Gói thầu: Gói thầu ĐL:09-XD:01 - Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200963091-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 8
Tên gói thầu Gói thầu ĐL:09-XD:01 - Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200667760
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ngân hàng thế giới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 11:59:00 đến ngày 2020-11-20 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,250,467,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 213,000,000 VNĐ ((Hai trăm mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu thôn 8, thôn 11
1 BTXM 40MPa (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,92 m3
2 Cốt thép (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8826 tấn
3 Thép hình (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1532 tấn
4 Cáp thép DUL (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4675 tấn
5 Cẩu lắp dầm cầu bằng cần cẩu L< 30 m (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Dầm
6 BTXM 28 Mpa (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,84 m3
7 Cốt thép (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1555 tấn
8 BTXM 28MPa (Bản mặt cầu + bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,98 m3
9 Cốt thép (Bản mặt cầu + bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2321 tấn
10 Tấm cao su dày 3cm (Bản mặt cầu + bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,45 m2
11 BTXM 28MPa (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,86 m3
12 Cốt thép (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4077 tấn
13 Sơn 2 lớp (BT) cột lan can + bệ đỡ (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 197,51 m2
14 Lan can (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6143 tấn
15 Ống thoát nước mặt cầu D100 (Ống thoát nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
16 BTXM 28MPa (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,07 m3
17 Cốt thép (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1093 tấn
18 Khe co giãn (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2867 tấn
19 Tấm ngăn nước (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 tấn
20 Gối cầu (Gối cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3246 tấn
21 Cốt thép (Gối cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1608 tấn
22 Vữa không co ngót (Gối cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,112 m3
23 BTXM 25MPa (Ụ chống xô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 m3
24 Cốt thép (Ụ chống xô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0481 tấn
25 Thép hình (Ụ chống xô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0092 tấn
26 Vữa 8 Mpa (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m2
27 Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m3
28 Đắp đất K95 (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m3
29 BTXM 25MPa (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,58 m3
30 BTXM đá 4x6 8Mpa (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,36 m3
31 Cốt thép (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5977 tấn
32 Đào đá (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m3
33 Đào đất (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m3
34 BTXM 8 Mpa (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 m3
35 Vữa xi măng 8 Mpa (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
36 BTXM 25 Mpa (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,78 m3
37 Cốt thép (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,907 tấn
38 BTXM 8 Mpa (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8964 m3
39 BTXM 28 Mpa (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,41 m3
40 Cốt thép (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6985 tấn
41 Móng đá dăm tiêu chuẩn (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,928 m2
42 BTXM 15 Mpa (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,27 m3
43 Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,06 m3
44 Cốt thép (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4026 tấn
45 Đào đất (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,93 m3
46 Đắp đất K95 (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,37 m3
47 Đào đất (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 225,07 m3
48 Đắp đất (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 188,67 m3
49 BTXM 25 Mpa (Phần trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,7 m3
50 BTXM 8 Mpa (Phần trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m3
51 Cốt thép (Phần trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8519 tấn
52 Bê tông 28 Mpa (Cọc khoan nhồi trên cạn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,08 m3
53 Cốt thép (Cọc khoan nhồi trên cạn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0368 tấn
54 Bơm vữa bentonite trên cạn (Cọc khoan nhồi trên cạn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,21 m3
55 Khoan tạo lỗ D 1,m vào đất (Cọc khoan nhồi trên cạn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 m
56 Khoan tạo lỗ D 1,m vào đá (Cọc khoan nhồi trên cạn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
57 Dầm dọc, dầm ngang cầu tạm (Hạng mục khác) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7955 tấn
58 Đà chắn gối kê gỗ (Hạng mục khác) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
59 Rọ đá hộc (50*100*200) (Hạng mục khác) Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 rọ
60 Đào đất (Hạng mục khác) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100 m3
61 Đào đá (Hạng mục khác) Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m3
62 Đào đất (Nền, mặt đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 260,61 m3
63 Đắp đất K95 (Nền, mặt đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.281,32 m3
64 BTXM 8 Mpa (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0895 m3
65 BTXM 20 Mpa (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,92 m3
66 Móng đá dăm (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,79 m2
67 Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,97 m3
68 BTXM 15 Mpa (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,76 m3
69 Cốt thép (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9598 tấn
70 Đào đất (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,63 m3
71 Đắp đất K95 (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,12 m3
72 Đào đất (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.825,47 m3
73 Đắp đất K95 (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 425,12 m3
74 Tường hộ lan (An toàn giao thông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
75 Cọc tiêu BTCT (An toàn giao thông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cọc
B Cầu suối đục
1 BTXM 40MPa (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2 m3
2 Cốt thép (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1331 tấn
3 Thép hình (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0653 tấn
4 Cáp thép DUL (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3536 tấn
5 Cẩu lắp dầm cầu bằng cần cẩu L< 30 m (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 dầm
6 BTXM 28 Mpa (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
7 Cốt thép (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2308 tấn
8 BTXM 28MPa (Bản mặt cầu + bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,36 m3
9 Cốt thép (Bản mặt cầu + bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2492 tấn
10 BTXM 28MPa (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,99 m3
11 Cốt thép (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 tấn
12 Sơn 2 lớp (BT) cột lan can + bệ đỡ (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,58 m2
13 Lan can (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1334 tấn
14 Ống thoát nước mặt cầu D100 (Ống thoát nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 BTXM 28MPa (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 m3
16 Cốt thép (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0515 tấn
17 Khe co giãn (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4495 tấn
18 Tấm ngăn nước (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 tấn
19 Gối cầu (Gối cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1907 tấn
20 Cốt thép (Gối cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0469 tấn
21 Vữa không co ngót (Gối cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 m3
22 BTXM 25MPa (Ụ chống xô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
23 Cốt thép (Ụ chống xô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0497 tấn
24 Thép hình (Ụ chống xô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0019 tấn
25 Vữa 8 Mpa (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 m2
26 Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6 m3
27 Đắp đất K95 (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,8 m3
28 BTXM 25MPa (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,36 m3
29 BTXM đá 4x6 8Mpa (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,22 m3
30 Cốt thép (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3941 tấn
31 Cấp phối đá dăm (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 m3
32 Đào đá (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6 m3
33 Đào đất (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m3
34 BTXM 8 Mpa (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m3
35 Vữa xi măng 8 Mpa (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
36 BTXM 25 Mpa (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,22 m3
37 Cốt thép (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9917 tấn
38 BTXM 8 Mpa (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8964 m3
39 BTXM 28 Mpa (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,41 m3
40 Cốt thép (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6985 tấn
41 Móng đá dăm tiêu chuẩn (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,928 m2
42 BTXM 15 Mpa (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,29 m3
43 Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,24 m3
44 Cốt thép (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4135 tấn
45 Đào đất (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,36 m3
46 Đắp đất K95 (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 230,72 m3
47 Đào đất (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 538 m3
48 Đắp đất (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 522,25 m3
49 Khoan tạo lỗ D1,2m vào đất (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8 m
50 Khoan tạo lỗ D1,2m vào đá (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m
51 Bê tông 28 Mpa (Cọc khoan nhồi trên cạn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,43 m3
52 Cốt thép (Cọc khoan nhồi trên cạn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4434 tấn
53 Bơm vữa bentonite trên cạn (Cọc khoan nhồi trên cạn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,79 m3
54 Đào đất (Nền, mặt đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,57 m3
55 Đắp đất K95 (Nền, mặt đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 819,5 m3
56 BTXM 8 Mpa (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,649 m3
57 BTXM 20 Mpa (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,74 m3
58 Móng đá dăm (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,5 m2
59 Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,42 m3
60 BTXM 15 Mpa (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,89 m3
61 Cốt thép (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7709 tấn
62 Đắp đất K95 (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,94 m3
63 Đào đất (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,99 m3
64 Đắp đất K95 (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,79 m3
65 BTXM 20 Mpa ống cống (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1 m3
66 Cốt thép (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6636 tấn
67 Cọc tiêu BTCT (An toàn giao thông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cọc
C Cầu thôn 5 đi E Ti
1 BTXM 28MPa (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,18 m3
2 Cốt thép (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3905 tấn
3 Thép hình (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
4 Cẩu lắp dầm cầu L =16 m bằng cần cẩu (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 dầm
5 BTXM 28 Mpa (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,48 m3
6 Cốt thép (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1105 tấn
7 BTXM 28MPa (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m3
8 Cốt thép (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0695 tấn
9 Sơn 2 lớp (BT) cột lan can + bệ đỡ (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,91 m2
10 Lan can (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8871 tấn
11 Ống thoát nước mặt cầu D100 (Ống thoát nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
12 BTXM 28MPa (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 m3
13 Cốt thép (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0515 tấn
14 Khe co giãn (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4495 tấn
15 Tấm ngăn nước (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 tấn
16 Gối cầu (Gối cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1907 tấn
17 Cốt thép (Gối cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0469 tấn
18 Vữa không co ngót (Gối cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 m3
19 BTXM 25MPa (Ụ chống xô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
20 Cốt thép (Ụ chống xô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0497 tấn
21 Thép hình (Ụ chống xô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0019 tấn
22 Vữa 8 Mpa (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m2
23 Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
24 Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m3
25 Đắp đất K95 (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m3
26 Đào đá (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
27 Đào đất (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m3
28 BTXM 8 Mpa (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 m3
29 Vữa xi măng 8 Mpa (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
30 BTXM 25 Mpa (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,54 m3
31 Cốt thép (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,649 tấn
32 BTXM 8 Mpa (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8964 m3
33 BTXM 28 Mpa (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,41 m3
34 Cốt thép (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6985 tấn
35 Móng đá dăm tiêu chuẩn (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,928 m2
36 BTXM 15 Mpa (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,48 m3
37 Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,34 m3
38 Cốt thép (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4086 tấn
39 Đào đất (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,26 m3
40 Đắp đất K95 (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 321,19 m3
41 Đào đất (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 193,33 m3
42 Đắp đất (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 363,17 m3
43 Đắp bao tải (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,26 m3
44 Đào đá (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,66 m3
45 Đào đất (Nền, mặt đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 612,46 m3
46 Đắp đất K95 (Nền, mặt đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.450,86 m3
47 BTXM 8 Mpa (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8645 m3
48 BTXM 20 Mpa (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,31 m3
49 Móng đá dăm (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,3 m2
50 Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,44 m3
51 BTXM 15 Mpa (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,28 m3
52 Cốt thép (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3648 tấn
53 Đắp đất K95 (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,56 m3
54 Đào đất (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 737,22 m3
55 Đắp đất K95 (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 346,23 m3
56 BTXM 20 Mpa ống cống (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,52 m3
57 Cốt thép (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7963 tấn
58 Cọc tiêu BTCT (An toàn giao thông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cọc
D Cầu thôn 86
1 BTXM 28MPa (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,83 m3
2 Cốt thép (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,974 tấn
3 Thép hình (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
4 Cẩu lắp dầm cầu L =16 m bằng cần cẩu (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 dầm
5 BTXM 28 Mpa (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,85 m3
6 Cốt thép (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1314 tấn
7 BTXM 28MPa (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m3
8 Cốt thép (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0695 tấn
9 Sơn 2 lớp (BT) cột lan can + bệ đỡ (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,91 m2
10 Lan can (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0406 tấn
11 Ống thoát nước mặt cầu D100 (Ống thoát nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
12 BTXM 28MPa (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
13 Cốt thép (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0671 tấn
14 Khe co giãn (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5502 tấn
15 Tấm ngăn nước (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 tấn
16 Gối cầu (Gối cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1907 tấn
17 Cốt thép (Gối cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0469 tấn
18 Vữa không co ngót (Gối cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 m3
19 BTXM 25MPa (Ụ chống xô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
20 Cốt thép (Ụ chống xô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0497 tấn
21 Thép hình (Ụ chống xô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0019 tấn
22 Vữa 8 Mpa (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m2
23 Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
24 Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m3
25 Đắp đất K95 (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m3
26 Đào đá (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
27 Đào đất (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m3
28 BTXM 8 Mpa (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m3
29 Vữa xi măng 8 Mpa (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 m3
30 BTXM 25 Mpa (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,76 m3
31 Cốt thép (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6073 tấn
32 BTXM 8 Mpa (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 m3
33 BTXM 28 Mpa (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,45 m3
34 Cốt thép (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8305 tấn
35 Móng đá dăm tiêu chuẩn (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,912 m2
36 BTXM 15 Mpa (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,75 m3
37 Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,02 m3
38 Cốt thép (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3713 tấn
39 Đào đất (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,15 m3
40 Đắp đất K95 (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 330,9395 m3
41 Đào đất (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 837,55 m3
42 Đắp đất (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 886,76 m3
43 Đắp bao tải (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m3
44 Đào đá (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,48 m3
45 Đào đất (Nền, mặt đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,88 m3
46 Đắp đất K95 (Nền, mặt đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,69 m3
47 BTXM 8 Mpa (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6215 m3
48 BTXM 20 Mpa (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,64 m3
49 Móng đá dăm (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,3 m2
50 Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,76 m3
51 BTXM 15 Mpa (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,78 m3
52 Cốt thép (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5746 tấn
53 Đắp đất K95 (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,78 m3
54 Đào đất (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 984,78 m3
55 Đắp đất K95 (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 654,04 m3
56 Cấp phối đá dăm (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,98 m3
57 BTXM 20 Mpa ống cống (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,62 m3
58 Cốt thép (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4599 tấn
59 Cọc tiêu BTCT (An toàn giao thông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cọc
E Cầu Buôn Yuk
1 BTXM 40MPa (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2 m3
2 Cốt thép (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1331 tấn
3 Thép hình (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0653 tấn
4 Cáp thép DUL (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3536 tấn
5 Cẩu lắp dầm cầu bằng cần cẩu L< 30 m (Dầm BTCT đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 dầm
6 BTXM 28 Mpa (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
7 Cốt thép (Dầm ngang + mối nối dọc + mối nối ướt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2308 tấn
8 BTXM 28MPa (Bản mặt cầu + bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,36 m3
9 Cốt thép (Bản mặt cầu + bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2492 tấn
10 BTXM 28MPa (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,99 m3
11 Cốt thép (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 tấn
12 Sơn 2 lớp (BT) cột lan can + bệ đỡ (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,58 m2
13 Lan can (Lan can + gờ chắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1334 tấn
14 Ống thoát nước mặt cầu D100 (Ống thoát nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
15 BTXM 28MPa (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 m3
16 Cốt thép (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0515 tấn
17 Khe co giãn (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4495 tấn
18 Tấm ngăn nước (Khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 tấn
19 Gối cầu (Gối cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1907 tấn
20 Cốt thép (Gối cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0469 tấn
21 Vữa không co ngót (Gối cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 m3
22 BTXM 25MPa (Ụ chống xô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
23 Cốt thép (Ụ chống xô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0497 tấn
24 Thép hình (Ụ chống xô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0019 tấn
25 Vữa 8 Mpa (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 m2
26 Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6 m3
27 Đá 4x6 bãi gia công cốt thép và bãi chữa dầm dày 10 cm (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2 m3
28 Đắp đất K95 (Bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,8 m3
29 BTXM 25MPa (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,36 m3
30 BTXM đá 4x6 8Mpa (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,22 m3
31 Cốt thép (Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3941 tấn
32 Cấp phối đá dăm(Bệ đúc và kê dầm, Đá kê gối ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,49 m3
33 Đào đá (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6 m3
34 Đào đất (Hoàn trả lại mặt bằng sau khi thi công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,8 m3
35 BTXM 8 Mpa (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m3
36 Vữa xi măng 8 Mpa (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
37 BTXM 25 Mpa (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,38 m3
38 Cốt thép (Phần mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2058 tấn
39 BTXM 8 Mpa (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8964 m3
40 BTXM 28 Mpa (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,41 m3
41 Cốt thép (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6985 tấn
42 Móng đá dăm tiêu chuẩn (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,928 m2
43 BTXM 15 Mpa (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,35 m3
44 Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,84 m3
45 Cốt thép (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1365 tấn
46 Đào đất (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,75 m3
47 Đắp đất K95 (Gia cố tứ nón) Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,26 m3
48 Đào đất (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 346,06 m3
49 Đắp đất (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 543,78 m3
50 Đắp bao tải (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,25 m3
51 Khoan tạo lỗ D1,2m vào đất (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,1 m
52 Khoan tạo lỗ D1,2m vào đá (Thi công mố ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
53 Bê tông 28 Mpa (Cọc khoan nhồi trên cạn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,83 m3
54 Cốt thép (Cọc khoan nhồi trên cạn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8187 tấn
55 Bơm vữa bentonite trên cạn (Cọc khoan nhồi trên cạn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,55 m3
56 Đào đất (Nền, mặt đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 306,82 m3
57 Đắp đất K95 (Nền, mặt đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.234,4 m3
58 BTXM 8 Mpa (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,168 m3
59 BTXM 20 Mpa (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2 m3
60 Móng đá dăm (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,4 m2
61 Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,29 m3
62 BTXM 15 Mpa (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,67 m3
63 Cốt thép (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6134 tấn
64 Đắp đất K95 (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,75 m3
65 Đào đất (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 756,08 m3
66 Đắp đất K95 (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 337 m3
67 BTXM 20 Mpa ống cống (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,52 m3
68 Cốt thép (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7963 tấn
69 Cọc tiêu BTCT (An toàn giao thông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cọc
F Cầu thôn 1
1 BTXM 28 Mpa (Thân cống hộp đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,2 m3
2 Cốt thép (Thân cống hộp đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9058 tấn
3 BTXM 8 Mpa (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12 m3
4 BTXM 28 Mpa (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,51 m3
5 Móng đá dăm tiêu chuẩn (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,5 m2
6 Cốt thép (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7941 tấn
7 BTXM 8 Mpa (Móng cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 m3
8 BTXM 20 Mpa (Móng cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,57 m3
9 BTXM 25 Mpa (Thượng, hạ lưu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,39 m3
10 Cốt thép (Thượng, hạ lưu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1427 tấn
11 BTXM 28 Mpa (Lan can) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 m3
12 Cốt thép (Lan can) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0185 tấn
13 Lan can (Lan can) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1702 tấn
14 BTXM 28 Mpa Gờ chắn + phủ mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,49 m3
15 Cốt thép Gờ chắn + phủ mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5572 tấn
16 Sơn 2 lớp Gờ chắn + phủ mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,03 m2
17 Đào đất (Khối lượng thi công khác) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,35 m3
18 Đào đá (Khối lượng thi công khác) Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,09 m3
19 Đào đất (Nền, mặt đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,39 m3
20 Đắp đất K95 (Nền, mặt đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 508,48 m3
21 BTXM 8 Mpa (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,22 m3
22 BTXM 20 Mpa (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,34 m3
23 Móng đá dăm (Mặt đường BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,144 m2
24 Vữa xi măng 8 Mpa (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,16 m3
25 BTXM 15 Mpa (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,24 m3
26 Cốt thép (Gia cố taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2639 tấn
27 Đào đất (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,43 m3
28 Đắp đất K95 (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,94 m3
29 BTXM 20 Mpa ống cống (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 m3
30 Cốt thép (Đường tránh +cống tạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1442 tấn
31 Cọc tiêu BTCT (An toàn giao thông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cọc
G Chi phí bảo hiểm
1 Chi phí bảo hiểm (0.62%* (A+B+C+D+E)) 0,62 %
H Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng (5%* (A+B+C+D+E+F)) 5 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->