Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây dựng và thiết bị): Cải tạo nâng cấp hệ thống điện Khu công nghệ cao Công nghệ Sinh học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201111881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây dựng và thiết bị): Cải tạo nâng cấp hệ thống điện Khu công nghệ cao Công nghệ Sinh học |
| Số hiệu KHLCNT | 20201111674 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 15:05:00 đến ngày 2020-11-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 999,257,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNGĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ | |||
| B | Trụ bê tông ly tâm 12m (TC + MTC) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Mục 2, Chương V | 15 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mục 2, Chương V | 15 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới | Mục 2, Chương V | 15 | trụ |
| C | Móng bê tông trụ đơn 12m, 13 móng | |||
| 1 | Ximăng | Mục 2, Chương V | 4.009,2 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mục 2, Chương V | 6,435 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 11,934 | m3 |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m | Mục 2, Chương V | 15,717 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 | Mục 2, Chương V | 0,455 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 13,546 | m3 |
| D | Móng bê tông trụ đôi 12m, 1 móng | |||
| 1 | Ximăng | Mục 2, Chương V | 423,3 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mục 2, Chương V | 0,565 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 1,26 | m3 |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m | Mục 2, Chương V | 1,95 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 | Mục 2, Chương V | 0,219 | m3 |
| 6 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 1,95 | m3 |
| E | Mương cáp ngầm hạ thế, 53m | |||
| 1 | Cát vàng | Mục 2, Chương V | 14,84 | m3 |
| 2 | Đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 2,12 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mục 2, Chương V | 4,876 | m3 |
| 4 | Ximăng | Mục 2, Chương V | 747,83 | kg |
| 5 | Gạch tàu (30x30x30) | Mục 2, Chương V | 174,9 | viên |
| 6 | Tấm nilông màu cảnh báo | Mục 2, Chương V | 26,5 | m2 |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Mục 2, Chương V | 53 | m |
| 8 | Lắp gạch làm dấu | Mục 2, Chương V | 174,9 | viên |
| 9 | Đắp cát | Mục 2, Chương V | 13,727 | m3 |
| 10 | Đào mương cáp ngầm đất cấp 3 | Mục 2, Chương V | 21,2 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 2,597 | m3 |
| F | Hố ga cáp ngầm (1mx1mx1m), 2 hố | |||
| 1 | Ximăng | Mục 2, Chương V | 770,84 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mục 2, Chương V | 7,18 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 7,94 | m3 |
| 4 | Đắp cát | Mục 2, Chương V | 0,28 | m3 |
| 5 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m | Mục 2, Chương V | 3,46 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 0,28 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 1,96 | m3 |
| 8 | Sắt φ10 | Mục 2, Chương V | 165,6 | kg |
| 9 | Kẽm | Mục 2, Chương V | 0,6 | kg |
| 10 | Thép hình L75 x75 x8 | Mục 2, Chương V | 79,92 | kg |
| G | Tiếp địa lặp lại trụ 12m, 2 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mục 2, Chương V | 5,376 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 4 | Kéo dây tiếp địa | Mục 2, Chương V | 5,376 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mục 2, Chương V | 2 | cọc |
| H | Bộ xà Composite bắt LA, FCO 3 pha, 1 bộ | |||
| 1 | Đà hộp composit L110x80x2400 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống L10x40x920 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mục 2, Chương V | 3 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 6 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| I | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ, 11 bộ | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8x1660 2 ốp (16,24kg/cái) | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) | Mục 2, Chương V | 22 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 22 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 22 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ ≤ 25kg | Mục 2, Chương V | 11 | bộ |
| J | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810, 1 bộ | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8x2200 4 ốp (22,37kg/cái) | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ ≤ 25kg | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| K | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8x2200 4 ốp (22,37kg/cái) | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo ≤ 50kg | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| L | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (Pi), 1 bộ | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8x2200 4 ốp (22,37kg/cái) | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo ≤ 50kg | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| M | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12, 3 bộ | |||
| 1 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Sứ chằng nhỏ | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp cáp chằng 3 boulon (B46x130) | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" (15m/bộ) | Mục 2, Chương V | 19,71 | kg |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng dày 1,6x40x2000mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| N | Bộ móng neo cho chằng xuống trung thế: MNX12, 3 bộ | |||
| 1 | Ty neo φ22x2400 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 3 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m | Mục 2, Chương V | 1,353 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 | Mục 2, Chương V | 1,353 | m3 |
| O | Bộ đỡ dây trung hòa vào trụ, 1 bộ | |||
| 1 | Uclevis | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| P | Bộ sứ đứng đỡ thẳng, 27 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Mục 2, Chương V | 27 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Mục 2, Chương V | 27 | cái |
| Q | Bộ sứ đỉnh đỡ thẳng, 12 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870x4mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 24 | bộ |
| R | Chuỗi sứ treo polyme lắp vào xà, 12 bộ | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Mục 2, Chương V | 12 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 150 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 4 | Mắt nối đơn | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| S | Móc đơn treo cáp ABC trụ trung thế, 5 bộ | |||
| 1 | Móc đơn treo cáp | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 2 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 5 | bộ |
| T | Bộ dừng cáp ABC trụ trung thế, 5 bộ | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 2 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 5 | bộ |
| U | Móc đơn treo cáp ABC trụ hạ thế, 20 bộ | |||
| 1 | Móc đơn treo cáp | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 2 | Boulon móc 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 20 | bộ |
| V | Móc đôi treo cáp ABC trụ hạ thế, 8 bộ | |||
| 1 | Móc đơn treo cáp | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 2 | Móc treo chữ A | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 3 | Boulon móc 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| W | Bộ dừng cáp ABC trụ hạ thế, 1 bộ | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 2 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 3 | Boulon móc 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC4x50 | Mục 2, Chương V | 53 | mét |
| 5 | Kéo dây cáp ngầm 50mm2 | Mục 2, Chương V | 0,053 | km |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 7 | Tủ trạm biến áp 3 pha | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 8 | Collier bắt tủ | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cáp CVV 4x4mm2 | Mục 2, Chương V | 8 | mét |
| 10 | Bakelit 500x400 dầy 10mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 11 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 12 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | Mục 2, Chương V | 57 | mét |
| X | Bộ dây dẫn pha/trung hòa, 1 Tbộ | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Mục 2, Chương V | 97,5 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE/PVC 50mm2 | Mục 2, Chương V | 1.530 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Mục 2, Chương V | 723 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Mục 2, Chương V | 434 | mét |
| 5 | Cáp Duplex Cu 2x16 | Mục 2, Chương V | 72 | m |
| 6 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 | Mục 2, Chương V | 1,53 | km |
| 7 | Kéo dây nhôm bọc 50mm2 | Mục 2, Chương V | 1,53 | km |
| 8 | Kéo dây ABC 4x150mm2 | Mục 2, Chương V | 0,434 | km |
| 9 | Kéo dây ABC 4x95mm2 | Mục 2, Chương V | 0,723 | km |
| Y | Phụ kiện đường dây, 1 Tbộ | |||
| 1 | Kẹp quai 4/0 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 4/0 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 3 | Chụp kẹp quai, hotline | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 4 | Chụp đầu FCO | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Chụp đầu LA | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 6 | Ghíp nối IPC 120-25 2BL | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 7 | Ghíp nối IPC 95-25 2BL | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 8 | Dây buộc cổ sứ phi kim cỡ 50mm2 | Mục 2, Chương V | 42 | cái |
| Z | Thiết bị đường dây, 1 | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 2 | LA 18kV 10kA | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| AA | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3x50 kVAr | |||
| AB | Thiết bị trạm biến áp, 1 bộ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA - Amorphous | Mục 2, Chương V | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K | Mục 2, Chương V | 3 | sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 24kV 100/5A | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 7 | Điện năng kế 3 pha 380V-5A | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 8 | Tủ tụ bù hạ thế 60kVAr + bộ điều khiển 8 cấp LCD | Mục 2, Chương V | 1 | tủ |
| AC | Xây dựng trạm biến áp | |||
| AD | Bộ đà composie đỡ FCO, LA 3 pha, 1 bộ | |||
| 1 | Chụp đầu LA | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 2 | Chụp đầu cực MBA | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 3 | Chụp đầu FCO | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| AE | Bộ tiếp địa trạm, 1 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mục 2, Chương V | 10,976 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mục 2, Chương V | 9 | bộ |
| 3 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mục 2, Chương V | 9 | cọc |
| 5 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mục 2, Chương V | 49 | mét |
| AF | Tủ tụ bù hạ thế, 1 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV70 | Mục 2, Chương V | 9 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Mục 2, Chương V | 3 | mét |
| 3 | Ống PVC D114x4,9mm | Mục 2, Chương V | 2 | m |
| 4 | Co 90 độ PVC 114 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 5 | Keo dán ống PVC (500gr) | Mục 2, Chương V | 1 | lon |
| 6 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mục 2, Chương V | 12 | m |
| AG | Tủ điện năng kế và CB 3P, 1 bộ | |||
| 1 | Tủ trạm biến áp 3 pha | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 2 | Collier bắt tủ | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cáp CVV 6x4mm2 | Mục 2, Chương V | 4 | mét |
| 4 | Bakelit 500x400 dầy 10mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 5 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| AH | Bộ dây dẫn trung thế 3 pha, 1 bộ | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mục 2, Chương V | 18 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 4 | Chụp kẹp quai, hotline | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mục 2, Chương V | 18 | m |
| AI | Bộ dây cáp xuất 3P từ máy xuống MCCB, 1 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV70 | Mục 2, Chương V | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Mục 2, Chương V | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Mục 2, Chương V | 8 | m |
| 8 | Collier kẹp ống PVC φ 114 | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 9 | Co 90 độ PVC 114 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 10 | Co 135 độ PVC 114 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 11 | Nối ống PVC 114 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mục 2, Chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mục 2, Chương V | 1 | ống |
| 14 | Băng keo cách điện (5m/cuộn) | Mục 2, Chương V | 5 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V | 8 | mét |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mục 2, Chương V | 37 | m |
| AJ | Bộ dây cáp xuất 3P từ MCCB lên lưới, 1 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV70 | Mục 2, Chương V | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Mục 2, Chương V | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 4 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | Mục 2, Chương V | 8 | m |
| 7 | Collier kẹp ống PVC φ 114 | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Co 90 độ PVC 114 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 9 | Co 135 độ PVC 114 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 10 | Nối ống PVC 114 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 11 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mục 2, Chương V | 1 | tuýp |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | Mục 2, Chương V | 1 | ống |
| 13 | Băng keo cách điện (5m/cuộn) | Mục 2, Chương V | 5 | cuộn |
| 14 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V | 8 | mét |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mục 2, Chương V | 37 | m |
| 16 | Bảng tên trạm, bảng báo nguy hiểm | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| AK | Thử nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị đường dây | |||
| 1 | FCO 24KV - 100A | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 2 | LA 18kV 10kA | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 3 | Sứ treo Polyme 24kV | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV ĐR 540mm | Mục 2, Chương V | 39 | cái |
| 5 | Cáp AC50 | Mục 2, Chương V | 1 | mẫu |
| 6 | Cáp CXV25 | Mục 2, Chương V | 1 | mẫu |
| 7 | Cáp ACXV50 | Mục 2, Chương V | 1 | mẫu |
| 8 | Cáp ABC4x95 | Mục 2, Chương V | 1 | mẫu |
| 9 | Cáp ABC4x120 | Mục 2, Chương V | 1 | mẫu |
| 10 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | Mục 2, Chương V | 2 | vị trí |
| AL | Thử nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | Mục 2, Chương V | 3 | máy |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Mục 2, Chương V | 1 | mẫu |
| 3 | Cáp đồng bọc CV70 | Mục 2, Chương V | 1 | mẫu |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 5 | LA 18kV 10kA | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 6 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi