Gói thầu: Gói thầu xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201139140-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Nhơn Hải, TP Quy Nhơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201039291 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 20:09:00 đến ngày 2020-11-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,318,836,760 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế | 3,995 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, XM PC40 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,178 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,1715 | m3 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,9431 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,224 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,472 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4348 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,061 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3288 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6747 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 42,8048 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,159 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2159 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3014 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4738 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,995 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, XM PC40 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,5023 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,036 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 1,9372 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,417 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0507 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,894 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,0038 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2005 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2597 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4314 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8713 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2869 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7576 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7837 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 43,7384 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 4,3738 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,7207 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0177 | tấn |
| 35 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1497 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8334 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1098 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3562 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,5666 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,6938 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,2904 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,3991 | m3 |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2411 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5133 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1843 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5735 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,0964 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8824 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3749 | tấn |
| 50 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,8904 | m3 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,495 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng gạch không nung 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9633 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,329 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 251,648 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 528,4578 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 320,0518 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 180,7202 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 405,2036 | m2 |
| 59 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 66,8 | m2 |
| 60 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,68 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 168,112 | m |
| 62 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 56,6 | m |
| 63 | Láng granitô nền sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 6,3 | m2 |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,29 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,3525 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,59 | m2 |
| 67 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7472 | m2 |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo hồ sơ thiết kế | 19,52 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 394,474 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,15 | m2 |
| 71 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 175,94 | m2 |
| 72 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế | 191,14 | m2 |
| 73 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 40,467 | m2 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 109,78 | m2 |
| 75 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 100x200, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,1025 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 780,1058 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 972,7756 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.434,4334 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 318,448 | m2 |
| 80 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 266,7 | m |
| 81 | Sản xuất cầu phong thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 458,797 | m |
| 82 | Sản xuất li tô thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 771,7425 | m |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9203 | tấn |
| 84 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2369 | 100m2 |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0456 | 100m2 |
| 86 | Cung cấp lắp đặt cửa đi nhôm xingfa - Thanh profile nhôm Xingfa hệ 55, độ dày: khung bao và cánh dày 2.0 (mm), màu sắc: ghi (Quảng Đông, Trung Quốc), kính cường lực 8 ly- (phụ kiện KinLong)- Gioăng kép EDPM bền bỉ kín khít tuyệt đối 100%, Ốc vít inox chống rỉ (chi tiết theo thiết kế). | Theo hồ sơ thiết kế | 45,61 | m2 |
| 87 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ nhôm xingfa - Thanh profile nhôm Xingfa hệ 55, độ dày: khung bao và cánh dày 2.0 (mm), màu sắc: ghi (Quảng Đông, Trung Quốc), kính cường lực 8 ly- (phụ kiện KinLong)- Gioăng kép EDPM bền bỉ kín khít tuyệt đối 100%- Ốc vít inox chống rỉ (chi tiết theo thiết kế). | Theo hồ sơ thiết kế | 68,38 | m2 |
| 88 | Cung cấp lắp đặt vách kính nhôm xingfa - Thanh profile nhôm Xingfa hệ 55, độ dày: khung bao và cánh dày 2.0 (mm), màu sắc: ghi (Quảng Đông, Trung Quốc), kính cường lực 8 ly- (phụ kiện KinLong)- Gioăng kép EDPM bền bỉ kín khít tuyệt đối 100%- Ốc vít inox chống rỉ (chi tiết theo thiết kế). | Theo hồ sơ thiết kế | 9,88 | m2 |
| 89 | Gia công, sản xuất lan can cầu thang bằng inox SUS 304, tay vịn D60mm, song đứng song ngang inox D30mm, D42mm (Chi tiết theo thiết kế) | Theo hồ sơ thiết kế | 16,883 | m |
| 90 | Gia công, sản xuất Trụ Dpa inox SUS 304, D90mm (chi tiết theo thiết kế) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | trụ |
| 91 | Gia công, sản xuất lan can hành lang bằng inox SUS 304, tay vịn D60mm, song đứng inox D42mm (chi tiết theo thiết kế) | Theo hồ sơ thiết kế | 56,6 | m |
| 92 | Cung cấp lắp đặt quốc hiệu inox mạ màu, kích thước 1180x1000mm (chi tiết theo thiết kế). | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 93 | Cung cấp lắp đặt chữ inox mạ màu "BẢO VỆ AN NINH TỔ QUỐC" chữ cao 220mm, bề nổi chữ 20mm + trụ inox treo cờ Tổ quốc và cờ chuối (kể cả cờ) theo thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 94 | Lắp bếp ga Rinnai mặt kính cường lực (kể cả bình ga) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 95 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1353 | 100m3 |
| 96 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,489 | m3 |
| 97 | Bê tông đáy buy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1178 | m3 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,355 | m2 |
| 99 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5126 | 100m2 |
| 100 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0698 | tấn |
| 101 | Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4869 | m3 |
| 102 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4417 | m3 |
| 103 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 104 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 5,5x9x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,224 | m3 |
| 105 | Trát mặt buy lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,9 | m2 |
| 106 | Trát mặt buy lớp 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,9 | m2 |
| 107 | Thi công tầng lọc cát | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0011 | 100m3 |
| 108 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 22,608 | m2 |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thông dầm D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,054 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,528 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,045 | 100m |
| 112 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 113 | Lắp đặt co nhựa miệng bát thoát nước mái D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 114 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi xịt inox bồn cầu | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 116 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 117 | Lắp đặt vòi xả lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vòi thoát lavabo (xi phong) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 119 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 121 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 122 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 123 | Lắp đặt hộp đựng khăn giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 124 | Lắp đặt phễu thu | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 125 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bể |
| 126 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi xả tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 128 | Lắp đặt vòi thoát (xi phong) tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt van ren đồng - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt van ren khóa đồng- Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 132 | Lắp đặt van phao | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt bồn rửa chén 1 vòi inox | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 134 | Lắp đặt vòi rửa bồn rửa chén inox | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 135 | Lắp đặt vòi thoát bồn rửa chén | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,75 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 144 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 145 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 148 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 149 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 150 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 151 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 153 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 154 | Lắp đặt Lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút , T, Lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút, T, Lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 157 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 158 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo- Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 160 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo- Đường kính 21mm | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | cái |
| 161 | Lắp đặt T giảm 114/90 bằng p/p dán keo. | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 162 | Lắp đặt co, Tê giảm 60/42 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 163 | Lắp đặt Tê, co giảm 27/21 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo | Theo hồ sơ thiết kế | 101 | cái |
| 164 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 39 | cái |
| 165 | Lắp đặt máy bơm nước giếng khoan (1,5HP) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 1 máy |
| 166 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | bộ |
| 167 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 168 | Lắp đặt đèn ốp trần 9W | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 169 | Lắp đặt đèn ốp trần 12W | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 170 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 171 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 172 | Lắp đặt cầu chì | Theo hồ sơ thiết kế | 88 | cái |
| 173 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 174 | Lắp đặt công tắc đơn 2 cực | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 116 | cái |
| 176 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 177 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 178 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 460 | m |
| 180 | Lắp đặt đế đơn âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 123 | hộp |
| 181 | Lắp đặt đế đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | hộp |
| 182 | Lắp đặt hộp MCB âm tường, mặt nhựa đế sắt chứa 1-2 module (aptomat) | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | hộp |
| 183 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | hộp |
| 184 | Lắp đặt mặt nạ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 88 | cái |
| 185 | Lắp đặt dây dẫn CVV- 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 186 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV - 2x4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 500 | m |
| 187 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV-2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 450 | m |
| 188 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV-2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 700 | m |
| 189 | Lắp đặt conson đoán điện 1 sứ ( rắc-tê-sứ-thanh đứng- phụ kiện các loại) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 190 | Lắp đặt bình cứu hỏa BC-MFZ4 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt bình cứu hỏa CO2 - MT3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 192 | Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | 5 bộ |
| 193 | Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt tủ Rack (chuyên dùng cho lưu trữ), loại tủ < 33U | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt thiết bị đinh tuyến loại nhỏ (SOHO) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 196 | Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN- SAN Switch <16 cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 197 | Lắp đặt điểm truy cập WIRELESS LAN, WIERLESS D-LINK ADS2/2 + DSL - 2740B: | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 198 | Lắp đặt dây dây mạng | Theo hồ sơ thiết kế | 800 | m |
| 199 | Lắp đặt ổ căm mạng | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 200 | Lắp đặt Jack mạng ( đầu cose) | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 201 | Lắp đặt dây nhảy quang | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | m |
| 202 | Cung cấp bộ ODF quang 36FO | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ |
| 203 | Bộ chuyển đổi quang điện model 3010 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ |
| 204 | Lắp đặt mặt nạ cho 1 thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 205 | Lắp đặt đế nhựa đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | hộp |
| 206 | Cung cấp thiết bị tổng đài điện thoại Panasonic KX-NS 300 6 trung kế - 28 máy nhánh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 1 thiết bị |
| 207 | Hộp đấu dây MDF: 30X2 (10P) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 208 | Hộp đấu dây IDF:10X2 (10P) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 209 | Phiến chống quá áp 5 điểm/10 đôi cho các trung kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 210 | Phiến đấu dây loại 10 đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 211 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT5E | Theo hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 212 | Lắp đặt dây dẫn cáp điện thoại đôi (30x20x0.5mm2) | Theo hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 213 | Lắp đặt đế đơn âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | hộp |
| 214 | Lắp đặt mặt nạ thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa trắng PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa trắng PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 217 | Khoan giếng tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 218 | Kéo rải dây đồng CV- 70mm chống sét theo tường, cột và mái nhà. | Theo hồ sơ thiết kế | 46 | m |
| 219 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét inox - Đường kính 60mm, dày 1.5ly. | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 220 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cọc |
| 221 | Lắp đặt kim thu sét (bán kính bảo vệ 90m) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 21mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 223 | Cung cấp vật liệu và lắp đặt hệ cáp giằng chân thu sét | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 224 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nói đất cả hộp bao che | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| B | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8555 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, XM PC40 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,87 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ đáy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1652 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2823 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2422 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2816 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,632 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột – Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1968 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,984 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,7388 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Theo hồ sơ thiết kế | 0,6328 | 100m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8384 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng băng , móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4102 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,3024 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1136 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3425 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột – Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5967 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2376 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,3107 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,9838 | m3 |
| 21 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo hồ sơ thiết kế | 22,6755 | m2 |
| 22 | Ốp đá tự nhiên tường trụ, cột - Tiết diện gạch 100x200mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,708 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 327,1882 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 95,38 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 906,9 | m |
| 26 | Đắp bánh ú cột, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,0645 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 513,1157 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 513,1157 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,92 | m |
| 30 | Gia công chông sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2154 | tấn |
| 31 | Lắp dựng chông sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 30,6106 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 23,1319 | 1m2 |
| 33 | Gia công lắp đặt cổng đẩy inox (cổng chính), khung cổng làm bằng inox D60mm, song cổng inox D30mm, hoa trang trí và chông làm bằng inox D14, chi tiết theo thiết kế. | Theo hồ sơ thiết kế | 13,824 | m2 |
| 34 | Cung cấp lắp đặt bộ chữ inox bảng tên mạ màu vàng: "CÔNG AN THÀNH PHỐ QUY NHƠN" cỡ chữ cao 80mm, bề nổi 8mm; "CÔNG AN XÃ NHƠN HẢI" chữ cao 200mm, bề nổi 20mm; "ĐIỆN THOẠI, ĐỊA CHỈ" chữ cao 40mm, bề nổi 4mm (chi tiết theo thiết kế). | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| C | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng ≤6m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1685 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột- Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1296 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,944 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,149 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,16 | m3 |
| 6 | Lắp đặt bu lông M25 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 7 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0678 | tấn |
| 8 | Gia công thép ống mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4562 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,359 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép nhà xe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2253 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép mái | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0609 | tấn |
| 12 | Lắp dựng giằng ống thép giữa các trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0592 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,359 | tấn |
| 14 | Lợp tole mái nhà xe, dày 5zem | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8578 | 100m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 24,1235 | 1m2 |
| D | SÂN NỀN, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 2,984 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 4,1792 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II( 4km) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,1792 | 100m3/1km |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế | 6,2488 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 62,4884 | m3 |
| 6 | Cắt ron sân bê tông bằng máy- Chiều dày bê tông ≤10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 298,476 | m |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0159 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, XM PC40 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,408 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,816 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,12 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,4 | m |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 7,14 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 7,14 | m2 |
| 14 | Trồng cây bàng Đài loan , chiều cao cây từ 2,5-3.0m, đường kính cây từ 8-10cm. | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cây |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0232 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, XM PC40 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,162 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,62 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | 100m2 |
| 19 | Cung cấp lắp đặt bu lông M18x600 (1 bộ 4 cái) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 20 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cọc |
| 21 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 22 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | m |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | 1m3 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV - 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV - 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 28 | Lát gạch thẻ đánh dấu vị trí đường cấp điện ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m2 |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc cảm biến ánh sáng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 31 | Lắp dựng cột đèn chiếu sáng, cột thép bác giác liền cần đơn, H= 8m, tôn dày 4mm. | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | 1 cột |
| 32 | Lắp đặt đèn LED pha cáo áp cho cột đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 33 | Cung cấp lắp đặt chấn lưu, bộ mồi, tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 34 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi