ghíp kép bọc cáp VX25-120mm2/6-95mm2,2bulon | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 72 | bộ |
| EB | Tháo dỡ đường dây hạ thế: | |||
| EC | Phần thu hồi đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tháo và lắp lại hòm công tơ Composite H1, H2, (H1 CT3f) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 11 | hòm |
| 2 | Tháo và lắp lại hòm công tơ Composite H4 (2CT 3 pha) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | hòm |
| 3 | Tháo hạ dây xuống hòm công tơ các loại tiết diện <=70mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 93,5 | m |
| ED | Nhân công tháo dỡ, lắp lại | |||
| 1 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,344 | km |
| 2 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,064 | km |
| 3 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,08 | km |
| 4 | Tháo hạ và căng lại cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x120mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,01 | km |
| 5 | Tháo hạ cột bê tông <=10m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | cột |
| 6 | Tháo hạ cột bê tông <=8m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | cột |
| EE | Khu vực 3 | |||
| EF | Phần đường dây trung áp trên không: | |||
| EG | Cung cấp sứ và phụ kiện: | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC95/16 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 399 | m |
| 2 | Sứ đứng 35kV & ty sứ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | quả |
| 3 | Chuỗi néo kép Silicone 35kV + phụ kiện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi néo Silicone 35kV + phụ kiện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi đỡ Silicone 35kV + phụ kiện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | chuỗi |
| 6 | Biển báo an toàn và tên cột đường dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cái |
| 7 | Ghíp nhôm đa năng A50-240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 18 | cái |
| 8 | Khóa đỡ dây chống sét KĐCS | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cái |
| EH | Lắp đặt sứ và phụ kiện: | |||
| 1 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | quả |
| 2 | Lắp đặt chuỗi Polime néo kép <=35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | chuỗi |
| 3 | Lắp đặt chuỗi néo đơn Polime <=35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | chuỗi |
| 4 | Lắp đặt chuỗi đỡ đơn Polime <=35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | chuỗi |
| 5 | Kéo rải dây AC, ASXV-95 và AsXV-95 mạch đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,399 | km |
| EI | Thí nghiệm vật liệu đường dây trung thế: | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ cách điện đứng 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | quả |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi sứ cách điện 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | chuỗi |
| 3 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) (1 móng 3 mẫu) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | chỉ tiêu |
| 4 | Thí nghiệm 01 mẫu dây: Dây nhôm lõi thép AC95/16 (bước 2 tại ETC1) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm 01 mẫu dây: Dây nhôm lõi thép AC95/16 (bước 3 ) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | mẫu |
| EJ | Cấu kiện đường dây trung thế (cung cấp, gia công chế tạo và lắp đặt) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm không ứng lực trướcNPC.I-20-190-13.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm không ứng lực trướcNPC.I-16-190-13.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cột |
| 3 | Xà đỡ chữ Z sứ chuỗi cột đơn X1ZC-35 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 4 | Cổ dề chống sét cột đơn CD1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 5 | Giằng cột đúp 14-16m GC-14-16 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| EK | Xây dựng đường dây trung thế: | |||
| 1 | Móng cột MT-8 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | móng |
| 2 | Móng cột MT18-24 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | móng |
| EL | Phần trạm biến áp: | |||
| EM | Cung cấp thiết bị trạm biến áp: | |||
| 1 | Tủ phân phối 400V/400A gồm 4 lộ ra (4x250A). | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | tủ |
| 2 | Tủ phân phối 400V/1000A lộ ra (2x300A+2x250A), bao gồm hệ thống đo đếm điện năng. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | tủ |
| 3 | Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 35kV-100A (dây chảy 6A) - polymer | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 35kV-100A (dây chảy 10A) - polymer. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 24kV-100A (dây chảy 12A) - polymer. | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 6 | Dây chì (SI) - 15A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 7 | Chống sét van 35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 8 | Chống sét van 22kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| EN | Lắp đặt thiết bị trạm biến áp: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 3 pha vào vị trí TBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | tủ |
| 2 | Lắp đặt cầu chì 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| EO | Thí nghiệm thiết bị trạm biến áp : | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha <1MVA, 7 hạng mục | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha <1MVA, 2 hạng mục | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | máy |
| 3 | Thí nghiệm cầu chì 3 pha 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV quả thứ nhất | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | quả |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV quả thứ hai trở đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 11 | quả |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha < 1000V quả thứ nhất | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | quả |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha < 1000V quả thứ hai trở đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8 | quả |
| 8 | Thí nghiệm máy biến dòng điện < 1kV quả thứ nhất | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | quả |
| 9 | Thí nghiệm máy biến dòng điện < 1kV quả thứ hai trở đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 17 | quả |
| 10 | Thí nghiệm đồng hồ đa năng (vol-ampe) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | cái |
| 11 | Thí nghiệm áp tô mát 500<1000A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cái |
| 12 | Thí nghiệm áp tô mát 300<500A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | cái |
| 13 | Thí nghiệm áp tô mát <300A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | cái |
| EP | Cung cấp vật liệu trạm biến áp: | |||
| 1 | Cáp đồng trung thế 12,7/22(24(kV_Cu/XLPE/PCV 1x50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 15 | m |
| 2 | Cáp đồng trung thế 20/35(40.5)kV_Cu/XLPE/PCV 1x50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 45 | m |
| 3 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 60 | m |
| 4 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 17 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 14 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M185 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M150 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M95 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 16 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M50 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 72 | cái |
| 10 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM185 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | cái |
| 11 | Sứ cách điện SĐD-24+ty mạ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 13 | quả |
| 12 | Sứ cách điện SĐD-35+ty mạ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 49 | quả |
| 13 | Biển an toàn, cảnh báo nguy hiểm "Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người" | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | cái |
| 14 | Biển tên trạm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 5 | cái |
| 15 | Khoá bi móc treo phi 8mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 7 | cái |
| 16 | Băng cách điện hạ thế | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 29 | cuộn |
| 17 | Keo bọt trương nở bịt tủ phân phối, ống HDPE | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bình |
| 18 | Ghíp nhôm đa năng a50-240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 18 | cái |
| 19 | Kẹp hotline nhôm Fi 22 dây 120-150mm, xiết ty | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | cái |
| 20 | Kẹp quai nhôm Fi 22 cho dây trần 70-150 mm2, xiết ty | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | cái |
| EQ | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp: | |||
| 1 | Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp <=1kg/m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 77 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 60 | m |
| 3 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 72 | cái |
| 4 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=95mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 19 | cái |
| 5 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=150mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | cái |
| 6 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=185mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 24 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=240mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt sứ đứng 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 62 | quả |
| ER | Cấu kiện trạm biến áp (cung cấp, gia công chế tạo và lắp đặt) | |||
| 1 | Tiếp điạ trạm RC12-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 2 | Tiếp điạ trạm RC12-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 3 | Hộp chụp đầu cực máy biến áp trạm bán tổng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | hộp |
| 4 | Giá đỡ SI lệch phải cột đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 5 | Xà lắp cầu chì tự rơi 3 pha cột đơn lệch trái XSI-3P-LT | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ bằng lệch cột đơn X1BL | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cáp quang | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 8 | Xà phụ 1 sứ cột đơn XP1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 9 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ đúp dọc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 10 | Xà bò 2 sứ cột đơn Xbo-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 11 | Xà bò 3 sứ cột đơn lệch phải | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | bộ |
| 12 | Xà bò 3 sứ cột đơn lệch trái | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 13 | Xà lắp CSV mặt máy biến áp XCSV-MBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 14 | Giá đỡ Sàn thao tác trạm 1 cột đơn (LT-12; LT-14) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 15 | Giá đỡ MBA cột đơn (LT-16; LT-18) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 16 | Giá đỡ Sàn thao tác trạm 1 cột cột đơn (LT-16; LT-18) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 17 | Giá đỡ MBA cột đúp dọc (LT-16; LT-18) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 18 | Cổ dề chống tụt máy biến áp CD-MBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 5 | bộ |
| 19 | Sàn thao tác trạm 1 cột đơn STT-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 20 | Thang trèo 3,0m TT-3.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 21 | Giá lắp tủ hạ thế GTĐ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 22 | Dây liên kết tiếp địa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 23 | Tay bắt trèo cột TBTC | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 24 | Tay giữ cáp 1 lõi trạm 1 cột TGC-400V-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| ES | Xây dựng trạm biến áp: | |||
| 1 | Đào lấp tiếp điạ trạm ĐL-RC12-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | bộ |
| 2 | Đào lấp tiếp điạ trạm ĐL-RC12-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| ET | Thí nghiệm vật liệu TBA: | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ cách điện 22-35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 62 | quả |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | Hệ |
| EU | Tháo dỡ trạm biến áp: | |||
| 1 | Tháo chuyển chống sét van <= 35kV | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 2 | Tủ phân phối 3 pha xoay chiều tháo chuyển tận dụng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cái |
| 3 | Tháo thu hồi cáp trên giá đỡ, trọng lượng cáp <=3kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,28 | 100m |
| 4 | Tháo xà đỡ thép khối lượng <=50kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| EV | Phần đường dây hạ thế: | |||
| EW | Xây dựng đường dây hạ thế: | |||
| 1 | Móng cột li tâm M1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | móng |
| 2 | Móng cột li tâm M3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 12 | móng |
| EX | Cấu kiện đường dây hạ thế (cung cấp, gia công chế tạo và lắp đặt) | |||
| 1 | Cột bê tông NPC.I-8,5-190-4.3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 13 | cột |
| 2 | Cột bê tông NPC.I-10-190-4.3 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 6 | cột |
| 3 | Xà lệch hạ thế cột tròn đúp dọc X2L-0.4d | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 4 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 21 | bộ |
| 5 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 16 | bộ |
| 6 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDV-1 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 7 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột vuông đúp CDV-2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 9 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại RLL | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 7 | bộ |
| EY | Cung cấp vật liệu đường dây hạ thế: | |||
| 1 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x95-120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 77 | bộ |
| 2 | Ống nhựa HDPE Ф65/50 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 50 | m |
| 3 | Thẻ phân pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 42 | bộ |
| 4 | Đai thép không rỉ cột đơn + khoá đai | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 27 | bộ |
| 5 | Ghíp nhôm đa năng A50-240 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 72 | cái |
| 6 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 36 | cái |
| 7 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM50 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | cái |
| EZ | Lắp đặt vật liệu đường dây hạ thế | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 76mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,5 | 100m |
| 2 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 4 | cái |
| 3 | Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=120mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 36 | cái |
| FA | Thí nghiệm đường dây hạ thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 7 | VT |
| 2 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) (1 móng 3 mẫu) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 33 | chỉ tiêu |
| 3 | Thí nghiệm mẫu dây cáp vặn xoắn: 1 mẫu AL/XLPE 120mm2 (bước 3) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | mẫu |
| FB | Cung cấp phụ kiện đường dây hạ thế: | |||
| 1 | Đai thép kép + khóa đai treo HCT vào cột | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 8,5 | kg |
| 2 | Băng keo cách điện hạ thế | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 14 | cuộn |
| 3 | Ghíp kép bọc cáp VX25-120mm2/6-95mm2,2bulon | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 72 | bộ |
| FC | Tháo dỡ đường dây hạ thế: | |||
| FD | Phần thu hồi đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tháo và lắp lại hòm công tơ Composite H1, H2, (H1 CT3f) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 3 | hòm |
| 2 | Tháo hạ dây xuống hòm công tơ các loại tiết diện <=70mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 16,5 | m |
| FE | Nhân công tháo dỡ, lắp lại | |||
| 1 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,134 | km |
| 2 | Tháo hạ và căng lại cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,016 | km |
| 3 | Căng lại cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x120mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 0,07 | km |
| 4 | Tháo hạ cột bê tông <=10m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cột |
| 5 | Tháo hạ cột bê tông <=8m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | 1 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi