Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201079569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 08:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200785920 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Phan Thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 19:15:00 đến ngày 2020-11-24 08:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,247,450,197 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI 15 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 5,9828 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 11,121 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 4,9201 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 29,4615 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,249 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 69,7126 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,971 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 10,7438 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 18,351 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,8624 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,4777 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,9629 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,419 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 4,877 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,762 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,413 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,685 | tấn | |
| 18 | Đắp nền móng công trình, thủ công (không tính vật liệu) | 277,8112 | m3 | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 28,1388 | m3 | |
| 20 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,867 | m3 | |
| 21 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | 1.394,01 | m2 | |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB40 | 105 | m2 | |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.415,805 | m2 | |
| 24 | Láng granitô bậc cấp | 21,795 | m2 | |
| 25 | Lát nền, sàn gạch terrazzo 400x400mm, XM PCB40 | 15,12 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 70,35 | m2 | |
| 27 | Bả matit vào tường | 70,35 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 70,35 | m2 | |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 34,9063 | m3 | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | 74,6 | m3 | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | 144,1189 | m3 | |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 20,0979 | m3 | |
| 33 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,3313 | m3 | |
| 34 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 12,8132 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 5,775 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 6,5644 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 16,002 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 3,7166 | 100m2 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 1,2119 | 100m2 | |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,6795 | 100m2 | |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 189 | 1cấu kiện | |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 50 | 1cấu kiện | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,226 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 5,973 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,272 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,821 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 10,685 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,15 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 14,485 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,158 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,86 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,972 | tấn | |
| 53 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 1,856 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,142 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,939 | tấn | |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 444,48 | m2 | |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 656,436 | m2 | |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 1.546,399 | m2 | |
| 59 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 568,189 | m2 | |
| 60 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | 297,747 | m2 | |
| 61 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 297,747 | m2 | |
| 62 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 3.143,976 | m2 | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3.143,976 | m2 | |
| 64 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 3,2958 | m3 | |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 18,3308 | m3 | |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 89,12 | m3 | |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 46,9962 | m3 | |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 187,7594 | m3 | |
| 69 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 | 542,3344 | m2 | |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x200mm | 5,766 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 1.461,458 | m2 | |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 2.280,235 | m2 | |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 92,9468 | m2 | |
| 74 | Lát bậc cầu thang gạch giả granite 300x600mm, XM PCB40 | 92,9468 | m2 | |
| 75 | Bả matit vào tường | 3.569,073 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.461,458 | m2 | |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.107,615 | m2 | |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 328,9425 | m2 | |
| 79 | Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực dày 8 ly, không chia ô | 110,4825 | m2 | |
| 80 | Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, pa nô nhôm đặc | 44,88 | m2 | |
| 81 | Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực dày 8 ly, không chia ô | 163,68 | m2 | |
| 82 | Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực dày 8 ly, không chia ô | 9,9 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng cửa khung kéo | 4,8 | m2 | |
| 84 | Cửa sắt kéo không lá | 4,8 | m2 | |
| 85 | Gia công lan can, hoa sắt inox | 1,2129 | tấn | |
| 86 | Lắp dựng lan can inox | 25,932 | m2 | |
| 87 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,5 zem | 5,8831 | 100m2 | |
| 88 | Trần bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung nhôm nổi (VL+NC) | 66,86 | m2 | |
| 89 | Gia công xà gồ thép | 2,5321 | tấn | |
| 90 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,5321 | tấn | |
| 91 | Lắp đặt ống xối PVC thoát nước D90 | 2,02 | 100m | |
| 92 | Lắp đặt ống xối PVC thoát nước D60 | 0,08 | 100m | |
| 93 | Lắp đặt co nhựa D90 | 18 | cái | |
| 94 | Lắp đặt co nhựa D60 | 4 | cái | |
| 95 | Lắp đặt cầu chặn rác D60 | 2 | cái | |
| 96 | Lắp đặt cầu chặn rác D90 | 18 | cái | |
| 97 | Kẹp thép neo ống D90 | 162 | cái | |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 14,6188 | 100m2 | |
| 99 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2429 | 100m3 | |
| 100 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0851 | 100m3 | |
| 101 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,792 | m3 | |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,696 | m3 | |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,8444 | m3 | |
| 104 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | 4,2 | m2 | |
| 105 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0022 | 100m3 | |
| 106 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,36 | m2 | |
| 107 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 18,56 | m2 | |
| 108 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,7462 | m3 | |
| 109 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0189 | 100m2 | |
| 110 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 5 | 1cấu kiện | |
| 111 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 112 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0873 | tấn | |
| 113 | Lắp đặt bộ đèn HQ đôi 1,2m 2x20W 220V | 96 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt bộ đèn HQ đơn 1,2m 1x20W 220V | 40 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt Đèn compac 3U-18w, ánh sáng Led | 25 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt Đèn compac 3U-12w, ánh sáng Led | 23 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt quạt trần | 33 | cái | |
| 118 | Công tắc đèn 10A 250V | 108 | cái | |
| 119 | Công tắc đèn 2 chiều 10A 250V | 8 | cái | |
| 120 | Ổ cắm điện 10A 250V | 39 | cái | |
| 121 | Ổ cầu chì 10A 250V | 48 | cái | |
| 122 | Lắp đặt Ống nhựa PVC f20 luồn dây điện âm | 300 | m | |
| 123 | Lắp đặt Ống nhựa PVC f16 luồn dây điện âm | 950 | m | |
| 124 | Lắp đặt Hộp chân đế đặt công tác, ổ cắm đơn 1.2.3 | 64 | hộp | |
| 125 | Lắp đặt Mặt công tắc, ổ cắm điện đơn, mặt 1.2.3 | 64 | hộp | |
| 126 | Lắp đặt Hộp chân đế đặt công tác, ổ cắm đơn 4.6 | 24 | hộp | |
| 127 | Lắp đặt Mặt công tắc, ổ cắm điện đơn, mặt 4.6 | 24 | hộp | |
| 128 | Lắp đặt Hộp box phân dây điện âm 150*150*50 | 20 | hộp | |
| 129 | Lắp đặt Tủ điện | 3 | hộp | |
| 130 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 2.000 | m | |
| 131 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 650 | m | |
| 132 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 200 | m | |
| 133 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | 300 | m | |
| 134 | Dây cáp đôi CXV 2x25mm2 | 100 | m | |
| 135 | Lắp đặt MCB 2 pha 6A | 6 | cái | |
| 136 | Lắp đặt MCB 2 pha 10A | 18 | cái | |
| 137 | Lắp đặt MCB 2 pha 50A | 5 | cái | |
| 138 | Lắp đặt MCB 2 pha 125A | 1 | cái | |
| 139 | Đinh vít tắc kê 1,5-3cm | 10 | bịch | |
| 140 | Băng keo cách điện | 15 | cuộn | |
| 141 | Cọc tiếp địa D16, L2,4m | 1 | cọc | |
| 142 | Lắp ống thép D16, sơn tỉnh điện, treo máng đèn | 110 | m | |
| 143 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D76x4 | 0,4 | 100m | |
| 144 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60x4 | 0,14 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt co sắt tráng kẽm D76 | 6 | cái | |
| 146 | Lắp đặt co sắt tráng kẽm D60 | 2 | cái | |
| 147 | Lắp đặt co giảm STK D76-60 | 1 | cái | |
| 148 | Lắp đặt tê STK D76 | 1 | cái | |
| 149 | Lắp đặt tê giảm STK D76-60 | 2 | cái | |
| 150 | Lắp đặt măng sông STK D76 | 4 | cái | |
| 151 | Lắp đặt van mở chữa cháy D60 | 3 | cái | |
| 152 | Lắp đặt van mở STK D76 | 2 | cái | |
| 153 | Lắp đặt van mở STK 1 chiều D60 | 2 | cái | |
| 154 | Ống chống rung | 4 | cái | |
| 155 | Rúp bê DK 76mm | 2 | cái | |
| 156 | Lắp đặt hai đầu răng STK D76 | 4 | cái | |
| 157 | Lắp đặt hai đầu răng STK D60 | 6 | cái | |
| 158 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 10 | 1m2 | |
| 159 | Cao su non quấn ống | 3 | cuộn | |
| 160 | Lắp đặt hộp họng PCCC và lăng phun + ống vải | 3 | bộ | |
| 161 | Máy bơm chữa cháy Diesel ( Q>=200l/phút. H>=40m) | 1 | bộ | |
| 162 | Máy bơm diện chữa cháy (Q>=200l/phút, H>=40m) | 1 | bộ | |
| 163 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 4,8 | 1m3 | |
| 164 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,8 | m3 | |
| 165 | Giá sắt đỡ bình CC (ê ke sắt, tắc kê, đinh vít) | 18 | cái | |
| 166 | Bình PCCC bột CO2-3KG MT3 | 12 | bình | |
| 167 | Bình PCCC bột 3KG- MFZ4 | 12 | bình | |
| 168 | Bảng tiêu lệnh PCCC + nội quy | 6 | bảng | |
| 169 | Trụ cấp nước chữa cháy ngoài nhà | 1 | trụ | |
| 170 | Lắp đặt dây cáp báo cháy 4 ruột 4x0,75mm2 | 285 | m | |
| 171 | Lắp đặt MCB 2 pha 10A | 1 | cái | |
| 172 | Lắp đặt đầu báo cháy | 33 | bộ | |
| 173 | Lắp đặt nút nhấn báo cháy | 3 | bộ | |
| 174 | Lắp đặt loa báo cháy | 1 | bộ | |
| 175 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 8 zone | 1 | bộ | |
| 176 | Lắp đặt hộp kỹ thuật, KT <=150x150x50mm | 3 | hộp | |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây cáp báo cháy D16 | 160 | m | |
| 178 | Điện trở cuối tuyến | 3 | cái | |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa màu trắng luồn dây dẫn sét D27 | 22 | m | |
| 180 | Lắp đặt dây dẫn sét cáp chống sét M60 | 22 | m | |
| 181 | Lắp đặt dây tiếp địa cáp 60mm2 | 30 | m | |
| 182 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,16 | 100m3 | |
| 183 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0008 | 100m3 | |
| 184 | Ốc xiếc cấp bằng đồng 150mm² | 11 | cái | |
| 185 | Trụ đỡ cầu thu sét STK d60. L6m | 1 | cái | |
| 186 | Muối dẫn điện | 4 | kg | |
| 187 | Lắp đặt cầu thu sét R100m | 1 | cái | |
| 188 | Đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L2,4m | 10 | cọc | |
| 189 | Dây cáp thép (căng trụ đỡ) + sứ + tăng đơ | 3 | bộ | |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,78 | 100m | |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | 1,18 | 100m | |
| 192 | Lắp đặt nối PVC D34 | 4 | cái | |
| 193 | Lắp đặt côn nhựa D34 | 10 | cái | |
| 194 | Lắp đặt tê nhựa D27 | 18 | cái | |
| 195 | Lắp đặt tê giảm fi 34-27 | 4 | cái | |
| 196 | Lắp đặt co 90 độ D34 | 6 | cái | |
| 197 | Lắp đặt co 90 độ D27 | 20 | cái | |
| 198 | Lắp đặt Tê đồng giảm D27x21 ren ngoài (vòi xịt) | 24 | cái | |
| 199 | Lắp đặt co 90o PVC giảm D27x21 có ren trong | 43 | cái | |
| 200 | Lắp đặt co 90o PVC giảm D27x21 ren ngoài | 21 | cái | |
| 201 | Lắp đặt khoá đồng D34 | 1 | cái | |
| 202 | Lắp đặt van 1 chiều nhựa D34 | 2 | cái | |
| 203 | Lắp đặt van khoá đồng D27 | 9 | cái | |
| 204 | Lắp đặt van khoá đồng D34 | 1 | cái | |
| 205 | Lắp đặt Lavabo vệ sinh +vòi | 21 | bộ | |
| 206 | Lắp đặt gương soi | 21 | cái | |
| 207 | Lắp đặt van đồng D27 | 9 | cái | |
| 208 | Lắp đặt vòi rửa lavabo D21 | 19 | bộ | |
| 209 | Khóa cần gạt (cho máng tiểu nam) | 6 | cái | |
| 210 | Tăm bô | 5 | cuộn | |
| 211 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | 1 | bể | |
| 212 | Máy bơm nước 2HP | 1 | cái | |
| 213 | Lắp đặt van phao D34 | 1 | cái | |
| 214 | Lắp đặt phao điện D34 | 1 | cái | |
| 215 | Lắp đặt van phao D27 | 1 | cái | |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 114mm | 1,06 | 100m | |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | 0,42 | 100m | |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm | 0,56 | 100m | |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm | 0,42 | 100m | |
| 220 | Lắp đặt nối PVC fi 114 | 4 | cái | |
| 221 | Lắp đặt nối PVC fi 90 | 4 | cái | |
| 222 | Lắp đặt nối PVC fi 60 | 3 | cái | |
| 223 | Lắp đặt co lơi PVC fi 90 | 5 | cái | |
| 224 | Lắp đặt co lơi PVC fi 60 | 1 | cái | |
| 225 | Lắp đặt co lơi PVC fi 114 | 6 | cái | |
| 226 | Lắp đặt co 90o PVC fi 114 | 24 | cái | |
| 227 | Lắp đặt co 90o PVC fi 60 | 28 | cái | |
| 228 | Lắp đặt co 90o PVC fi 34 | 38 | cái | |
| 229 | Lắp co giảm fi 90-60 | 4 | cái | |
| 230 | Lắp đặt co giảm fi 60-34 | 6 | cái | |
| 231 | Lắp đặt Y fi 114 | 4 | cái | |
| 232 | Lắp đặt T cong nhựa, đường kính 114mm | 20 | cái | |
| 233 | Lắp đặt T cong giảm, đường kính 114-90mm | 6 | cái | |
| 234 | Lắp đặt T cong fi 90mm | 2 | cái | |
| 235 | Lắp đặt chữ Y giảm fi 90-60mm | 4 | cái | |
| 236 | Lắp đặt chữ Y nhựa, đường kính 60mm | 1 | cái | |
| 237 | Lắp đặt T nhựa d=60 | 6 | cái | |
| 238 | Lắp đặt tê giảm fi 114-60 | 2 | cái | |
| 239 | Lắp đặt tê giảm fi 90-60 | 26 | cái | |
| 240 | Lắp đặt tê giảm fi 60-34 | 12 | cái | |
| 241 | Lắp đặt T nhựa d=34mm | 4 | cái | |
| 242 | Lắp đặt phểu thu inox 150*150 d=60mm | 33 | cái | |
| 243 | Lắp đặt chậu xí bệt | 24 | bộ | |
| 244 | Lắp đặt vòi rửa, xịt vệ sinh bồn cầu | 24 | bộ | |
| 245 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 24 | cái | |
| 246 | Lắp đặt khay đựng xà bông | 15 | cái | |
| 247 | Cung cấp và lắp đặt thang nâng thức ăn 350kg | 1 | hệ thống | |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0195 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,8297 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,3973 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 9,922 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,098 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0056 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,86 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,172 | 100m2 | |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 47,1008 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 9,4368 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,9437 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0296 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1832 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,1858 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1492 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6387 | tấn | |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,904 | m3 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,085 | m3 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 35,0177 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,92 | m2 | |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 94,7208 | m2 | |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 808,581 | m2 | |
| 23 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch gốm 50x200x20mm | 11,9 | m2 | |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 221,9 | m | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 891,612 | m2 | |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 4,9 | m2 | |
| 27 | Sản xuất các kết cấu thép cổng thép | 0,1828 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng kết cấu thép cổng thép | 0,1828 | tấn | |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,9975 | m3 | |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,2658 | 1m2 | |
| 31 | Bánh xe cổng đẩy D90 | 3 | bộ | |
| 32 | Bản lề cửa | 3 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 12,3 | 100m2 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh hơi tự hành 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,525 | 100m3 | |
| 3 | Cát san nền | 56,175 | m3 | |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 2,0138 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,8423 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 4,267 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,394 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,494 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0494 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0069 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0613 | tấn | |
| 12 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,3687 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,44 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 31,7945 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,9145 | m2 | |
| 16 | Trải ni lông đen chống mất nước | 343,5 | m2 | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 24,045 | m3 | |
| 18 | Nẹp gỗ cắt roon 2mx2m | 150 | m | |
| 19 | Gia công lan can inox | 0,347 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng lan can inox | 45,9 | m2 | |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 2,056 | 1m3 | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,6798 | m3 | |
| 23 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3,594 | m3 | |
| 24 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,903 | m3 | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3132 | m3 | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,408 | m3 | |
| 27 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,944 | m3 | |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,945 | m2 | |
| 29 | Láng granitô bậc cấp, cột cờ | 9,945 | m2 | |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,2938 | m3 | |
| 31 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0341 | tấn | |
| 32 | Lắp cột thép các loại | 0,0341 | tấn | |
| 33 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3,9962 | m3 | |
| 34 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,754 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0288 | 100m2 | |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 7,22 | m2 | |
| 37 | Bả matit vào tường | 7,22 | m2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 7,22 | m2 | |
| 39 | Thép hình C100x30x2,5 | 11 | kg | |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,2016 | 1m2 | |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0286 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,007 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,42 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,392 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,8 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,048 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,48 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0093 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0771 | tấn | |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,176 | m3 | |
| 11 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | 9,08 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 2,56 | m2 | |
| 13 | Bả matit vào tường | 2,56 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,56 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0896 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,448 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,114 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,975 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1248 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,8976 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0648 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0093 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0185 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,124 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0937 | tấn | |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,48 | m2 | |
| 27 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 12,48 | m2 | |
| 28 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 16,96 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,96 | m2 | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,6596 | m3 | |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,56 | m2 | |
| 32 | Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực 8 ly, không chia ô | 2,04 | m2 | |
| 33 | Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực 8 ly, không chia ô | 9,52 | m2 | |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 28,92 | m2 | |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 22,87 | m2 | |
| 36 | Bả matit vào tường | 51,79 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 22,87 | m2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 28,92 | m2 | |
| 39 | Trần bằng tôn lạnh màu sóng nhỏ dày 2,7zem + khung nhôm (VL+công) | 7,84 | m2 | |
| 40 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông màu dày 4,5zem | 0,2288 | 100m2 | |
| 41 | Gia công xà gồ thép | 0,1243 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1243 | tấn | |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 10,56 | 1m2 | |
| 44 | Lắp đặt hộp đế đặt công tắc, ổ cắm, cầu chì, CB 1.2.3 | 1 | hộp | |
| 45 | Lắp đặt mặt công tắc ổ cắm âm 1.2.3 | 1 | hộp | |
| 46 | Lắp đặt hộp đế đặt công tắc, ổ cắm, cầu chì 4.6 | 1 | hộp | |
| 47 | Lắp đặt mặt công tắc ổ cắm âm mặt 4.6 | 1 | hộp | |
| 48 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 30 | m | |
| 49 | Lắp đặt đế CB+mặt CB+kềm CB | 1 | hộp | |
| 50 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 20 | m | |
| 51 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 10 | m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | 12 | m | |
| 53 | Băng keo cách điện | 1 | cuộn | |
| 54 | Đinh vít 1.5-3p | 2 | bịch | |
| 55 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 56 | Lắp đặt bộ đèn HQ đơn 1,2m 20W | 1 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt bộ đèn HQ đơn 0,6m 10W | 2 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt công tắc đèn âm cực 10A | 3 | cái | |
| 59 | Lắp đặt cầu chì điện âm 10A | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm điện âm 10A | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A | 1 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM 30M3 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,6158 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1922 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 2,31 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 10,0701 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | 1,5493 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 0,9602 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,1325 | m3 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,2157 | 100m2 | |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 44,215 | m2 | |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 21,08 | m2 | |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,78 | m2 | |
| 13 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | 61,995 | m2 | |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO 2 PHÒNG HỌC THÀNH BẾP ĂN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1,5803 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,5678 | m3 | |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,2625 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,75 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0015 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,15 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0021 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0185 | tấn | |
| 9 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | 46,18 | m2 | |
| 10 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm | 4,04 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | 22,08 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 18,02 | m2 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9333 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,072 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 48,19 | m2 | |
| 16 | Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực 8 ly, không chia ô | 7,92 | m2 | |
| 17 | Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực 8 ly, không chia ô | 14 | m2 | |
| 18 | Cửa lưới chống côn trùng, khung nhôm tĩnh điện hệ 55 | 10,72 | m2 | |
| 19 | Tủ nhôm tĩnh điện hệ 700, kính mờ 5ly | 2,48 | m2 | |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 42,641 | m2 | |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,2022 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0294 | 100m2 | |
| 23 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | 0,1152 | m2 | |
| 24 | Bả matit vào tường | 60,661 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 42,641 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 18,02 | m2 | |
| 27 | Trần tôn mạ màu sóng nhỏ dày 2,7zem + khung nhôm | 25,28 | m2 | |
| 28 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x300mm, XM PCB40 | 118,36 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 66,6 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 204,774 | m2 | |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 40,7061 | m2 | |
| 32 | Bả matit vào tường | 40,7061 | m2 | |
| 33 | Lắp đặt bộ đèn Led đôi 2x20W 220V | 7 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt bộ đèn Led đơn 20W 220V | 2 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt Hộp đế đặt công tắc, cầu chì, ổ cắm 1,2,3: | 8 | hộp | |
| 36 | Lắp đặt Mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3, CB: | 8 | hộp | |
| 37 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 50 | m | |
| 38 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây CVV 2x6mm2 | 200 | m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | 30 | m | |
| 40 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 41 | Đinh vít 1.5-3p | 2 | bịch | |
| 42 | Lắp đặt quạt treo tường | 2 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ổ cầu chì 10A, 250V | 7 | cái | |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm 10A, 250V | 7 | cái | |
| 45 | Lắp đặt MCB 2 pha 32A | 1 | cái | |
| 46 | Tiêu lệnh chữa cháy | 1 | bảng | |
| 47 | Bình chữa cháy CO2 3kg MT3 | 1 | bình | |
| 48 | Bình chữa cháy bột MFZL 4kg | 1 | bình | |
| 49 | Hộp đựng bình chữa cháy đơn (2 bình) | 1 | Hộp | |
| 50 | Giá đỡ bình chữa cháy eke sắt | 2 | Cái | |
| 51 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 2 | Bịch | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 27mm | 0,82 | 100m | |
| 53 | Lắp đặt nối PVC D27 | 4 | cái | |
| 54 | Lắp đặt T nhựa, đường kính 27mm | 2 | cái | |
| 55 | Lắp đặt Co 90 độ d=27 | 6 | cái | |
| 56 | Lắp đặt co 90o PVC fi 27 giảm 21 có ren trong | 2 | cái | |
| 57 | Lắp đặt co 90o PVC giảm fi 27-21 ren ngoài | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt van khoá đồng, đường kính van 27mm | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt Chậu rửa inox 304 | 1 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt Vòi rửa bằng đồng d27 | 2 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo fi=21mm | 1 | bộ | |
| 62 | Keo dán | 1 | tuýp | |
| 63 | Tăm bô | 2 | cuộn | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm | 0,12 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 32mm | 0,02 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt co lơi PVC fi 60 | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt co 90o PVC fi 60 | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt co 90o PVC fi 34 | 2 | cái | |
| 69 | Lắp đặt co giảm fi 60-34 | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt T nhựa d=60 | 1 | cái | |
| 71 | Lắp đặt phểu thu inox 150*150 d=60mm | 1 | cái | |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 5,9785 | 1m3 | |
| 73 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,987 | m3 | |
| 74 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 0,14 | m3 | |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,756 | m3 | |
| 76 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,2156 | m3 | |
| 77 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,007 | 100m2 | |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | 1cấu kiện | |
| 79 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0263 | tấn | |
| G | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 408,58 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 3,3479 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ trần, thủ công | 2,567 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 87,48 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 36,8018 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 47,866 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch đất nung không vỉa nghiêng | 336,36 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền gạch vỡ | 33,636 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 9,848 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 34,55 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 162,7018 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi