Gói thầu: Gói thầu QT:6-XD:1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu QT:6-XD:1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131427 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Ngân hàng Thế giới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 15:34:00 đến ngày 2020-11-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,991,395,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu Tân Xuân 2 | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT Dầm bản cầu Tân Xuân 2 | 47,84 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT Dầm bản cầu Tân Xuân 2 | 5,5461 | tấn |
| 3 | BTXM 28MPa đá 1x2 lan can | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Tân Xuân 2 | 1,7324 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Tân Xuân 2 | 0,4763 | tấn |
| 5 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Tân Xuân 2 | 0,3115 | tấn |
| 6 | Sơn lan can 2 nước | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Tân Xuân 2 | 31,928 | m2 |
| 7 | BTXM 25MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT mố trụ cầu Tân Xuân 2 | 43,082 | m3 |
| 8 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT mố trụ cầu Tân Xuân 2 | 5,0753 | tấn |
| 9 | BTXM 8MPa đá 4x6 | Chi tiết tại HSMT mố trụ cầu Tân Xuân 2 | 1,428 | m3 |
| 10 | Cọc khoan nhồi đường kính 1,0m (không bao gồm cốt thép các loại) | Chi tiết tại HSMT cọc khoan nhồi đường kính 1,0m cầu Tân Xuân 2 | 30 | m |
| 11 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT cọc khoan nhồi đường kính 1,0m cầu Tân Xuân 2 | 4,0377 | tấn |
| 12 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ (không bao gồm cốt thép các loại) | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Tân Xuân 2 | 6,3 | m3 |
| 13 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Tân Xuân 2 | 0,458 | tấn |
| 14 | BTXM 8MPa đá 4x6 | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Tân Xuân 2 | 0,9625 | m3 |
| 15 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Tân Xuân 2 | 5,67 | m3 |
| 16 | BTXM 16MPa đá 1x2 (chân khay) | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Tân Xuân 2 | 9,4336 | m3 |
| 17 | BTXM 16MPa đá 1x2 (ốp mái) | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Tân Xuân 2 | 9,6689 | m3 |
| 18 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Tân Xuân 2 | 2,2156 | m3 |
| 19 | BTXM 8MPa đá 4x6 | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Tân Xuân 2 | 2,9007 | m3 |
| 20 | Cốt thép gia cố mái taluy | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Tân Xuân 2 | 0,1793 | tấn |
| 21 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Tân Xuân 2 | 0,64 | m2 |
| 22 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Tân Xuân 2 | 128,81 | m3 |
| 23 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Tân Xuân 2 | 61,4572 | m3 |
| 24 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Tân Xuân 2 | 5,1 | m |
| 25 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Tân Xuân 2 | 2,3818 | m3 |
| 26 | Đào nền, đánh cấp đất | Chi tiết tại HSMT nền đường cầu Tân Xuân 2 | 162,7675 | m3 |
| 27 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT nền đường cầu Tân Xuân 2 | 1.289,5681 | m3 |
| 28 | BTXM 20MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT mặt đường cầu Tân Xuân 2 | 9,8 | m3 |
| 29 | BTXM 8MPa đá 4x6 | Chi tiết tại HSMT mặt đường cầu Tân Xuân 2 | 2,45 | m3 |
| 30 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT mặt đường BTXM đầu cầu Bến U | 4,9 | m3 |
| 31 | BTXM 16MPa đá 1x2 (chân khay) | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy cầu Tân Xuân 2 | 6,2184 | m3 |
| 32 | BTXM 16MPa đá 1x2 (ốp mái) | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy cầu Tân Xuân 2 | 13,2788 | m3 |
| 33 | BTXM 8MPa đá 4x6 | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy cầu Tân Xuân 2 | 3,9836 | m3 |
| 34 | Cốt thép gia cố mái taluy | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy cầu Tân Xuân 2 | 0,2947 | tấn |
| 35 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy cầu Tân Xuân 2 | 20,728 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt biển báo (tên cầu, biển tải trọng và biển giới hạn khoảng cách) | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Tân Xuân 2 | 2 | cái |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Tân Xuân 2 | 1 | cái |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Tân Xuân 2 | 20 | cái |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt hộ lan mềm (bao gồm tiêu phản quang) | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Tân Xuân 2 | 24 | m |
| B | Cầu Pire | |||
| 1 | Sản xuất, hoàn thiện cấu kiện Dầm chủ I24m 40Mpa (không bao gồm cốt thép thường các loại) | Chi tiết tại HSMT Dầm cầu DƯL cầu Pire | 6 | dầm |
| 2 | Cốt thép dầm các loại | Chi tiết tại HSMT Dầm cầu DƯL cầu Pire | 10,2178 | tấn |
| 3 | Lao lắp dầm I24 vào vị trí | Chi tiết tại HSMT Dầm cầu DƯL cầu Pire | 6 | dầm |
| 4 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT dầm ngang, mối nối dọc cầu Pire | 3,8016 | m3 |
| 5 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT dầm ngang, mối nối dọc cầu Pire | 0,4811 | tấn |
| 6 | Bê tông chống xô 25Mpa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT ụ chống xô cầu Pire | 1,3056 | m3 |
| 7 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT ụ chống xô cầu Pire | 0,1518 | tấn |
| 8 | Thanh chốt mạ kẽm D32 | Chi tiết tại HSMT ụ chống xô cầu Pire | 0,0455 | tấn |
| 9 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can cầu Pire | 78,4895 | m3 |
| 10 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can cầu Pire | 7,9729 | tấn |
| 11 | Đệm cao su | Chi tiết tại HSMT bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can cầu Pire | 46,64 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt gối cầu mạ kẽm | Chi tiết tại HSMT gối cầu Pire | 12 | cái |
| 13 | BTXM 28MPa đá 1x2 lan can | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Pire | 1,7254 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Pire | 1,8109 | tấn |
| 15 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Pire | 0,1658 | tấn |
| 16 | Sơn lan can 2 nước | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Pire | 127,5192 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt ống thoát nước mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại HSMT ống thoát nước cầu Pire | 6 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt khe co giãn | Chi tiết tại HSMT khe co giãn cầu Pire | 7 | m |
| 19 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT khe co giãn cầu Pire | 0,1025 | tấn |
| 20 | BTXM 25MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT mố, trụ cầu Pire | 84,2752 | m3 |
| 21 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT mố, trụ cầu Pire | 8,323 | tấn |
| 22 | Cọc khoan nhồi đường kính 1,2m (không bao gồm cốt thép các loại) | Chi tiết tại HSMT cọc khoan nhồi đường kính 1,2m cầu Pire | 25 | m |
| 23 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT cọc khoan nhồi đường kính 1,2m cầu Pire | 4,5147 | tấn |
| 24 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ (không bao gồm cốt thép các loại) | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Pire | 6,3 | m3 |
| 25 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Pire | 0,4637 | tấn |
| 26 | BTXM đá 4x6, 8MPa lót móng | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Pire | 0,9625 | m3 |
| 27 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Pire | 5,67 | m3 |
| 28 | BTXM 16MPa đá 2x4 (chân khay) | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Pire | 16,16 | m3 |
| 29 | BTXM 16MPa đá 1x2 (ốp mái) | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Pire | 14,682 | m3 |
| 30 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Pire | 1,616 | m3 |
| 31 | BTXM đá 4x6, 8MPa | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Pire | 4,38 | m3 |
| 32 | Cốt thép gia cố mái taluy | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Pire | 0,3092 | tấn |
| 33 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Pire | 0,6 | m2 |
| 34 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Pire | 376,73 | m3 |
| 35 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Pire | 97,896 | m3 |
| 36 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Pire | 4,5 | m |
| 37 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Pire | 0,129 | m3 |
| 38 | Cọc khoan nhồi đường kính 0,8m (không bao gồm cốt thép các loại) | Chi tiết tại HSMT tường chắn cầu Pire | 32 | m |
| 39 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT tường chắn cầu Pire | 2,2581 | tấn |
| 40 | BTXM 25MPa đá 1x2 tường chắn | Chi tiết tại HSMT tường chắn cầu Pire | 24,3605 | m3 |
| 41 | Cốt thép tường chắn | Chi tiết tại HSMT tường chắn cầu Pire | 1,0369 | tấn |
| 42 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT tường chắn cầu Pire | 1,4 | m3 |
| 43 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 | Chi tiết tại HSMT tường chắn cầu Pire | 6 | m |
| 44 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chi tiết tại HSMT tường chắn cầu Pire | 0,4 | m3 |
| 45 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại HSMT tường chắn cầu Pire | 4 | m2 |
| 46 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT cống nối dài cầu Pire | 21,9844 | m3 |
| 47 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT cống nối dài cầu Pire | 6,6846 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt ống cống ly tâm D1000 | Chi tiết tại HSMT cống nối dài cầu Pire | 8 | m |
| 49 | Quét nhựa đường 2 lớp | Chi tiết tại HSMT cống nối dài cầu Pire | 20,1062 | m2 |
| 50 | BTXM 8MPa đá 4x6 | Chi tiết tại HSMT cống nối dài cầu Pire | 1,0122 | m3 |
| 51 | Bê tông 16MPa đá 1x2 tường cánh, sân cống, móng cống | Chi tiết tại HSMT cống nối dài cầu Pire | 18,144 | m3 |
| 52 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT cống nối dài cầu Pire | 3,3271 | m3 |
| 53 | Đào nền, đánh cấp đất | Chi tiết tại HSMT nền đường đầu cầu Pire | 862,2567 | m3 |
| 54 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT nền đường đầu cầu Pire | 425,87 | m3 |
| 55 | Đắp sỏi suối | Chi tiết tại HSMT nền đường đầu cầu Pire | 15,22 | m3 |
| 56 | Đắp đất sét | Chi tiết tại HSMT nền đường đầu cầu Pire | 8,046 | m3 |
| 57 | BTXM 20MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT mặt đường cầu Pire | 11,66 | m3 |
| 58 | Bê tông lót 8MPa đá 4x6 | Chi tiết tại HSMT mặt đường cầu Pire | 2,915 | m3 |
| 59 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT mặt đường cầu Pire | 5,83 | m3 |
| 60 | Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT mặt đường cầu Pire | 263,09 | m2 |
| 61 | Lu mặt đường cũ đạt K98 | Chi tiết tại HSMT mặt đường cầu Pire | 263,09 | m2 |
| 62 | BTXM 16MPa đá 1x2 (chân khay) | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường cầu Pire | 68,1 | m3 |
| 63 | BTXM 16MPa đá 1x2 (ốp mái) | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường cầu Pire | 107,56 | m3 |
| 64 | BTXM 8MPa đá 4x6 | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường cầu Pire | 32,268 | m3 |
| 65 | Cốt thép gia cố mái taluy | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường cầu Pire | 2,3873 | tấn |
| 66 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường cầu Pire | 44,03 | m3 |
| 67 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường cầu Pire | 18 | m |
| 68 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường cầu Pire | 2,52 | m2 |
| 69 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường cầu Pire | 0,54 | m3 |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt biển báo (tên cầu, biển tải trọng và biển giới hạn khoảng cách) | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Pire | 2 | cái |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Pire | 5 | cái |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt hộ lan mềm (bao gồm tiêu phản quang) | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Pire | 110 | m |
| 73 | Sơn vạch kẻ đường dày 2mm | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Pire | 133,7925 | m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt đèn cảnh báo chớp vàng | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Pire | 2 | cái |
| C | Chi phí bảo hiểm | |||
| 1 | Cầu Tân Xuân 2 | Chi tiết tại HSMT phần Bảo hiểm | 1 | TB |
| 2 | Cầu Pire | Chi tiết tại HSMT phần Bảo hiểm | 1 | TB |
| D | Chi phí dự phòng của gói thầu | |||
| 1 | Chi phí dự phòng của gói thầu | Chi phí dự phòng của gói thầu được tính bằng 2,2% của các chi phí đã xác định trong dự toán gói thầu | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi