Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa tường rào từ trạm biến áp đến nhà D3 (Khoa Lao Phổi) bệnh viện Phổi tỉnh Phú Thọ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140470-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phổi tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa tường rào từ trạm biến áp đến nhà D3 (Khoa Lao Phổi) bệnh viện Phổi tỉnh Phú Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114146 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn thu được để lại sử dụng và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 09:06:00 đến ngày 2020-11-23 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 432,934,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Rào gạch (L=60m). | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 14,216 | m3 |
| 2 | Đào xúc bỏ đất thải gáp với đường, máy đào <=0,4m3, đất C3 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,63 | 100m3 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 14,216 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 77,216 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 0,5T | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 77,216 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 39,78 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 3,66 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 12,756 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 13,26 | m3 |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển đất thừa | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 25,194 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 25,194 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa tiếp 4000m bằng ô tô - 0,5T | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 25,194 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 15,84 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 10,965 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 3,125 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 3,894 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,264 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,118 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,165 | tấn |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 278,765 | m2 |
| 21 | 96.6-60 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 39,435 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 46,2 | m |
| 23 | Đắp mũ tường rào | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 53,07 | m |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 318,2 | m2 |
| B | Tường rào thép | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 11,488 | m3 |
| 2 | Đào xúc bỏ đất thải gáp với đường, máy đào <=0,4m3, đất C3 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,511 | 100m3 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 11,488 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 62,588 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 0,5T | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 62,588 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 32,288 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 2,971 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 10,354 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng, thủ công | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 10,763 | m3 |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển đất thừa | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 20,899 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 20,899 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa tiếp 4000m bằng ô tô - 0,5T | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 20,899 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 12,857 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 2,023 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 2,679 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 3,161 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,214 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,096 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,134 | tấn |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 113,85 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 38,83 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 59,4 | m |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 152,68 | m2 |
| 24 | Sản xuất tường rào thép hộp | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,935 | tấn |
| 25 | Lắp dựng tường rào | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 64,08 | m2 |
| 26 | Sơn tĩnh điện hàng rào thép | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 934,976 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi