Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140050-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM TRA VÀ PHÂN TÍCH KỸ THUẬT - XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201138625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn nông thôn mới) và vốn dân hiến đất. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 19:45:00 đến ngày 2020-11-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,515,929,707 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Khoản 3, mục II, chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Khoản 3, mục II, chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | nt | 19,524 | 100m2 |
| 2 | Đào vét hữu cơ, đất cấp I | nt | 3,203 | 100m3 |
| 3 | Đắp trả lại phần vét hữu cơ bằng cát, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,9 | nt | 3,203 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm gia cố, đường kính 8-10 cm, mật độ 16 cây/md | nt | 157,52 | 100m |
| 5 | Phên tre | nt | 2,78 | 100m2 |
| 6 | Thép buộc Þ<=10mm | nt | 0,15 | Tấn |
| 7 | Đắp lề đường+ mái taluy bằng CPSĐ, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 11,129 | 100m3 |
| 8 | Đắp bù nền đường bằng CPSĐ, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 7,443 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng CPSĐ dày 20cm, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 3,076 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 20cm, đường làm mới, K>0.98 | nt | 3,076 | 100m3 |
| 11 | Làm Bê tông mặt đường dày 16cm, M300, đá 1x2 | nt | 246,1 | m3 |
| 12 | Rải nilong lớp cách ly | nt | 15,38 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | nt | 1,56 | 100m2 |
| 14 | Cắt khe mặt đường | nt | 4,8811 | 100m |
| 15 | Trám khe giãn mặt đường bê tông | nt | 488,11 | m |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 <=50cm | nt | 2 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | nt | 2 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | nt | 8 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | nt | 12 | cái |
| 20 | Bê tông móng trụ, M200, đá 1x2 | nt | 0,96 | m3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ | nt | 1,94 | m3 |
| C | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào đất móng cọc tiêu | nt | 1,42 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 1x2 | nt | 1,16 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cọc tiêu | nt | 0,21 | 100m2 |
| 4 | Gia công cốt thép cọc tiêu ĐK <=10mm | nt | 0,1 | tấn |
| 5 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200 | nt | 0,88 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | nt | 35 | cái |
| D | CỐNG DỌC D1000 | |||
| 1 | Đào đất móng cống, bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 | nt | 7,84 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | nt | 7,84 | 100m3 |
| 3 | Cừ tràm gia cố móng cống | nt | 183,77 | 100m |
| 4 | Đắp cát lót móng | nt | 28,71 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | nt | 28,71 | m3 |
| 6 | Cung cấp gối cống D1000 | nt | 110 | cái |
| 7 | Lắp gối cống D1000 | nt | 110 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm, nối bằng gioăng cao su, dài 4m, ĐK 1000mm | nt | 2,051 | 100m |
| 9 | Đắp cát lưng cống | nt | 238,74 | m3 |
| E | HỐ GA | |||
| 1 | Đào đất móng hố ga, đất C1 | nt | 0,461 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | nt | 0,461 | 100m3 |
| 3 | Cừ tràm gia cố móng hố ga | nt | 2,304 | 100m |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cừ | nt | 3,92 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | nt | 3,92 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép hố́ ga, khuôn hầm ga, ĐK <=18mm | nt | 1,4282 | tấn |
| 7 | Sản xuất thép hình | nt | 0,1629 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ | nt | 1,75 | 100m2 |
| 9 | Bê tông thành hố ga, đà kiềng, M250, đá 1x2 | nt | 19,826 | m3 |
| 10 | Bê tông nắp hố ga M300, đá 1x2 | nt | 0,713 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | nt | 9 | cái |
| F | CỬA XẢ, TƯỜNG DẦU, TƯỜNG CÁNH, SÂN CỐNG | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố móng tường đầu, tường cánh, sân cống | nt | 6,28 | 100m |
| 2 | Đắp cát phủ đầu cừ | nt | 0,69 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | nt | 0,69 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường đầu, tường cánh, sân cống, ĐK <=10mm. | nt | 0,062 | tấn |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh, sân cống, M200, đá 1x2 | nt | 3,22 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường đầu, tướng cánh, sân cống | nt | 0,1903 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi