Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201134804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201123643 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn khác nếu có |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 23:22:00 đến ngày 2020-11-21 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,511,479,978 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG MẦM NON ĐỨC LÂN | |||
| 1 | Vận chuyển đồ đạc, bàn ghế, trang thiết bị phòng học... ra khỏi công trình và vận chuyển vào | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | công |
| 2 | Tháo dỡ thiết bị điện, đường dây, đường ống thoát nước phục vụ công tác phá dỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | công |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 47,7 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục III, chương V, phần 2 | 150,2 | m |
| 5 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 38,186 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 153,4971 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8999 | tấn |
| 8 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1 | m3 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường | Mục III, chương V, phần 2 | 19,4 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục III, chương V, phần 2 | 81,864 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục III, chương V, phần 2 | 8,0595 | m3 |
| 13 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4102 | 100m |
| 14 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Mục III, chương V, phần 2 | 210,914 | m2 |
| 15 | Phá dỡ móng gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 5,2377 | m3 |
| 16 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8883 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3192 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3192 | 100m3 |
| 19 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6854 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,814 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2297 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,4814 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0333 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 40,9554 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6354 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9433 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1813 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,8139 | tấn |
| 29 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,7237 | m3 |
| 30 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0959 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2355 | 100m3 |
| 32 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,2162 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,354 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,354 | 100m3 |
| 35 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8283 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,8884 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1112 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4513 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,138 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5638 | 100m2 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,5947 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7099 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5551 | tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 26,0382 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2374 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,762 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3948 | 100m2 |
| 48 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6393 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0614 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,28 | tấn |
| 51 | Ván khuôn gỗ giằng sê nô | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2784 | 100m2 |
| 52 | Bê tông giằng sê nô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,392 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép giằng sê nô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1037 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép giằng sê nô, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,139 | tấn |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 49,2719 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5067 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,0166 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 146,256 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 247,9504 | m2 |
| 60 | Trát sê nô ngoài nhà, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 68,4084 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,572 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 223,74 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 84,29 | m2 |
| 64 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 46,05 | m |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 192,32 | m |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 192,32 | m |
| 67 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 127,044 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 238,2364 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 442,659 | m2 |
| 70 | Dung dịch chống thấm mái, sàn vệ sinh, quét 2 lớp | Mục III, chương V, phần 2 | 664,9956 | kg |
| 71 | Quét dung dịch chống thấm mái, sàn vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 221,6652 | m2 |
| 72 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 141,432 | m2 |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1463 | 100m2 |
| 74 | Chống thấm khe lún rộng 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 57,8 | m |
| 75 | Ốp tường gạch thẻ 60x240mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,25 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 110,0064 | m2 |
| 77 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 150x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 13,095 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 117,343 | m2 |
| 79 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 205,9456 | m2 |
| 80 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30, ốp hoàn trả | Mục III, chương V, phần 2 | 39,204 | m2 |
| 81 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước | Mục III, chương V, phần 2 | 113,3214 | m2 |
| 82 | Vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,2 | m2 |
| 83 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,61 | m2 |
| 84 | Thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 277,0485 | kg |
| 85 | Gia công hệ khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2703 | tấn |
| 86 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2703 | tấn |
| 87 | Thép V40x40x4mm làm khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 18,5386 | kg |
| 88 | Gia công hệ khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0181 | tấn |
| 89 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0181 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 18,368 | 1m2 |
| 91 | Inox 304 dày 1.5mm làm máng tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 201,8296 | kg |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0837 | m3 |
| 93 | Bê tông sỏi nhỏ chèn chân lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,009 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,1664 | m2 |
| 95 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,9104 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 13,1664 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 3,9104 | m2 |
| 98 | Inox 304 dày 1.5mm làm lan can hành lang | Mục III, chương V, phần 2 | 501,61 | kg |
| 99 | Cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 27,54 | m2 |
| 100 | Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất hệ 4400, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 29,01 | m2 |
| 101 | Vách kính cố định hệ 4400, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 61,395 | m2 |
| 102 | Bộ phụ kiện cửa đi hệ 4500-Bản lề+khóa tay bẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | bộ |
| 103 | Bộ phụ kiện cửa đi hệ 4400-Bản lề chữ A+tay cài | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | bộ |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9571 | 100m2 |
| 105 | Lắp đặt đèn ốp trần 20W | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | bộ |
| 106 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt đế âm chống cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 19 | cái |
| 110 | Lắp đặt bình nóng lạnh 15L | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | bộ |
| 111 | Lắp đặt hộp đấu dây | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 112 | Lắp đặt hộp đấu âm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 156 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 95 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 180 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 100m |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt cầu chắn rác D125 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 121 | Đai giữ ống D125 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 122 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bể |
| 123 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | bộ |
| 124 | Lắp đặt xí bệt người lớn | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 125 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | bộ |
| 126 | Mua gương soi cỡ lớn KT 2400x950mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8,82 | m2 |
| 127 | Lắp đặt gương soi | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt vòi nước | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | bộ |
| 129 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 130 | Lắp đặt phễu thu D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PPR D42mm PN16 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm PN16 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm PN16 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm PN16 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 135 | Lắp đặt van phao điện | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt van khóa 2 chiều D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt van khóa 2 chiều D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê đều PPR D20/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê đều PPR D25/25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê thu PPR D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 52 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê thu PPR D32/25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D32mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m |
| 154 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 26 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt chạc 3 uPVC D76/60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt chạc 3 uPVC D76/32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt chạc 3 uPVC D110/60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê vuông uPVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê vuông uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt chạc 3 uPVC D110/76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê uPVC D110/110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê uPVC D76/76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt phễu thu sàn | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 170 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,28 | m3 |
| 171 | Lát gạch gốm 500x500mm, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 92,8 | m2 |
| 172 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3664 | 100m3 |
| 173 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | 100m2 |
| 174 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9699 | m3 |
| 175 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1221 | 100m3 |
| 176 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2443 | 100m3 |
| 177 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2443 | 100m3 |
| 178 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0985 | 100m2 |
| 179 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2579 | tấn |
| 180 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2321 | tấn |
| 181 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0863 | m3 |
| 182 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,4808 | m3 |
| 183 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,907 | m2 |
| 184 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,907 | m2 |
| 185 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,8123 | m2 |
| 186 | Đánh màu thành, đáy bể bằng xi măng nguyên chất | Mục III, chương V, phần 2 | 48,7193 | m2 |
| 187 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 7,2 | 100m2 |
| 188 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0157 | tấn |
| 189 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0927 | tấn |
| 190 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,35 | m3 |
| 191 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | 1cấu kiện |
| 192 | Khoan giếng sâu 50-70m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1 | 100m |
| 194 | Lắp đặt van 1 chiều D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt rắc co D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 197 | Lắp đặt măng sông uPVC D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 198 | Lắp bích thép D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5 | cặp bích |
| 199 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 200 | Colie giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 201 | Bulong+Ecu M16 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 202 | Lắp đặt van D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| B | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG THCS YÊN PHỤ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 14,19 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục III, chương V, phần 2 | 19,2 | m |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 67,2379 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3834 | tấn |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mục III, chương V, phần 2 | 32,5632 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 14,01 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5065 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 76,34 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 65,91 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 76,34 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 65,91 | m2 |
| 14 | Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,01 | m2 |
| 15 | Lát gạch bậc tam cấp Ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5065 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn xà gồ cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 32,5632 | m2 |
| 17 | Lắp dựng xà gồ cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3834 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6726 | 100m2 |
| 19 | Tấm tôn úp nóc, úp mái khổ 400 dày 0.45mm | Mục III, chương V, phần 2 | 23,296 | m |
| 20 | Inox 304 dày 1mm làm máng thu nước | Mục III, chương V, phần 2 | 141,2174 | kg |
| 21 | Gia công xà gồ thép hộp 25x50x2mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0899 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0899 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 11,448 | m2 |
| 24 | Thép hộp 50x50x2mm làm vì kèo | Mục III, chương V, phần 2 | 56,195 | kg |
| 25 | Thép bản dày 5mm làm vì kèo | Mục III, chương V, phần 2 | 9,2728 | kg |
| 26 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0637 | tấn |
| 27 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0637 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 7,434 | m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1908 | 100m2 |
| 30 | Tấm tôn úp nóc, úp mái khổ 400 dày 0.45mm | Mục III, chương V, phần 2 | 28,44 | m |
| 31 | Xây tường gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,167 | m3 |
| 32 | Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,808 | m2 |
| 33 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bệ lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0438 | m2 |
| 34 | Sản xuất lắp đặt cốt thép bệ lavabo, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2448 | 100kg |
| 35 | Bê tông bệ lavabo, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1116 | m3 |
| 36 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5726 | m2 |
| 37 | Cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16,38 | m2 |
| 38 | Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất hệ 4400, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,88 | m2 |
| 39 | Bộ phụ kiện cửa đi hệ 4500-Bản lề+khóa tay bẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | bộ |
| 40 | Bộ phụ kiện cửa đi hệ 4400-Bản lề chữ A+tay cài | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3481 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt đèn ốp trần 20W | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng có máng 18W | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt bảng điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt đế âm chống cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1P-16A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 52 | Lắp đặt máng ghen vuông luồn dây có nắp đậy 39x18x2mm | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 70 | m |
| 54 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | bộ |
| 55 | Lắp đặt xí bệt | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi nước | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 57 | Lắp đặt phễu thoát sàn | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 58 | Mua gương soi cỡ lớn KT 2400x700mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,36 | m2 |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa PVC D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,05 | 100m |
| 70 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê PVC D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê PVC D60/32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| C | VẬT TƯ THEO THÔNG TƯ 17/2000/TT-BXD | |||
| 1 | Bơm chìm Q=3m3/h, H=25-30m | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi