Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201008586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003175 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 21:47:00 đến ngày 2020-11-20 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,446,509,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG - PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | HSYC + BVMT | 4,0904 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | HSYC + BVMT | 45,4485 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C2 | HSYC + BVMT | 261,075 | 100m |
| 4 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSYC + BVMT | 0,3481 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSYC + BVMT | 34,81 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | HSYC + BVMT | 0,0916 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | HSYC + BVMT | 122,7108 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | HSYC + BVMT | 1,0966 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | HSYC + BVMT | 0,7207 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | HSYC + BVMT | 6,2133 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSYC + BVMT | 5,4884 | tấn |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | HSYC + BVMT | 1,3358 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | HSYC + BVMT | 0,1848 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSYC + BVMT | 0,1059 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | HSYC + BVMT | 0,0361 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | HSYC + BVMT | 0,9809 | tấn |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSYC + BVMT | 1,6204 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | HSYC + BVMT | 0,032 | 100m2 |
| 19 | Xây móng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | HSYC + BVMT | 2,1871 | m3 |
| 20 | Xây móng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | HSYC + BVMT | 5,634 | m3 |
| 21 | Xây móng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | HSYC + BVMT | 14,1687 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSYC + BVMT | 4,2269 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSYC + BVMT | 0,2766 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSYC + BVMT | 0,2098 | tấn |
| 25 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSYC + BVMT | 2,5426 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSYC + BVMT | 0,8769 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSYC + BVMT | 1,1254 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSYC + BVMT | 25,0653 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSYC + BVMT | 0,3434 | m3 |
| 30 | Xây móng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | HSYC + BVMT | 0,2548 | m3 |
| 31 | Đất màu trồng cây | HSYC + BVMT | 0,7576 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG - PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | HSYC + BVMT | 22,6996 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | HSYC + BVMT | 3,619 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSYC + BVMT | 0,9716 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSYC + BVMT | 1,389 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | HSYC + BVMT | 3,7328 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | HSYC + BVMT | 32,9753 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSYC + BVMT | 2,8234 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSYC + BVMT | 1,066 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSYC + BVMT | 4,4662 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | HSYC + BVMT | 5,3525 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | HSYC + BVMT | 84,4785 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSYC + BVMT | 8,7369 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSYC + BVMT | 12,6881 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | HSYC + BVMT | 14,9742 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSYC + BVMT | 2,2236 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSYC + BVMT | 0,5983 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | HSYC + BVMT | 0,4768 | tấn |
| 18 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | HSYC + BVMT | 5,5452 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | HSYC + BVMT | 0,5214 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSYC + BVMT | 0,0433 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | HSYC + BVMT | 0,8337 | tấn |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSYC + BVMT | 16,257 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSYC + BVMT | 142,1212 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | HSYC + BVMT | 20,8857 | m3 |
| 25 | Xây bậc cầu thang bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSYC + BVMT | 2,724 | m3 |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSYC + BVMT | 0,4455 | m3 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,4ly | HSYC + BVMT | 2,5746 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | HSYC + BVMT | 1,1834 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | HSYC + BVMT | 1,1834 | tấn |
| 30 | Tôn úp nóc bản 300 dày 0,42ly | HSYC + BVMT | 44,9 | m |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 212,2534 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 822,5244 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 135,173 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 1.128,63 | m2 |
| 35 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 111,144 | m2 |
| 36 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 48,892 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 167,0256 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 6,8188 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 689,5176 | m2 |
| 40 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 72,744 | m2 |
| 41 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 157,64 | m2 |
| 42 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 11,88 | m |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 220,028 | m |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 51,72 | m |
| 45 | Tạo nhám tổ mối vữa XM mác 75 | HSYC + BVMT | 1,36 | m2 |
| 46 | Đắp vữa quả trám trang trí lan can, vòm chắn nắng | HSYC + BVMT | 10 | công |
| 47 | Bả bằng bột Spec vào tường | HSYC + BVMT | 1.128,63 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột Spec vào cột, dầm, trần | HSYC + BVMT | 1.016,5792 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | HSYC + BVMT | 2.145,2092 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | HSYC + BVMT | 1.407,1536 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | HSYC + BVMT | 709,247 | m2 |
| 52 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSYC + BVMT | 8,597 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSYC + BVMT | 4,2985 | m3 |
| 54 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSYC + BVMT | 328,9236 | m2 |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSYC + BVMT | 61,1406 | m2 |
| 56 | Láng granitô cầu thang | HSYC + BVMT | 61,1406 | m2 |
| 57 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 101,742 | m |
| 58 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 50,9968 | m2 |
| 59 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 83,78 | m |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG - PHẦN CỬA, LAN CAN CẦU THANG | |||
| 1 | Cửa đi dùng cửa khung nhôm hệ, kính trắng dày 5 ly (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSYC + BVMT | 60,48 | m2 |
| 2 | Cửa sổ dùng cửa khung nhôm hệ, kính trắng dày 5 ly (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSYC + BVMT | 64,8 | m2 |
| 3 | Vách kính khung nhôm, kính trắng dày 5 ly | HSYC + BVMT | 31,26 | m2 |
| 4 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | HSYC + BVMT | 0,8748 | tấn |
| 5 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSYC + BVMT | 64,8 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | HSYC + BVMT | 37,152 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng lan can cầu thang inox 304 | HSYC + BVMT | 289 | kg |
| 8 | Bu lông vit nở M8x80 | HSYC + BVMT | 204 | cái |
| 9 | Sản xuất lan can sắt | HSYC + BVMT | 0,8485 | tấn |
| 10 | Lắp dựng lan can sắt | HSYC + BVMT | 45,675 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | HSYC + BVMT | 46,08 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG - BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (Tính 12 tháng) | HSYC + BVMT | 5,3453 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG - THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa UPVC nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | HSYC + BVMT | 1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | HSYC + BVMT | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt rọ chắn rác | HSYC + BVMT | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | HSYC + BVMT | 36 | cái |
| 5 | Đai giữ ống + vít nở | HSYC + BVMT | 50 | bộ |
| 6 | Keo dán ống | HSYC + BVMT | 4 | tuýp |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG - CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | HSYC + BVMT | 6 | cái |
| 2 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | HSYC + BVMT | 6 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | HSYC + BVMT | 122 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | HSYC + BVMT | 33 | m |
| 5 | Bật đỡ dây d10 | HSYC + BVMT | 30 | cái |
| 6 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C2 | HSYC + BVMT | 18,9 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSYC + BVMT | 18,9 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG - PHÒNG CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 600x400x200 + vòi vải + lăng phun | HSYC + BVMT | 3 | hộp |
| 2 | Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh | HSYC + BVMT | 3 | bộ |
| 3 | Bình khí CO2-MT3 | HSYC + BVMT | 6 | bình |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng + tầng 1 | HSYC + BVMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện tầng | HSYC + BVMT | 2 | hộp |
| 3 | Lắp đặt tủ điện phòng | HSYC + BVMT | 9 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha =75A | HSYC + BVMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha =50A | HSYC + BVMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha =20A | HSYC + BVMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha =10A | HSYC + BVMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm | HSYC + BVMT | 450 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | HSYC + BVMT | 360 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | HSYC + BVMT | 75 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | HSYC + BVMT | 300 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | HSYC + BVMT | 600 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | HSYC + BVMT | 900 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | HSYC + BVMT | 1.020 | m |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | HSYC + BVMT | 54 | cái |
| 16 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | HSYC + BVMT | 54 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn trần D25 | HSYC + BVMT | 18 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn cầu thang | HSYC + BVMT | 3 | bộ |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSYC + BVMT | 27 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | HSYC + BVMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đôi | HSYC + BVMT | 50 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp đế âm | HSYC + BVMT | 76 | hộp |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG - CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | HSYC + BVMT | 36,492 | m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC | HSYC + BVMT | 27,8288 | m3 |
| J | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | HSYC + BVMT | 34,5774 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | HSYC + BVMT | 6,292 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSYC + BVMT | 3,1438 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSYC + BVMT | 6,006 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSYC + BVMT | 1,3174 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC + BVMT | 66,592 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSYC + BVMT | 25,8336 | m2 |
| 8 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSYC + BVMT | 15,4736 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSYC + BVMT | 0,254 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | HSYC + BVMT | 0,254 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSYC + BVMT | 0,182 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSYC + BVMT | 0,2789 | tấn |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | HSYC + BVMT | 3,2392 | m3 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | HSYC + BVMT | 78 | cái |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | HSYC + BVMT | 4 | cái |
| K | HẠNG MỤC: HÈ | |||
| 1 | Lớp ni long lót nền | HSYC + BVMT | 93 | m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSYC + BVMT | 9,3 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSYC + BVMT | 93 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi