Gói thầu: Thi công tuyến cáp quang ngầm, treo 96Fo Hà Đông - Xuân Mai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128592-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hạ tầng mạng miền Bắc Chi nhánh Tổng công ty Hạ tầng mạng |
| Tên gói thầu | Thi công tuyến cáp quang ngầm, treo 96Fo Hà Đông - Xuân Mai |
| Số hiệu KHLCNT | 20201082919 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 09:55:00 đến ngày 2020-11-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 800,383,047 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,900,000 VNĐ ((Mười một triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục thi công xây lắp | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 1,64 | tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại | Cự ly vận chuyển <= 200 m | 1,64 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 11,46 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Cự ly vận chuyển <= 200 m | 5,73 | Tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 16,4 | Tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công cột bê tông | Cự ly vận chuyển <= 200 m | 8,2 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công, phụ kiện khác | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 1 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công, phụ kiện khác | Cự ly vận chuyển <= 200 m | 1 | tấn |
| 9 | Đào đất rãnh cáp,hố ga, | Rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III | 5,776 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m | Cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | 13 | cột |
| 11 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 8m | Cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | 1 | cột |
| 12 | Đổ bê tông quầy gốc cột | Bằng thủ công, cột đơn | 13 | ụ quầy |
| 13 | Đổ bê tông quầy gốc cột | Bằng thủ công, cột ghép | 1 | ụ quầy |
| 14 | Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn | Cáp quang 96 Fo | 6 | km cáp |
| 15 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo | Cáp quang ADSS 96Fo KV 150 | 22,3 | km cáp |
| 16 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo | Cáp quang ADSS 96Fo KV 300 | 6 | km cáp |
| 17 | Lắp đặt gông treo cáp G1 trên cột bê tông | Loại cột thường (bộ) | 266 | cột |
| 18 | Lắp đặt gông treo cáp G1 trên cột bê tông | Loại cột góc (bộ) | 79 | cột |
| 19 | Lắp đặt gông treo cáp G2 trên cột bê tông | Loại cột góc (bộ) | 29 | cột |
| 20 | Lắp đặt bộ treo cáp KV150 | Để treo cáp trên cột | 266 | bộ |
| 21 | Lắp đặt bộ treo cáp KV300 | Để treo cáp trên cột | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt bộ néo cáp KV150 | Để treo cáp trên cột | 204 | bộ |
| 23 | Lắp đặt bộ néo cáp KV300 | Để treo cáp trên cột | 5 | bộ |
| 24 | Đeo biển cáp | Tại bể cho cáp cống | 127 | cái |
| 25 | Đeo biển báo cáp quang | Trên cột | 361 | cái |
| 26 | Đeo biển báo cao độ cáp 5,5m | Trên cột | 23 | cái |
| 27 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang | Măng sông 96Fo | 10 | bộ |
| 28 | Hàn nối ODF cáp sợi quang | ODF 96Fo | 3 | bộ |
| 29 | Đo thử thông tuyến cáp sợi quang | Đo kiểm, lưu kết quả | 2 | tuyến |
| B | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang 96Fo | Cáp kéo cống bể | 6.000 | m |
| 2 | Cáp quang ADSS 96Fo | Cáp ADSS KV150 | 22.300 | m |
| 3 | Cáp quang ADSS 96Fo | Cáp ADSS KV300 | 6.000 | m |
| 4 | Măng xông cáp quang | Loại 96Fo | 10 | Bộ |
| C | Vật tư chính B cấp | |||
| 1 | Bộ néo cáp KV150 | Bộ néo cáp KV150 | 204 | Bộ |
| 2 | Bộ néo cáp KV300 | Bộ néo cáp KV300 | 5 | bộ |
| 3 | Bộ treo cáp KV150 | Bộ treo cáp KV150 | 266 | Bộ |
| 4 | Bộ treo cáp KV300 | Bộ treo cáp KV300 | 4 | bộ |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 8 m | Cột bê tông ly tâm 8 m | 15 | Cột |
| 6 | Gông treo cáp G1 | Gông treo cáp G1 | 345 | Bộ |
| 7 | Gông treo cáp G2 | Gông treo cáp G2 | 29 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi