Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây dựng và thiết bị): Cải tạo nâng cấp hệ thống điện Khu công nghệ cao Công nghệ Sinh học

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201111881-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 01 (xây dựng và thiết bị): Cải tạo nâng cấp hệ thống điện Khu công nghệ cao Công nghệ Sinh học
Số hiệu KHLCNT 20201111674
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 15:05:00 đến ngày 2020-11-20 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 999,257,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNGĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ
B Trụ bê tông ly tâm 12m (TC + MTC)
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Mục 2, Chương V 15 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mục 2, Chương V 15 trụ
3 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới Mục 2, Chương V 15 trụ
C Móng bê tông trụ đơn 12m, 13 móng
1 Ximăng Mục 2, Chương V 4.009,2 kg
2 Cát vàng Mục 2, Chương V 6,435 m3
3 Đá 1x2 Mục 2, Chương V 11,934 m3
4 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m Mục 2, Chương V 15,717 m3
5 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 Mục 2, Chương V 0,455 m3
6 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 Mục 2, Chương V 13,546 m3
D Móng bê tông trụ đôi 12m, 1 móng
1 Ximăng Mục 2, Chương V 423,3 kg
2 Cát vàng Mục 2, Chương V 0,565 m3
3 Đá 1x2 Mục 2, Chương V 1,26 m3
4 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m Mục 2, Chương V 1,95 m3
5 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 Mục 2, Chương V 0,219 m3
6 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 1 bộ
7 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 1 bộ
8 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 1 bộ
9 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 Mục 2, Chương V 1,95 m3
E Mương cáp ngầm hạ thế, 53m
1 Cát vàng Mục 2, Chương V 14,84 m3
2 Đá 1x2 Mục 2, Chương V 2,12 m3
3 Đá 2x4 Mục 2, Chương V 4,876 m3
4 Ximăng Mục 2, Chương V 747,83 kg
5 Gạch tàu (30x30x30) Mục 2, Chương V 174,9 viên
6 Tấm nilông màu cảnh báo Mục 2, Chương V 26,5 m2
7 Ống PVC D114x4,9mm Mục 2, Chương V 53 m
8 Lắp gạch làm dấu Mục 2, Chương V 174,9 viên
9 Đắp cát Mục 2, Chương V 13,727 m3
10 Đào mương cáp ngầm đất cấp 3 Mục 2, Chương V 21,2 m3
11 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 Mục 2, Chương V 2,597 m3
F Hố ga cáp ngầm (1mx1mx1m), 2 hố
1 Ximăng Mục 2, Chương V 770,84 kg
2 Cát vàng Mục 2, Chương V 7,18 m3
3 Đá 1x2 Mục 2, Chương V 7,94 m3
4 Đắp cát Mục 2, Chương V 0,28 m3
5 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m Mục 2, Chương V 3,46 m3
6 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 Mục 2, Chương V 0,28 m3
7 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 Mục 2, Chương V 1,96 m3
8 Sắt φ10 Mục 2, Chương V 165,6 kg
9 Kẽm Mục 2, Chương V 0,6 kg
10 Thép hình L75 x75 x8 Mục 2, Chương V 79,92 kg
G Tiếp địa lặp lại trụ 12m, 2 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mục 2, Chương V 5,376 kg
2 Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc Mục 2, Chương V 2 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mục 2, Chương V 4 cái
4 Kéo dây tiếp địa Mục 2, Chương V 5,376 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Mục 2, Chương V 2 cọc
H Bộ xà Composite bắt LA, FCO 3 pha, 1 bộ
1 Đà hộp composit L110x80x2400 Mục 2, Chương V 1 cái
2 Thanh chống L10x40x920 Mục 2, Chương V 2 cái
3 Bass LL bắt FCO và LA Mục 2, Chương V 3 bộ
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mục 2, Chương V 3 mét
5 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 Mục 2, Chương V 3 cái
6 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 2 bộ
7 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 1 bộ
8 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 1 bộ
I Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ, 11 bộ
1 Đà sắt L75x75x8x1660 2 ốp (16,24kg/cái) Mục 2, Chương V 11 cái
2 Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) Mục 2, Chương V 22 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 22 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 22 bộ
5 Lắp xà đỡ ≤ 25kg Mục 2, Chương V 11 bộ
J Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810, 1 bộ
1 Đà sắt L75x75x8x2200 4 ốp (22,37kg/cái) Mục 2, Chương V 1 cái
2 Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) Mục 2, Chương V 2 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 2 bộ
5 Lắp xà đỡ ≤ 25kg Mục 2, Chương V 1 bộ
K Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810
1 Đà sắt L75x75x8x2200 4 ốp (22,37kg/cái) Mục 2, Chương V 4 cái
2 Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) Mục 2, Chương V 8 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 2 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 2 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 8 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 8 bộ
7 Lắp xà néo ≤ 50kg Mục 2, Chương V 4 bộ
L Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (Pi), 1 bộ
1 Đà sắt L75x75x8x2200 4 ốp (22,37kg/cái) Mục 2, Chương V 2 cái
2 Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) Mục 2, Chương V 4 cái
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 2 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 4 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 4 bộ
6 Lắp xà néo ≤ 50kg Mục 2, Chương V 2 bộ
M Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12, 3 bộ
1 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 3 bộ
2 Sứ chằng nhỏ Mục 2, Chương V 3 cái
3 Kẹp cáp chằng 3 boulon (B46x130) Mục 2, Chương V 24 cái
4 Cáp thép 5/8" (15m/bộ) Mục 2, Chương V 19,71 kg
5 Yếm cáp dày 2mm Mục 2, Chương V 6 cái
6 Máng che dây chằng dày 1,6x40x2000mm Mục 2, Chương V 3 cái
7 Lắp bộ dây néo Mục 2, Chương V 3 bộ
N Bộ móng neo cho chằng xuống trung thế: MNX12, 3 bộ
1 Ty neo φ22x2400 Mục 2, Chương V 3 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mục 2, Chương V 3 cái
3 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m Mục 2, Chương V 1,353 m3
4 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 Mục 2, Chương V 1,353 m3
O Bộ đỡ dây trung hòa vào trụ, 1 bộ
1 Uclevis Mục 2, Chương V 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 1 bộ
P Bộ sứ đứng đỡ thẳng, 27 bộ
1 Sứ đứng 24KV Mục 2, Chương V 27 cái
2 Chân sứ đứng D20 Mục 2, Chương V 27 cái
Q Bộ sứ đỉnh đỡ thẳng, 12 bộ
1 Sứ đứng 24KV Mục 2, Chương V 12 cái
2 Chân sứ đỉnh thẳng dài 870x4mm Mục 2, Chương V 12 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 24 bộ
R Chuỗi sứ treo polyme lắp vào xà, 12 bộ
1 Sứ treo polymer Mục 2, Chương V 12 chuỗi
2 Móc treo chữ U Mục 2, Chương V 24 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 150 Mục 2, Chương V 12 cái
4 Mắt nối đơn Mục 2, Chương V 12 cái
S Móc đơn treo cáp ABC trụ trung thế, 5 bộ
1 Móc đơn treo cáp Mục 2, Chương V 5 cái
2 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 5 bộ
T Bộ dừng cáp ABC trụ trung thế, 5 bộ
1 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mục 2, Chương V 5 cái
2 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 Mục 2, Chương V 5 cái
3 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 5 bộ
U Móc đơn treo cáp ABC trụ hạ thế, 20 bộ
1 Móc đơn treo cáp Mục 2, Chương V 20 cái
2 Boulon móc 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 20 bộ
V Móc đôi treo cáp ABC trụ hạ thế, 8 bộ
1 Móc đơn treo cáp Mục 2, Chương V 16 cái
2 Móc treo chữ A Mục 2, Chương V 8 cái
3 Boulon móc 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 8 bộ
W Bộ dừng cáp ABC trụ hạ thế, 1 bộ
1 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mục 2, Chương V 1 cái
2 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 Mục 2, Chương V 1 cái
3 Boulon móc 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 1 bộ
4 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC4x50 Mục 2, Chương V 53 mét
5 Kéo dây cáp ngầm 50mm2 Mục 2, Chương V 0,053 km
6 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mục 2, Chương V 8 cái
7 Tủ trạm biến áp 3 pha Mục 2, Chương V 1 cái
8 Collier bắt tủ Mục 2, Chương V 2 bộ
9 Cáp CVV 4x4mm2 Mục 2, Chương V 8 mét
10 Bakelit 500x400 dầy 10mm Mục 2, Chương V 3 cái
11 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 8 bộ
12 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 Mục 2, Chương V 57 mét
X Bộ dây dẫn pha/trung hòa, 1 Tbộ
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Mục 2, Chương V 97,5 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE/PVC 50mm2 Mục 2, Chương V 1.530 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Mục 2, Chương V 723 mét
4 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Mục 2, Chương V 434 mét
5 Cáp Duplex Cu 2x16 Mục 2, Chương V 72 m
6 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 Mục 2, Chương V 1,53 km
7 Kéo dây nhôm bọc 50mm2 Mục 2, Chương V 1,53 km
8 Kéo dây ABC 4x150mm2 Mục 2, Chương V 0,434 km
9 Kéo dây ABC 4x95mm2 Mục 2, Chương V 0,723 km
Y Phụ kiện đường dây, 1 Tbộ
1 Kẹp quai 4/0 Mục 2, Chương V 3 cái
2 Kẹp hotline 4/0 Mục 2, Chương V 3 cái
3 Chụp kẹp quai, hotline Mục 2, Chương V 3 cái
4 Chụp đầu FCO Mục 2, Chương V 3 bộ
5 Chụp đầu LA Mục 2, Chương V 3 cái
6 Ghíp nối IPC 120-25 2BL Mục 2, Chương V 24 cái
7 Ghíp nối IPC 95-25 2BL Mục 2, Chương V 32 cái
8 Dây buộc cổ sứ phi kim cỡ 50mm2 Mục 2, Chương V 42 cái
Z Thiết bị đường dây, 1
1 FCO 24kV - 100A Mục 2, Chương V 3 cái
2 LA 18kV 10kA Mục 2, Chương V 3 cái
AA PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3x50 kVAr
AB Thiết bị trạm biến áp, 1 bộ
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA - Amorphous Mục 2, Chương V 3 máy
2 FCO 24kV - 100A Mục 2, Chương V 3 cái
3 Dây chảy 6K Mục 2, Chương V 3 sợi
4 LA 18kV 10kA Mục 2, Chương V 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Mục 2, Chương V 1 cái
6 Biến dòng 24kV 100/5A Mục 2, Chương V 3 cái
7 Điện năng kế 3 pha 380V-5A Mục 2, Chương V 1 cái
8 Tủ tụ bù hạ thế 60kVAr + bộ điều khiển 8 cấp LCD Mục 2, Chương V 1 tủ
AC Xây dựng trạm biến áp
AD Bộ đà composie đỡ FCO, LA 3 pha, 1 bộ
1 Chụp đầu LA Mục 2, Chương V 9 cái
2 Chụp đầu cực MBA Mục 2, Chương V 3 cái
3 Chụp đầu FCO Mục 2, Chương V 3 bộ
AE Bộ tiếp địa trạm, 1 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mục 2, Chương V 10,976 kg
2 Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc Mục 2, Chương V 9 bộ
3 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mục 2, Chương V 2 cái
4 Đóng cọc tiếp địa trong TBA Mục 2, Chương V 9 cọc
5 Kéo dây tiếp địa trong TBA Mục 2, Chương V 49 mét
AF Tủ tụ bù hạ thế, 1 bộ
1 Cáp đồng bọc CV70 Mục 2, Chương V 9 mét
2 Cáp đồng bọc CV50 Mục 2, Chương V 3 mét
3 Ống PVC D114x4,9mm Mục 2, Chương V 2 m
4 Co 90 độ PVC 114 Mục 2, Chương V 2 cái
5 Keo dán ống PVC (500gr) Mục 2, Chương V 1 lon
6 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mục 2, Chương V 12 m
AG Tủ điện năng kế và CB 3P, 1 bộ
1 Tủ trạm biến áp 3 pha Mục 2, Chương V 1 cái
2 Collier bắt tủ Mục 2, Chương V 2 bộ
3 Cáp CVV 6x4mm2 Mục 2, Chương V 4 mét
4 Bakelit 500x400 dầy 10mm Mục 2, Chương V 3 cái
5 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 4 bộ
AH Bộ dây dẫn trung thế 3 pha, 1 bộ
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mục 2, Chương V 18 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mục 2, Chương V 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mục 2, Chương V 3 cái
4 Chụp kẹp quai, hotline Mục 2, Chương V 3 cái
5 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mục 2, Chương V 18 m
AI Bộ dây cáp xuất 3P từ máy xuống MCCB, 1 bộ
1 Cáp đồng bọc CV70 Mục 2, Chương V 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV50 Mục 2, Chương V 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Mục 2, Chương V 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mục 2, Chương V 1 cái
5 Chụp đầu cosse 70mm2 Mục 2, Chương V 3 cái
6 Chụp đầu cosse 50mm2 Mục 2, Chương V 1 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm Mục 2, Chương V 8 m
8 Collier kẹp ống PVC φ 114 Mục 2, Chương V 3 bộ
9 Co 90 độ PVC 114 Mục 2, Chương V 1 cái
10 Co 135 độ PVC 114 Mục 2, Chương V 1 cái
11 Nối ống PVC 114 Mục 2, Chương V 1 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) Mục 2, Chương V 1 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống Mục 2, Chương V 1 ống
14 Băng keo cách điện (5m/cuộn) Mục 2, Chương V 5 cuộn
15 Lắp ống nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V 8 mét
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mục 2, Chương V 37 m
AJ Bộ dây cáp xuất 3P từ MCCB lên lưới, 1 bộ
1 Cáp đồng bọc CV70 Mục 2, Chương V 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV50 Mục 2, Chương V 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mục 2, Chương V 3 cái
4 Chụp đầu cosse 70mm2 Mục 2, Chương V 1 cái
5 Chụp đầu cosse 50mm2 Mục 2, Chương V 3 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm Mục 2, Chương V 8 m
7 Collier kẹp ống PVC φ 114 Mục 2, Chương V 3 bộ
8 Co 90 độ PVC 114 Mục 2, Chương V 3 cái
9 Co 135 độ PVC 114 Mục 2, Chương V 1 cái
10 Nối ống PVC 114 Mục 2, Chương V 1 cái
11 Keo dán ống PVC (100gr) Mục 2, Chương V 1 tuýp
12 Keo silicon bít miệng ống Mục 2, Chương V 1 ống
13 Băng keo cách điện (5m/cuộn) Mục 2, Chương V 5 cuộn
14 Lắp ống nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V 8 mét
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mục 2, Chương V 37 m
16 Bảng tên trạm, bảng báo nguy hiểm Mục 2, Chương V 1 bộ
AK Thử nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị đường dây
1 FCO 24KV - 100A Mục 2, Chương V 3 cái
2 LA 18kV 10kA Mục 2, Chương V 3 cái
3 Sứ treo Polyme 24kV Mục 2, Chương V 12 cái
4 Sứ đứng 24kV ĐR 540mm Mục 2, Chương V 39 cái
5 Cáp AC50 Mục 2, Chương V 1 mẫu
6 Cáp CXV25 Mục 2, Chương V 1 mẫu
7 Cáp ACXV50 Mục 2, Chương V 1 mẫu
8 Cáp ABC4x95 Mục 2, Chương V 1 mẫu
9 Cáp ABC4x120 Mục 2, Chương V 1 mẫu
10 Tiếp địa lặp lại trụ 12m Mục 2, Chương V 2 vị trí
AL Thử nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị trạm biến áp
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA Mục 2, Chương V 3 máy
2 Cáp đồng bọc CV50 Mục 2, Chương V 1 mẫu
3 Cáp đồng bọc CV70 Mục 2, Chương V 1 mẫu
4 FCO 24kV - 100A Mục 2, Chương V 3 cái
5 LA 18kV 10kA Mục 2, Chương V 3 cái
6 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Mục 2, Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->