Gói thầu: Gói thầu số 02 (Xây lắp toàn bộ công trình)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131785-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Lùng Thàng huyện Sìn Hồ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 (Xây lắp toàn bộ công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127934 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thực hiện khen thưởng công trình phúc lợi ( Theo QĐ số 871/QĐ-UBND tỉnh Lai Châu ngày 08/7/2020) và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 21:29:00 đến ngày 2020-11-25 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,738,796,039 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,097 | 100m³ |
| 2 | Đào san đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 70,194 | 100m³ |
| 3 | Đào san đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 245,68 | 100m³ |
| 4 | San đầm đất mặt bằng độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,688 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,097 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 70,194 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 221,992 | 100m³ |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng, vữa bê tông M150, đá 1x2cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,626 | m³ |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,246 | 100m² |
| 3 | Xây gạch chỉ đặc 22x10,5x6cm, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=1,5-2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,824 | m³ |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 223,86 | m² |
| 5 | Đào kênh mương đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,731 | 100m³ |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,38 | m³ |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,197 | 100m³ |
| C | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,173 | 100m³ |
| 2 | Đào móng thủ công đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,91 | m³ |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,574 | 100m³ |
| 4 | Bê tông lót móng, vữa bê tông M100, đá 4x6cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,54 | m³ |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,025 | 100m² |
| 6 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 22x10,5x6cm, xây tường thẳng, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=1,5-2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,687 | m³ |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39 | m² |
| 8 | Bê tông nền, vữa bê tông M150, đá 1x2cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,919 | m³ |
| D | CẦU GÔN | |||
| 1 | SXLD cầu gôn RxCxS | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| E | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào , đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,957 | 100m³ |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,3 | m³ |
| 3 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,793 | 100m³ |
| 4 | Bê tông lót móng, vữa bê tông M100, đá 4x6cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,194 | m³ |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, vữa xi-măng cát vàng M100, xi-măng PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 70,426 | m³ |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa xi-măng cát vàng M100, xi-măng PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 96,119 | m³ |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,488 | m³ |
| 8 | Đắp đất sét | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,111 | m³ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, d=89mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,38 | 100m |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đk <=18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,111 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,092 | 100m² |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông M200, đá 1x2cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,835 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi