Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140195-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã duy phiên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201139679 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác do Chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 22:17:00 đến ngày 2020-11-24 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,025,819,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN VƯỜN, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 67 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch mũ rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5628 | m3 |
| 3 | Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,0736 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ đỉnh rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4556 | 100m2 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,4 | m2 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0371 | 100m2 |
| 7 | Côt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,134 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,05 | m3 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 67 | 1cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6128 | m3 |
| 11 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,3936 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,3936 | m3 |
| 13 | Đá đệm móng rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,168 | m3 |
| 14 | Bê tông đáy rãnh, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,168 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 16 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,8112 | m3 |
| 17 | Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7136 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mũ đỉnh rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2016 | 100m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36 | m2 |
| 20 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0534 | 100m2 |
| 21 | Côt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1929 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,512 | m3 |
| 23 | Lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36 | 1cấu kiện |
| 24 | Đào móng bó bồn cây, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,496 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,496 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,458 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,873 | m2 |
| 28 | Ốp gạch thẻ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,873 | m2 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,6 | m3 |
| 30 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,6 | m3 |
| 31 | Cát tạo phẳng nền sân | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,015 | m3 |
| 32 | Láng nền sân, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.000,3 | m2 |
| 33 | Lát sân gạch tezzảo 40x40x3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.000,3 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ biển trạm y tế xã Duy Phiên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | biển |
| 35 | Tháo dỡ cổng cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0776 | tấn |
| 36 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,3522 | m3 |
| 37 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,3522 | m3 |
| 38 | Đào móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,0779 | m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,6926 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,3853 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,32 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0754 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6158 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,2767 | m3 |
| 45 | Bê tông trụ cổng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,216 | m3 |
| 46 | Ván khuôn trụ cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0432 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0072 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0518 | tấn |
| 49 | Xây tường bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,9275 | m3 |
| 50 | Xây trụ bằng gạch bê tông nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,8626 | m3 |
| 51 | Ván khuôn tấm bản vị trí biển hiệu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,005 | 100m2 |
| 52 | Bê tông tấm bản vị trí biển hiệu, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1375 | m3 |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30,592 | m |
| 54 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80,9914 | m2 |
| 55 | Gia công bản đỡ biển hiệu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0122 | tấn |
| 56 | Lắp dựng biển hiệu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,375 | m2 |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 77,6744 | m2 |
| 58 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,715 | m2 |
| 59 | Ốp gạch thẻ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,602 | m2 |
| 60 | Dán ngói mũi hài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,458 | m2 |
| 61 | Gắn chữ bằng tấm inox gương vàng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 62 | Gia công cổng sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1761 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,325 | m2 |
| 64 | Sơn tĩnh điện cánh cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 176,07 | kg |
| 65 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,326 | 10m3/1km |
| B | NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH CẤP 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 96,5838 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,6283 | m2 |
| 3 | Phá dỡ xà dầm bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2024 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 391,1164 | m2 |
| 5 | Đắp cát tôn nền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,8401 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,3481 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch 600x600 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 73,4822 | m2 |
| 8 | Xây tường bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0935 | m3 |
| 9 | Xây bậc tam cấp:bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,262 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1169 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 238,6101 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 157,8708 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,4264 | m2 |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9658 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,42 | md |
| 16 | Thay mới hệ thống cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,04 | m2 |
| 17 | Thay mới hệ thống cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,35 | m2 |
| 18 | Thay mới hệ thống cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,3023 | m2 |
| 19 | Thay mới vách kính bằng nhôm hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,716 | m2 |
| C | NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,7888 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,4921 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 227,8478 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,158 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 389,0416 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 410,5444 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 633,1611 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.226,7404 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 250,6354 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 131,589 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,16 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ tay vịn cầu thang D80 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,249 | md |
| 13 | Phá dỡ nền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 47,361 | m2 |
| 14 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 104,193 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | Công |
| 16 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện và thiết bị chiếu sáng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | Công |
| 17 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống cấp thoát nước và thiết bị vệ sinh cũ nhà vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | Công |
| 18 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống cấp thoát nước các phòng chức năng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | Công |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống chống sét mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | Công |
| 20 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 64,9919 | m3 |
| 21 | Bê tông thu hồi, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3232 | m3 |
| 22 | Cốt thép giằng thu hồi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1741 | tấn |
| 23 | Ván khuôn giằng thu hồi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2112 | 100m2 |
| 24 | Lát nền,sàn kích thước gạch 300x300 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,6514 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 410,5444 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch 600x600 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 369,3902 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 867,295 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 359,4454 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 250,6354 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 871,544 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.238,9929 | m2 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 47,361 | m2 |
| 33 | Gia công hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0464 | tấn |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38,0442 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38,0442 | 1m2 |
| 36 | Thay mới hệ thống cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 58,32 | m2 |
| 37 | Thay mới hệ thống cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,18 | m2 |
| 38 | Thay mới hệ thống cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,16 | m2 |
| 39 | Thay mới hệ thống cửa sổ 1 cánh mở hất bằng nhôm hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,96 | m2 |
| 40 | Thay mới vách kính bằng nhôm hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,969 | m2 |
| 41 | Thay mới tay vịn cầu thang bằng inox D80 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,249 | m |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3415 | 100m2 |
| 43 | Tôn Úp nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 69,82 | md |
| 44 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7607 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 69,216 | 1m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 104,193 | m2 |
| 47 | Thay mới đường ống thoát nước mái D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1 | 100m |
| 48 | Lắp đặt rọ chắn rác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22 | cái |
| 50 | Đai ghim đường ống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44 | cỏi |
| 51 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D27 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,65 | 100m |
| 52 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,55 | 100m |
| 53 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,15 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút ren ngoài D27-1/2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa D27 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa D27/34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa D50/34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt van 2 chiều D27 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt 2 chiều D34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 64 | Lắp đặt van 2 chiều D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt van phao D27 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 66 | Rắc co D27 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cỏi |
| 67 | Rắc co D32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cỏi |
| 68 | Rắc co D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cỏi |
| 69 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | bộ |
| 72 | Lắp đặt kệ kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 73 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 75 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 76 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,25 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,55 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê D45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn nhựa D60>42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa D110>60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn cổ cò | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | bộ |
| 92 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 57 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 1P-2C,250/16A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13 | cái |
| 98 | automat 1P-2C,250/20A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 3 pha 500V/20A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 3 pha 500V/50A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp chưa automat | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29 | hộp |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 550 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 350 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 200 | m |
| 105 | Lắp đặt cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-3x16+1x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | m |
| 106 | Lắp đặt cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PVC-D16 bảo vệ dây dẫn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 550 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PVC-D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 550 | m |
| 109 | Tủ điện KT 450x300x150 tôn 1.5 ly nắp âm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | tủ |
| 110 | Tủ điện KT 380x250x150 tôn 1.5 ly nắp âm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | tủ |
| 111 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 85 | m |
| 112 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 113 | Chân bật D10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cỏi |
| 114 | Kẹp tiếp địa mạ thiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 115 | Hồ lô sứ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | kg |
| 116 | Sơn chống rỉ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | kg |
| 117 | Tôn chống rột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 118 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2036 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi