Gói thầu: Gói thầu ĐL:09-XD:01 - Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200963091-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu ĐL:09-XD:01 - Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200667760 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ngân hàng thế giới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 11:59:00 đến ngày 2020-11-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,250,467,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 213,000,000 VNĐ ((Hai trăm mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu thôn 8, thôn 11 | |||
| 1 | BTXM 40MPa (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,92 | m3 |
| 2 | Cốt thép (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8826 | tấn |
| 3 | Thép hình (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1532 | tấn |
| 4 | Cáp thép DUL (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4675 | tấn |
| 5 | Cẩu lắp dầm cầu bằng cần cẩu L< 30 m (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Dầm |
| 6 | BTXM 28 Mpa (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,84 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1555 | tấn |
| 8 | BTXM 28MPa (Bản mặt cầu + bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,98 | m3 |
| 9 | Cốt thép (Bản mặt cầu + bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2321 | tấn |
| 10 | Tấm cao su dày 3cm (Bản mặt cầu + bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,45 | m2 |
| 11 | BTXM 28MPa (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | m3 |
| 12 | Cốt thép (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4077 | tấn |
| 13 | Sơn 2 lớp (BT) cột lan can + bệ đỡ (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197,51 | m2 |
| 14 | Lan can (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6143 | tấn |
| 15 | Ống thoát nước mặt cầu D100 (Ống thoát nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 16 | BTXM 28MPa (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | m3 |
| 17 | Cốt thép (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1093 | tấn |
| 18 | Khe co giãn (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2867 | tấn |
| 19 | Tấm ngăn nước (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 20 | Gối cầu (Gối cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3246 | tấn |
| 21 | Cốt thép (Gối cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1608 | tấn |
| 22 | Vữa không co ngót (Gối cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | m3 |
| 23 | BTXM 25MPa (Ụ chống xô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | m3 |
| 24 | Cốt thép (Ụ chống xô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0481 | tấn |
| 25 | Thép hình (Ụ chống xô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0092 | tấn |
| 26 | Vữa 8 Mpa (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m2 |
| 27 | Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m3 |
| 28 | Đắp đất K95 (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m3 |
| 29 | BTXM 25MPa (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,58 | m3 |
| 30 | BTXM đá 4x6 8Mpa (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,36 | m3 |
| 31 | Cốt thép (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5977 | tấn |
| 32 | Đào đá (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m3 |
| 33 | Đào đất (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m3 |
| 34 | BTXM 8 Mpa (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m3 |
| 35 | Vữa xi măng 8 Mpa (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 36 | BTXM 25 Mpa (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,78 | m3 |
| 37 | Cốt thép (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,907 | tấn |
| 38 | BTXM 8 Mpa (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8964 | m3 |
| 39 | BTXM 28 Mpa (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,41 | m3 |
| 40 | Cốt thép (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6985 | tấn |
| 41 | Móng đá dăm tiêu chuẩn (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,928 | m2 |
| 42 | BTXM 15 Mpa (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,27 | m3 |
| 43 | Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,06 | m3 |
| 44 | Cốt thép (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4026 | tấn |
| 45 | Đào đất (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,93 | m3 |
| 46 | Đắp đất K95 (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,37 | m3 |
| 47 | Đào đất (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,07 | m3 |
| 48 | Đắp đất (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,67 | m3 |
| 49 | BTXM 25 Mpa (Phần trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,7 | m3 |
| 50 | BTXM 8 Mpa (Phần trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m3 |
| 51 | Cốt thép (Phần trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8519 | tấn |
| 52 | Bê tông 28 Mpa (Cọc khoan nhồi trên cạn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,08 | m3 |
| 53 | Cốt thép (Cọc khoan nhồi trên cạn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0368 | tấn |
| 54 | Bơm vữa bentonite trên cạn (Cọc khoan nhồi trên cạn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,21 | m3 |
| 55 | Khoan tạo lỗ D 1,m vào đất (Cọc khoan nhồi trên cạn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | m |
| 56 | Khoan tạo lỗ D 1,m vào đá (Cọc khoan nhồi trên cạn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 57 | Dầm dọc, dầm ngang cầu tạm (Hạng mục khác) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7955 | tấn |
| 58 | Đà chắn gối kê gỗ (Hạng mục khác) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 59 | Rọ đá hộc (50*100*200) (Hạng mục khác) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | rọ |
| 60 | Đào đất (Hạng mục khác) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100 m3 |
| 61 | Đào đá (Hạng mục khác) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m3 |
| 62 | Đào đất (Nền, mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,61 | m3 |
| 63 | Đắp đất K95 (Nền, mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.281,32 | m3 |
| 64 | BTXM 8 Mpa (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0895 | m3 |
| 65 | BTXM 20 Mpa (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,92 | m3 |
| 66 | Móng đá dăm (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,79 | m2 |
| 67 | Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,97 | m3 |
| 68 | BTXM 15 Mpa (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,76 | m3 |
| 69 | Cốt thép (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9598 | tấn |
| 70 | Đào đất (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,63 | m3 |
| 71 | Đắp đất K95 (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,12 | m3 |
| 72 | Đào đất (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.825,47 | m3 |
| 73 | Đắp đất K95 (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 425,12 | m3 |
| 74 | Tường hộ lan (An toàn giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 75 | Cọc tiêu BTCT (An toàn giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cọc |
| B | Cầu suối đục | |||
| 1 | BTXM 40MPa (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2 | m3 |
| 2 | Cốt thép (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1331 | tấn |
| 3 | Thép hình (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0653 | tấn |
| 4 | Cáp thép DUL (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3536 | tấn |
| 5 | Cẩu lắp dầm cầu bằng cần cẩu L< 30 m (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | dầm |
| 6 | BTXM 28 Mpa (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2308 | tấn |
| 8 | BTXM 28MPa (Bản mặt cầu + bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,36 | m3 |
| 9 | Cốt thép (Bản mặt cầu + bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2492 | tấn |
| 10 | BTXM 28MPa (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | m3 |
| 11 | Cốt thép (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | tấn |
| 12 | Sơn 2 lớp (BT) cột lan can + bệ đỡ (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,58 | m2 |
| 13 | Lan can (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1334 | tấn |
| 14 | Ống thoát nước mặt cầu D100 (Ống thoát nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | BTXM 28MPa (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m3 |
| 16 | Cốt thép (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0515 | tấn |
| 17 | Khe co giãn (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4495 | tấn |
| 18 | Tấm ngăn nước (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 19 | Gối cầu (Gối cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1907 | tấn |
| 20 | Cốt thép (Gối cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0469 | tấn |
| 21 | Vữa không co ngót (Gối cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | m3 |
| 22 | BTXM 25MPa (Ụ chống xô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 23 | Cốt thép (Ụ chống xô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0497 | tấn |
| 24 | Thép hình (Ụ chống xô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0019 | tấn |
| 25 | Vữa 8 Mpa (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | m2 |
| 26 | Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m3 |
| 27 | Đắp đất K95 (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,8 | m3 |
| 28 | BTXM 25MPa (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,36 | m3 |
| 29 | BTXM đá 4x6 8Mpa (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,22 | m3 |
| 30 | Cốt thép (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3941 | tấn |
| 31 | Cấp phối đá dăm (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m3 |
| 32 | Đào đá (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m3 |
| 33 | Đào đất (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m3 |
| 34 | BTXM 8 Mpa (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m3 |
| 35 | Vữa xi măng 8 Mpa (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 36 | BTXM 25 Mpa (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,22 | m3 |
| 37 | Cốt thép (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9917 | tấn |
| 38 | BTXM 8 Mpa (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8964 | m3 |
| 39 | BTXM 28 Mpa (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,41 | m3 |
| 40 | Cốt thép (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6985 | tấn |
| 41 | Móng đá dăm tiêu chuẩn (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,928 | m2 |
| 42 | BTXM 15 Mpa (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,29 | m3 |
| 43 | Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m3 |
| 44 | Cốt thép (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4135 | tấn |
| 45 | Đào đất (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,36 | m3 |
| 46 | Đắp đất K95 (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,72 | m3 |
| 47 | Đào đất (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 538 | m3 |
| 48 | Đắp đất (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 522,25 | m3 |
| 49 | Khoan tạo lỗ D1,2m vào đất (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8 | m |
| 50 | Khoan tạo lỗ D1,2m vào đá (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 51 | Bê tông 28 Mpa (Cọc khoan nhồi trên cạn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,43 | m3 |
| 52 | Cốt thép (Cọc khoan nhồi trên cạn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4434 | tấn |
| 53 | Bơm vữa bentonite trên cạn (Cọc khoan nhồi trên cạn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,79 | m3 |
| 54 | Đào đất (Nền, mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,57 | m3 |
| 55 | Đắp đất K95 (Nền, mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 819,5 | m3 |
| 56 | BTXM 8 Mpa (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,649 | m3 |
| 57 | BTXM 20 Mpa (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,74 | m3 |
| 58 | Móng đá dăm (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,5 | m2 |
| 59 | Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,42 | m3 |
| 60 | BTXM 15 Mpa (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,89 | m3 |
| 61 | Cốt thép (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7709 | tấn |
| 62 | Đắp đất K95 (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,94 | m3 |
| 63 | Đào đất (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,99 | m3 |
| 64 | Đắp đất K95 (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,79 | m3 |
| 65 | BTXM 20 Mpa ống cống (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1 | m3 |
| 66 | Cốt thép (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6636 | tấn |
| 67 | Cọc tiêu BTCT (An toàn giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cọc |
| C | Cầu thôn 5 đi E Ti | |||
| 1 | BTXM 28MPa (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,18 | m3 |
| 2 | Cốt thép (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3905 | tấn |
| 3 | Thép hình (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 4 | Cẩu lắp dầm cầu L =16 m bằng cần cẩu (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | dầm |
| 5 | BTXM 28 Mpa (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,48 | m3 |
| 6 | Cốt thép (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1105 | tấn |
| 7 | BTXM 28MPa (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 8 | Cốt thép (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0695 | tấn |
| 9 | Sơn 2 lớp (BT) cột lan can + bệ đỡ (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,91 | m2 |
| 10 | Lan can (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8871 | tấn |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu D100 (Ống thoát nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 12 | BTXM 28MPa (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m3 |
| 13 | Cốt thép (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0515 | tấn |
| 14 | Khe co giãn (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4495 | tấn |
| 15 | Tấm ngăn nước (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 16 | Gối cầu (Gối cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1907 | tấn |
| 17 | Cốt thép (Gối cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0469 | tấn |
| 18 | Vữa không co ngót (Gối cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | m3 |
| 19 | BTXM 25MPa (Ụ chống xô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 20 | Cốt thép (Ụ chống xô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0497 | tấn |
| 21 | Thép hình (Ụ chống xô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0019 | tấn |
| 22 | Vữa 8 Mpa (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m2 |
| 23 | Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 24 | Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m3 |
| 25 | Đắp đất K95 (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m3 |
| 26 | Đào đá (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 27 | Đào đất (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m3 |
| 28 | BTXM 8 Mpa (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m3 |
| 29 | Vữa xi măng 8 Mpa (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 30 | BTXM 25 Mpa (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,54 | m3 |
| 31 | Cốt thép (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,649 | tấn |
| 32 | BTXM 8 Mpa (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8964 | m3 |
| 33 | BTXM 28 Mpa (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,41 | m3 |
| 34 | Cốt thép (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6985 | tấn |
| 35 | Móng đá dăm tiêu chuẩn (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,928 | m2 |
| 36 | BTXM 15 Mpa (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,48 | m3 |
| 37 | Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,34 | m3 |
| 38 | Cốt thép (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4086 | tấn |
| 39 | Đào đất (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,26 | m3 |
| 40 | Đắp đất K95 (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,19 | m3 |
| 41 | Đào đất (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,33 | m3 |
| 42 | Đắp đất (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363,17 | m3 |
| 43 | Đắp bao tải (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,26 | m3 |
| 44 | Đào đá (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,66 | m3 |
| 45 | Đào đất (Nền, mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 612,46 | m3 |
| 46 | Đắp đất K95 (Nền, mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.450,86 | m3 |
| 47 | BTXM 8 Mpa (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8645 | m3 |
| 48 | BTXM 20 Mpa (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,31 | m3 |
| 49 | Móng đá dăm (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,3 | m2 |
| 50 | Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,44 | m3 |
| 51 | BTXM 15 Mpa (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,28 | m3 |
| 52 | Cốt thép (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3648 | tấn |
| 53 | Đắp đất K95 (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,56 | m3 |
| 54 | Đào đất (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 737,22 | m3 |
| 55 | Đắp đất K95 (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346,23 | m3 |
| 56 | BTXM 20 Mpa ống cống (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,52 | m3 |
| 57 | Cốt thép (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7963 | tấn |
| 58 | Cọc tiêu BTCT (An toàn giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cọc |
| D | Cầu thôn 86 | |||
| 1 | BTXM 28MPa (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,83 | m3 |
| 2 | Cốt thép (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,974 | tấn |
| 3 | Thép hình (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 4 | Cẩu lắp dầm cầu L =16 m bằng cần cẩu (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | dầm |
| 5 | BTXM 28 Mpa (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,85 | m3 |
| 6 | Cốt thép (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1314 | tấn |
| 7 | BTXM 28MPa (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 8 | Cốt thép (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0695 | tấn |
| 9 | Sơn 2 lớp (BT) cột lan can + bệ đỡ (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,91 | m2 |
| 10 | Lan can (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0406 | tấn |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu D100 (Ống thoát nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 12 | BTXM 28MPa (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 13 | Cốt thép (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0671 | tấn |
| 14 | Khe co giãn (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5502 | tấn |
| 15 | Tấm ngăn nước (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | tấn |
| 16 | Gối cầu (Gối cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1907 | tấn |
| 17 | Cốt thép (Gối cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0469 | tấn |
| 18 | Vữa không co ngót (Gối cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | m3 |
| 19 | BTXM 25MPa (Ụ chống xô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 20 | Cốt thép (Ụ chống xô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0497 | tấn |
| 21 | Thép hình (Ụ chống xô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0019 | tấn |
| 22 | Vữa 8 Mpa (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m2 |
| 23 | Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 24 | Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m3 |
| 25 | Đắp đất K95 (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m3 |
| 26 | Đào đá (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 27 | Đào đất (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m3 |
| 28 | BTXM 8 Mpa (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m3 |
| 29 | Vữa xi măng 8 Mpa (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 30 | BTXM 25 Mpa (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,76 | m3 |
| 31 | Cốt thép (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6073 | tấn |
| 32 | BTXM 8 Mpa (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 33 | BTXM 28 Mpa (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,45 | m3 |
| 34 | Cốt thép (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8305 | tấn |
| 35 | Móng đá dăm tiêu chuẩn (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,912 | m2 |
| 36 | BTXM 15 Mpa (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,75 | m3 |
| 37 | Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,02 | m3 |
| 38 | Cốt thép (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3713 | tấn |
| 39 | Đào đất (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,15 | m3 |
| 40 | Đắp đất K95 (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,9395 | m3 |
| 41 | Đào đất (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 837,55 | m3 |
| 42 | Đắp đất (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 886,76 | m3 |
| 43 | Đắp bao tải (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m3 |
| 44 | Đào đá (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,48 | m3 |
| 45 | Đào đất (Nền, mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,88 | m3 |
| 46 | Đắp đất K95 (Nền, mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,69 | m3 |
| 47 | BTXM 8 Mpa (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6215 | m3 |
| 48 | BTXM 20 Mpa (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,64 | m3 |
| 49 | Móng đá dăm (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,3 | m2 |
| 50 | Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,76 | m3 |
| 51 | BTXM 15 Mpa (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,78 | m3 |
| 52 | Cốt thép (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5746 | tấn |
| 53 | Đắp đất K95 (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,78 | m3 |
| 54 | Đào đất (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 984,78 | m3 |
| 55 | Đắp đất K95 (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 654,04 | m3 |
| 56 | Cấp phối đá dăm (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,98 | m3 |
| 57 | BTXM 20 Mpa ống cống (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,62 | m3 |
| 58 | Cốt thép (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4599 | tấn |
| 59 | Cọc tiêu BTCT (An toàn giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cọc |
| E | Cầu Buôn Yuk | |||
| 1 | BTXM 40MPa (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2 | m3 |
| 2 | Cốt thép (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1331 | tấn |
| 3 | Thép hình (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0653 | tấn |
| 4 | Cáp thép DUL (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3536 | tấn |
| 5 | Cẩu lắp dầm cầu bằng cần cẩu L< 30 m (Dầm BTCT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | dầm |
| 6 | BTXM 28 Mpa (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2308 | tấn |
| 8 | BTXM 28MPa (Bản mặt cầu + bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,36 | m3 |
| 9 | Cốt thép (Bản mặt cầu + bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2492 | tấn |
| 10 | BTXM 28MPa (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | m3 |
| 11 | Cốt thép (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | tấn |
| 12 | Sơn 2 lớp (BT) cột lan can + bệ đỡ (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,58 | m2 |
| 13 | Lan can (Lan can + gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1334 | tấn |
| 14 | Ống thoát nước mặt cầu D100 (Ống thoát nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 15 | BTXM 28MPa (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m3 |
| 16 | Cốt thép (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0515 | tấn |
| 17 | Khe co giãn (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4495 | tấn |
| 18 | Tấm ngăn nước (Khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 19 | Gối cầu (Gối cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1907 | tấn |
| 20 | Cốt thép (Gối cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0469 | tấn |
| 21 | Vữa không co ngót (Gối cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | m3 |
| 22 | BTXM 25MPa (Ụ chống xô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 23 | Cốt thép (Ụ chống xô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0497 | tấn |
| 24 | Thép hình (Ụ chống xô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0019 | tấn |
| 25 | Vữa 8 Mpa (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | m2 |
| 26 | Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m3 |
| 27 | Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | m3 |
| 28 | Đắp đất K95 (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,8 | m3 |
| 29 | BTXM 25MPa (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,36 | m3 |
| 30 | BTXM đá 4x6 8Mpa (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,22 | m3 |
| 31 | Cốt thép (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3941 | tấn |
| 32 | Cấp phối đá dăm(Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,49 | m3 |
| 33 | Đào đá (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m3 |
| 34 | Đào đất (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,8 | m3 |
| 35 | BTXM 8 Mpa (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m3 |
| 36 | Vữa xi măng 8 Mpa (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 37 | BTXM 25 Mpa (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,38 | m3 |
| 38 | Cốt thép (Phần mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2058 | tấn |
| 39 | BTXM 8 Mpa (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8964 | m3 |
| 40 | BTXM 28 Mpa (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,41 | m3 |
| 41 | Cốt thép (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6985 | tấn |
| 42 | Móng đá dăm tiêu chuẩn (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,928 | m2 |
| 43 | BTXM 15 Mpa (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,35 | m3 |
| 44 | Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | m3 |
| 45 | Cốt thép (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1365 | tấn |
| 46 | Đào đất (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,75 | m3 |
| 47 | Đắp đất K95 (Gia cố tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,26 | m3 |
| 48 | Đào đất (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346,06 | m3 |
| 49 | Đắp đất (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 543,78 | m3 |
| 50 | Đắp bao tải (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,25 | m3 |
| 51 | Khoan tạo lỗ D1,2m vào đất (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1 | m |
| 52 | Khoan tạo lỗ D1,2m vào đá (Thi công mố ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 53 | Bê tông 28 Mpa (Cọc khoan nhồi trên cạn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,83 | m3 |
| 54 | Cốt thép (Cọc khoan nhồi trên cạn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8187 | tấn |
| 55 | Bơm vữa bentonite trên cạn (Cọc khoan nhồi trên cạn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,55 | m3 |
| 56 | Đào đất (Nền, mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,82 | m3 |
| 57 | Đắp đất K95 (Nền, mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.234,4 | m3 |
| 58 | BTXM 8 Mpa (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,168 | m3 |
| 59 | BTXM 20 Mpa (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2 | m3 |
| 60 | Móng đá dăm (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,4 | m2 |
| 61 | Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,29 | m3 |
| 62 | BTXM 15 Mpa (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,67 | m3 |
| 63 | Cốt thép (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6134 | tấn |
| 64 | Đắp đất K95 (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,75 | m3 |
| 65 | Đào đất (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 756,08 | m3 |
| 66 | Đắp đất K95 (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337 | m3 |
| 67 | BTXM 20 Mpa ống cống (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,52 | m3 |
| 68 | Cốt thép (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7963 | tấn |
| 69 | Cọc tiêu BTCT (An toàn giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cọc |
| F | Cầu thôn 1 | |||
| 1 | BTXM 28 Mpa (Thân cống hộp đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | m3 |
| 2 | Cốt thép (Thân cống hộp đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9058 | tấn |
| 3 | BTXM 8 Mpa (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m3 |
| 4 | BTXM 28 Mpa (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,51 | m3 |
| 5 | Móng đá dăm tiêu chuẩn (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5 | m2 |
| 6 | Cốt thép (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7941 | tấn |
| 7 | BTXM 8 Mpa (Móng cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | m3 |
| 8 | BTXM 20 Mpa (Móng cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,57 | m3 |
| 9 | BTXM 25 Mpa (Thượng, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,39 | m3 |
| 10 | Cốt thép (Thượng, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1427 | tấn |
| 11 | BTXM 28 Mpa (Lan can) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| 12 | Cốt thép (Lan can) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0185 | tấn |
| 13 | Lan can (Lan can) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1702 | tấn |
| 14 | BTXM 28 Mpa Gờ chắn + phủ mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,49 | m3 |
| 15 | Cốt thép Gờ chắn + phủ mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5572 | tấn |
| 16 | Sơn 2 lớp Gờ chắn + phủ mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,03 | m2 |
| 17 | Đào đất (Khối lượng thi công khác) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,35 | m3 |
| 18 | Đào đá (Khối lượng thi công khác) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,09 | m3 |
| 19 | Đào đất (Nền, mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,39 | m3 |
| 20 | Đắp đất K95 (Nền, mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 508,48 | m3 |
| 21 | BTXM 8 Mpa (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,22 | m3 |
| 22 | BTXM 20 Mpa (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,34 | m3 |
| 23 | Móng đá dăm (Mặt đường BTXM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,144 | m2 |
| 24 | Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | m3 |
| 25 | BTXM 15 Mpa (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,24 | m3 |
| 26 | Cốt thép (Gia cố taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2639 | tấn |
| 27 | Đào đất (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,43 | m3 |
| 28 | Đắp đất K95 (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,94 | m3 |
| 29 | BTXM 20 Mpa ống cống (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 30 | Cốt thép (Đường tránh +cống tạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1442 | tấn |
| 31 | Cọc tiêu BTCT (An toàn giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cọc |
| G | Chi phí bảo hiểm | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm (0.62%* (A+B+C+D+E)) | 0,62 | % | |
| H | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (5%* (A+B+C+D+E+F)) | 5 | % | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi