Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140520-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện 2020-2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 10:21:00 đến ngày 2020-11-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,646,777,687 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 174,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền | |||
| 1 | Ủi quang hai bên tuyến đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,976 | 100m² |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,132 | 100m³ |
| 3 | Lu lèn nền đường nguyên thổ (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,893 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường đất C3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,438 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,132 | 100m³ |
| 6 | Cung cấp sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.294,15 | m³ |
| B | Phần mặt | |||
| 1 | Đắp đất nền đường đất C3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,435 | 100m³ |
| 2 | Cung cấp sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.060,11 | m³ |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,724 | 100m³ |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,618 | 100m² |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,618 | 100m² |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,79 | 100 tấn |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 56km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,79 | 100 tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,092 | 100m² |
| 9 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,03 | m³ |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (bó vỉa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267,88 | m³ |
| C | Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 90cm, bát giác cạnh 25cm (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 90cm (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 2,55m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 3,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Sản xuất gia công thép hình (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | tấn |
| 6 | Mạ kẽm thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,037 | kg |
| 7 | Cung cấp bu lông M16x250 liên kết chân trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | Cái |
| 8 | Cung cấp bu lông M10x25 liên kết chân trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Cái |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép đai 6 móng trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | 100m² |
| 11 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,257 | m³ |
| 12 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,902 | m³ |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,8 | m² |
| 14 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,96 | m² |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,96 | m² |
| D | Phần cống | |||
| 1 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,17 | m³ |
| 2 | Phá dỡ móng bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,74 | m³ |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 436,328 | m³ |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,082 | 100m³ |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m³ |
| 6 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,361 | m³ |
| 7 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,488 | m³ |
| 8 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,06 | m³ |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,221 | m³ |
| 10 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,7 | m³ |
| 11 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,406 | 100m² |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường nghiêng dày ≤45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,484 | 100m² |
| 13 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,086 | 100m² |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,161 | 100m² |
| 15 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,435 | 100m² |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,259 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,098 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,851 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,815 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,227 | tấn |
| 22 | Tháo dỡ ống cống bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | m |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính ≤1200mm, H30-HK80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính ≤1200mm, H30-HK80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,2m, quy cách 1600x1600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 đoạn cống |
| 26 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 mối nối |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,03 | m² |
| 28 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 438,92 | md |
| 29 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,026 | 100m³ |
| 30 | Sơn cọc tiêu, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,68 | m² |
| 31 | Lắp trụ tiêu bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 432 | cái |
| 32 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,55 | 100m³ |
| 33 | Làm và thảm đá, loại rọ 2x1x0,3m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424 | rọ |
| 34 | Cung cấp lưới thép bọc nhựa PVC P8(8x10)cm, dây đan 2,4/3,4mm dây viền 2,7/3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.918,98 | m² |
| 35 | Nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404,8 | m² |
| 36 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,481 | 100m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi