Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201140531-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201040168
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-14 09:38:00 đến ngày 2020-11-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,150,777,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KẾT CẤU
1 Mua cọc bê tông dự ứng lực D300 Mô tả kỹ thuật chương V 937 md
2 Ép trước cọc bê tông dự ứng lực D300 Mô tả kỹ thuật chương V 9,37 100m
3 Ép âm cọc bê tông dự ứng lực D300 Mô tả kỹ thuật chương V 0,54 100m
4 Cọc dẫn ép âm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
5 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn Mô tả kỹ thuật chương V 1,328 m3
6 Vận chuyển BT đập đầu cọc ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Mô tả kỹ thuật chương V 0,013 100m3
7 Vận chuyển bê tông đầu cọc - 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 0,013 100m3
8 Vận chuyển bê tông đầu cọc - 4 km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 0,013 100m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,247 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm, liên kết đài cọc Mô tả kỹ thuật chương V 1,768 tấn
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 350 Mô tả kỹ thuật chương V 2,162 m3
12 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả kỹ thuật chương V 0,032 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả kỹ thuật chương V 0,032 tấn
14 Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <= 600mm Mô tả kỹ thuật chương V 85 mối nối
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 1,795 100m3
16 Đào đất móng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 19,944 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,945 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 1,049 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km Mô tả kỹ thuật chương V 1,049 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 1,049 100m3
21 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 21,321 m3
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 83,626 m3
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật chương V 1,183 100m2
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật chương V 3,683 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,596 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật chương V 3,746 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật chương V 5,082 tấn
28 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 5,299 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,487 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m, cổ cột Mô tả kỹ thuật chương V 0,542 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m, cổ cột Mô tả kỹ thuật chương V 1,455 tấn
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 9,533 m3
33 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật chương V 0,891 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm, giằng tường móng Mô tả kỹ thuật chương V 0,338 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm, giằng tường móng Mô tả kỹ thuật chương V 0,686 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm, giằng tường móng Mô tả kỹ thuật chương V 0,65 tấn
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 39,199 m3
38 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 73,356 m3
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 10,217 100m3
40 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 53,429 m3
41 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 4,895 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 3,347 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 1,463 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 4,11 tấn
45 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật chương V 31,396 m3
46 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 2,242 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 1,12 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 1,208 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 2,785 tấn
50 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật chương V 381,345 m3
51 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 13,697 100m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 21,047 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 19,614 tấn
54 Cung cấp, lắp dựng tấm lõi rỗng , bao gồm xốp hộp KT: 410x410x290mmm, lưới thép cường độ cao và phụ kiện đi kèm, vạn chuyển đến chân công trình Mô tả kỹ thuật chương V 1.038 m2
55 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông thang, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 6,08 m3
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật chương V 0,452 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, tam cấp, ram dốc, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,66 tấn
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 11,345 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 1,51 m3
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 1,869 m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 4,564 m3
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,829 100m2
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 9,243 m3
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,839 100m2
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,327 tấn
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,378 tấn
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,001 m3
68 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,322 100m2
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,043 tấn
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,21 tấn
71 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 1,256 100m3
72 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 13,953 m3
73 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,798 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,597 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,597 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,597 100m3
77 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 9,946 100m
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 2,652 m3
79 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 23,288 m3
80 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật chương V 1,161 100m2
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,407 tấn
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,602 tấn
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,053 tấn
84 Băng cản nước PVC V250 Mô tả kỹ thuật chương V 32,8 md
85 Thang bể bằng Inox Mô tả kỹ thuật chương V 50 kg
86 Nắp bể nước bằng thép không gỉ Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
87 Trát bể, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 - lớp 1 Mô tả kỹ thuật chương V 107,01 m2
88 Trát bể, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 - lớp 2 Mô tả kỹ thuật chương V 107,01 m2
89 Quét Sika chống thấm bể, quét 3 lớp mỗi lớp 1,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật chương V 94,86 m2
90 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 12,96 m2
91 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật chương V 43,2 m2
92 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,351 100m3
93 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 3,895 m3
94 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,122 100m3
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,268 100m3
96 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,268 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,268 100m3
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 1,305 m3
99 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 3,263 m3
100 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bể Mô tả kỹ thuật chương V 0,137 100m2
101 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,443 tấn
102 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 6,023 m3
103 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 - lớp 1 Mô tả kỹ thuật chương V 65,995 m2
104 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 - lớp 2 Mô tả kỹ thuật chương V 65,995 m2
105 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật chương V 37,213 m2
106 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 10 m2
B PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 273,892 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 8,74 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 4,238 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 7,852 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 744,341 m2
6 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 1.857,21 m2
7 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 17,6 m2
8 Trát trụ, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 43,138 m2
9 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 94,979 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 2.081,015 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 744,341 m2
12 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 1.097,716 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch KT 300x300mm chống trơn Mô tả kỹ thuật chương V 44,462 m2
14 Lát gạch Cotto 400x400m - 2 lớp Mô tả kỹ thuật chương V 1.528,159 m2
15 Lát nền, sàn, Gạch giả gỗ KT 150x800mm Mô tả kỹ thuật chương V 76,688 m2
16 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Mô tả kỹ thuật chương V 3,855 m2
17 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 148,232 m2
18 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 52,111 m2
19 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch gốm màu vàng kem, trang trí mặt tiền Mô tả kỹ thuật chương V 168,222 m2
20 Cung cấp và lắp dựng hộp nhôm giả gỗ 50x50x5mm, ốp cột ngoài nhà, Bao gồm vật tư và nhân công lắp đặt tại chân công trình Mô tả kỹ thuật chương V 2.157,672 md
21 Gia công hệ khung đỡ cột ngoài nhà Mô tả kỹ thuật chương V 3,72 tấn
22 Lắp dựng hệ khung đỡ cột ngoài nhà Mô tả kỹ thuật chương V 3,72 tấn
23 Hoàn thiện ốp gỗ nội thất phòng khán giả, bao gồm cả khung xương và nhân công lắp đặt Mô tả kỹ thuật chương V 45,893 m2
24 Phào nhựa vân gỗ Mô tả kỹ thuật chương V 24,2 md
25 Nẹp nhôm vị trí góc nối Mô tả kỹ thuật chương V 80 md
26 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, gạch 150x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 60,181 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Mô tả kỹ thuật chương V 99,035 m2
28 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật chương V 8,328 m2
29 Trần thạch cao khung xương chìm, tấm dày 12mm Mô tả kỹ thuật chương V 917,673 m2
30 Thi công trần nhôm Clip-in, tấm 600x600 dày 0.6mm Mô tả kỹ thuật chương V 28,968 m2
31 Thi công trần nhôm C300- dày 0.8mm Mô tả kỹ thuật chương V 224,164 m2
32 Bả trần thạch cao Mô tả kỹ thuật chương V 849,585 m2
33 Sơn trần thạch cao, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 849,585 m2
34 Ngâm chống thấm xi măng Mô tả kỹ thuật chương V 1.782,479 m2
35 Quét Sika chống thấm mái, quét 3 lớp mỗi lớp 1,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật chương V 1.782,479 m2
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 1.708,853 m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 32,456 m3
38 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật chương V 3,51 tấn
39 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật chương V 125,035 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 174,535 m2
41 Cung cấp lắp dựng lan can kính cường lực dày 12mm, tay vịn Inox D50mm, trụ inox 55x10mm, neo kính thép D50mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật chương V 11,902 m2
42 Mặt mũi bậc xẻ rãnh chống trơn rộng 10mm sâu 4mm Mô tả kỹ thuật chương V 374,798 md
43 Xẻ rãnh chống trơn đường dốc Mô tả kỹ thuật chương V 254,8 md
44 Cung cấp và lắp dựng vách nhựa Phenolic, phụ kiện đồng bộ, đã bao gồm nhân công lắp đặt Mô tả kỹ thuật chương V 21,625 m2
45 Cung cấp, lắp dựng tay vịn Inox 304 D34_TV-01 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
46 Cung cấp, lắp dựng tay vịn Inox 304 D34_TV-02 Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
47 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,015 100m2
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,017 tấn
50 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,058 m3
52 Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,184 m2
53 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 3,323 m2
54 Cung cấp, lắp đặt ke Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
55 Cung cấp và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở, cửa kính khung nhôm pano nhôm, kính trắng an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật chương V 15,624 m2
56 Cung cấp và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở liền vách kính, kính trắng an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật chương V 14,784 m2
57 Cung cấp và lắp dựng cửa đi 2 cánh mở, cửa kính khung nhôm, kính trắng an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật chương V 50,4 m2
58 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hắt, cửa kính khung nhôm, kính trắng an toàn dày 6,38mm, kèm vách kính cố định, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật chương V 201,932 m2
59 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở quay, cửa kính khung nhôm, kính trắng an toàn dày 6,38mm, kèm vách kính cố định, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật chương V 10,58 m2
60 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm cố định, kính trắng an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật chương V 88,06 m2
61 Cửa đi, cửa thép chống cháy EI>90' sơn giả gỗ Mô tả kỹ thuật chương V 15,78 m2
62 Phụ kiện cửa chống cháy, Bản lề cửa chống cháy, bản lề lá KT 127x89x3mm, 2 vòng bi. màu đồng Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
63 Phụ kiện cửa chống cháy,Khóa cửa chống cháy, bộ khoá tay nắm chụp Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
64 Nẹp cửa gỗ tự nhiên, sơn chống cháy Mô tả kỹ thuật chương V 11,696 md
65 Cửa đi, Cửa chống cháy EI > 90' Mô tả kỹ thuật chương V 16,72 m2
66 Phụ kiện cửa chống cháy, Bản lề cửa chống cháy, bản lề lá KT 127x89x3mm, 2 vòng bi. màu đồng Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
67 Phụ kiện cửa chống cháy, Tay đẩy thủy lực có chức năng giữ cửa Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
68 Phụ kiện cửa chống cháy, tay nắm bằng Inox Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
69 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V 318,22 m2
70 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật chương V 2,523 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 70,806 m2
72 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 97,107 m2
C PHẦN CƠ ĐIỆN XÂY DỰNG
1 Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 6 MCB Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2 Aptomat MCB-3P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
3 Aptomat MCB-1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
4 Cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 107 m
5 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 m
6 Cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 422 m
7 Dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 65 m
8 Dấy tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 m
9 Dấy tiếp địa Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 422 m
10 ống HPDE 65/50 Mô tả kỹ thuật chương V 416 m
11 ống HPDE 105/80 Mô tả kỹ thuật chương V 107 m
12 Ống Gen mềm D20 Mô tả kỹ thuật chương V 65 m
13 Mốc sứ báo cáp Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,502 100m3
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 5,578 m3
16 Xếp gạch đánh dấu Mô tả kỹ thuật chương V 2.106 viên
17 Băng báo hiệu cáp điện Mô tả kỹ thuật chương V 234 md
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,46 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,057 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,041 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,041 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,041 100m3
23 Hoàn trả mặt đường đi cáp điện Mô tả kỹ thuật chương V 11 md
24 Cột đèn thép bát giác, tròn côn D78 dày 4,0mm, mạ kẽm nhúng nhúng, cao 9m Mô tả kỹ thuật chương V 6 cột
25 Cần đèn cao 2m, vươn 1,5m, mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
26 Đèn chiếu sáng đường phố LED 100W Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 7,2 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 7,2 m3
29 Khung bulong móng 4M24x300x300 Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
30 Cọc tiếp địa L63x63x5, L=2m Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,072 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,072 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,072 100m3
34 Tủ điện điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
35 Aptomat MCCB -3P-20A-18KA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
36 Aptoamat MCB-1P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
37 Contactor 3P-20A Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
38 Rơ le thời gian Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
39 Chuyển mạch Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
40 Ổn áp 1P-350VA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
41 Cầu chỉ 5A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
42 Công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
43 Đèn 60W Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
44 Tủ điện kim loại KT (1400*800*250)mm, sơn tĩnh điện_TĐ1 Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
45 Cầu chỉ ống 2A Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
46 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) 230V/Led 1W Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
47 Đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
48 Đồng hồ Ampe kế Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
49 Chuyển mạch Vôn kế Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
50 Bộ ty 100/5A Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
51 MCCB-3P-150A-18kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
52 MCCB-3P-75A-18kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
53 MCCB-3P-63A-18kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
54 MCCB-3P-30A-18kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
55 MCCB-3P-20A-10kA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
56 MCB 1P-50A-10kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
57 MCB 1P-32A-10kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
58 MCB 1P-10A-10kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
59 Thanh đồng 50*5;L= 1m Mô tả kỹ thuật chương V 8 kg
60 Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 6 MCB_BĐ1 Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
61 MCB 2P-50A-10kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
62 MCB 1P-25-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
63 MCB 1P-16A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
64 MCB 1P-10A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
65 Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 9 MCB_BĐ2 Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
66 MCB 2P-50A-10kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
67 MCB 1P-25-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
68 MCB 1P-16A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
69 MCB 1P-10A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
70 Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 6 MCB_BĐ3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
71 MCB 2P-32A-10kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
72 MCB 1P-16A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
73 MCB 1P-10A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
74 Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 12 MCB_TĐHT1 Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
75 MCB 3P-30A-10kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
76 MCB 1P-25-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
77 MCB 1P-16-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
78 MCB 1P-10A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
79 Tủ điện kim loại KT (800*600*200*2)mm, sơn tĩnh điện_TĐH Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
80 MCCB 3P-75A-18kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
81 MCB 3P-32A-10kA Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
82 Cầu chỉ ống 2A Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
83 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) 230V/Led 1W Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
84 Tủ điện kim loại KT (800*600*200*2)mm, sơn tĩnh điện_TĐ2 Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
85 Cầu chỉ ống 2A Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
86 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) 230V/Led 1W Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
87 MCCB-3P-63A-18kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
88 MCB 1P-50A-10kA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
89 MCB 1P-10A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
90 Thanh đồng 50*5; L=700MM Mô tả kỹ thuật chương V 4 kg
91 Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 6 MCB_BĐ1 Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
92 MCB 2P-50A-10kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
93 MCB 1P-25-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
94 MCB 1P-16A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
95 MCB 1P-10A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
96 Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 9 MCB_BĐ2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 tủ
97 MCB 2P-50A-10kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
98 MCB 1P-25A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
99 MCB 1P-16A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
100 MCB 1P-10A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
101 Máng đèn tán quang âm trần 300x1200mm, bóng LED 2*18W Mô tả kỹ thuật chương V 40 bộ
102 Đèn tuýp bóng LED 1*18W Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
103 Đèn ốp trần D300 Mô tả kỹ thuật chương V 37 bộ
104 Đèn Dowlight D110-9W Mô tả kỹ thuật chương V 77 bộ
105 Đèn gắn tường trang trí Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
106 Quạt trần sải cánh dài 1,4 m 220v-80w,kèm hộp số Mô tả kỹ thuật chương V 29 cái
107 Quạt hút mùi KT 300*300 - gắn tường Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
108 Công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
109 Công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
110 Công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
111 Công tắc 1 hạt - xoay chiều Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
112 Công tắc 2 hạt - xoay chiều Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
113 Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật chương V 65 cái
114 Cáp điện Cu/xlpe/pvc-(4*16)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
115 Cáp điện Cu/xlpe/pvc-(4*10)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
116 Cáp điện Cu/xlpe/pvc-(4*6)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
117 Cáp điện Cu/xlpe/pvc-(4*4)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 120 m
118 Dây Cu/pvc (1*10)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 360 m
119 Dây Cu/pvc (1*6)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 440 m
120 Dây Cu/pvc (1*4)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 520 m
121 Dây Cu/pvc (1*2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1.260 m
122 Dây Cu/pvc (1*1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2.260 m
123 Dây Cu/pvc(1*2,5)-E vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 630 m
124 Dây Cu/pvc(1*6)-E vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 220 m
125 Dây Cu/pvc(1*10)-E vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 95 m
126 Dây Cu/pvc(1*16)-E vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
127 Dây Cu/pvc(1*35)-E vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 10 m
128 Ống SP D20 Mô tả kỹ thuật chương V 1.400 m
129 Ống SP D32 Mô tả kỹ thuật chương V 220 m
130 Máng nhựa SP 100x60mm Mô tả kỹ thuật chương V 50 m
131 Máng nhựa SP 40x60mm Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
132 Ống Gen mềm D20 Mô tả kỹ thuật chương V 250 m
133 Hộp nối phân dây KT185*185*80 Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
134 Kim thu sét D16 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
135 Cọc đồng tiếp địa D16-2.5m Mô tả kỹ thuật chương V 20 cọc
136 Băng đồng tiếp địa 50x5 Mô tả kỹ thuật chương V 54 m
137 Dây tiếp đất D10 Mô tả kỹ thuật chương V 350 m
138 Hóa chất giảm điện trở Mô tả kỹ thuật chương V 4 bao
139 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
140 Chậu rửa âm bàn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
141 Chậu rửa treo tường Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
142 Vòi Lavabo - tự động Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
143 Xi phông Lavabo Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
144 Gương soi Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
145 Xí bệt Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
146 Lô cuốn giấy Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
147 Vòi xịt xí Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
148 Van giảm áp Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
149 Tiểu nam Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
150 Van xả tiểu nam - tự động Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
151 Gioăng nối tường tiểu nam Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
152 Phễu thu sàn DN80 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
153 Bồn Inox 2.5m3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bể
154 Ống HDPE D63 Mô tả kỹ thuật chương V 0,96 100m
155 Ống PPR D32 Mô tả kỹ thuật chương V 0,46 100m
156 Ống PPR D25 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3 100m
157 Ống PPR D20 Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 100m
158 Van PPR D40 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
159 Van PPR D32 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
160 Van PPR D25 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
161 Van phao DN25 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
162 Van 1 chiều DN25 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
163 Cút PPR D20 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
164 Cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
165 Cút PPR D32 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
166 Cút PPR D40 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
167 Cút PPR D20 - ren trong Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
168 Đầu nối PPR D32 - ren ngoài Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
169 Đầu nối PPR D40 - ren ngoài Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
170 Măng xông PPR D20 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
171 Măng xông PPR D25 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
172 Măng xông PPR D32 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
173 Măng xông PPR D40 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
174 Bịt PPR D25 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
175 Nút bịt ren ngoài uPVC D21 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
176 Tê PPR D40/40 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
177 Tê PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
178 Tê PPR D20/20 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
179 Côn thu PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
180 Rọ hút DN32 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
181 Hoàn trả vỉa hè lắp ống HDPE D63 Mô tả kỹ thuật chương V 26 md
182 Hoàn trả mặt bằng lắp ống HDPE D63 Mô tả kỹ thuật chương V 12 md
183 Hố ga đồng hồ thu nước D65 Mô tả kỹ thuật chương V 1 trọn bộ
184 Ống uPVC D110 - C2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,26 100m
185 Ống uPVC D90 - C1 Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
186 Ống uPVC D90 - C2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 100m
187 Ống uPVC D60 - C2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,16 100m
188 Ống uPVC D42 - C2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m
189 Y uPVC D110 Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
190 Y uPVC D90 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
191 Y uPVC D60 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
192 chếch uPVC D110 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
193 chếch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
194 chếch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
195 chếch uPVC D42 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
196 Côn thu uPVC D60/42 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
197 Cút uPVC D60 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
198 Cút uPVC D42 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
199 Tê uPVC D110 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
200 Bạc thu uPVC D110/90 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
201 Bạc thu uPVC D110/60 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
202 Bạc thu uPVC D90/60 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
203 Bịt xả thông tắc uPVC D60 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
204 Bịt xả thông tắc uPVC D90 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
205 Bịt xả thông tắc uPVC D110 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
206 Bịt uPVC D110 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
207 Bịt uPVC D90 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
208 Bịt uPVC D60 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
209 Bịt uPVC D42 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
210 Chụp thông hơi DN90 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
211 Xiphong uPVC D90 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
212 Phễu thu ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
213 Ống uPVC D110 PN6 Mô tả kỹ thuật chương V 1,26 100m
214 Chếch uPVC dán keo D110 Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
215 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,824 100m3
216 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 9,156 m3
217 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,225 m3
218 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 18,471 m3
219 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 6,117 m3
220 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 1,154 100m2
221 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,184 tấn
222 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,367 tấn
223 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 17,292 m3
224 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 235,8 m2
225 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 146,716 m2
226 Nắp ghi bằng Composite KT 300x500mm, tải trọng 15KN Mô tả kỹ thuật chương V 438 cái
227 Nắp ghi bằng Composite KT 965x965mm, tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
228 Ống uPVC D200 - C3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,9 100m
229 Chếch uPVC D110 Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái
230 Cống BTCT D400, đoạn ống dài 2.5m Mô tả kỹ thuật chương V 12 đoạn ống
231 Đế cống BTCT D400 Mô tả kỹ thuật chương V 34 cái
232 Nối cống bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật chương V 11 mối nối
233 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,302 100m3
234 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,613 100m3
235 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,613 100m3
236 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,613 100m3
237 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m3
238 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,889 m3
239 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,807 m3
240 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,957 m3
241 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 4,156 m3
242 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,107 100m2
243 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,532 100m2
244 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,213 tấn
245 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,427 tấn
246 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 38,996 m2
247 Nắp ghi bằng Composite KT 300x500mm, tải trọng 15KN Mô tả kỹ thuật chương V 81 cái
248 Nắp ghi bằng Composite KT 965x965mm, tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
249 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 8,8 m3
250 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,069 100m2
251 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,059 tấn
252 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật chương V 22 cái
253 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, ống D300 Mô tả kỹ thuật chương V 17 đoạn ống
254 Đế cống BTCT D300 Mô tả kỹ thuật chương V 51 cái
255 Nối cống đơn bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật chương V 16 mối nối
256 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,029 100m3
257 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m3
258 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m3
259 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m3
260 Ống gió tôn dày 0.58mm, KT 200x150 Mô tả kỹ thuật chương V 7,5 m
261 Ống gió tôn dày 0.58mm, KT 100x100 Mô tả kỹ thuật chương V 23 m
262 Cút gió 90 KT 100x100 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
263 Côn gió KT 200x150-100x100, L200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
264 Giá đỡ ống gió (ty ren M8, nở, Ecu, long đen...) Mô tả kỹ thuật chương V 20 bộ
265 Ống gió tôn dày 0.58mm, KT 600x200 Mô tả kỹ thuật chương V 12 m
266 Ống gió tôn dày 0.58mm, KT 400x300 Mô tả kỹ thuật chương V 2 m
267 Ống gió tôn dày 0.58mm, KT 300x200 Mô tả kỹ thuật chương V 5,5 m
268 Ống gió tôn dày 0.58mm, KT 400x200 Mô tả kỹ thuật chương V 8 m
269 Ống gió tôn dày 0.58mm, KT 200x200 Mô tả kỹ thuật chương V 5 m
270 Van điều chỉnh lưu lượng VCD KT 200x200 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
271 Cút gió 90 KT 600x200 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
272 Cút gió 90 KT 400x200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
273 Côn gió KT 600x200-400x200, L200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
274 Côn gió KT 400x200-200x200, L200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
275 Côn gió KT 200x200, D200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
276 Chân rẽ gió D200 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
277 Cửa lấy gió ngoài, kèm lưới chắn bụi G3 và côn trùng sơn tĩnh điện cùng màu tường, KT 800x800 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cửa
278 Ống gió mềm D200. có bảo ôn Mô tả kỹ thuật chương V 10 m
279 Chuyển tiết diện quạt Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
280 Nối mềm trước và sau quạt Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
281 Giá đỡ ống gió (ty ren M8, nở, Ecu, long đen...) Mô tả kỹ thuật chương V 20 bộ
282 Ống đồng DN6.4mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,8 100m
283 Ống đồng DN9.5mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,91 100m
284 Ống đồng DN12.7mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,4 100m
285 Ống đồng DN15.9mm Mô tả kỹ thuật chương V 3,31 100m
286 Bảo ôn ống đồng DN6.4mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,8 100m
287 Bảo ôn ống đồng DN9.5mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,91 100m
288 Bảo ôn ống đồng DN12.7mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,4 100m
289 Bảo ôn ống đồng DN15.9mm Mô tả kỹ thuật chương V 3,31 100m
290 Ống uPVC D48 - C1 Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 100m
291 Ống uPVC D34 - C1 Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
292 Ống uPVC D27 - C1 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3 100m
293 Ống uPVC D21 - C1 Mô tả kỹ thuật chương V 1,15 100m
294 Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống D48 Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 100m
295 Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống D34 Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
296 Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống D27 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3 100m
297 Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống D21 Mô tả kỹ thuật chương V 1,15 100m
298 Cáp Cat 5E 4Pair Mô tả kỹ thuật chương V 860 m
299 Ống SP D20 Mô tả kỹ thuật chương V 360 m
300 Thang cáp 150x100 (gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật chương V 96 m
301 Ổ cắm mạng lan RJ45 loại âm tường Mô tả kỹ thuật chương V 29 cái
302 Ổ cắm điện thoại RJ11 Mô tả kỹ thuật chương V 29 cái
303 Cáp điện thoại 20x0.75mm Mô tả kỹ thuật chương V 8 m
304 Cáp điện thoại 2x(2x0.75)mm Mô tả kỹ thuật chương V 860 m
305 Ống SP D20 Mô tả kỹ thuật chương V 360 m
306 Cáp Cat 6 4Pair Mô tả kỹ thuật chương V 80 m
307 Ống SP D20 Mô tả kỹ thuật chương V 25 m
D PHẦN CƠ ĐIỆN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt Bơm Q=3m3/h, H=20m Mô tả kỹ thuật chương V 0,003 tấn
2 Quạt cấp_Quạt thông gió gắn trần LL=300m3/h 50Pa 0.1kW Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
3 Quạt hút_Quạt thông gió gắn trần LL=200m3/h 50Pa 0.1kW Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
4 Quạt cấp_Quạt thông gió gắn trần LL=200m3/h 50Pa 0.1kW Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
5 Quạt hút_Quạt thông gió gắn trần LL=100m3/h 50Pa 0.1kW Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
6 Quạt cấp_Quạt thông gió gắn tường LL=300m3/h 50Pa 0.1kW Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
7 Quạt hộp thông gió LL=350m3/h 300Pa 3kW Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
8 Bộ phát Wifi dự kiến Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
9 Modem ADSL Mô tả kỹ thuật chương V 1 thiết bị
10 Tủ mạng Rack 20U Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
11 Switch 24 port Mô tả kỹ thuật chương V 2 thiết bị
12 Tủ đấu dây chính kèm phiến 40 đôi (IDF40) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
13 Tủ đấu dây kèm phiến 20 đôi (IDF20) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
14 Tổng đài Pabx nội bộ 2 đường trung thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 tổng đài
15 Thiết bị ghi hình NVR kèm ổ cứng 2Tb Mô tả kỹ thuật chương V 1 thiết bị
16 Màn hình Tivi 32'' Led Mô tả kỹ thuật chương V 1 thiết bị
17 Switch 8 Port Mô tả kỹ thuật chương V 1 thiết bị
18 UPS 200 Watt Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
19 Camera bán cầu lắp trần có 720P hỗ trợ IR Mô tả kỹ thuật chương V 1 thiết bị
20 Camera hình chữ nhật cố định ngoài trời IP65 Mô tả kỹ thuật chương V 1 thiết bị
E THIẾT BỊ
1 Bơm Q=3m3/h, H=20m Mô tả kỹ thuật chương V 1 máy
2 Quạt cấp_Quạt thông gió gắn trần LL=300m3/h 50Pa 0.1kW Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
3 Quạt hút_Quạt thông gió gắn trần LL=200m3/h 50Pa 0.1kW Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
4 Quạt cấp_Quạt thông gió gắn trần LL=200m3/h 50Pa 0.1kW Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
5 Quạt hút_Quạt thông gió gắn trần LL=100m3/h 50Pa 0.1kW Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
6 Quạt cấp_Quạt thông gió gắn tường LL=300m3/h 50Pa 0.1kW Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
7 Quạt hộp thông gió LL=350m3/h 300Pa 3kW Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
8 Bộ phát Wifi dự kiến Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
9 Modem ADSL Mô tả kỹ thuật chương V 1 thiết bị
10 Tủ mạng Rack 20U Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
11 Switch 24 port Mô tả kỹ thuật chương V 2 thiết bị
12 Tủ đấu dây chính kèm phiến 40 đôi (IDF40) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
13 Tủ đấu dây kèm phiến 20 đôi (IDF20) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
14 Tổng đài Pabx nội bộ 2 đường trung thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 tổng đài
15 Thiết bị ghi hình NVR kèm ổ cứng 2Tb (Dự phòng khả năng mở rộng) Mô tả kỹ thuật chương V 1 thiết bị
16 Màn hình Tivi 32'' Led Mô tả kỹ thuật chương V 1 thiết bị
17 Switch 8 Port Mô tả kỹ thuật chương V 1 thiết bị
18 UPS 200 Watt Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
19 Camera bán cầu lắp trần có 720P hỗ trợ IR Mô tả kỹ thuật chương V 1 thiết bị
20 Camera hình chữ nhật cố định ngoài trời IP65 Mô tả kỹ thuật chương V 1 thiết bị
21 Hộp để bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
22 Bình chữa cháy MFZL4 ABC - 4kg Mô tả kỹ thuật chương V 8 bình
23 Bình chữa cháy MT3 khí CO2 - 3kg Mô tả kỹ thuật chương V 8 bình
24 Nội quy tiêu lệnh phòng cháy Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
F PHẦN HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I, cổng, tường rào Mô tả kỹ thuật chương V 1,384 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 15,374 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,619 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,612 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,612 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,612 100m3
7 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 49,275 100m
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 19,71 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật chương V 0,197 100m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,789 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 23,341 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật chương V 1,556 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm, cổng tường rào Mô tả kỹ thuật chương V 0,309 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm, cổng tường rào Mô tả kỹ thuật chương V 1,683 tấn
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 52,387 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 19,45 m3
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 4,879 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,148 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m, cổng tường rào Mô tả kỹ thuật chương V 0,134 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m, cổng tường rào Mô tả kỹ thuật chương V 0,663 tấn
21 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, cổng tường rào Mô tả kỹ thuật chương V 53,87 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 5,644 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,608 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,821 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật chương V 5,008 tấn
26 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 652,291 m2
27 Trát trụ, cộtchiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 22,176 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 674,467 m2
29 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán, cổng tường rào Mô tả kỹ thuật chương V 7,955 m2
30 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật chương V 0,718 tấn
31 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật chương V 205,83 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 63,788 m2
33 Cung cấp, lắp dựng clip KT 3x40 kết hợp bu long M10x25, liên kết trụ thép D90 và lưới thép D4a415 Mô tả kỹ thuật chương V 126 bộ
34 Cung cấp, lắp dựng bulong M120 liên kết trụ thép D90 và dầm Mô tả kỹ thuật chương V 168 bộ
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 8,237 m3
36 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 2,99 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 1,036 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 2,34 m3
39 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật chương V 0,171 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,157 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,154 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,382 tấn
43 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,079 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,033 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,033 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,033 100m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 0,959 m3
48 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,137 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,055 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,131 tấn
51 Xây gạch không nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 2,39 m3
52 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 29,294 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 29,294 m2
54 Cung cấp, lắp đặt cửa xếp cổng bằng Inox 304 cao 2,2m, bao gồm cả ray trượt Mô tả kỹ thuật chương V 13,6 md
55 Cung cấp lắp đặt phụ kiện cổng xếp inox, Moto điểu khiển Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
56 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 13,908 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 13,908 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I - 4km Mô tả kỹ thuật chương V 13,908 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 13,908 100m3
60 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 35,918 100m3
61 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mô tả kỹ thuật chương V 23,366 100m2
62 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 420,592 m3
63 Lát gạch sân,gạch bê tông giả đá 400x400x40mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 2.336,62 m2
64 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,823 100m3
65 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 98,701 m3
66 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá loại 40x40x4cm, vỉa hè Mô tả kỹ thuật chương V 548,34 m2
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 2,8 m3
68 Bó vỉa hè, bó vỉa thẳng 25x20x100cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 140 m
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V 140 cấu kiện
70 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 5,722 m3
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 2,202 m3
72 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 10,59 m3
73 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 48,143 m2
74 Bó vỉa hè, đường bằng đá, bó vỉa thẳng 1000x220x100mm Mô tả kỹ thuật chương V 137,55 m
75 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,057 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,057 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,057 100m3
G PHẦN CÂY XANH
1 Đào hố trồng cây, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 80x75 cm Mô tả kỹ thuật chương V 52 1 cây
2 Đào hố trồng cây, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 40x35 cm Mô tả kỹ thuật chương V 33 1 cây
3 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 70x70 cm- phạm vi v/c từ 50-100m Mô tả kỹ thuật chương V 52 1 cây
4 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 30x30 cm- phạm vi v/c từ 50-100m Mô tả kỹ thuật chương V 33 1 cây
5 Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 80x75 cm Mô tả kỹ thuật chương V 52 1 hố
6 Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 40x35 cm Mô tả kỹ thuật chương V 33 1 hố
7 Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 70x65 cm Mô tả kỹ thuật chương V 52 1 cây
8 Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 30x30 cm Mô tả kỹ thuật chương V 33 1 cây
9 Nhân công đổ đất trồng cây - Mỗi cây 0,5 công, nhân công 3/7 nhóm 1 Mô tả kỹ thuật chương V 42,5 công
10 Mua cây Sang, cao >=5m, đường kính thân cây 15-20cm Mô tả kỹ thuật chương V 26 cây
11 Mua cây Ban, cao >=5m, đường kính thân cây 15-20cm Mô tả kỹ thuật chương V 3 cây
12 Mua cây Giáng Hương, cao >=5m, đường kính thân cây 15-20cm Mô tả kỹ thuật chương V 16 cây
13 Mua cây Muồng Hoàng Yến, cao >=5m, đường kính thân cây 15-20cm Mô tả kỹ thuật chương V 3 cây
14 Mua cây Lộc Vừng, cao >=5m, đường kính thân cây 15-20cm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cây
15 Mua cây Ngâu, cao 0.8m Mô tả kỹ thuật chương V 20 cây
16 Khóm dâm bụt Mô tả kỹ thuật chương V 6 khóm
17 Khóm Chà là Mô tả kỹ thuật chương V 7 khóm
18 Có nhật Mô tả kỹ thuật chương V 597,07 m2
19 Cây lá màu Mô tả kỹ thuật chương V 460,81 m2
20 Trồng cây Diềm chuỗi ngọc, cao 0,15-0,25m Mô tả kỹ thuật chương V 200,44 md
21 Cọc chống Tre đường kính 6-9cm Mô tả kỹ thuật chương V 1.190 md
22 Duy trì cây bóng mát mới trồng Mô tả kỹ thuật chương V 5,2 10cây/tháng
23 Tưới cỏ tưới cây hàng rào, tưới cây trồng mảng Mô tả kỹ thuật chương V 12,583 100 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->