Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201139538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201136829 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 18:01:00 đến ngày 2020-11-20 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,347,265,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 262,157 | m3 |
| 2 | Bốc đất phong hóa bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 565,998 | m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 769,528 | m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 ( đắp bù 1 phần khối lượng phá dỡ các công trình, chưa tính trong dự toán) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 156,493 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,66 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,66 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,6216 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,6216 | 100m3 |
| 9 | Rải lớp bạt cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,87 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn nền đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,448 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 62 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 336,7 | m3 |
| 13 | Lát gạch Tezzaro 300x300 màu xám | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.673 | m2 |
| 14 | Lát đá thanh hóa 100x100x30 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 314 | m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,5889 | m3 |
| 16 | Bê tông bó vỉa bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,7 | m3 |
| 17 | Bê tông bó vỉa đổ bằng thủ công, bê tông đổ tại chỗ M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,75 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 540,4 | m2 |
| 19 | Lắp đặt bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 905 | m |
| 20 | Xây gạch thành bồn hoa bằng gạch đặc không 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,8245 | m3 |
| 21 | Ốp đá chẻ tự nhiên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,652 | m2 |
| 22 | Lát đá Granit tự nhiên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,116 | m2 |
| 23 | Ghế đá KT: 1800x450x450 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,486 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,112 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,92 | m2 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,756 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,08 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 85,44 | kg |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,784 | kg |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40,656 | kg |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 793,5408 | kg |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 793,5408 | kg |
| 34 | Gia công cột bằng thép hình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 379,2267 | kg |
| 35 | Lắp cột thép các loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 379,2267 | kg |
| 36 | Lắp đặt bulong D16 (Inox) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48 | cái |
| 37 | Bản đế 270x270x5mm + thép góc gia cường chân cột | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 38 | Sơn tĩnh điện sắt thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 69,2662 | m2 |
| 39 | Phá dỡ móng xây gạch | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,121 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,986 | m3 |
| 41 | Bê tông giằng kè nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,47 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ giằng kè | Như bản vẽ thi công kèm theo | 77,98 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép giằng kè, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 254,77 | kg |
| 44 | Lắp dựng cốt thép giằng kè, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.043,31 | kg |
| 45 | Sản xuất lan can thép (32,15kg/1m) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 238 | m |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 238 | m2 |
| 47 | Lắp đặt bulong D16 (Inox) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 952 | cái |
| 48 | Sơn tĩnh điện sắt thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 217,7207 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: ĐiỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,4774 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9682 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,3758 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,736 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1343 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0522 | tấn |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,4819 | m3 |
| 8 | Lắp đặt bulong D16 (Inox) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 9 | Đào rãnh cáp, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 145,875 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 145,875 | m3 |
| 11 | Xây gạch thành trụ đèn bằng gạch đặc không 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5001 | m3 |
| 12 | Ốp đá chẻ tự nhiên KT100x200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,9387 | m2 |
| 13 | Lát đá Granit tự nhiên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,553 | m2 |
| 14 | Cột đèn chiếu sáng kèm motor nâng hạ cao 23m thép 5mm, ghép đốt, (G=10400mm, N=10400) bộ lọng treo đèn lắp ghép kèm bộ 20 bulon móng M30 dài 1750mm, đế bích dày 30mm và bộ motor nâng hạ - lắp 8 bóng đèn pha LED SAMBA 520W | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cột |
| 15 | Lắp đặt 3 bóng đèn pha LED SAMBA 520W (lắp bổ sung cho cột đèn hiện trạng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 16 | Rãi cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 4x35 (Cadivi/Cadisun) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 85 | m |
| 17 | Rãi cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x16+1x10 (Cadivi/Cadisun) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 130 | m |
| 18 | Luồn dây lên đèn CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4 (Cadivi/Cadisun) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 852 | m |
| 19 | Luồn dây lên đèn CU/PVC/PVC 2x4 (Cadivi/Cadisun) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 250 | m |
| 20 | Lắp đặt đèn cây đa led âm đất vuông TL-ADV36 36W | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn led âm chỉnh hướng TL-ADCC18 18W | Như bản vẽ thi công kèm theo | 37 | bộ |
| 22 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng vỏ bọc composite dày 4mm KT 1050x600x400 lắp đủ thiết bị theo sơ đồ nguyên lý | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1 tủ |
| 23 | Kéo rải dây dây đồng trần nối tiếp địa D12 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 158 | m |
| 24 | Lắp bảng điện cửa cột kèm DOMINO đấu dây 3P-60A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bảng |
| 25 | Ống bảo vệ cáp HDPE 40/30 (ống nhựa xoắn hdpe) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 580 | m |
| 26 | Ống bảo vệ cáp HDPE 65/50 (ống HDPE D63 dày 3.8mm cty Nhưa Đồng Nai Miền Trung) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 85 | m |
| 27 | Băng báo cáp HDPE rộng 150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 87 | m2 |
| 28 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5.220 | viên |
| 29 | Đóng cọc L63x63x6 mạ kẻm L=2,5m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cọc |
| 30 | Kéo rải dây tiếp địa fi 12 mạ kẻm nhúng nóng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | m |
| 31 | Ốp gia cường, bản bắt tiếp địa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,04 | kg |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,0775 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,0888 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 43,4775 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,461 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70,1663 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,461 | 1m2 |
| 7 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 43,4775 | m2 |
| 8 | Mài lại lớp đá Granito | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,9275 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,62 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,62 | m2 |
| 11 | Mài lại lớp đá Granito | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,84 | m2 |
| 12 | Gia công lan can inox | Như bản vẽ thi công kèm theo | 72,9248 | kg |
| 13 | Lắp dựng lan can | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,95 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,275 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,08 | kg |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,35 | kg |
| 20 | Vệ sinh đục tẩy bậc cấp bến thuyền | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | m2 |
| 21 | Bù lớp vữa mặt bậc cấp, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | m2 |
| 22 | Lát gạch tezzaro 300x300 màu xám | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | m2 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4081 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1872 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2968 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,484 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,5707 | kg |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,8114 | kg |
| 29 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,4503 | m3 |
| 30 | Vệ sinh đục tẩy bậc cấp bến thuyền | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,76 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,519 | m2 |
| 32 | Lát gạch Tezzaro 300x300 màu xám | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,519 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm chìm cấp nước hỏa tiễn Mastra R95-BF-09 5m3/h | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1 máy |
| 2 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK 200 đến <300mm - Đất | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | m |
| 3 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm nước 1,5HP | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D110 dày 5,3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa upvc, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm dày 3,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 265 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa upvc, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm dày 1,9mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | m |
| 7 | Lắp đặt van ren, ĐK42mm 2c | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt van ren, ĐK42mm 1c | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt van ren, ĐK 27mm inox | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 10 | Đầu nối ren ngoài D42 upvc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút vuông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút vuông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 16 | Đầu nối ren trong D27 upvc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 17 | Đầu nối ren ngoài D27 upvc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 18 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 19 | Dây cáp bọc cao su lõi đồng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m |
| 20 | Dây bô treo bơm D10 Hàn Quốc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m |
| 21 | Lắp đặt Bulon M16 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 22 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa, u.pvc ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6492 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,4 | m2 |
| 26 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2347 | m3 |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1553 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3888 | m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,1 | kg |
| E | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Đổ đất màu trồng cây xanh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 428,6 | m3 |
| 2 | Trồng cỏ ba lá (cỏ lá gừng ) 200m2/ khóm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.395 | m2 |
| 3 | Trồng cây ắc ó (cây hàng rào m2/40cây) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 41,5 | m2 |
| 4 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa thảm cỏ hàng rào lấy từ nước máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,365 | 100m2/tháng |
| 5 | Trồng trụ hoa giấy htb =1m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cây |
| 6 | Trồng cây liễu d=6-8cm, h>=3m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13 | cây |
| 7 | Trồng cây osaka đỏ d=9-10cm, htb=4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cây |
| 8 | Trồng cây muồng hoàng yến d=12-14cm, htb=3m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22 | cây |
| 9 | Trồng cây cau đuôi chồn , h>=2,0m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cây |
| 10 | Trồng cây bàng Đài Loan , h>=3m, d 10-12cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18 | cây |
| 11 | Trồng cây bóng mát (cây tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cây |
| 12 | Vận chuyển cây bằng cơ giới | Như bản vẽ thi công kèm theo | 68 | cây |
| 13 | Vận chuyển cây bằng cơ giới | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cây |
| 14 | Bảo dưởng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100 | cây/90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi