Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201132291-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106866 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 09:47:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,559,704,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 186,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LƯỢNG XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào xúc đất không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 713,998 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn phế thải, đất không thích hợp đến bãi đổ đã được cấp phép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 606,124 | m3 |
| 3 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,79 | m3 |
| 4 | Đào khuôn, đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.595,78 | m3 |
| 5 | Đào hố móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.324,23 | m3 |
| 6 | Đào kết cấu công trình cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,76 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải gạch đá đến bãi đổ đã được cấp phép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,76 | m3 |
| 8 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,18 | m2 |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.706,48 | m2 |
| 10 | Đắp cát đen nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.798,7 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đến bãi đổ đã được cấp phép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,495 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đen nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,09 | 100m3 |
| 13 | Lớp vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,516 | 100m2 |
| 14 | Móng cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,99 | 100m3 |
| 15 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,39 | 100m3 |
| 16 | Lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,548 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa loại C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,548 | 100m2 |
| 18 | Lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,548 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa loại C≤12,5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,548 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,202 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,024 | m3 |
| 22 | Biển tam giác phản quang cạnh 700mm loại tam giác W.205a; W.207a; W.225 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 23 | Biển báo quản quang vuông 60x60 cm loại I.42B: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m2 |
| 24 | Cột biển báo dán phản quang trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | m |
| 25 | Sơn kẻ đường phản quang giảm tốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,99 | m2 |
| 26 | Sơn kẻ đường phản quang vạch Vạch 1.1; Vạch 7.1; Vạch 7.6; Vạch 3.1a; Vạch 3.1b; Vạch 9.3; Vạch 7.3. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,95 | m2 |
| 27 | Ván khuôn móng kè gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,265 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng kè gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,06 | m3 |
| 29 | Xây tường kè gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,78 | m3 |
| 30 | Trát tường kè gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426,13 | m2 |
| 31 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải khe lún kè gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,44 | m2 |
| 32 | Ông nhựa thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,844 | 100m |
| 33 | Vải địa tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 34 | Tầng lọc dá cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| B | HÈ ĐƯỜNG CÂY XANH | |||
| 1 | Lát vỉa hè bằng gạch Blok | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.741,75 | m2 |
| 2 | Lớp cát vàng dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,088 | m3 |
| 3 | Lớp móng cát vàng gia cố xi măng 8% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,742 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,616 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,793 | 100m2 |
| 6 | Bó vỉa thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.034,42 | m |
| 7 | Bê tông đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,62 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,313 | 100m2 |
| 9 | Vữa lát đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 599,964 | m2 |
| 10 | Lắp dựng bó vỉa, đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.398,55 | cái |
| 11 | Bê tông lót móng hạ hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,498 | m3 |
| 12 | Bê tông móng hạ hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,584 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng hạ hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,169 | 100m2 |
| 14 | Vữa lát móng hạ hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,156 | m2 |
| 15 | Lát vỉa hè gạch gạch Block hạ hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,711 | m2 |
| 16 | Bê tông lót móng bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,41 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,655 | 100m2 |
| 18 | Xây bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,719 | m3 |
| 19 | Đắp đất trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,856 | m3 |
| 20 | Trát bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,707 | m2 |
| 21 | Trồng cây bàng Đài loan ĐK=10÷15cm, cao 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | 1 cây |
| 22 | Đào hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | 1 cây |
| 23 | Chặt cây hiện trạng ĐK gốc ≤70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 24 | Chặt cây hiện trạng ĐK gốc ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cây |
| 25 | Đào gốc cây hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | gốc |
| 26 | Đào bụi tre hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bụi |
| C | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,12 | m3 |
| 2 | Đắp cát mang cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,464 | 100m3 |
| 3 | Cống D300 (HL93) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 4 | Cống D400 (HL93) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 5 | Cống D600 (HL93) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | m |
| 6 | Lắp đặt ống D300; D400; D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | 1 đoạn ống |
| 7 | Cống D800 (HL93) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 8 | Lắp đặt ống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | 1 đoạn ống |
| 9 | Đế cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 10 | Lắp đặt đế cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 11 | Đế cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 12 | Đế cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | cái |
| 13 | Lắp đặt đế cống D400; D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | cái |
| 14 | Đế cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | cái |
| 15 | Lắp đặt đế cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | cái |
| 16 | Nối ống bê tông D300; D400; D600; D800 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | mối nối |
| 17 | Bê tông mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,95 | m3 |
| 18 | Đào móng hố ga thăm, ga thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 720,77 | m3 |
| 19 | Đóng cọc tre dài 2,5m, mật độ 25 cọc/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,83 | 100m |
| 20 | Đắp cát mang hố ga thu, ga thăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,932 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển điều phối đất đào để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,819 | 100m3 |
| 22 | Bê tông móng hố ga thu, ga thăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,53 | m3 |
| 23 | Bê tông than hố ga thu, ga thăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,06 | m3 |
| 24 | Ván khuôn hố ga thu, ga thăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,716 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép hố ga thu, ga thăm ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,483 | tấn |
| 26 | Cốt thép hố ga thu, ga thăm, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,796 | tấn |
| 27 | Khoan lỗ bê tông lắp thang hố ga thu, ga thăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230 | lỗ khoan |
| 28 | Bộ ga composile ga thăm tải trọng 400KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 29 | Lắp ga thăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 30 | Song chắn rác composit ga thu KT860x430 tải trọng 250KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| 31 | Lắp ga thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 32 | Quét nhựa bitum nóng hố ga thu, ga thăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,15 | m2 |
| D | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Lớp đá đệm móng rãnh thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,61 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng rãnh thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,754 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng rãnh thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,42 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,8 | m3 |
| 5 | Trát rãnh thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 626,6 | m2 |
| 6 | Ván khuôn đỉnh rãnh thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,211 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đỉnh rãnh thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,58 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,954 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép rãnh thu nước, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,945 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan rãnh thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,07 | m3 |
| 11 | Lắp đắt tấm đan rãnh thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251 | 1cấu kiện |
| 12 | Đào móng hố ga rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,1 | m3 |
| 13 | Lớp đá đệm móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,51 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đào rãnh đến bãi đổ đã được cấp phép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,541 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn móng hố ga rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng hố ga rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,76 | m3 |
| 17 | Xây hố ga rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,63 | m3 |
| 18 | Trát hố ga rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,98 | m2 |
| 19 | Bê tông hố ga rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | m3 |
| 20 | Cốt thép hố ga rãnh , ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | tấn |
| 21 | Ván khuôn hố ga rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,239 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,353 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m3 |
| 25 | Lắp đặt tấm đan hố ga rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | 1cấu kiện |
| 26 | Đắp cát mang hố ga rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m3 |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép công trình hiện trạng hiện có | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,72 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép dàn phai cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | tấn |
| 3 | Bơm nước phục vụ thi công cống ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | ca |
| 4 | Đào móng cống ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 518,72 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất móng đến bãi đổ đã được cấp phép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,187 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát mang cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,347 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre dài 2,5m mật độ 25 cọc/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,258 | 100m |
| 8 | Lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,15 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,81 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cốt thép móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,384 | tấn |
| 12 | Cốt thép cống hộp , ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,913 | tấn |
| 13 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cống ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,88 | m3 |
| 15 | Quét nhựa bitum nóng cống ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268,42 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | 1 đoạn ống |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mối nối |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | tấn |
| 20 | Bê tông bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 21 | Lắp đặt bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 22 | Đào móng đầu cống ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,38 | m3 |
| 23 | Lớp đá đệm móng cống ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m3 |
| 24 | Xây mái cống ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,18 | m3 |
| 25 | Xây cống ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | m3 |
| 26 | Đào móng hố ga cống ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,209 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất móng cống ngang đến bãi đổ đã được cấp phép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cống ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,372 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng cống ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,21 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cốt thép cống ngang ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,108 | tấn |
| 31 | Cốt thép cống ngang ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,227 | tấn |
| 32 | Cốt thép cống ngang , ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | tấn |
| 33 | Bê tông tường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,75 | m3 |
| 34 | Bộ ga composile tải trọng 400KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 35 | Ga composile KT900x900 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Đắp cát mang hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,596 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất đến bãi đổ đã được cấp phép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,485 | 100m3 |
| 38 | Ván khuôn móng dàn phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,647 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng dàn phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,14 | m3 |
| 40 | Cốt thép dàn phai , ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,287 | tấn |
| 41 | Cốt thép dàn phai , ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,279 | tấn |
| 42 | Cốt thép dàn phai , ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | tấn |
| 43 | Cột bằng thép hình dàn phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,238 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép dàn phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,39 | 1m2 |
| 45 | Tấm cao su dàn phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,592 | m2 |
| 46 | Gioăng cao su củ tỏi dàn phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,28 | m |
| 47 | Bu lông làm dàn file | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | cái |
| 48 | Chốt bu lông M22-140 dàn phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 49 | Bộ nâng dàn phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| F | BÓ ỐNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Ống thép đen qua đường, ĐK100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | 100m |
| 2 | Ống nhựa gân xoắn HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,25 | 100 m |
| 3 | Đào móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,283 | m3 |
| 4 | Đắp cát mang hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,53 | m3 |
| 6 | Xây tường hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,16 | m3 |
| 7 | Trát tường hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,71 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,113 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,45 | m3 |
| 10 | Bê tông mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,35 | m3 |
| 11 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,603 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,964 | 100m2 |
| 13 | Bộ ghi gang có khóa chống mất cắp 240kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 14 | Lắp đặt bộ ghi gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | 1 cấu kiện |
| 15 | Đắp cát hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,513 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đến bãi đổ đã được cấp phép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,128 | 100m3 |
| G | HOÀN TRẢ KÊNH MƯƠNG CỐNG HỘP | |||
| 1 | Đóng cọc tre dài 2,5m mật độ 25 cọc/m2 cống hộp KT2,5x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368,815 | 100m |
| 2 | Lớp đá đệm móng cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,98 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,42 | m3 |
| 5 | Cốt thép cống hộp ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,724 | tấn |
| 6 | Cốt thép cống hộp ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,983 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,26 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442,8 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.164,8 | m2 |
| 10 | Lắp đặt cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | 1 đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163 | mối nối |
| H | DI CHUYỂN HỆ THỐNG ĐIỆN HIỆN CÓ | |||
| I | Vật liệu di chuyển tuyến cáp ngầm 24KV | |||
| 1 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | m |
| 2 | Gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.098 | viên |
| 3 | Cát đen rải rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,028 | m3 |
| 4 | Miếng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| J | Lắp đặt di chuyển tuyến cáp ngầm | |||
| 1 | Thay cáp lực đến 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | 100 m |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,268 | 100m2 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,098 | 1000v |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,028 | m3 |
| K | Xây dựng di chuyển tuyến cáp ngầm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 296 | md |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | md |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,196 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông kết cấu cũ hiện có | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 5 | Đắp mương rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,928 | m3 |
| 6 | Đắp đất mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất mương cáp đến bãi đổ đã được cấp phép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,218 | 100m3 |
| L | Vật liệu di chuyển tuyến hạ thế | |||
| 1 | Cột BTLT 10B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| 2 | Cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 492 | m |
| 3 | Cáp ABC 4x70mm2 xuống hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 4 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 5 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 6 | Dây Cu/XLPE/PVC 4x25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 7 | Hộp phân dây trọn bộ cả đầu cốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 8 | Hòm công tơ 3 pha H3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hòm |
| 9 | Hòm công tơ 1 pha H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hòm |
| 10 | Hòm công tơ 1 pha H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| 11 | Hòm công tơ 1 pha H6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bu lông AC 25-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 13 | Ghíp nhôm 2 bu lông AC 25-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 14 | Kẹp hãm ABC 4x(50-120) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 15 | Tấm treo ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 16 | Đai thép Inoc kèm khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | bộ |
| 17 | Biển tên lộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 18 | Biển tên cột hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 19 | Đầu cốt AM70 đấu hòm phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| M | Lắp đặt tuyến hạ thế | |||
| 1 | Dựng cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,492 | km/dây |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | km/dây |
| 4 | Lắp biển cấm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | bộ |
| 5 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <=4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 6 | Lắp đặt ghip nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 10 đầu cốt |
| 8 | Lắp đặt hộp phân dây, hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Thay cột bê tông. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cột |
| 10 | Thay dây bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,472 | 1km dây |
| 11 | Thay dây dọc bê tông, tiết diện dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 12 | Thay hộp công tơ. Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | hộp |
| 13 | Thay hộp công tơ. Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 14 | Thay hộp công tơ. Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 15 | Thay hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 16 | Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 17 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| N | Xây dựng di chuyển tuyến hạ thế | |||
| 1 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | 100m2 |
| 2 | Đào móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,521 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,375 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,59 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đến bãi đổ đã được cấp phép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m3 |
| O | Vật liệu hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điều khiển KT1x0,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 2 | Giá đỡ tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Khung móng cột đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Măng sông MS 65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Cột thép bát giác côn liền cần đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cột |
| 6 | Tiếp địa an toàn, làm việc của hệ thống chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 503,96 | kg |
| 7 | Dây đồng tiếp địa Cu/PVC 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 8 | Khóa cáp bắt dây tiếp địa M14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | |
| 9 | Đèn chiếu sáng Led 220V-100W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 10 | Bảng Led trang trí LB1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Bảng Led trang trí LB1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Bảng Led trang trí LB1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Cáp ABC 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | m |
| 14 | Cáp 0.6/1kV-CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 597 | m |
| 15 | Dây 0.3/0.6kV-Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng <=M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | cái |
| 18 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 65/50 luồn cáp chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 558 | m |
| 19 | Sơn xịt đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | kg |
| 20 | Bảng điện cửa cột Bakelite 120x220x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 21 | Cầu đấu 4x60A-500V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 22 | Atomat 1pha/6A-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 23 | Bu lông M6 kèm thanh dắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 24 | Dây đồng trần nối tiếp địa liên hoàn M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,405 | kg |
| 25 | Băng báo hiệu cáp chiếu sáng rộng 0.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 507 | m |
| 26 | Cát đen rải rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,361 | m3 |
| 27 | Kẹp hãm ABC 4x(11-50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Tấm treo ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 29 | Đai thép Inoc kèm khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| P | Xây dựng hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp giá đỡ tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m3 |
| 5 | Đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,404 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,267 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m3 |
| 8 | Lắp dựng khung móng cho cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 9 | Lắp dựng cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cột |
| 10 | Vận chuyển cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cột |
| 11 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 1 Cọc |
| 12 | Cắt mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384 | md |
| 13 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,464 | m3 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | md |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,858 | m3 |
| 17 | Đắp đất mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,836 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đến bãi đổ đã được cấp phép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,911 | 100m3 |
| 19 | Lắp đèn cao áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 20 | Lắp khung kích thước <= 1m x 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 21 | Lắp biển Led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 22 | Lắp bộ điều khiển nhấp nháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 23 | Khoan lỗ để lắp xà và luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 24 | Kéo dây cáp trên lưới đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | 100m |
| 25 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,97 | 100m |
| 26 | Làm đầu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | 1 đầu cáp |
| 27 | Ốn nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,58 | 100m |
| 28 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 10 cột |
| 29 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 30 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 31 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | đầu cáp |
| 32 | Ép đầu cốt. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 10 đầu cốt |
| 33 | Bảo vệ cáp ngầm.Rải lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,014 | 100m2 |
| 34 | Bảo vệ cáp ngầm.Rải cát ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,361 | m3 |
| 35 | Lắp đặt và tháo kẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| Q | Thí nghiệm vật tư | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | 1 vị trí |
| R | DI CHUYỂN HOÀN TRẢ CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | 100m |
| 3 | Khử trùng ống nước đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | 100m |
| 4 | Ống thép đen D200 dày 4.78mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 5 | Tê gang 3B-D150/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Tê gang 3B-D150/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Mối nối mềm, ĐK 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Mối nối mềm, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Van mặt bích, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Van mặt bích, ĐK 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Bích thép, ĐK 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp bích |
| 12 | Đầu nối bích HDPE DN160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 13 | Bích thép, ĐK 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cặp bích |
| 14 | Cút nhựa HDPE đường kính 160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 15 | Đai khởi thủy DN160/2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 16 | Tháo dỡ trụ cứu hoả ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Trụ cứu hoả ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Ống nhựa HDPE đường kính 110m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 19 | Van mặt bích, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Mối nối mềm, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 21 | Cút nhựa HDPE đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Đai giữ van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 24 | Đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 25 | Đắp cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | m3 |
| 29 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m2 |
| 30 | Nắp ga gang 1x1x0,1-125PN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Mũ chụp bảo vệ ty van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Van mặt bích van xả cặn D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Mối nối mềm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Ống nhựa HDPE đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 35 | Mũ chụp bảo vệ ty van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Ván khuôn móng hố van xả cặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,064 | m3 |
| 38 | Van xả khí, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Van ren, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Mối nối mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 41 | Ống thép không gỉ, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 42 | Hộp tôn 500x500x600 dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 43 | Ván khuôn móng van xả khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,355 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,63 | m3 |
| 47 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 48 | Ống nhựa HDPE, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,51 | 100 m |
| 49 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,51 | 100m |
| 50 | Khử trùng ống nước, ĐK100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,51 | 100m |
| 51 | Ống thép đen, ĐK80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 52 | Tê HDPE DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 53 | Nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 54 | Cút HDPE DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 55 | Nối thẳng HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Van ren, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 57 | Khâu nối ren ngoài D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 58 | Kép D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 59 | Mũ chụp bảo vệ ty van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 60 | Ống nhựa HDPE đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | 100m |
| 61 | Bê tông móng van trên tuyến PP và tuyến DV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | m3 |
| 62 | Đào đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374,297 | m3 |
| 63 | Đắp cát đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,905 | m3 |
| 64 | Đắp đất đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,03 | m3 |
| 65 | Đai khởi thuỷ, ĐK D(50)/3/4'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 66 | Đầu nối chuyển D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 67 | Ốn nhựa HDPE, ĐK25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m |
| 68 | Côn nhựa, ĐK25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 69 | Măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 70 | Tháo dỡ, Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK D3/4'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 71 | Tháo dỡ, Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK D3/4'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 72 | Tháo dỡ Lắp đặt kép D1/2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 73 | Tháo dỡ, Lắp đặt côn thu D3/4''-1/2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 74 | Hộp bảo vệ đồng hồ bằng tôn mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 75 | Tháo dỡ, lắp đặt đồng hồ D1/2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 76 | Tháo dỡ, Lắp đăt cút chuyển ren trong, ĐK 25x3/4''mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 77 | Măng sông chuyển D21/3/4'' ren ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 78 | Ống nhựa HDPE, ĐK20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 79 | Măng sông chuyển D20/1/2'' ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 80 | Đấu nối cấp nước với hệ thống cấp nước hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Điểm |
| 81 | Tháo dỡ vật tư trên tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trọn gói |
| 82 | Vận chuyển vật tư thu hồi hệ thống nước hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,45 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi