Gói thầu: Xây dựng tuyến cống bể khu công nghiệp Amata cung cấp dịch vụ cố định tại tỉnh Đồng Nai năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201137379-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI
Tên gói thầu Xây dựng tuyến cống bể khu công nghiệp Amata cung cấp dịch vụ cố định tại tỉnh Đồng Nai năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201133604
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn góp của chủ sở hữu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 15:47:00 đến ngày 2020-11-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,171,931,899 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 128,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công trình: Xây dựng tuyến cống bể KCN Amata cung cấp dịch vụ cố định tại tỉnh Đồng Nai năm 2019
1 Phần mời thầu Tham khảo Phần II, chương V 0 0.0
2 Vật liệu B cấp Tham khảo Phần II, chương V 0 0.0
3 Ống nhựa F110x5 Tham khảo Phần II, chương V 18.218 mét
4 Phần xây dựng Tham khảo Phần II, chương V 0 0.0
5 Xây dựng hạ tầng Tham khảo Phần II, chương V 0 0.0
6 Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng Tham khảo Phần II, chương V 0,24 100md
7 Phá dỡ hè BTXM bằng thủ công Tham khảo Phần II, chương V 0,27 m3
8 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) Tham khảo Phần II, chương V 2.523,8377 m3
9 Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công Tham khảo Phần II, chương V 741,309 m3
10 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) Tham khảo Phần II, chương V 1.344,6795 m3
11 Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống Tham khảo Phần II, chương V 157 bể
12 Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống Tham khảo Phần II, chương V 10 bể
13 Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 Tham khảo Phần II, chương V 177 nắp đan
14 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc Tham khảo Phần II, chương V 157 bể
15 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông Tham khảo Phần II, chương V 10 bể
16 Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc Tham khảo Phần II, chương V 157 bể
17 Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông Tham khảo Phần II, chương V 10 bể
18 Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc Tham khảo Phần II, chương V 157 bể
19 Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông Tham khảo Phần II, chương V 10 bể
20 Sản xuất ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông Tham khảo Phần II, chương V 10 bể
21 Xây lắp bệ tủ (trụ sắt) Tham khảo Phần II, chương V 17 bệ
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tham khảo Phần II, chương V 11,791 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Tham khảo Phần II, chương V 11,791 100m3
24 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi Tham khảo Phần II, chương V 0,898 km cáp
25 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi Tham khảo Phần II, chương V 6,186 km cáp
26 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 48 sợi Tham khảo Phần II, chương V 4,344 km cáp
27 Lắp ống dẫn cáp loại F <= 114 nong một đầu. Số lượng ống (F<=114 nong 1 đầu) <= 3 Tham khảo Phần II, chương V 182,18 100 m/1ống
28 Lắp đặt ống thép xuyên ngầm qua đường. Cấp đất, đá cấp I-III Tham khảo Phần II, chương V 3.042 m
29 Lắp ống thép dẫn cáp treo vào lan can, đường kính ống <= 115 mm Tham khảo Phần II, chương V 60 m
30 Gia công lắp đặt Colie treo cáp qua cầu. Tham khảo Phần II, chương V 15 bộ
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Tham khảo Phần II, chương V 0,096 m3
32 Lắp đặt cút cong phi 110 Tham khảo Phần II, chương V 17 cây
33 Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC Tham khảo Phần II, chương V 4.549 bộ
34 Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp Tham khảo Phần II, chương V 668 nút bịt ống
35 Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột Tham khảo Phần II, chương V 16 tủ
36 Sơn đánh mã tủ cáp Tham khảo Phần II, chương V 16 tủ
37 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi Tham khảo Phần II, chương V 3 bộ MS
38 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi Tham khảo Phần II, chương V 12 bộ ODF
39 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi Tham khảo Phần II, chương V 4 bộ ODF
40 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 48 sợi Tham khảo Phần II, chương V 7 bộ ODF
41 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 48 sợi Tham khảo Phần II, chương V 2 bộ MS
42 Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp Tham khảo Phần II, chương V 24 đầu dây
43 Vận chuyển cơ giới Tham khảo Phần II, chương V 0 0.0
44 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công Tham khảo Phần II, chương V 6,2694 tấn
45 Bốc dỡ thủ công tại kho và công trường Tham khảo Phần II, chương V 6,2694 tấn
46 Hoàn trả Tham khảo Phần II, chương V 0 0.0
47 Hoàn trả mặt đường Beton Asfalt cũ có chiều rộng mặt đường >= 10.5m (Mã hiệu 4.2.1a). Cấp phối lớp dưới 20cm, cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm, tưới thấm nhũ tương 1.6kg/m2, thảm BT nhựa hạt trung 7cm, thảm BT nhựa hạt mịn 3cm, nhũ tương 2kg/m2 Tham khảo Phần II, chương V 0 0.0
48 Làm lớp móng cát vàng (dày 10 cm) cho 1m2 hoàn trả BT Tham khảo Phần II, chương V 5,4 m2
49 Hàn trả 1m2 mặt hè lát BTXM mác 250 đổ tại chỗ dày 5cm Tham khảo Phần II, chương V 0,27 m2
50 Hoàn trả cỏ Tham khảo Phần II, chương V 0 0.0
51 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Tham khảo Phần II, chương V 40,939 100m2
52 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m Tham khảo Phần II, chương V 40,939 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->