Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201139638-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201139564 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 18:00:00 đến ngày 2020-11-24 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,429,110,773 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 156,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: Thoát nước dọc tuyến chính- tuyến nhánh | |||
| C | PHẦN CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.809,42 | 1m |
| 2 | Cung cấp cọc ván thép Larsen III ( (KH:1.17%*6 tháng+3.5%*1 lần) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 70,97 | 100m |
| 3 | Ép cọc ván thép Larsen III, phần ngập đất | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 68,62 | 100m |
| 4 | Ép cọc ván thép Larsen III, phần không ngập đất | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8,875 | 100m |
| 5 | Gia công hệ khung dàn (KH=1.5%*6 tháng +5%) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 6 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 8 | Đào kết cấu áo đường lớp trên (đất cấp IV) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,3777 | 100m3 |
| 9 | Đào đất hố móng lớp dưới (đất cấp I) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 18,4297 | 100m3 |
| D | Móng cống - Mối nối cống | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, D=1200mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 105 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, D=1200mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D=1200mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, D=400mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 118 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, D=400mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, D=400mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D=400mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 11 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt joint cao su D400 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 107 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt joint cao su D1200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 100 | mối nối |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D=400mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 292 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D=1200mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 228 | cái |
| 12 | Cừ tràm đk 8-10cm, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 505,0214 | 100m |
| 13 | Cừ tràm đk 8-10cm, L=3m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 175,8758 | 100m |
| 14 | Bê tông chèn thân cống đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 217,076 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng cống đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 129,454 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8,9888 | 100m2 |
| 17 | Vữa XM M100 mối nối | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 623,9808 | m2 |
| 18 | Đắp cát lót móng cống K95 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,4808 | 100m3 |
| 19 | Cát đắp K95 lưng cống | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7,8362 | 100m3 |
| E | Tái lập mặt đường | |||
| 1 | Cấp phối đá mi dày 30cm, K>=1 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6,6912 | 100m3 |
| 2 | Bù cấp phối đá mi | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,8731 | 100m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 35cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,396 | 100m3 |
| 4 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,172 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,3767 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng MC70, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 53,6541 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm bê tông nhựa C12.5, dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 28,4673 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm bê tông nhựa C12.5, dày 6cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 25,1868 | 100m2 |
| 9 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công, ĐK cống: D=1200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12,3967 | 10md |
| 10 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công, ĐK cống: D=400 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,205 | 10md |
| F | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 6,2km | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,3777 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,3777 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,3777 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 18,4297 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 18,4297 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 18,4297 | 100m3 |
| G | PHẦN GIẾNG THU - GIẾNG THĂM | |||
| H | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 127,2849 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,1056 | tấn |
| 3 | Cốt thép hố ga D>10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,2587 | tấn |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 22,894 | m3 |
| 5 | Đắp cát lót công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,2289 | 100m3 |
| 6 | Đóng cừ tràm, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 76,25 | 100m |
| 7 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7,2893 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,4828 | 100m2 |
| I | Nắp hố ga bằng gang | |||
| 1 | Cung cấp nắp hố ga bằng gang- 40T | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 53 | cái |
| 2 | Lắp đặt Nắp hố ga bằng gang- 40T | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 53 | cái |
| 3 | Đào kết cấu áo đường lớp trên (đất cấp IV) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,7475 | 100m3 |
| 4 | Đào đất hố móng lớp dưới (đất cấp I) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,0138 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát K95 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,3299 | 100m3 |
| J | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 6,2km | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,7475 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,7475 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,7475 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7,0009 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7,0009 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7,0009 | 100m3 |
| K | Kết cấu tái lặp phui hố ga | |||
| 1 | Cấp phối đá mi dày 30cm, K>=1 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,2979 | 100m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 35cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,3476 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám, TC 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,993 | 100m2 |
| 4 | Thảm BT nhựa C12,5, dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,993 | 100m2 |
| L | Hố ga chờ TNSH | |||
| 1 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,572 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,0362 | tấn |
| 3 | BT lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,648 | m3 |
| 4 | Cát lót | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,648 | m3 |
| 5 | Ống đấu nối uPVC D220, dày 5,1mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,54 | 100m |
| M | CỬA XẢ | |||
| N | ĐÁY CỬA XẢ - SÂN CỐNG | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng cửa xả | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 2 | Cát lót | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,0432 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,0382 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép D<=10mm sân cống | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,0361 | tấn |
| 5 | Cốt thép 10mm<D<=18mm sân cống | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,5149 | tấn |
| 6 | Cốt thép D>18mm sân cống | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,2016 | tấn |
| 7 | Cừ tràm móng cửa xả | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 46,06 | 100m |
| 8 | Đá hộc xếp khan | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,31 | m3 |
| 9 | Cung cấp cọc ván thép Larsen III (1,17%*6 tháng+3.5%*1 lần) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6,525 | 100m |
| 10 | Đào móng cửa xả | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,5281 | 100m3 |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 cửa cống | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6,61 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông cửa cống | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,236 | 100m2 |
| O | TƯỜNG CÁNH - TƯỜNG THÂN | |||
| 1 | Cốt thép D<=10mm tường | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,0124 | tấn |
| 2 | Cốt thép 10mm<D<=18mm tường | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,588 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường thân, tường cánh | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6,09 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông tường thân, tường cánh | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,1502 | 100m2 |
| P | KHỐI LƯỢNG THÂN CỐNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, D1500mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, D1500mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D1500mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,75 | m3 |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,23 | m3 |
| 6 | Cát lót | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,0123 | 100m3 |
| 7 | Đóng cừ tràm, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 18,358 | 100m |
| 8 | Đào đất thi công cống | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,459 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát K95 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,1362 | 100m3 |
| 10 | Cấp phối đá mi dày 30cm, K>=1 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,0714 | 100m3 |
| 11 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 35cm, K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,0833 | 100m3 |
| 12 | Tưới nhựa thấm bám, TC 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,238 | 100m2 |
| 13 | Thảm BT nhựa C12.5, dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,238 | 100m2 |
| Q | VAN NGĂN MÙI | |||
| 1 | Sản xuất khay ngăn mùi inox | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,5117 | Tấn |
| 2 | Tấm cao su 600x200 dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6,36 | m2 |
| 3 | Tấm nhựa PVC 600x200 dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6,36 | m2 |
| 4 | Bản lề | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 106 | bộ |
| 5 | Bu lông + đai ốc inox M8, L=60mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 106 | bộ |
| 6 | Bu lông + đai ốc inox M6, L=30mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 424 | bộ |
| 7 | Lắp đặt khay ngăn mùi, TL<=100kg | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 53 | cái |
| R | VAN NGĂN TRIỀU | |||
| 1 | Cung cấp van ngăn triều D1500 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt van ngăn triều | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| S | MÁY THI CÔNG PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Máy bơm nước, động cơ điện 20KW | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 88 | ca |
| 2 | Máy phát điện 30KW | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 88 | ca |
| T | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nâng trụ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tường hộ lan | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 39,56 | m |
| 3 | Tấm tôn L=3.0M | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 11 | Tấm |
| 4 | Tấm tôn L=0.7M | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 14 | Tấm |
| 5 | Cung cấp Trụ đỡ U160X160X1400 T=4MM | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 18 | cái |
| 6 | Lắp đặt Trụ đỡ U160X160X1400 T=4MM | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | Bulong D18 x 380mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 18 | Cái |
| 8 | Bulong D16 x 36mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 144 | Cái |
| U | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| V | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN CỐNG CHÍNH | |||
| W | (Khấu hao : 1,5%*1tháng +5%*1lần sử dụng=6,5%) | |||
| 1 | Biển báo tròn D70cm ( biển 302) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Biển báo tam giác cạnh 70 x 70 x 70cm (biển 203, 227) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Biển báo chữ nhật cạnh 30 x 80cm ( biển 440) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x80 cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Biển báo chữ nhật cạnh 40 x 100cm( biển số 2 theo mẫu sở GTVT TP. HCM) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 40x100 cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Biển báo chữ nhật cạnh 80 x 140cm ( biển 441) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 80x140 cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp dựng Tôn dày 0.3mm (KH=1,5%*6+5%*3) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 668 | m |
| 12 | Lắp dựng Lưới thép bao B40 của hàng rào lưới thép ((KH=1,5%*6+5%*3) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 30 | m |
| 13 | Gia công cột bằng Thép hình hàng rào tôn 25x25x2 (KH=1,5%*6+5%*3) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,0314 | tấn |
| 14 | Lắp ráp cấu kiện sắt thép bằng bu lông thường trên bờ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2.672 | cái |
| 15 | Bê tông chân cột đá 1x2 M300 đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10,862 | m3 |
| 16 | Thép hình chân cột 40x40x1.6 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,2666 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép chân cột | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,6368 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt chân cột | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 465,3333 | cái |
| X | ĐÈN PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Đèn tín hiệu (KH=1,5%*1+5%*1) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Đèn chiếu sáng ban đêm (KH=1,5%*1+5%*1) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | cái |
| Y | NHÂN CÔNG ĐIỀU TIẾT THI CÔNG | |||
| 1 | Nhân công bậc 3.0/7 điểu tiết giao thông | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 352 | công |
| Z | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN CỐNG NHÁNH | |||
| AA | (Khấu hao : 1,5%*1tháng +5%*1lần sử dụng=6,5%) | |||
| 1 | Biển báo tròn D70cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Biển báo tam giác cạnh 70x70x70cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Biển báo chữ nhật cạnh 30 x 80cm ( biển 440) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x80 cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Biển báo chữ nhật cạnh 40 x 100cm( biển số 2 theo mẫu sở GTVT TP. HCM) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 40x100 cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Biển báo chữ nhật cạnh 80 x 140cm ( biển 441) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 80x140cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6 | cái |
| AB | ĐÈN PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Đèn tín hiệu (KH=1,5%*1+5%*1) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Đèn chiếu sáng ban đêm (KH=1,5%*1+5%*1) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi