Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201138998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế Hạ tầng huyện Thoại Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201115335 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách huyện (chuyển nguồn năm 2019 sang năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 16:57:00 đến ngày 2020-11-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,328,790,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp 1 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,3448 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 44,4733 | 100m3 |
| 3 | Đào đất lòng kênh, để đắp lòng đường | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 34,91 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I lên phương tiện vận chuyển | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 34,91 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 34,91 | 100m3 |
| 6 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 74,49 | 100m2 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng (Lớp Subbase) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,6241 | 100m3 |
| 8 | Bù vênh mặt đường đến cao trình thiết kế | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,1798 | 100m3 |
| 9 | Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 14cm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 136,565 | 100m2 |
| 10 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 3,6kg/m2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 139,0696 | 100m2 |
| B | GIA CỐ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đóng cọc tràm bằng thủ công-Bùn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 33,6 | 100m |
| 2 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,05 | 100m2 |
| 3 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 60 | 1 rọ |
| 4 | Cọc bê tông gia cố nền đường đóng vào đất cấp 1 L=5m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 58,608 | 100m |
| C | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,88 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,3176 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,8735 | tấn |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 244 | cái |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 107,36 | m2 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,616 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,42 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,76 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,4 | m3 |
| 11 | Đóng cừ bạch đàn làm đê quay thi công | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,61 | 100m |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,0724 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,05 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1549 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,2313 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,7603 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3199 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤18mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2631 | tấn |
| 19 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,1976 | m3 |
| 20 | Cung cấp cọc BTCT 12x12 M400 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.268 | Cọc |
| 21 | Cung cấp dây thép fi 2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 140,1 | Kg |
| 22 | Cung cấp cừ bạch đàn L=8m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 102 | Cây |
| 23 | Cung cấp cừ tràm L=5m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 347,2 | Cây |
| 24 | Công làm phi nhựa | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 40,1 | Công |
| 25 | Cung cấp thùng fi nhựa | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 401 | Thùng |
| 26 | Cung cấp lưới B40 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 77,55 | Kg |
| 27 | Cao su da rắn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 49,5 | m2 |
| 28 | Cung cấp thép tấm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,0768 | Kg |
| 29 | Cung cấp thép ống fi90 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,2 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi