Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140669-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH CCI |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201136733 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, đề nghị cấp trên hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 10:35:00 đến ngày 2020-11-24 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,666,835,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, Cấp đất III | 2,0084 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,85 | 1,3772 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất cấp III để đắp (bao gồm vận chuyển đến chân công trình) | 3,8267 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,44 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2568 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 27,0609 | m3 | |
| 7 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | 26,8287 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 73,8221 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột | 0,8999 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn móng dài | 1,6249 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm | 0,7129 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 18mm | 2,3235 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18mm | 2,1577 | tấn | |
| 14 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤ 33cm, vữa XM M75, PCB40 | 16,5653 | m3 | |
| 15 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày > 33cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,8478 | m3 | |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,779 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,9319 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,2757 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 1,3088 | tấn | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,779 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,9319 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,2767 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | 0,8741 | tấn | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 46,1115 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,5188 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,5451 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 1,6197 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤ 6m | 1,8141 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,9916 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | 3,0444 | tấn | |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,6381 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5665 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,3585 | tấn | |
| 34 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,0832 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,266 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,2805 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,069 | tấn | |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 84,9072 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 6,2416 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 7,1446 | tấn | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM M50, PCB40 | 35,9806 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM M50, PCB40 | 13,1411 | m3 | |
| 43 | Xây tường thằng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M50, PCB40 | 35,9806 | m3 | |
| 44 | Xây tường thằng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M50, PCB40 | 26,8401 | m3 | |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM M50, PCB40 | 0,8719 | m3 | |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM M50, PCB40 | 1,6262 | m3 | |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M50, PCB40 | 1,6262 | m3 | |
| 48 | Gia công xà gồ thép | 1,1043 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,1043 | tấn | |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 140,672 | 1m2 | |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 3,5849 | 100m2 | |
| 52 | Tấm úp nóc úp sườn rộng 300 | 50,14 | m | |
| 53 | Máng inox rửa tay dày 2mm rộng 300mm cao 200mm+khung đỡ máng inox khu sân phơi | 16,96 | m | |
| 54 | Cửa đi, khung nhôm ( hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 1,2mm), kính an toàn dày 6,38mm | 54,215 | m2 | |
| 55 | Cửa sổ ( mở, lùa), cửa lật, khung nhôm ( hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 1,2mm), kính an toàn dày 6,38mm | 37,44 | m2 | |
| 56 | Hoa cửa sắt 12*12 ( loại 18kg/m2-22kg/m2) | 37,44 | m2 | |
| 57 | Hoa sắt vuông 14*14, trọng lượng 20kg/m2 ÷ 24kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước | 22,464 | ||
| 58 | Hoa sắt lan can cầu thang 16*16 (TL 22-26kg/m2) | 9,801 | m2 | |
| 59 | Tay vịn lan can cầu thang gỗ lim Nam Phi kích thước 60x80 | 9,8 | m | |
| 60 | Tay vịn lan can dành cho trẻ em kích thước D50 | 9,8 | m | |
| 61 | Trụ thang gỗ lim Nam Phi cao 1,265m | 1 | trụ | |
| 62 | Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK-14B VT1 1 đầu chìa | 21 | cái | |
| 63 | Chốt cửa đi | 21 | cái | |
| 64 | Chốt cửa sổ | 32 | cái | |
| 65 | Móc cửa sổ | 16 | cái | |
| 66 | Sản xuất lan can hàng lang bằng hộp inox 304 KT 40x80x1,5mm kết hợp hộp 40x40x1,5mm và hộp 20x20x1,5mm | 316,9632 | kg | |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 320,6204 | m2 | |
| 68 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 1.014,157 | m2 | |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 145,62 | m2 | |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 102,7 | m | |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 351,88 | m2 | |
| 72 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 56,65 | m2 | |
| 73 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 624,16 | m2 | |
| 74 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 542,06 | m | |
| 75 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 28,1848 | m2 | |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2 ( gạch 500x500), XM PCB40 | 457,324 | m2 | |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 ( gạch 300x300), XM PCB40 | 87,495 | m | |
| 78 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 ( gạch 250x400), XM PCB40 | 106,471 | m2 | |
| 79 | Trát granito tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 54,2762 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 320,6204 | m2 | |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.192,467 | m2 | |
| 82 | Tôn đậy thang lên mái | 1,21 | m2 | |
| 83 | Thang lên mái d18 | 15 | cái | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | 0,765 | 100m | |
| 85 | Phễu thu nước d110 | 10 | cái | |
| 86 | Lưới chắn rác d90 | 10 | cái | |
| 87 | Cút d110 | 20 | cái | |
| 88 | Tủ điện tổng tầng 1 và tầng 2 loại chứa được 14 át KT 600x500x180 hoặc tương đương | 2 | tủ | |
| 89 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤ 40cm2 | 4 | hộp | |
| 90 | Lắp đặt automat 1 pha 2 cực 220V - 100A | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 220V - 50A | 2 | cái | |
| 92 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 220V - 32A | 4 | cái | |
| 93 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 220V - 20A | 2 | cái | |
| 94 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 220V - 16A | 14 | cái | |
| 95 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 220V - 16A | 4 | cái | |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 20 | cái | |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 9 | cái | |
| 98 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 8 | cái | |
| 99 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 100 | Lắp đặt công tắc 1 hạt ( công tắc cầu thang) | 1 | cái | |
| 101 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng compaq 220V-15W | 20 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng ( đèn chiếu sáng lớp học FS-40X2 CM1*EH) | 28 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt quạt trần | 24 | cái | |
| 104 | Hộp nối tự chống cháy | 20 | cái | |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 ( cáp 2x16mm2) | 50 | m | |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 ( cáp 2x10mm2) | 40 | m | |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 ( cáp 2x2,5mm2) | 380 | m | |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 ( cáp 2x1,5mm2) | 650 | m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính = 20mm | 40 | m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính = 16mm | 550 | m | |
| 111 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | 4 | cái | |
| 112 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | 4 | cái | |
| 113 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | 31 | m | |
| 114 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi=16mm | 25 | m | |
| 115 | Gia công, đóng cọc chống sét | 6 | cọc | |
| 116 | Chân đỡ dây thu sét dọc tường d10 | 14 | cái | |
| 117 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | 14 | m | |
| 118 | Đệm lá chì 3mm | 2 | m | |
| 119 | Kẹp kiểm tra | 4 | cái | |
| 120 | Bu lông đai ốc | 4 | cái | |
| 121 | Đo điện trở nối đất | 1 | 0,5ca | |
| 122 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m - Cấp đất II | 9,96 | 1m3 | |
| 123 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,85 | 0,1356 | 100m3 | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 1 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,1 | 100m | |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | 0,15 | 100m | |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 128 | Tê PPR D40x25 | 1 | cái | |
| 129 | Cút PPR D40x32 | 2 | cái | |
| 130 | Côn thu PPR D40x32 | 2 | cái | |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 64 | cái | |
| 132 | Tê PPR D25 | 72 | cái | |
| 133 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | 63 | cái | |
| 134 | Rắc co PPR D25 | 1 | cái | |
| 135 | Rắc co PPR D32 | 2 | cái | |
| 136 | Rắc co PPR D40 | 1 | cái | |
| 137 | Lắp đặt van xả đáy - Đường kính =27mm | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | 11 | cái | |
| 139 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | 2 | cái | |
| 140 | Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm | 1 | cái | |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | 0,1 | 100m | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,2 | 100m | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | 0,8 | 100m | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | 0,7 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | 36 | cái | |
| 146 | Tê PVC D110x60 | 2 | cái | |
| 147 | Tê PVC D110 | 32 | cái | |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | 18 | cái | |
| 149 | Tê PVC D90 | 16 | cái | |
| 150 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 7 | m | |
| 151 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | 6 | m | |
| 152 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( dành cho giáo viên) | 1 | bộ | |
| 153 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi ( dành cho giáo viên) | 1 | bộ | |
| 154 | Lắp đặt gương soi ( dành cho giáo viên) | 1 | cái | |
| 155 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 156 | Lắp đặt xí bệt ( dành cho giáo viên) | 1 | bộ | |
| 157 | Lắp đặt xí bệt ( dành cho trẻ em) | 16 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 17 | cái | |
| 159 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 17 | cái | |
| 160 | Hộp đựng giấy vệ sinh | 17 | hộp | |
| 161 | Vòi rửa tay gạt bằng đồng mạ crom d15 | 25 | cái | |
| 162 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 163 | Lắp đặt van phao điện - Đường kính = 25mm | 1 | cái | |
| 164 | Máy bơm nước | 1 | chiếc | |
| 165 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, Cấp đất II | 0,1624 | 100m3 | |
| 166 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,984 | m3 | |
| 167 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,6572 | m3 | |
| 168 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0441 | 100m2 | |
| 169 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm | 0,0914 | tấn | |
| 170 | Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,5338 | m3 | |
| 171 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công ( vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,92 | m3 | |
| 172 | Gia công, lắp dựng , tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0448 | 100m2 | |
| 173 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0773 | tấn | |
| 174 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | 8 | cái | |
| 175 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | 21,515 | m2 | |
| 176 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | 21,685 | m2 | |
| 177 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 6,2834 | m2 | |
| 178 | Đánh bóng bể phốt | 21,685 | m2 | |
| 179 | Cút sành d110 | 3 | cái | |
| 180 | Bộ nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | 2 | cái | |
| 181 | Bình bột chữa cháy loại MFZL4 ( loại 4kg) | 2 | bình | |
| 182 | Bình khí CO2 loại MT3 | 4 | bình | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi