Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201137968-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm nuôi dưỡng và điều dưỡng người có công số 2 Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201123594
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương thực hiện Pháp lệnh ưu đãi Người có công năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 14:47:00 đến ngày 2020-11-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,216,366,093 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ BẾP, NHÀ ĂN
1 Tháo tấm lợp tôn 3,526 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 62,07 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn 114,4 m
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa 22,45 m2
5 Tháo dỡ hệ thống điện, nước cũ 5 Công
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 26,389 m3
7 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép 0,584 m3
8 Phá dỡ Nền gạch lát 238,513 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường 2,832 m2
10 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 7,474 m3
11 Phá dỡ lớp vữa láng sê nô trên mái 71,204 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà 292,58 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà 190,338 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt dầm, trần 267,249 m2
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 55,868 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T 55,868 m3
17 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại 6,207 10m2
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 2,593 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 7,474 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,091 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,156 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,014 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 31,588 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 1,177 m3
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 31,673 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 210,429 m2
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 298,253 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 22,575 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 298,253 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 531,926 m2
31 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm 278,868 m2
32 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x300mm 9,124 m2
33 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm 195,974 m2
34 Lát nền, sàn bằng đá Granite 11,05 m2
35 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm 57,456 m2
36 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần 57,456 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 57,456 m2
38 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6,38 mm (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) 24,57 m2
39 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6,38 mm (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) 5,71 m2
40 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6,38 mm (bao gồm cả phụ kiện đi kèm ) 13,32 m2
41 Cửa sổ 2 cánh mở lùa, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6,38 mm (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) 7,02 m2
42 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6,38 mm (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) 0,72 m2
43 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 0,137 tấn
44 Cạo rỉ các kết cấu thép 14,5 m2
45 Lắp dựng hoa sắt cửa 21,06 m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 134,437 m2
47 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 1,005 tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 1,005 tấn
49 Sản xuất xà gồ thép 0,692 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép 0,692 tấn
51 Sản xuất và lắp dựng M18x250 28 cái
52 Sản xuất và lắp dựng M14x200 56 cái
53 Sản xuất và lắp dựng M14x50 60 cái
54 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm 28 1 lỗ khoan
55 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn dày 0.45mm 3,463 100m2
56 Lợp mái tôn múi chống nóng 3 lớp 0,048 100m2
57 Tôn úp nóc, úp biên 62,786 md
58 Máng thu nước 31,64 md
59 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng 71,204 1m2
60 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75 71,204 1m2
61 Sản xuất và lắp dựng tấm Alu màu bạc ngoài trời, chiều dày tấm 4mm 80,713 m2
62 Tủ cơm 50kg nấu bằng điện 1 cái
63 Tum hút khói kích thước 3000x1000x500mm bằng inox Có phin lọc mỡ và cốc hứng mỡ 1 cái
64 Quạt ly tâm trung áp (Quạt sên) 1 cái
65 Hộp bọc quạt + giá đỡ quạt 1 bộ
66 Ống hút mùi tôn mạ kẽm kích thước ống 200x200mm 4 m
67 Chậu rửa đôi 2 cái
68 Lắp đặt vòi loại 1 vòi 4 bộ
69 Bếp gas đôi công nghiệp vỏ inox 2 cái
70 Lắp đặt tủ điện 600x400x180mm 1 hộp
71 Lắp đặt tủ aptomat 12 module 1 hộp
72 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe 1 cái
73 Lắp đặt aptomat MCB 3P 63A 1 cái
74 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe 1 cái
75 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 32Ampe 1 cái
76 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 20Ampe 4 cái
77 Lắp đặt aptomat MCB 2P 63A 1 cái
78 Lắp đặt aptomat MCB 2P 32A 1 cái
79 Lắp đặt aptomat MCB 1P 16A 7 cái
80 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A 3 cái
81 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 1 cái
82 Lắp đặt đèn Led panel kích thước 600x600 6 bộ
83 Lắp đặt Đèn tuýp Led đôi 1.2m 2x18W 21 bộ
84 Lắp đặt Đèn tuýp Led đơn 1.2m 1x18W 10 bộ
85 Lắp đặt đèn hắt tường 1 bộ
86 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 19 cái
87 Lắp đặt quạt hút gió âm tường kích thước 250x250 2 cái
88 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 4 cái
89 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 2 cái
90 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 2 cái
91 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc 1 cái
92 Lắp đặt hộp box đấu dây loại 3 ngả 70 hộp
93 Lắp đặt hộp nối, kích thước hộp 250x250 mm 2 hộp
94 Lắp đặt ổ cắm đôi 27 cái
95 Lắp đặt đế âm 36 hộp
96 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 208 m
97 Lắp đặt dây đơn 10mm2 30 m
98 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 10 m
99 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 13 m
100 Lắp đặt dây đơn 6mm2 13 m
101 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x4+1x2.5mm2 88 m
102 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 20 m
103 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 23 m
104 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 23 m
105 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 1.150 m
106 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 1.320 m
107 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D63/50 208 m
108 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D40mm 23 m
109 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm 131 m
110 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20mm 742 m
111 Măng sông D40 8 cái
112 Măng sông D32 45 cái
113 Măng sông D20 256 cái
114 Gia công và đóng cọc tiếp địa 4 cọc
115 Kéo rải dây tiếp địa, loại dây đồng M8 10 m
116 Tai bắt tiếp địa 4 cái
117 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 0,09 100m
118 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 0,38 100m
119 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 0,21 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 0,78 100m
121 Lắp đặt cút PPR D40 20 cái
122 Lắp đặt cút PPR D25 31 cái
123 Lắp đặt chếch PPR D50 4 cái
124 Lắp đặt côn PPR D50/40 2 cái
125 Lắp đặt côn PPR D40/32 3 cái
126 Lắp đặt Tê PPR D25 15 cái
127 Lắp đặt Tê PPR D40/25 2 cái
128 Lắp đặt Tê PPR D32/25 4 cái
129 Lắp đặt Tê ren trong PPR D32x1" 2 cái
130 Lắp đặt Tê ren trong PPR D25x1/2" 1 cái
131 Lắp đặt cút ren trong PPR D25x1/2" 11 cái
132 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D50x1.1/2" 1 cái
133 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D25x1/2" 3 cái
134 Kép TTK DN40 1 cái
135 Kép TTK DN15 8 cái
136 Lắp đặt rắc co PPR D50 1 cái
137 Lắp đặt rắc co PPR D32 1 cái
138 Lắp đặt rắc co PPR D25 2 cái
139 Nút bịt ren D15 2 cái
140 Nơ inox DN15 2 cái
141 Lắp đặt măng sông PPR D40 10 cái
142 Lắp đặt măng sông PPR D32 5 cái
143 Lắp đặt măng sông PPR D25 12 cái
144 Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 0,32 100m
145 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 0,22 100m
146 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 0,94 100m
147 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 0,16 100m
148 Lắp đặt Y uPVC D110 1 cái
149 Lắp đặt Y uPVC D90 10 cái
150 Lắp đặt Y uPVC D110/90 1 cái
151 Lắp đặt Y uPVC D110/60 1 cái
152 Lắp đặt Y uPVC D90/60 4 cái
153 Lắp đặt chếch uPVC D200 2 cái
154 Lắp đặt chếch uPVC D110 3 cái
155 Lắp đặt chếch uPVC D90 41 cái
156 Lắp đặt chếch uPVC D60 9 cái
157 Siphong uPVC D90 2 cái
158 Lắp đặt cút uPVC D60 4 cái
159 Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D90 3 cái
160 Lắp đặt măng sông uPVC D110 6 cái
161 Lắp đặt măng sông uPVC D90 24 cái
162 Lắp đặt măng sông uPVC D60 4 cái
163 Lắp nút bịt uPVC D90 9 cái
164 Lắp nút bịt uPVC D60 4 cái
165 Cầu chắn rác D120 9 cái
166 Cầu chắn rác D90 4 cái
167 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 1 bể
168 Van phao điện 1 cái
169 Lắp đặt van PPR D50 1 cái
170 Lắp đặt van PPR D32 1 cái
171 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm 2 cái
172 Lắp đặt vòi rửa sàn 4 bộ
173 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
174 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi Lavabo) 2 bộ
B HẠNG MỤC: NHÀ ĐIỀU DƯỠNG 3 TÂNG
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 88,339 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường trong nhà 2.571,407 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài nhà 1.158,395 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trụ, cột 356,935 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm 142,981 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trần 1.268,868 m2
7 Tháo tấm lợp tôn 4,76 100m2
8 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 14,134 100m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 3.983,256 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không 1 nước lót, 2 nước phủ 1.515,33 m2
11 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm 74,358 m2
12 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x400mm 37,706 1m2
13 Lợp mái tôn dày 0.45mm 4,76 100m2
14 Tôn úp nóc, úp biên 59,776 md
15 Lắp đặt tủ điện 600x400x180mm 1 hộp
16 Lắp đặt tủ điện 400x300x150mm 2 hộp
17 Lắp đặt tủ aptomat 12 module 1 hộp
18 Lắp đặt tủ aptomat 6 module 29 hộp
19 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 200A 1 cái
20 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe 3 cái
21 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 63Ampe 2 cái
22 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe 33 cái
23 Lắp đặt hộp nối, kích thước hộp 250x250 mm 12 hộp
24 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x50mm2 100 m
25 Lắp đặt dây đơn 10mm2 96 m
26 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 3x25mm2 + 1x16mm2 40 m
27 Lắp đặt dây đơn 16mm2 40 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 56 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 657 m
30 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 657 m
31 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D85/65mm 100 m
32 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 40 m
33 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm 713 m
34 Lắp đặt Măng sông nhựa D25 201 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->