Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140531-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201040168 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 09:38:00 đến ngày 2020-11-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,150,777,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Mua cọc bê tông dự ứng lực D300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 937 | md |
| 2 | Ép trước cọc bê tông dự ứng lực D300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,37 | 100m |
| 3 | Ép âm cọc bê tông dự ứng lực D300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,54 | 100m |
| 4 | Cọc dẫn ép âm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,328 | m3 |
| 6 | Vận chuyển BT đập đầu cọc ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,013 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bê tông đầu cọc - 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,013 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bê tông đầu cọc - 4 km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,013 | 100m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,247 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm, liên kết đài cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,768 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 350 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,162 | m3 |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,032 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,032 | tấn |
| 14 | Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <= 600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 85 | mối nối |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,795 | 100m3 |
| 16 | Đào đất móng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,944 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,945 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,049 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,049 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,049 | 100m3 |
| 21 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,321 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 83,626 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,183 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,683 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,596 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,746 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,082 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,299 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,487 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m, cổ cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,542 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m, cổ cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,455 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,533 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,891 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm, giằng tường móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,338 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm, giằng tường móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,686 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm, giằng tường móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,65 | tấn |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 39,199 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 73,356 | m3 |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,217 | 100m3 |
| 40 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 53,429 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,895 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,347 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,463 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,11 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 31,396 | m3 |
| 46 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,242 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,12 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,208 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,785 | tấn |
| 50 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 381,345 | m3 |
| 51 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,697 | 100m2 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,047 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,614 | tấn |
| 54 | Cung cấp, lắp dựng tấm lõi rỗng , bao gồm xốp hộp KT: 410x410x290mmm, lưới thép cường độ cao và phụ kiện đi kèm, vạn chuyển đến chân công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.038 | m2 |
| 55 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông thang, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,08 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,452 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, tam cấp, ram dốc, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,66 | tấn |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,345 | m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,51 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,869 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,564 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,829 | 100m2 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,243 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,839 | 100m2 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,327 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,378 | tấn |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,001 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,322 | 100m2 |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,043 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,21 | tấn |
| 71 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,256 | 100m3 |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,953 | m3 |
| 73 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,798 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,597 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,597 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,597 | 100m3 |
| 77 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,946 | 100m |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,652 | m3 |
| 79 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,288 | m3 |
| 80 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,161 | 100m2 |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,407 | tấn |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,602 | tấn |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,053 | tấn |
| 84 | Băng cản nước PVC V250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32,8 | md |
| 85 | Thang bể bằng Inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | kg |
| 86 | Nắp bể nước bằng thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 87 | Trát bể, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 - lớp 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 107,01 | m2 |
| 88 | Trát bể, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 - lớp 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 107,01 | m2 |
| 89 | Quét Sika chống thấm bể, quét 3 lớp mỗi lớp 1,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 94,86 | m2 |
| 90 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,96 | m2 |
| 91 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 43,2 | m2 |
| 92 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,351 | 100m3 |
| 93 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,895 | m3 |
| 94 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,122 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,268 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,268 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,268 | 100m3 |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,305 | m3 |
| 99 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,263 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bể | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,137 | 100m2 |
| 101 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,443 | tấn |
| 102 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,023 | m3 |
| 103 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 - lớp 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 65,995 | m2 |
| 104 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 - lớp 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 65,995 | m2 |
| 105 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 37,213 | m2 |
| 106 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m2 |
| B | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 273,892 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,74 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,238 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,852 | m3 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 744,341 | m2 |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.857,21 | m2 |
| 7 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,6 | m2 |
| 8 | Trát trụ, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 43,138 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 94,979 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.081,015 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 744,341 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.097,716 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch KT 300x300mm chống trơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 44,462 | m2 |
| 14 | Lát gạch Cotto 400x400m - 2 lớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.528,159 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn, Gạch giả gỗ KT 150x800mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 76,688 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,855 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 148,232 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 52,111 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch gốm màu vàng kem, trang trí mặt tiền | Mô tả kỹ thuật chương V | 168,222 | m2 |
| 20 | Cung cấp và lắp dựng hộp nhôm giả gỗ 50x50x5mm, ốp cột ngoài nhà, Bao gồm vật tư và nhân công lắp đặt tại chân công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.157,672 | md |
| 21 | Gia công hệ khung đỡ cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,72 | tấn |
| 22 | Lắp dựng hệ khung đỡ cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,72 | tấn |
| 23 | Hoàn thiện ốp gỗ nội thất phòng khán giả, bao gồm cả khung xương và nhân công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật chương V | 45,893 | m2 |
| 24 | Phào nhựa vân gỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,2 | md |
| 25 | Nẹp nhôm vị trí góc nối | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | md |
| 26 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, gạch 150x600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 60,181 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 99,035 | m2 |
| 28 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,328 | m2 |
| 29 | Trần thạch cao khung xương chìm, tấm dày 12mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 917,673 | m2 |
| 30 | Thi công trần nhôm Clip-in, tấm 600x600 dày 0.6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,968 | m2 |
| 31 | Thi công trần nhôm C300- dày 0.8mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 224,164 | m2 |
| 32 | Bả trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật chương V | 849,585 | m2 |
| 33 | Sơn trần thạch cao, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 849,585 | m2 |
| 34 | Ngâm chống thấm xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.782,479 | m2 |
| 35 | Quét Sika chống thấm mái, quét 3 lớp mỗi lớp 1,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.782,479 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.708,853 | m2 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32,456 | m3 |
| 38 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,51 | tấn |
| 39 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 125,035 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 174,535 | m2 | |
| 41 | Cung cấp lắp dựng lan can kính cường lực dày 12mm, tay vịn Inox D50mm, trụ inox 55x10mm, neo kính thép D50mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,902 | m2 |
| 42 | Mặt mũi bậc xẻ rãnh chống trơn rộng 10mm sâu 4mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 374,798 | md |
| 43 | Xẻ rãnh chống trơn đường dốc | Mô tả kỹ thuật chương V | 254,8 | md |
| 44 | Cung cấp và lắp dựng vách nhựa Phenolic, phụ kiện đồng bộ, đã bao gồm nhân công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,625 | m2 |
| 45 | Cung cấp, lắp dựng tay vịn Inox 304 D34_TV-01 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 46 | Cung cấp, lắp dựng tay vịn Inox 304 D34_TV-02 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 47 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,18 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,015 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,017 | tấn |
| 50 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,058 | m3 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,184 | m2 |
| 53 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,323 | m2 |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt ke Inox 304 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 55 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở, cửa kính khung nhôm pano nhôm, kính trắng an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,624 | m2 |
| 56 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở liền vách kính, kính trắng an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,784 | m2 |
| 57 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi 2 cánh mở, cửa kính khung nhôm, kính trắng an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | 50,4 | m2 |
| 58 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hắt, cửa kính khung nhôm, kính trắng an toàn dày 6,38mm, kèm vách kính cố định, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | 201,932 | m2 |
| 59 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở quay, cửa kính khung nhôm, kính trắng an toàn dày 6,38mm, kèm vách kính cố định, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,58 | m2 |
| 60 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm cố định, kính trắng an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật chương V | 88,06 | m2 |
| 61 | Cửa đi, cửa thép chống cháy EI>90' sơn giả gỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,78 | m2 |
| 62 | Phụ kiện cửa chống cháy, Bản lề cửa chống cháy, bản lề lá KT 127x89x3mm, 2 vòng bi. màu đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 63 | Phụ kiện cửa chống cháy,Khóa cửa chống cháy, bộ khoá tay nắm chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 64 | Nẹp cửa gỗ tự nhiên, sơn chống cháy | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,696 | md |
| 65 | Cửa đi, Cửa chống cháy EI > 90' | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,72 | m2 |
| 66 | Phụ kiện cửa chống cháy, Bản lề cửa chống cháy, bản lề lá KT 127x89x3mm, 2 vòng bi. màu đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 67 | Phụ kiện cửa chống cháy, Tay đẩy thủy lực có chức năng giữ cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 68 | Phụ kiện cửa chống cháy, tay nắm bằng Inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật chương V | 318,22 | m2 |
| 70 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,523 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 70,806 | m2 |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 97,107 | m2 |
| C | PHẦN CƠ ĐIỆN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 6 MCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Aptomat MCB-3P-20A-6KA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Aptomat MCB-1P-16A-6KA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 107 | m |
| 5 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 6 | Cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 422 | m |
| 7 | Dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 65 | m |
| 8 | Dấy tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 9 | Dấy tiếp địa Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 422 | m |
| 10 | ống HPDE 65/50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 416 | m |
| 11 | ống HPDE 105/80 | Mô tả kỹ thuật chương V | 107 | m |
| 12 | Ống Gen mềm D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 65 | m |
| 13 | Mốc sứ báo cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,502 | 100m3 |
| 15 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,578 | m3 |
| 16 | Xếp gạch đánh dấu | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.106 | viên |
| 17 | Băng báo hiệu cáp điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 234 | md |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,46 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,057 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,041 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,041 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,041 | 100m3 |
| 23 | Hoàn trả mặt đường đi cáp điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | md |
| 24 | Cột đèn thép bát giác, tròn côn D78 dày 4,0mm, mạ kẽm nhúng nhúng, cao 9m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cột |
| 25 | Cần đèn cao 2m, vươn 1,5m, mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 26 | Đèn chiếu sáng đường phố LED 100W | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,2 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,2 | m3 |
| 29 | Khung bulong móng 4M24x300x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 30 | Cọc tiếp địa L63x63x5, L=2m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,072 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,072 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,072 | 100m3 |
| 34 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 35 | Aptomat MCCB -3P-20A-18KA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 36 | Aptoamat MCB-1P-20A-6KA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 37 | Contactor 3P-20A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 38 | Rơ le thời gian | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 39 | Chuyển mạch | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 40 | Ổn áp 1P-350VA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 41 | Cầu chỉ 5A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 42 | Công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 43 | Đèn 60W | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 44 | Tủ điện kim loại KT (1400*800*250)mm, sơn tĩnh điện_TĐ1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 45 | Cầu chỉ ống 2A | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 46 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) 230V/Led 1W | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 47 | Đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 48 | Đồng hồ Ampe kế | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 49 | Chuyển mạch Vôn kế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 50 | Bộ ty 100/5A | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 51 | MCCB-3P-150A-18kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 52 | MCCB-3P-75A-18kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 53 | MCCB-3P-63A-18kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 54 | MCCB-3P-30A-18kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 55 | MCCB-3P-20A-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 56 | MCB 1P-50A-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 57 | MCB 1P-32A-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 58 | MCB 1P-10A-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 59 | Thanh đồng 50*5;L= 1m | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | kg |
| 60 | Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 6 MCB_BĐ1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 61 | MCB 2P-50A-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 62 | MCB 1P-25-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 63 | MCB 1P-16A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 64 | MCB 1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 65 | Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 9 MCB_BĐ2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 66 | MCB 2P-50A-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 67 | MCB 1P-25-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 68 | MCB 1P-16A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 69 | MCB 1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 70 | Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 6 MCB_BĐ3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 71 | MCB 2P-32A-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 72 | MCB 1P-16A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 73 | MCB 1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 74 | Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 12 MCB_TĐHT1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 75 | MCB 3P-30A-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 76 | MCB 1P-25-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 77 | MCB 1P-16-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 78 | MCB 1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 79 | Tủ điện kim loại KT (800*600*200*2)mm, sơn tĩnh điện_TĐH | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 80 | MCCB 3P-75A-18kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 81 | MCB 3P-32A-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 82 | Cầu chỉ ống 2A | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 83 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) 230V/Led 1W | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 84 | Tủ điện kim loại KT (800*600*200*2)mm, sơn tĩnh điện_TĐ2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 85 | Cầu chỉ ống 2A | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 86 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) 230V/Led 1W | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 87 | MCCB-3P-63A-18kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 88 | MCB 1P-50A-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 89 | MCB 1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 90 | Thanh đồng 50*5; L=700MM | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | kg |
| 91 | Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 6 MCB_BĐ1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 92 | MCB 2P-50A-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 93 | MCB 1P-25-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 94 | MCB 1P-16A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 95 | MCB 1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 96 | Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 9 MCB_BĐ2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | tủ |
| 97 | MCB 2P-50A-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 98 | MCB 1P-25A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 99 | MCB 1P-16A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 100 | MCB 1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 101 | Máng đèn tán quang âm trần 300x1200mm, bóng LED 2*18W | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | bộ |
| 102 | Đèn tuýp bóng LED 1*18W | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 103 | Đèn ốp trần D300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 37 | bộ |
| 104 | Đèn Dowlight D110-9W | Mô tả kỹ thuật chương V | 77 | bộ |
| 105 | Đèn gắn tường trang trí | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 106 | Quạt trần sải cánh dài 1,4 m 220v-80w,kèm hộp số | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 107 | Quạt hút mùi KT 300*300 - gắn tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 108 | Công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 109 | Công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 110 | Công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 111 | Công tắc 1 hạt - xoay chiều | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 112 | Công tắc 2 hạt - xoay chiều | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 113 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật chương V | 65 | cái |
| 114 | Cáp điện Cu/xlpe/pvc-(4*16)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 115 | Cáp điện Cu/xlpe/pvc-(4*10)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 116 | Cáp điện Cu/xlpe/pvc-(4*6)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 117 | Cáp điện Cu/xlpe/pvc-(4*4)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 120 | m |
| 118 | Dây Cu/pvc (1*10)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 360 | m |
| 119 | Dây Cu/pvc (1*6)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 440 | m |
| 120 | Dây Cu/pvc (1*4)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 520 | m |
| 121 | Dây Cu/pvc (1*2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.260 | m |
| 122 | Dây Cu/pvc (1*1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.260 | m |
| 123 | Dây Cu/pvc(1*2,5)-E vàng xanh | Mô tả kỹ thuật chương V | 630 | m |
| 124 | Dây Cu/pvc(1*6)-E vàng xanh | Mô tả kỹ thuật chương V | 220 | m |
| 125 | Dây Cu/pvc(1*10)-E vàng xanh | Mô tả kỹ thuật chương V | 95 | m |
| 126 | Dây Cu/pvc(1*16)-E vàng xanh | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 127 | Dây Cu/pvc(1*35)-E vàng xanh | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 128 | Ống SP D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.400 | m |
| 129 | Ống SP D32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 220 | m |
| 130 | Máng nhựa SP 100x60mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 131 | Máng nhựa SP 40x60mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 132 | Ống Gen mềm D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 250 | m |
| 133 | Hộp nối phân dây KT185*185*80 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 134 | Kim thu sét D16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 135 | Cọc đồng tiếp địa D16-2.5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cọc |
| 136 | Băng đồng tiếp địa 50x5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | m |
| 137 | Dây tiếp đất D10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 350 | m |
| 138 | Hóa chất giảm điện trở | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bao |
| 139 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 140 | Chậu rửa âm bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 141 | Chậu rửa treo tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 142 | Vòi Lavabo - tự động | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 143 | Xi phông Lavabo | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 144 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 145 | Xí bệt | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 146 | Lô cuốn giấy | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 147 | Vòi xịt xí | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 148 | Van giảm áp | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 149 | Tiểu nam | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 150 | Van xả tiểu nam - tự động | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 151 | Gioăng nối tường tiểu nam | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 152 | Phễu thu sàn DN80 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 153 | Bồn Inox 2.5m3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 154 | Ống HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,96 | 100m |
| 155 | Ống PPR D32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,46 | 100m |
| 156 | Ống PPR D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3 | 100m |
| 157 | Ống PPR D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m |
| 158 | Van PPR D40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 159 | Van PPR D32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 160 | Van PPR D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 161 | Van phao DN25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 162 | Van 1 chiều DN25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 163 | Cút PPR D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 164 | Cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 165 | Cút PPR D32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 166 | Cút PPR D40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 167 | Cút PPR D20 - ren trong | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 168 | Đầu nối PPR D32 - ren ngoài | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 169 | Đầu nối PPR D40 - ren ngoài | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 170 | Măng xông PPR D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 171 | Măng xông PPR D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 172 | Măng xông PPR D32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 173 | Măng xông PPR D40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 174 | Bịt PPR D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 175 | Nút bịt ren ngoài uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 176 | Tê PPR D40/40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 177 | Tê PPR D25/20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 178 | Tê PPR D20/20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 179 | Côn thu PPR D25/20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 180 | Rọ hút DN32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 181 | Hoàn trả vỉa hè lắp ống HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | md |
| 182 | Hoàn trả mặt bằng lắp ống HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | md |
| 183 | Hố ga đồng hồ thu nước D65 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | trọn bộ |
| 184 | Ống uPVC D110 - C2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,26 | 100m |
| 185 | Ống uPVC D90 - C1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 186 | Ống uPVC D90 - C2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m |
| 187 | Ống uPVC D60 - C2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,16 | 100m |
| 188 | Ống uPVC D42 - C2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,06 | 100m |
| 189 | Y uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 190 | Y uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 191 | Y uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 192 | chếch uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 193 | chếch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 194 | chếch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 195 | chếch uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 196 | Côn thu uPVC D60/42 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 197 | Cút uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 198 | Cút uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 199 | Tê uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 200 | Bạc thu uPVC D110/90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 201 | Bạc thu uPVC D110/60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 202 | Bạc thu uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 203 | Bịt xả thông tắc uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 204 | Bịt xả thông tắc uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 205 | Bịt xả thông tắc uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 206 | Bịt uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 207 | Bịt uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 208 | Bịt uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 209 | Bịt uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 210 | Chụp thông hơi DN90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 211 | Xiphong uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 212 | Phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 213 | Ống uPVC D110 PN6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,26 | 100m |
| 214 | Chếch uPVC dán keo D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 215 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,824 | 100m3 |
| 216 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,156 | m3 |
| 217 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,225 | m3 |
| 218 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,471 | m3 |
| 219 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,117 | m3 |
| 220 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,154 | 100m2 |
| 221 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,184 | tấn |
| 222 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,367 | tấn |
| 223 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,292 | m3 |
| 224 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 235,8 | m2 |
| 225 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 146,716 | m2 |
| 226 | Nắp ghi bằng Composite KT 300x500mm, tải trọng 15KN | Mô tả kỹ thuật chương V | 438 | cái |
| 227 | Nắp ghi bằng Composite KT 965x965mm, tải trọng 125KN | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 228 | Ống uPVC D200 - C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9 | 100m |
| 229 | Chếch uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | cái |
| 230 | Cống BTCT D400, đoạn ống dài 2.5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | đoạn ống |
| 231 | Đế cống BTCT D400 | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | cái |
| 232 | Nối cống bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | mối nối |
| 233 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,302 | 100m3 |
| 234 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,613 | 100m3 |
| 235 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,613 | 100m3 |
| 236 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,613 | 100m3 |
| 237 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | 100m3 |
| 238 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,889 | m3 |
| 239 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,807 | m3 |
| 240 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,957 | m3 |
| 241 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,156 | m3 |
| 242 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,107 | 100m2 |
| 243 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,532 | 100m2 |
| 244 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,213 | tấn |
| 245 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,427 | tấn |
| 246 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 38,996 | m2 |
| 247 | Nắp ghi bằng Composite KT 300x500mm, tải trọng 15KN | Mô tả kỹ thuật chương V | 81 | cái |
| 248 | Nắp ghi bằng Composite KT 965x965mm, tải trọng 125KN | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 249 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,8 | m3 |
| 250 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,069 | 100m2 |
| 251 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,059 | tấn |
| 252 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 253 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, ống D300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | đoạn ống |
| 254 | Đế cống BTCT D300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 51 | cái |
| 255 | Nối cống đơn bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | mối nối |
| 256 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,029 | 100m3 |
| 257 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,06 | 100m3 |
| 258 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,06 | 100m3 |
| 259 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,06 | 100m3 |
| 260 | Ống gió tôn dày 0.58mm, KT 200x150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,5 | m |
| 261 | Ống gió tôn dày 0.58mm, KT 100x100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | m |
| 262 | Cút gió 90 KT 100x100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 263 | Côn gió KT 200x150-100x100, L200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 264 | Giá đỡ ống gió (ty ren M8, nở, Ecu, long đen...) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 265 | Ống gió tôn dày 0.58mm, KT 600x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 266 | Ống gió tôn dày 0.58mm, KT 400x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 267 | Ống gió tôn dày 0.58mm, KT 300x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,5 | m |
| 268 | Ống gió tôn dày 0.58mm, KT 400x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 269 | Ống gió tôn dày 0.58mm, KT 200x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 270 | Van điều chỉnh lưu lượng VCD KT 200x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 271 | Cút gió 90 KT 600x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 272 | Cút gió 90 KT 400x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 273 | Côn gió KT 600x200-400x200, L200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 274 | Côn gió KT 400x200-200x200, L200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 275 | Côn gió KT 200x200, D200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 276 | Chân rẽ gió D200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 277 | Cửa lấy gió ngoài, kèm lưới chắn bụi G3 và côn trùng sơn tĩnh điện cùng màu tường, KT 800x800 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cửa |
| 278 | Ống gió mềm D200. có bảo ôn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 279 | Chuyển tiết diện quạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 280 | Nối mềm trước và sau quạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 281 | Giá đỡ ống gió (ty ren M8, nở, Ecu, long đen...) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 282 | Ống đồng DN6.4mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,8 | 100m |
| 283 | Ống đồng DN9.5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,91 | 100m |
| 284 | Ống đồng DN12.7mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | 100m |
| 285 | Ống đồng DN15.9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,31 | 100m |
| 286 | Bảo ôn ống đồng DN6.4mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,8 | 100m |
| 287 | Bảo ôn ống đồng DN9.5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,91 | 100m |
| 288 | Bảo ôn ống đồng DN12.7mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | 100m |
| 289 | Bảo ôn ống đồng DN15.9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,31 | 100m |
| 290 | Ống uPVC D48 - C1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m |
| 291 | Ống uPVC D34 - C1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 292 | Ống uPVC D27 - C1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3 | 100m |
| 293 | Ống uPVC D21 - C1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,15 | 100m |
| 294 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống D48 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m |
| 295 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống D34 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 296 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống D27 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3 | 100m |
| 297 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống D21 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,15 | 100m |
| 298 | Cáp Cat 5E 4Pair | Mô tả kỹ thuật chương V | 860 | m |
| 299 | Ống SP D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 360 | m |
| 300 | Thang cáp 150x100 (gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật chương V | 96 | m |
| 301 | Ổ cắm mạng lan RJ45 loại âm tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 302 | Ổ cắm điện thoại RJ11 | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 303 | Cáp điện thoại 20x0.75mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 304 | Cáp điện thoại 2x(2x0.75)mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 860 | m |
| 305 | Ống SP D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 360 | m |
| 306 | Cáp Cat 6 4Pair | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | m |
| 307 | Ống SP D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | m |
| D | PHẦN CƠ ĐIỆN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt Bơm Q=3m3/h, H=20m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,003 | tấn |
| 2 | Quạt cấp_Quạt thông gió gắn trần LL=300m3/h 50Pa 0.1kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 3 | Quạt hút_Quạt thông gió gắn trần LL=200m3/h 50Pa 0.1kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 4 | Quạt cấp_Quạt thông gió gắn trần LL=200m3/h 50Pa 0.1kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Quạt hút_Quạt thông gió gắn trần LL=100m3/h 50Pa 0.1kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Quạt cấp_Quạt thông gió gắn tường LL=300m3/h 50Pa 0.1kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Quạt hộp thông gió LL=350m3/h 300Pa 3kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Bộ phát Wifi dự kiến | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 9 | Modem ADSL | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | thiết bị |
| 10 | Tủ mạng Rack 20U | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 11 | Switch 24 port | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | thiết bị |
| 12 | Tủ đấu dây chính kèm phiến 40 đôi (IDF40) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 13 | Tủ đấu dây kèm phiến 20 đôi (IDF20) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 14 | Tổng đài Pabx nội bộ 2 đường trung thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tổng đài |
| 15 | Thiết bị ghi hình NVR kèm ổ cứng 2Tb | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | thiết bị |
| 16 | Màn hình Tivi 32'' Led | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | thiết bị |
| 17 | Switch 8 Port | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | thiết bị |
| 18 | UPS 200 Watt | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 19 | Camera bán cầu lắp trần có 720P hỗ trợ IR | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | thiết bị |
| 20 | Camera hình chữ nhật cố định ngoài trời IP65 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | thiết bị |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bơm Q=3m3/h, H=20m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | máy |
| 2 | Quạt cấp_Quạt thông gió gắn trần LL=300m3/h 50Pa 0.1kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 3 | Quạt hút_Quạt thông gió gắn trần LL=200m3/h 50Pa 0.1kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 4 | Quạt cấp_Quạt thông gió gắn trần LL=200m3/h 50Pa 0.1kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Quạt hút_Quạt thông gió gắn trần LL=100m3/h 50Pa 0.1kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Quạt cấp_Quạt thông gió gắn tường LL=300m3/h 50Pa 0.1kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Quạt hộp thông gió LL=350m3/h 300Pa 3kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Bộ phát Wifi dự kiến | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 9 | Modem ADSL | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | thiết bị |
| 10 | Tủ mạng Rack 20U | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 11 | Switch 24 port | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | thiết bị |
| 12 | Tủ đấu dây chính kèm phiến 40 đôi (IDF40) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 13 | Tủ đấu dây kèm phiến 20 đôi (IDF20) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 14 | Tổng đài Pabx nội bộ 2 đường trung thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tổng đài |
| 15 | Thiết bị ghi hình NVR kèm ổ cứng 2Tb (Dự phòng khả năng mở rộng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | thiết bị |
| 16 | Màn hình Tivi 32'' Led | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | thiết bị |
| 17 | Switch 8 Port | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | thiết bị |
| 18 | UPS 200 Watt | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 19 | Camera bán cầu lắp trần có 720P hỗ trợ IR | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | thiết bị |
| 20 | Camera hình chữ nhật cố định ngoài trời IP65 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | thiết bị |
| 21 | Hộp để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 22 | Bình chữa cháy MFZL4 ABC - 4kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bình |
| 23 | Bình chữa cháy MT3 khí CO2 - 3kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bình |
| 24 | Nội quy tiêu lệnh phòng cháy | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| F | PHẦN HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I, cổng, tường rào | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,384 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,374 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,619 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,612 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,612 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,612 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 49,275 | 100m |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,71 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,197 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,789 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,341 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,556 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm, cổng tường rào | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,309 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm, cổng tường rào | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,683 | tấn |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 52,387 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,45 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,879 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,148 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m, cổng tường rào | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,134 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m, cổng tường rào | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,663 | tấn |
| 21 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, cổng tường rào | Mô tả kỹ thuật chương V | 53,87 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,644 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,608 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,821 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,008 | tấn |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 652,291 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cộtchiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 22,176 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 674,467 | m2 |
| 29 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán, cổng tường rào | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,955 | m2 |
| 30 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,718 | tấn |
| 31 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 205,83 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 63,788 | m2 |
| 33 | Cung cấp, lắp dựng clip KT 3x40 kết hợp bu long M10x25, liên kết trụ thép D90 và lưới thép D4a415 | Mô tả kỹ thuật chương V | 126 | bộ |
| 34 | Cung cấp, lắp dựng bulong M120 liên kết trụ thép D90 và dầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 168 | bộ |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,237 | m3 |
| 36 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,99 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,036 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,34 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,171 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,157 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,154 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,382 | tấn |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,079 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,033 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,033 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,033 | 100m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,959 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,137 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,055 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,131 | tấn |
| 51 | Xây gạch không nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,39 | m3 |
| 52 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 29,294 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 29,294 | m2 |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt cửa xếp cổng bằng Inox 304 cao 2,2m, bao gồm cả ray trượt | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,6 | md |
| 55 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện cổng xếp inox, Moto điểu khiển | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 56 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,908 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,908 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I - 4km | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,908 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,908 | 100m3 |
| 60 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 35,918 | 100m3 |
| 61 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,366 | 100m2 |
| 62 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 420,592 | m3 |
| 63 | Lát gạch sân,gạch bê tông giả đá 400x400x40mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.336,62 | m2 |
| 64 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,823 | 100m3 |
| 65 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 98,701 | m3 |
| 66 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá loại 40x40x4cm, vỉa hè | Mô tả kỹ thuật chương V | 548,34 | m2 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,8 | m3 |
| 68 | Bó vỉa hè, bó vỉa thẳng 25x20x100cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 140 | m |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật chương V | 140 | cấu kiện |
| 70 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,722 | m3 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,202 | m3 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,59 | m3 |
| 73 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48,143 | m2 |
| 74 | Bó vỉa hè, đường bằng đá, bó vỉa thẳng 1000x220x100mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 137,55 | m |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,057 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,057 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,057 | 100m3 |
| G | PHẦN CÂY XANH | |||
| 1 | Đào hố trồng cây, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 80x75 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | 1 cây |
| 2 | Đào hố trồng cây, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 40x35 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | 1 cây |
| 3 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 70x70 cm- phạm vi v/c từ 50-100m | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | 1 cây |
| 4 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 30x30 cm- phạm vi v/c từ 50-100m | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | 1 cây |
| 5 | Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 80x75 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | 1 hố |
| 6 | Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 40x35 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | 1 hố |
| 7 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 70x65 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | 1 cây |
| 8 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 30x30 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | 1 cây |
| 9 | Nhân công đổ đất trồng cây - Mỗi cây 0,5 công, nhân công 3/7 nhóm 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 42,5 | công |
| 10 | Mua cây Sang, cao >=5m, đường kính thân cây 15-20cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cây |
| 11 | Mua cây Ban, cao >=5m, đường kính thân cây 15-20cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cây |
| 12 | Mua cây Giáng Hương, cao >=5m, đường kính thân cây 15-20cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cây |
| 13 | Mua cây Muồng Hoàng Yến, cao >=5m, đường kính thân cây 15-20cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cây |
| 14 | Mua cây Lộc Vừng, cao >=5m, đường kính thân cây 15-20cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cây |
| 15 | Mua cây Ngâu, cao 0.8m | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cây |
| 16 | Khóm dâm bụt | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | khóm |
| 17 | Khóm Chà là | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | khóm |
| 18 | Có nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 597,07 | m2 |
| 19 | Cây lá màu | Mô tả kỹ thuật chương V | 460,81 | m2 |
| 20 | Trồng cây Diềm chuỗi ngọc, cao 0,15-0,25m | Mô tả kỹ thuật chương V | 200,44 | md |
| 21 | Cọc chống Tre đường kính 6-9cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.190 | md |
| 22 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,2 | 10cây/tháng |
| 23 | Tưới cỏ tưới cây hàng rào, tưới cây trồng mảng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,583 | 100 cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi