Gói thầu: Gói thầu số 8: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201139366-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế Hạ tầng huyện Thoại Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 8: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201077699
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp ngân sách huyện (chuyển nguồn năm 2019 sang năm 2020)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 16:58:00 đến ngày 2020-11-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,525,964,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THI CÔNG NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp 1 Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,9487 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 56,4902 100m3
3 Đào đất lòng kênh, để đắp lòng đường Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 55,8852 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I lên phương tiện vận chuyển Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 55,8852 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 55,8852 100m3
6 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 113,46 100m2
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng (Lớp Subbase) Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 20,0467 100m3
8 Bù vênh mặt đường đến cao trình thiết kế Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12,8874 100m3
9 Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 14cm Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 208,01 100m2
10 Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 3,6kg/m2 Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 209,5063 100m2
B GIA CỐ NỀN ĐƯỜNG
1 Đóng cọc tràm gia cố chân rọ đá Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 48 100m
2 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,5 100m2
3 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 90 1 rọ
4 Cọc bê tông gia cố nền đường đóng vào đất cấp 1 L=5m Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 91,4655 100m
C CỌC TIÊU
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 11,7 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,159 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,9013 tấn
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 585 cái
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 257,4 m2
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 37,44 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 32,175 m3
8 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7 cái
9 Cung cấp cọc BTCT 12x12 M400 Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1.483 Cọc
10 Cung cấp dây thép fi 2 Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 145,8 Kg
11 Cung cấp cừ tràm L=5m Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 365 Cây
12 Công làm phi nhựa Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 48,6 Công
13 Cung cấp thùng fi nhựa Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 486 Thùng
14 Cung cấp thép tấm Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 26,1091 Kg
15 Cung cấp ống thép fi 90 Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 21 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->