Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201140195-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân xã duy phiên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201139679
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác do Chủ đầu tư huy động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 22:17:00 đến ngày 2020-11-24 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,025,819,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN VƯỜN, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  67 cấu kiện
2 Phá dỡ tường xây gạch mũ rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5628 m3
3 Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,0736 m3
4 Ván khuôn mũ đỉnh rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4556 100m2
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,4 m2
6 Ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0371 100m2
7 Côt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,134 tấn
8 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,05 m3
9 Lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  67 1cấu kiện
10 Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6128 m3
11 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,3936 m3
12 Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,3936 m3
13 Đá đệm móng rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,168 m3
14 Bê tông đáy rãnh, M150, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,168 m3
15 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,072 100m2
16 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,8112 m3
17 Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7136 m3
18 Ván khuôn mũ đỉnh rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2016 100m2
19 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36 m2
20 Ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0534 100m2
21 Côt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1929 tấn
22 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,512 m3
23 Lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36 1cấu kiện
24 Đào móng bó bồn cây, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,496 m3
25 Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,496 m3
26 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,458 m3
27 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,873 m2
28 Ốp gạch thẻ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,873 m2
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,6 m3
30 Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,6 m3
31 Cát tạo phẳng nền sân Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50,015 m3
32 Láng nền sân, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.000,3 m2
33 Lát sân gạch tezzảo 40x40x3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.000,3 m2
34 Tháo dỡ biển trạm y tế xã Duy Phiên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 biển
35 Tháo dỡ cổng cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0776 tấn
36 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,3522 m3
37 Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,3522 m3
38 Đào móng, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,0779 m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,6926 m3
40 Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,3853 m3
41 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,32 m3
42 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0754 100m2
43 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6158 m3
44 Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,2767 m3
45 Bê tông trụ cổng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,216 m3
46 Ván khuôn trụ cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0432 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0072 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0518 tấn
49 Xây tường bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,9275 m3
50 Xây trụ bằng gạch bê tông nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,8626 m3
51 Ván khuôn tấm bản vị trí biển hiệu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,005 100m2
52 Bê tông tấm bản vị trí biển hiệu, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1375 m3
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30,592 m
54 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80,9914 m2
55 Gia công bản đỡ biển hiệu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0122 tấn
56 Lắp dựng biển hiệu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,375 m2
57 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  77,6744 m2
58 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,715 m2
59 Ốp gạch thẻ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,602 m2
60 Dán ngói mũi hài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,458 m2
61 Gắn chữ bằng tấm inox gương vàng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
62 Gia công cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1761 tấn
63 Lắp dựng cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,325 m2
64 Sơn tĩnh điện cánh cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  176,07 kg
65 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,326 10m3/1km
B NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH CẤP 4
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  96,5838 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,6283 m2
3 Phá dỡ xà dầm bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2024 m3
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  391,1164 m2
5 Đắp cát tôn nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,8401 m3
6 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,3481 m3
7 Lát nền, sàn gạch 600x600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  73,4822 m2
8 Xây tường bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0935 m3
9 Xây bậc tam cấp:bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,262 m3
10 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1169 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  238,6101 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  157,8708 m2
13 Lát đá bậc tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,4264 m2
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9658 100m2
15 Tôn úp nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,42 md
16 Thay mới hệ thống cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,04 m2
17 Thay mới hệ thống cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,35 m2
18 Thay mới hệ thống cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,3023 m2
19 Thay mới vách kính bằng nhôm hệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,716 m2
C NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH 2 TẦNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,7888 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,4921 100m2
3 Tháo dỡ mái ngói Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  227,8478 m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,158 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  389,0416 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  410,5444 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  633,1611 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.226,7404 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  250,6354 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  131,589 m2
11 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50,16 m2
12 Tháo dỡ tay vịn cầu thang D80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,249 md
13 Phá dỡ nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  47,361 m2
14 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  104,193 m2
15 Tháo dỡ đường ống thoát nước mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Công
16 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện và thiết bị chiếu sáng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 Công
17 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống cấp thoát nước và thiết bị vệ sinh cũ nhà vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 Công
18 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống cấp thoát nước các phòng chức năng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 Công
19 Tháo dỡ hệ thống chống sét mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 Công
20 Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  64,9919 m3
21 Bê tông thu hồi, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,3232 m3
22 Cốt thép giằng thu hồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1741 tấn
23 Ván khuôn giằng thu hồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2112 100m2
24 Lát nền,sàn kích thước gạch 300x300 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,6514 m2
25 Ốp tường trụ, cột gạch 300x600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  410,5444 m2
26 Lát nền, sàn gạch 600x600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  369,3902 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  867,295 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  359,4454 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  250,6354 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  871,544 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.238,9929 m2
32 Lát đá bậc tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  47,361 m2
33 Gia công hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0464 tấn
34 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  38,0442 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  38,0442 1m2
36 Thay mới hệ thống cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  58,32 m2
37 Thay mới hệ thống cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,18 m2
38 Thay mới hệ thống cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50,16 m2
39 Thay mới hệ thống cửa sổ 1 cánh mở hất bằng nhôm hệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,96 m2
40 Thay mới vách kính bằng nhôm hệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,969 m2
41 Thay mới tay vịn cầu thang bằng inox D80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,249 m
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,3415 100m2
43 Tôn Úp nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  69,82 md
44 Gia công, lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7607 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  69,216 1m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  104,193 m2
47 Thay mới đường ống thoát nước mái D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1 100m
48 Lắp đặt rọ chắn rác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cái
49 Lắp đặt cút D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22 cái
50 Đai ghim đường ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  44 cỏi
51 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,65 100m
52 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,55 100m
53 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,15 100m
54 Lắp đặt cút nhựa D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32 cái
55 Lắp đặt cút nhựa D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17 cái
56 Lắp đặt cút nhựa D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
57 Lắp đặt cút ren ngoài D27-1/2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22 cái
58 Lắp đặt tê nhựa D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18 cái
59 Lắp đặt tê nhựa D27/34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
60 Lắp đặt tê nhựa D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
61 Lắp đặt tê nhựa D50/34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
62 Lắp đặt van 2 chiều D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
63 Lắp đặt 2 chiều D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
64 Lắp đặt van 2 chiều D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
65 Lắp đặt van phao D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
66 Rắc co D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cỏi
67 Rắc co D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cỏi
68 Rắc co D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cỏi
69 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
70 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 bộ
71 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 bộ
72 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
73 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
74 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
75 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
76 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bể
77 Lắp đặt ống nhựa D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,25 100m
78 Lắp đặt ống nhựa D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,55 100m
79 Lắp đặt ống nhựa D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2 100m
80 Lắp đặt cút nhựa D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25 cái
81 Lắp đặt cút nhựa D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cái
82 Lắp đặt cút nhựa D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
83 Lắp đặt tê D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
84 Lắp đặt tê nhựa D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
85 Lắp đặt tê D45 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
86 Lắp đặt côn nhựa D60>42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
87 Lắp đặt côn nhựa D110>60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
88 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
89 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36 bộ
90 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13 bộ
91 Lắp đặt đèn cổ cò Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 bộ
92 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19 cái
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 cái
94 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19 cái
95 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
96 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  57 cái
97 Lắp đặt các automat 1P-2C,250/16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13 cái
98 automat 1P-2C,250/20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
99 Lắp đặt các automat 3 pha 500V/20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
100 Lắp đặt các automat 3 pha 500V/50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
101 Lắp đặt hộp chưa automat Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29 hộp
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  550 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  350 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  200 m
105 Lắp đặt cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-3x16+1x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 m
106 Lắp đặt cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m
107 Lắp đặt ống nhựa PVC-D16 bảo vệ dây dẫn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  550 m
108 Lắp đặt ống nhựa PVC-D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  550 m
109 Tủ điện KT 450x300x150 tôn 1.5 ly nắp âm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 tủ
110 Tủ điện KT 380x250x150 tôn 1.5 ly nắp âm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 tủ
111 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  85 m
112 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
113 Chân bật D10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cỏi
114 Kẹp tiếp địa mạ thiếc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 bộ
115 Hồ lô sứ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 kg
116 Sơn chống rỉ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 kg
117 Tôn chống rột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,01 100m2
118 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2036 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->