Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201140353-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng HDC
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201135873
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-14 08:48:00 đến ngày 2020-11-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,138,904,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sân, bồn hoa, vỉa hè, cột cờ, cây xanh
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,9553 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,7296 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2893 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2893 100m3
5 Đào xúc đất vỉa hè, đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,1068 100m3
6 Đầm nền sơ bộ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 ca
7 Móng CPĐD loại 1 dày TB 100 (phần vỉa hè) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7767 100m3
8 Bê tông nền vỉa hè , đá 2x4, mác 150, dày TB 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 77,67 m3
9 Cắt khe sân bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,04 100m
10 Móng CPĐD loại 1 dày TB 100 (phần sân bê tông) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,575 100m3
11 Bê tông nền M200, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 157,5 m3
12 Lát gạch Terazzo KT gạch 400x400mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2.437 m2
13 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,6063 m3
14 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,6063 m3
15 Viên bờ lốc vỉa hè bê tông 250 KT 180x300 vát góc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 143,4 m
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 143,4 cái
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27,4281 m3
18 Đắp đất bồn hoa, thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 59,4 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 135,7573 m2
20 Công tác ốp gạch thẻ bồn hoa, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 108,2585 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27,4988 m2
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0566 100m3
23 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,512 m3
24 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,598 m3
25 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0456 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0376 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,028 tấn
28 Bulong M18, L=750 lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
29 Ròng dọc D50 lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
30 Quả cầu inox D50 lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
31 Dây kéo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32 m
32 Chốt inox lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
33 Cột inox 304 lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 220,9 kg
34 Cờ tổ quốc cờ Đảng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2
35 Cây chuỗi ngọc cao 200mm mật độ trồng 20 cây/m2 trồng hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 170 m2
36 Cỏ lá tre trồng hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 485 m2
37 Cây sanh đã cắt tạo tầng tán cao 1.6m đường kính tán lớn nhất không nhỏ hơn 0.7m trồng hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cây
38 Cây cau quả đỏ cao 2.0m, đường kính gốc 10cm trồng hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 khóm
39 Cây sấu đường kính 10cm cao 2.0m trồng hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 cây
40 Cây cau đẻ trồng hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 khóm
41 Cây ngọc lan đường kính gốc 7cm cao 2m trồng hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cây
42 Cây xoài đường kính gốc 15cm cao 3m trồng hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 cây
43 Cây mai tiểu thư đường kính bụi 0.5m trồng hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 bụi
44 Cây mẫu đơn đỏ đường kính bụi 0.5m trồng hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 bụi
B Cổng, tưởng rào
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33,105 m3
2 Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3005 m3
3 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1956 tấn
4 Ván khuôn giằng tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2117 100m2
5 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,1978 m3
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 164,5364 m2
7 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 819,5755 m
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 502,6993 m2
9 Ốp đá granit nhân tạo biển tên sử dụng keo dán Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,2796 m2
10 Bộ chữ cái inox cao 140 dày 1mm màu vàng lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5 m2
11 Bộ chữ cái inox cao 50 dày 1mm màu vàng lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 667,2357 m2
13 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,9316 tấn
14 Công chế tạo mũi mác phần hàng rào thép đặc 16x16 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 công
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 93,3632 m2
16 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 152,6183 m2
17 Gia công cổng sắt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,288 tấn
18 Sơn tính điện hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 288 kg
19 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,1208 m2
20 Mũi mác rèn lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 37 cái
21 Tôn bịt 0.8ly lắp đặt hoàn chỉnh bao gồm cả sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 kg
22 Then cài lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
23 Bản lề lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
24 Thép bản 40x5 lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,8 kg
25 Khóa cổng lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
26 Chốt đứng lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
27 Lồng inox 304 trụ cổng lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,48 kg
28 Trụ cầu bê tông D250 trụ cổng lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
29 Bộ cổng inox trượt tự dộng cao 2.0m dài 5.0m đầu mô tơ kéo 750W, bề rộng cổng 0.5m lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
C Nhà xe
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2897 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,872 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,9311 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1688 tấn
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2736 100m2
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0966 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1513 100m3
8 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,411 tấn
9 Lắp dựng cột thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,411 tấn
10 Bu long M18, L=60 lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 64 cái
11 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4567 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4567 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8528 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8528 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,0361 m2
16 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7868 100m2
17 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1513 m3
18 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1513 m3
19 Máng thu nước bằng tôn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,2 m
20 Cầu Inox chắn rác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
21 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
22 Lắp đặt ống nhựa PVC D=76mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m
23 Lắp đặt cút nhựa PVC D=76mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
24 Đai Inox Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
D Nhà ăn
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8384 100m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 34,5063 100m
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,4435 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,1703 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,7185 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6341 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0579 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5625 100m2
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,7262 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6128 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3309 100m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1643 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1643 100m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1817 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0869 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2307 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1362 100m2
18 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,4625 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31,7733 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,4092 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,3127 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2378 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,354 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0155 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8894 100m2
26 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,5804 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7582 tấn
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2579 100m2
29 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,3517 m2
30 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0153 100m2
31 Tôn úp nóc úp diềm lắp dày 0.4ly lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,5 m2
32 Sản xuất xà gồ thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6163 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6163 tấn
34 Cửa đi nhôm hệ khuôn 55x50, khung 90x40 kính 6.38ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,92 m2
35 Cửa sổ nhôm hệ khuôn 55x50, khung 90x40 kính 6.38ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,668 m2
36 Phụ kiện cửa đi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
37 Phụ kiện cửa sổ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
38 Hoa sắt cửa sổ inox 304 hộp kích 10x20 lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 126,32 kg
39 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 97,0884 m2
40 Láng granitô cầu thang Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,822 m2
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,583 m2
42 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,0721 m2
43 Khung bàn ăn inox 304 lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 129,8 kg
44 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,24 m2
45 Kẻ chỉ lõm sâu 10 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 công
46 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 271,8881 m2
47 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,8116 m2
48 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,2125 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 159,3906 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,5868 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 120,0684 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 295,0458 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 250,864 m2
54 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
55 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
56 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
57 Móc quạt trần lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
58 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
59 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
60 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
61 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
62 Lắp đặt các automat 2 pha 100A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt các automat 2 pha 50A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Lắp đặt các automat 2 pha 30A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 Máy bơm nước 400W Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 120 m
67 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 150 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 m
69 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 75 m
70 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 m
71 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 hộp
72 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
73 Băng dính điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cuộn
74 Mũi khoan bê tông D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
75 Xà đón cáp lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
77 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
80 Đầu bịt nhựa PVC D90 lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
82 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính côn, cút 100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
83 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Thoát sàn inox KT 150x150 lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
86 Lắp đặt vòi rửa đơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
87 Lắp đặt chậu rửa đôi inox 1 vòi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 100m
88 Phụ kiện chậu rửa đôi lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
89 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
90 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
91 Chân đỡ chậu rửa đơn bằng sứ lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
92 Phụ kiện chậu rửa đơn lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
93 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
95 Chắn rác inox D90 lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 0.0
96 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
97 Chắn rác Inox lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
98 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
99 Đai Inox lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
E Nhà bảo vệ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7216 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5146 100m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,3125 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,45 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,45 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1441 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2023 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK,=18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2461 tấn
9 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,0763 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,0439 m3
11 Bê tông giằng móng nhà M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8306 m3
12 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK<=10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0143 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK<=18mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0634 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0517 100m2
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0891 100m3
16 Bê tông lót nền rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,2268 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,0152 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0004 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0311 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=18mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1306 tấn
21 Ván kkhuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1132 100m2
22 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,1298 m3
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK<=10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3869 tấn
24 Ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3833 100m2
25 Sản xuất xà gồ thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,135 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,135 tấn
27 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3234 100m2
28 Tôn úp nóc úp diềm dày 0.4 ly lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,62 m
29 Cửa đi nhôm hệ khuôn 55x50, khung 90x40 kính 6.38 ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
30 Cửa sổ nhôm hệ khuôn 55x50, khung 90x40 kính 6.38 ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,2 m2
31 Phụ kiện cửa đi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
32 Phụ kiện cửa sổ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
33 Hoa sắt cửa sổ Inox 304 hộp kích thước 10x20 lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36,8 kg
34 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24,1928 m2
35 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 120,2376 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 83,948 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35,7368 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 51,76 m
39 Nhân công kẻ chỉ lõm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 công
40 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,0558 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 119,6848 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 120,2376 m2
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
45 Cầu chắn rác inox lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Đai Inox lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
47 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
48 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
49 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
50 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 Móc treo quạt trần lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Lắp đặt tủ điện tôn KT 250x300x150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
53 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
54 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
55 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
56 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 m
59 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 m
60 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 m
61 Lắp đặt đế âm chống cháy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 hộp
62 Băng dính điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cuộn
63 Xà đón cáp lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
F Thang thoát hiểm
1 Phá dỡ rãnh thoát nước, L=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4396 m3
2 Tháo dỡ tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cấu kiện
3 Cắt sân bê tông bằng máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,76 1m
4 Phá dỡ kết cấu sân, hè Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1619 100m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6969 m3
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5221 m3
8 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0424 100m2
9 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,075 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1961 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1238 tấn
12 Xây rãnh bằng gạch không nung 6,5x10.5x22cm, dày <=11cm, cao<=4m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2548 m3
13 Đổ bù lớp bê tông nền dày 10cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,004 100m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,7267 m3
16 Đắp cát nền móng thủ công, độ chặt Y/C K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,2343 m3
17 Bê tông nền M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,546 m3
18 Gia công thép bản mã Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0236 tấn
19 Bulông neo M20x650 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Gia công cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6573 tấn
21 Lắp dựng cột thép các loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6573 tấn
22 Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm ngang Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,196 tấn
23 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,196 tấn
24 Gia công lan can Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,667 tấn
25 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 99,6962 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 140,545 m2
G Vách kính, cửa nhôm hệ bổ sung
1 Vách kính nhôm hệ khung 50x30 kính an toàn dày 8 ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40,2096 m2
2 Hoa sắt vách kính bằng Inox Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 171,2 kg
3 Cửa nhôm hệ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,4 m2
4 Phụ kiện cửa đi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->