Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140191-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Thanh Xuân Bắc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076494 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 22:22:00 đến ngày 2020-11-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,136,279,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | Theo E-HSMT | 6,63 | m3 |
| 2 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công | Theo E-HSMT | 35,758 | m3 |
| 3 | Bao tải đựng bùn | Theo E-HSMT | 2.119,4 | bao |
| 4 | Vận chuyển bùn lẫn sỏi đá tiếp 110m, thủ công | Theo E-HSMT | 42,388 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,424 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,424 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,424 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo E-HSMT | 74,646 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo E-HSMT | 11,669 | m3 |
| 10 | Phá dỡ ống cống, tấm đan cũ | Theo E-HSMT | 24,498 | m3 |
| 11 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 323,703 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 434,516 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 100m tiếp theo | Theo E-HSMT | 434,516 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,345 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,345 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,345 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Theo E-HSMT | 30,102 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh | Theo E-HSMT | 0,906 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 45,153 | m3 |
| 20 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 91,72 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ , ván khuôn cổ rãnh | Theo E-HSMT | 2,776 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 24,985 | m3 |
| 23 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E-HSMT | 1,832 | 100m3 |
| 24 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 486,315 | m2 |
| 25 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 109,113 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo E-HSMT | 1,096 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 18,202 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo E-HSMT | 6,444 | tấn |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm, ống thoát nước cho tấm đan nổi | Theo E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=150kg, lắp đặt tấm đan | Theo E-HSMT | 363,71 | cái |
| 31 | Đào móng hố ga tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 73,311 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 73,311 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 100m tiếp theo | Theo E-HSMT | 73,311 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,733 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,733 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,733 | 100m3 |
| 37 | Thi công lớp đá dăm đệm móng ga | Theo E-HSMT | 5,008 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Theo E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 5,914 | m3 |
| 40 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 12,26 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo E-HSMT | 0,271 | 100m2 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 1,983 | m3 |
| 43 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E-HSMT | 0,436 | 100m3 |
| 44 | Trát tường ga dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 43,92 | m2 |
| 45 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo E-HSMT | 0,199 | 100m2 |
| 47 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 5,346 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo E-HSMT | 1,727 | tấn |
| 49 | Tấm ghi gang | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg, lắp đặt tấm đan ga | Theo E-HSMT | 54 | cái |
| 51 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, lắp đặt tấm đan trọng lượng <=150kg, lắp đặt tấm đan ga | Theo E-HSMT | 72 | cái |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo E-HSMT | 0,68 | m3 |
| 53 | Đục tẩy vữa láng và tạo nhám, vệ sinh mặt đường bê tông | Theo E-HSMT | 897,779 | m2 |
| 54 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,545 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 5,225 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 100m tiếp theo | Theo E-HSMT | 5,225 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,733 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,733 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,733 | 100m3 |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hoàn trả đào rãnh, ga mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 41,586 | m3 |
| 61 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | Theo E-HSMT | 1,844 | 100tấn |
| 62 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 16km cuối, ô tô tự đổ 7T | Theo E-HSMT | 1,844 | 100tấn |
| 63 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm + bù vênh | Theo E-HSMT | 15,351 | 100m2 |
| 64 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 11,307 | 100m2 |
| 65 | Tháo dỡ tấm đan ga điện | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 66 | Phá dỡ 20cm bê tông xung quanh tấm đan và phá dỡ bê tông cổ ga bưu điện | Theo E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Theo E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo E-HSMT | 1,294 | m3 |
| 72 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo E-HSMT | 1,971 | m2 |
| 73 | Tấm đan ga bưu điện tấm 0.45x0.9x12cm | Theo E-HSMT | 6 | Tấm |
| 74 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤150kg | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 76 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông vỉa hè | Theo E-HSMT | 20,9 | m3 |
| 77 | Phá dỡ nền bê tông hiện trạng làm móng bó vỉa | Theo E-HSMT | 5,49 | m3 |
| 78 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 26,39 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 100m tiếp theo | Theo E-HSMT | 26,39 | m3 |
| 80 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,264 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,264 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,264 | 100m3 |
| 83 | Đầm lại nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E-HSMT | 0,137 | 100m3 |
| 84 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo E-HSMT | 5,49 | m3 |
| 85 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bó vỉa | Theo E-HSMT | 0,354 | 100m2 |
| 86 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm bó đoạn thẳng | Theo E-HSMT | 173,1 | m |
| 87 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x25cm bó đoạn cong | Theo E-HSMT | 4 | m |
| 88 | Đầm lại nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E-HSMT | 0,279 | 100m3 |
| 89 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo E-HSMT | 1,116 | 100m2 |
| 90 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hè, bê tông M150, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 8,93 | m3 |
| 91 | Lát gạch terazzo 40x40x3cm | Theo E-HSMT | 111,62 | m2 |
| 92 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo E-HSMT | 432,456 | m3 |
| 93 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 180,081 | m3 |
| 94 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo E-HSMT | 71,131 | tấn |
| 95 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo E-HSMT | 57,18 | 1000v |
| 96 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo E-HSMT | 8,33 | tấn |
| 97 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 432,456 | m3 |
| 98 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 100m tiếp theo | Theo E-HSMT | 432,456 | m3 |
| 99 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 180,081 | m3 |
| 100 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 100m tiếp theo | Theo E-HSMT | 180,081 | m3 |
| 101 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 71,131 | tấn |
| 102 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 100m tiếp theo | Theo E-HSMT | 71,131 | tấn |
| 103 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 57,18 | 1000v |
| 104 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 100m tiếp theo | Theo E-HSMT | 57,18 | 1000v |
| 105 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 8,33 | tấn |
| 106 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 100m tiếp theo | Theo E-HSMT | 8,33 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi