Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Quang Hanh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132720 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 23:21:00 đến ngày 2020-11-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,696,874,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường bê tông không cốt thép | Phần 2 chương V | 8 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường rào nhà dân Htb=1,0m bằng máy khoan | Phần 2 chương V | 2,73 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tấm đan bằng máy khoan | Phần 2 chương V | 7,02 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông giằng mũ mố rãnh KD100 bằng máy khoan | Phần 2 chương V | 3,43 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường gạch xây rãnh | Phần 2 chương V | 20,59 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ | Phần 2 chương V | 0,4178 | 100m3 |
| B | Tuyến nhánh tuyến 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cột biển báo | Phần 2 chương V | 1 | cái |
| 2 | Dọn dẹp mặt bằng cỏ rác đoạn cọc 7 - cọc 9 | Phần 2 chương V | 70,5 | m2 |
| 3 | Phá dỡ bê tông nhựa đoạn vuốt nối đầu cọc tuyến cọc TD1 | Phần 2 chương V | 0,81 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, nền đường, vỉa hè bằng máy đào, đất cấp III | Phần 2 chương V | 0,46 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, bó vỉa bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Phần 2 chương V | 0,12 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ | Phần 2 chương V | 0,3481 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 làm móng dày 20xm đoạn cạp mở rộng | Phần 2 chương V | 0,2845 | 100m3 |
| 8 | Lót nilon 2 lớp mặt đường bê tông | Phần 2 chương V | 5,46 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | Phần 2 chương V | 0,7049 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Phần 2 chương V | 47,51 | m3 |
| 11 | Tưới nhựa dính bám mặt đường bù vênh 0,5kg/1m2 | Phần 2 chương V | 6,1955 | 100m2 |
| 12 | Thảm bê tông nhựa 12,5 dày trung bình 4,5cm | Phần 2 chương V | 6,1955 | 100m2 |
| 13 | Tưới nhựa dính bám mặt đường làm mới và cạp mở rộng 0,5kg/1m2 | Phần 2 chương V | 8,1083 | 100m2 |
| 14 | Thảm bê tông nhựa chặt 12,5 dày 7cm | Phần 2 chương V | 8,1083 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Phần 2 chương V | 2,2019 | 100tấn |
| C | Viên vỉa | |||
| 1 | Đá mạt móng bó vỉa dày 5cm | Phần 2 chương V | 1,68 | m3 |
| 2 | Đệm vữa lót viên vỉa dày 2,5 cm | Phần 2 chương V | 33,6 | m2 |
| 3 | Ván khuôn thép viên vỉa | Phần 2 chương V | 1,344 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông viên vỉa đá 1x2, mác 200 | Phần 2 chương V | 4,37 | m3 |
| 5 | Lắp dựng bó vỉa hè | Phần 2 chương V | 224 | m |
| D | Vỉa hè | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Phần 2 chương V | 11 | m3 |
| 2 | Lát gạch vỉa hè 400x400x4,5 | Phần 2 chương V | 110 | m2 |
| E | Rãnh tam giác | |||
| 1 | Đá mạt rãnh tam giác dày 5cm | Phần 2 chương V | 1,68 | m3 |
| 2 | Lót nilon 1 lớp rãnh tam giác | Phần 2 chương V | 0,34 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn rãnh tam giác | Phần 2 chương V | 0,224 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 chương V | 1,68 | m3 |
| F | Tuyến nhánh tuyến 2 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Phần 2 chương V | 0,15 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ | Phần 2 chương V | 0,15 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Phần 2 chương V | 0,26 | 100m3 |
| 4 | Lót nilon 2 lớp mặt đường | Phần 2 chương V | 11,27 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Phần 2 chương V | 0,4542 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Phần 2 chương V | 84,56 | m3 |
| 7 | Thi công khe co | Phần 2 chương V | 7,5 | 10m |
| 8 | Thi công khe dãn | Phần 2 chương V | 1,5 | 10m |
| G | Các tuyến rãnh | |||
| 1 | Cắt mặt đường để đào rãnh thoát nước | Phần 2 chương V | 54,016 | 10m |
| 2 | Phá dỡ đường hiện trạng | Phần 2 chương V | 79,56 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tấm đan | Phần 2 chương V | 0,62 | m3 |
| 4 | Đào rãnh, bằng máy đào, đất cấp III | Phần 2 chương V | 4,77 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Phần 2 chương V | 5,5718 | 100m3 |
| 6 | Thi công đệm đá mạt móng rãnh, hố ga | Phần 2 chương V | 0,3942 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng rãnh | Phần 2 chương V | 0,7219 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Phần 2 chương V | 48,99 | m3 |
| 9 | Xây kn 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | Phần 2 chương V | 4,26 | m3 |
| 10 | Xây gạch kn 6,5x10,5x22 tường rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Phần 2 chương V | 82,7 | m3 |
| 11 | Trát hố ga tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 chương V | 25 | m2 |
| 12 | Trát tường rãnh xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 chương V | 588,58 | m2 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Phần 2 chương V | 2,75 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép mũ mố D<=10mm | Phần 2 chương V | 1,56 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép mũ mố 10<D<=18mm | Phần 2 chương V | 0,11 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 chương V | 19,21 | m3 |
| 17 | SXLD ván khuôn tấm đan rãnh và hố ga | Phần 2 chương V | 1,7561 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép tấm đan D<=10mm | Phần 2 chương V | 2,29 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép tấm đan10< D<=18mm | Phần 2 chương V | 4,24 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Phần 2 chương V | 47,15 | m3 |
| 21 | Gia công lắp dựng thép góc cho tấm đan hố ga | Phần 2 chương V | 0,1 | tấn |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Phần 2 chương V | 274 | cấu kiện |
| 23 | Gia công lắp dựng tấm đan thép | Phần 2 chương V | 0,3 | tấn |
| 24 | Thi công đệm đá mạt móng rãnh, hố ga | Phần 2 chương V | 1 | 100m3 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Phần 2 chương V | 1,2 | 100m |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Phần 2 chương V | 30 | cái |
| H | Hố thu | |||
| 1 | Đào móng hố thu, bằng máy đào, đất cấp III | Phần 2 chương V | 0,1709 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Phần 2 chương V | 0,1709 | 100m3 |
| 3 | Thi công đệm đá mạt | Phần 2 chương V | 0,0108 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng hố thu đá 1x2 M250 | Phần 2 chương V | 2,17 | m3 |
| 5 | Bê tông tường hố thu đá 1x2 M250 | Phần 2 chương V | 2,74 | m3 |
| 6 | Bê tông nắp hố thu đá 1x2 M250 đúc sẵn | Phần 2 chương V | 1,49 | m3 |
| 7 | Ván khuôn hố thu | Phần 2 chương V | 0,3719 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn nắp hố thu | Phần 2 chương V | 0,0562 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép bản nắp đúc sẵn d<=10mm | Phần 2 chương V | 0,0026 | tấn |
| 10 | Cốt thép bản nắp đúc sẵn d>10mm | Phần 2 chương V | 0,1966 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường đổ tại chỗ d<=18mm | Phần 2 chương V | 0,4508 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng đổ tại chố d<=10mm | Phần 2 chương V | 0,006 | tấn |
| 13 | Cốt thép móng đổ tại chố d<=18mm | Phần 2 chương V | 0,1439 | tấn |
| 14 | Gia công thang sắt | Phần 2 chương V | 0,0039 | tấn |
| 15 | Nắp gang đúc GVD60 | Phần 2 chương V | 3 | bộ |
| 16 | Lấp trả hố thu bằng đá mạt | Phần 2 chương V | 0,0513 | 100m3 |
| I | Hố tụ | |||
| 1 | Đào móng hố tụ, bằng máy đào, đất cấp III | Phần 2 chương V | 0,0162 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Phần 2 chương V | 0,0162 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông hố tụ đá 1x2, mác 200 | Phần 2 chương V | 0,85 | m3 |
| 4 | Đệm móng đá mạt | Phần 2 chương V | 0,0023 | 100m3 |
| 5 | Cốt thép tường hố d<=10mm | Phần 2 chương V | 0,066 | tấn |
| 6 | Gia công thép vuông 14x14 | Phần 2 chương V | 0,0674 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép hố tụ | Phần 2 chương V | 0,474 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi