Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201134804-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201123643
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn khác nếu có
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 23:22:00 đến ngày 2020-11-21 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,511,479,978 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG MẦM NON ĐỨC LÂN
1 Vận chuyển đồ đạc, bàn ghế, trang thiết bị phòng học... ra khỏi công trình và vận chuyển vào Mục III, chương V, phần 2  20 công
2 Tháo dỡ thiết bị điện, đường dây, đường ống thoát nước phục vụ công tác phá dỡ Mục III, chương V, phần 2  20 công
3 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  47,7 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục III, chương V, phần 2  150,2 m
5 Phá dỡ hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  38,186 m2
6 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  153,4971 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,8999 tấn
8 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Mục III, chương V, phần 2  35 m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  2,1 m3
10 Phá lớp vữa trát tường Mục III, chương V, phần 2  19,4 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục III, chương V, phần 2  81,864 m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục III, chương V, phần 2  8,0595 m3
13 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 22cm Mục III, chương V, phần 2  0,4102 100m
14 Phá dỡ nền gạch đất nung Mục III, chương V, phần 2  210,914 m2
15 Phá dỡ móng gạch Mục III, chương V, phần 2  5,2377 m3
16 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  1,8883 m3
17 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,3192 100m3
18 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,3192 100m3
19 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  1,6854 100m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,814 100m2
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,2297 100m2
22 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  10,4814 m3
23 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,0333 m3
24 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  40,9554 m3
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,6354 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,9433 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,1813 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm Mục III, chương V, phần 2  2,8139 tấn
29 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  12,7237 m3
30 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  1,0959 100m3
31 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,2355 100m3
32 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,2162 m3
33 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,354 100m3
34 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,354 100m3
35 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,8283 100m2
36 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,8884 m3
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,1112 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,4513 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  1,138 tấn
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  1,5638 100m2
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,5947 m3
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,7099 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  1,5551 tấn
44 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  26,0382 m3
45 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  2,2374 100m2
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  2,762 tấn
47 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục III, chương V, phần 2  0,3948 100m2
48 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,6393 m3
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,0614 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,28 tấn
51 Ván khuôn gỗ giằng sê nô Mục III, chương V, phần 2  0,2784 100m2
52 Bê tông giằng sê nô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,392 m3
53 Lắp dựng cốt thép giằng sê nô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,1037 tấn
54 Lắp dựng cốt thép giằng sê nô, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,139 tấn
55 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  49,2719 m3
56 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,5067 m3
57 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,0166 m3
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  146,256 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  247,9504 m2
60 Trát sê nô ngoài nhà, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  68,4084 m2
61 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  23,572 m2
62 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  223,74 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  84,29 m2
64 Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  46,05 m
65 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  192,32 m
66 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  192,32 m
67 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Mục III, chương V, phần 2  127,044 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  238,2364 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  442,659 m2
70 Dung dịch chống thấm mái, sàn vệ sinh, quét 2 lớp Mục III, chương V, phần 2  664,9956 kg
71 Quét dung dịch chống thấm mái, sàn vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  221,6652 m2
72 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  141,432 m2
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47mm Mục III, chương V, phần 2  0,1463 100m2
74 Chống thấm khe lún rộng 2cm Mục III, chương V, phần 2  57,8 m
75 Ốp tường gạch thẻ 60x240mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,25 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  110,0064 m2
77 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 150x600mm Mục III, chương V, phần 2  13,095 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  117,343 m2
79 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  205,9456 m2
80 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30, ốp hoàn trả Mục III, chương V, phần 2  39,204 m2
81 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Mục III, chương V, phần 2  113,3214 m2
82 Vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm Mục III, chương V, phần 2  7,2 m2
83 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,61 m2
84 Thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  277,0485 kg
85 Gia công hệ khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  0,2703 tấn
86 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  0,2703 tấn
87 Thép V40x40x4mm làm khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  18,5386 kg
88 Gia công hệ khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  0,0181 tấn
89 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  0,0181 tấn
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  18,368 1m2
91 Inox 304 dày 1.5mm làm máng tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  201,8296 kg
92 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,0837 m3
93 Bê tông sỏi nhỏ chèn chân lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,009 m3
94 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  13,1664 m2
95 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,9104 m2
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  13,1664 m2
97 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  3,9104 m2
98 Inox 304 dày 1.5mm làm lan can hành lang Mục III, chương V, phần 2  501,61 kg
99 Cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  27,54 m2
100 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất hệ 4400, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  29,01 m2
101 Vách kính cố định hệ 4400, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  61,395 m2
102 Bộ phụ kiện cửa đi hệ 4500-Bản lề+khóa tay bẻ Mục III, chương V, phần 2  13 bộ
103 Bộ phụ kiện cửa đi hệ 4400-Bản lề chữ A+tay cài Mục III, chương V, phần 2  60 bộ
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục III, chương V, phần 2  2,9571 100m2
105 Lắp đặt đèn ốp trần 20W Mục III, chương V, phần 2  25 bộ
106 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  12 cái
107 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
108 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục III, chương V, phần 2  6 cái
109 Lắp đặt đế âm chống cháy Mục III, chương V, phần 2  19 cái
110 Lắp đặt bình nóng lạnh 15L Mục III, chương V, phần 2  7 bộ
111 Lắp đặt hộp đấu dây Mục III, chương V, phần 2  7 cái
112 Lắp đặt hộp đấu âm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  156 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  95 m
115 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D21mm Mục III, chương V, phần 2  180 m
116 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,024 100m
117 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,4 100m
118 Lắp đặt cút nhựa 135 độ uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
119 Lắp đặt cút nhựa 90 độ uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
120 Lắp đặt cầu chắn rác D125 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
121 Đai giữ ống D125 Mục III, chương V, phần 2  20 cái
122 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mục III, chương V, phần 2  3 bể
123 Lắp đặt xí bệt trẻ em Mục III, chương V, phần 2  36 bộ
124 Lắp đặt xí bệt người lớn Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
125 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo Mục III, chương V, phần 2  25 bộ
126 Mua gương soi cỡ lớn KT 2400x950mm Mục III, chương V, phần 2  8,82 m2
127 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V, phần 2  6 cái
128 Lắp đặt vòi nước Mục III, chương V, phần 2  7 bộ
129 Lắp đặt vòi rửa tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  18 cái
130 Lắp đặt phễu thu D76mm Mục III, chương V, phần 2  7 cái
131 Lắp đặt ống nhựa PPR D42mm PN16 Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
132 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm PN16 Mục III, chương V, phần 2  0,6 100m
133 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm PN16 Mục III, chương V, phần 2  1,1 100m
134 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm PN16 Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
135 Lắp đặt van phao điện Mục III, chương V, phần 2  3 cái
136 Lắp đặt van khóa 2 chiều D42mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
137 Lắp đặt van khóa 2 chiều D32mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
138 Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D42mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
139 Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D32mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
140 Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
141 Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
142 Lắp đặt tê đều PPR D20/20mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
143 Lắp đặt tê đều PPR D25/25mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
144 Lắp đặt tê thu PPR D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  52 cái
145 Lắp đặt tê thu PPR D32/25mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
146 Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D110mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
147 Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D90mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
148 Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D60mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
149 Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D42mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
150 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm C1 Mục III, chương V, phần 2  1,2 100m
151 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
152 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm C1 Mục III, chương V, phần 2  1 100m
153 Lắp đặt ống nhựa uPVC D32mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m
154 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  24 cái
155 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
156 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  26 cái
157 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
158 Lắp đặt chạc 3 uPVC D76/60mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
159 Lắp đặt chạc 3 uPVC D76/32mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
160 Lắp đặt chạc 3 uPVC D110/60mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
161 Lắp đặt cút 90 độ uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
162 Lắp đặt cút 90 độ uPVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
163 Lắp đặt cút 90 độ uPVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
164 Lắp đặt tê vuông uPVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
165 Lắp đặt tê vuông uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
166 Lắp đặt chạc 3 uPVC D110/76mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
167 Lắp đặt tê uPVC D110/110mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
168 Lắp đặt tê uPVC D76/76mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
169 Lắp đặt phễu thu sàn Mục III, chương V, phần 2  14 cái
170 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,28 m3
171 Lát gạch gốm 500x500mm, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  92,8 m2
172 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,3664 100m3
173 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,032 100m2
174 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,9699 m3
175 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,1221 100m3
176 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2443 100m3
177 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2443 100m3
178 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0985 100m2
179 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Mục III, chương V, phần 2  0,2579 tấn
180 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,2321 tấn
181 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,0863 m3
182 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,4808 m3
183 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  38,907 m2
184 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  38,907 m2
185 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,8123 m2
186 Đánh màu thành, đáy bể bằng xi măng nguyên chất Mục III, chương V, phần 2  48,7193 m2
187 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  7,2 100m2
188 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0157 tấn
189 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm Mục III, chương V, phần 2  0,0927 tấn
190 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,35 m3
191 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  18 1cấu kiện
192 Khoan giếng sâu 50-70m Mục III, chương V, phần 2  1 cái
193 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  1,1 100m
194 Lắp đặt van 1 chiều D50mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
195 Lắp đặt rắc co D50mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
196 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D50mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
197 Lắp đặt măng sông uPVC D50mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
198 Lắp bích thép D50mm Mục III, chương V, phần 2  3,5 cặp bích
199 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
200 Colie giữ ống Mục III, chương V, phần 2  1 cái
201 Bulong+Ecu M16 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
202 Lắp đặt van D50mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
B CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG THCS YÊN PHỤ
1 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  14,19 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục III, chương V, phần 2  19,2 m
3 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  67,2379 m2
4 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ Mục III, chương V, phần 2  0,3834 tấn
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mục III, chương V, phần 2  32,5632 m2
6 Tháo dỡ bệ xí Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
7 Tháo dỡ chậu rửa Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
8 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mục III, chương V, phần 2  14,01 m2
9 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mục III, chương V, phần 2  2,5065 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Mục III, chương V, phần 2  76,34 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà Mục III, chương V, phần 2  65,91 m2
12 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  76,34 m2
13 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  65,91 m2
14 Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,01 m2
15 Lát gạch bậc tam cấp Ceramic 300x300mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,5065 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn xà gồ cũ Mục III, chương V, phần 2  32,5632 m2
17 Lắp dựng xà gồ cũ Mục III, chương V, phần 2  0,3834 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn xốp, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Mục III, chương V, phần 2  0,6726 100m2
19 Tấm tôn úp nóc, úp mái khổ 400 dày 0.45mm Mục III, chương V, phần 2  23,296 m
20 Inox 304 dày 1mm làm máng thu nước Mục III, chương V, phần 2  141,2174 kg
21 Gia công xà gồ thép hộp 25x50x2mm Mục III, chương V, phần 2  0,0899 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,0899 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  11,448 m2
24 Thép hộp 50x50x2mm làm vì kèo Mục III, chương V, phần 2  56,195 kg
25 Thép bản dày 5mm làm vì kèo Mục III, chương V, phần 2  9,2728 kg
26 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục III, chương V, phần 2  0,0637 tấn
27 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục III, chương V, phần 2  0,0637 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  7,434 m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47mm Mục III, chương V, phần 2  0,1908 100m2
30 Tấm tôn úp nóc, úp mái khổ 400 dày 0.45mm Mục III, chương V, phần 2  28,44 m
31 Xây tường gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,167 m3
32 Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,808 m2
33 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bệ lavabo Mục III, chương V, phần 2  0,0438 m2
34 Sản xuất lắp đặt cốt thép bệ lavabo, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,2448 100kg
35 Bê tông bệ lavabo, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,1116 m3
36 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,5726 m2
37 Cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  16,38 m2
38 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất hệ 4400, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  2,88 m2
39 Bộ phụ kiện cửa đi hệ 4500-Bản lề+khóa tay bẻ Mục III, chương V, phần 2  10 bộ
40 Bộ phụ kiện cửa đi hệ 4400-Bản lề chữ A+tay cài Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục III, chương V, phần 2  1,3481 100m2
42 Lắp đặt đèn ốp trần 20W Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
43 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng có máng 18W Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
44 Lắp đặt bảng điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  6 cái
46 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
47 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục III, chương V, phần 2  2 cái
48 Lắp đặt đế âm chống cháy Mục III, chương V, phần 2  9 cái
49 Lắp đặt các automat 1P-16A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  100 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  60 m
52 Lắp đặt máng ghen vuông luồn dây có nắp đậy 39x18x2mm Mục III, chương V, phần 2  50 m
53 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D21mm Mục III, chương V, phần 2  70 m
54 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo Mục III, chương V, phần 2  14 bộ
55 Lắp đặt xí bệt Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
56 Lắp đặt vòi nước Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
57 Lắp đặt phễu thoát sàn Mục III, chương V, phần 2  6 cái
58 Mua gương soi cỡ lớn KT 2400x700mm Mục III, chương V, phần 2  3,36 m2
59 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V, phần 2  2 cái
60 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m
61 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
62 Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
63 Lắp đặt cầu chắn rác D90 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
64 Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm Mục III, chương V, phần 2  0,15 100m
65 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D25mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
66 Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D25mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
67 Lắp đặt tê nhựa PVC D25mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
68 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm Mục III, chương V, phần 2  0,05 100m
70 Lắp đặt cút 90 độ PVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
71 Lắp đặt cút 90 độ PVC D32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
72 Lắp đặt tê PVC D32mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
73 Lắp đặt tê PVC D60/32mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
C VẬT TƯ THEO THÔNG TƯ 17/2000/TT-BXD
1 Bơm chìm Q=3m3/h, H=25-30m Mục III, chương V, phần 2  2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->