Gói thầu: Thi công tuyến cáp quang Hương Sơn - Cầu Treo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129162-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hạ tầng mạng miền Bắc Chi nhánh Tổng công ty Hạ tầng mạng |
| Tên gói thầu | Thi công tuyến cáp quang Hương Sơn - Cầu Treo |
| Số hiệu KHLCNT | 20201082670 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 11:03:00 đến ngày 2020-11-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,490,129,735 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,300,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Bốc dỡ, vận chuyển | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 72,2 | m3 |
| 2 | Vận chuyển thủ công cát vàng | Cự ly vận chuyển <= 100 m | 72,2 | m3 |
| 3 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 126,99 | m3 |
| 4 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi | Cự ly vận chuyển <= 100 m | 126,99 | m3 |
| 5 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 27,22 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công xi măng | Cự ly vận chuyển <= 100 m | 27,22 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 258 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công cột bê tông | Cự ly vận chuyển <= 100 m | 258 | tấn |
| B | Hạng mục 2: Trồng cột | |||
| 1 | Công tác phát rừng tạo mặt bằng thủ công | phát rừng loại 4, mật độ cây tiêu chuẩn 0 cây/100m2 rừng | 20,15 | 100m2 |
| 2 | Đào đất kênh mương, rãnh thoát nước | rộng <3, sâu <2 (Đất cấp 3) | 223,63 | m3 |
| 3 | Đào đất kênh mương, rãnh thoát nước | rộng <3, sâu <2 (Đất cấp 4) | 146,81 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m | Cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | 650 | cột |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m | Cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | 19 | cột |
| 6 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 8m | Cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | 3 | cột |
| 7 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công kết hợp đầm dùi | Cột đơn. Loại cột 7m | 650 | ụ quầy |
| 8 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công kết hợp đầm dùi | Cột đơn. Loại cột 8m | 19 | ụ quầy |
| 9 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công kết hợp đầm dùi | Cột đôi. Loại cột 8m | 3 | ụ quầy |
| 10 | Lắp dựng cột sắt đơn loại 6 m - 10m | Lắp thủ công | 6 | cột |
| 11 | Nối cột sắt đơn bằng sắt nối L | loại sắt nối dài 1,850 m | 72 | thanh |
| 12 | Nối cột sắt đơn bằng sắt nối L | loại sắt nối dài 2,450 m | 30 | thanh |
| 13 | Lắp đặt tiếp đất cho cáp quang | Cáp quang treo | 167 | bộ |
| 14 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện | Bu lông + kẹp cáp | 1.110 | cột |
| 15 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện | Coolie + kẹp cáp | 63 | cột |
| 16 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông | Lắp đặt bộ gông G0 | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông | Lắp đặt bộ néo cáp quang KV100 | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông | Lắp đặt bộ néo cáp quang KV500 | 4 | bộ |
| 19 | Sản suất, lắp đặt gông treo cáp dự trữ, măng sông | Gông C1 | 72 | bộ |
| 20 | Lắp ống thép dẫn cáp treo vào lan can | đường kính ống <=60mm | 155 | m |
| 21 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Sơn màu | 672 | cột |
| 22 | Lắp biển báo cáp quang | Lắp dọc tuyến | 168 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Cáp quang | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo | Cáp quang 96 Fo | 52,64 | km cáp |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo | Cáp quang ADSS | 0,74 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang | Măng sông 96Fo | 18 | bộ MS |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang | ODF 96Fo | 2 | bộ ODF |
| D | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang treo 96Fo | Cáp quang treo 96Fo | 52,64 | Km |
| 2 | Cáp quang treo ADSS 96Fo KV 500 | Cáp quang treo ADSS 96Fo KV 500 | 0,74 | km |
| 3 | Măng xông 96Fo | Măng xông 96Fo | 18 | bộ |
| 4 | Khay ODF 96Fo | Khay ODF 96Fo | 2 | Chiếc |
| E | Vật tư chính B cấp | |||
| 1 | Bộ gông cáp quang G0 | Bản vẽ kèm theo | 4 | bộ |
| 2 | Bộ néo cáp quang ADSS Khoảng vượt 200m | Phụ lục kèm theo | 2 | bộ |
| 3 | Bộ néo cáp quang ADSS Khoảng vượt 500m | Bộ néo cáp quang ADSS Khoảng vượt 500m Phụ lục kèm theo | 4 | bộ |
| 4 | Cọc đất | L50x50x1000m | 167 | cọc |
| 5 | Cột bê tông vuông 8m | Loại PC.1.8-160-3.0 | 25 | cột |
| 6 | Cột bê tông vuông 7m | Loại PC.1.7-160-3.0 | 650 | cột |
| 7 | Cột thép tròn mạ kẽm | Phi 115, dài 6m | 6 | cột |
| 8 | Ống nhựa PVC | Phi 34 dày 1,5mm | 158,1 | mét |
| 9 | Sắt nối hình chữ L dài 1850mm | (100x100x10)mm | 72 | Thanh |
| 10 | Sắt nối hình chữ L dài 2450mm | (100x100x10)mm | 30 | thanh |
| 11 | Bu lông | M16x300 | 288 | Bộ |
| 12 | Thép hình | L50x50x5 | 504,864 | kg |
| 13 | Bu lông | M12 x 140 | 1.110 | bộ |
| 14 | Bu lông | M12 x 45 | 63 | bộ |
| 15 | Bu lông | M14 x 45 | 306 | bộ |
| 16 | Ống PVC | Phi 21 dày 1,5mm | 417,5 | mét |
| 17 | Khoá đai Inox | A 200 (200 x 0,4) | 334 | bộ |
| 18 | Kẹp cáp | Loại 3 lỗ 2 rãnh | 1.173 | Cái |
| 19 | Bộ chống rung | Bộ chống rung | 4 | bộ |
| 20 | Bộ gông C1 | Bản vẽ kèm theo | 72 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi