Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình Chống quá tải, nâng cao độ tin cậy khu vực Núi Thành bổ sung năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127261-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG - CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình Chống quá tải, nâng cao độ tin cậy khu vực Núi Thành bổ sung năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127137 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và vay thương mại trong nước năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 14:41:00 đến ngày 2020-11-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,337,244,632 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí thiết bị | |||
| 1 | Lắp dao cắt có tải 22kV kiểu kín, 3 pha, đầy đủ phụ kiện kèm theo theo quy định | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp dao cách ly 22kV kiểu hở, 3 pha, đầy đủ phụ kiện kèm theo để lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Thu hồi dao cách ly 22kV kiểu hở, 3 pha, thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp chống sét van đường dây 22kV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 5 | Tháo, lắp chống sét van đường dây 22kV sử dụng lại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| B | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Đào rãnh cáp ngầm nền đất 3 cáp 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72 | Mét |
| 2 | Đào đúc móng giếng cột BTLT 12 mét đơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | Móng |
| 3 | Đào đúc móng giếng cột BTLT 14 mét đơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Móng |
| 4 | Đào đúc móng giếng cột BTLT 12 mét đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 5 | Đào đúc móng giếng cột BTLT 14 mét đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 6 | Đào đúc móng cột bê tông ly tâm 12m: MT-3-12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31 | Móng |
| 7 | Đào đúc móng cột bê tông ly tâm 12m: MT-4-12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 8 | Đào đúc móng cột bê tông ly tâm 16m: MT-4-16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Móng |
| 9 | Đào đúc móng cột bê tông ly tâm 18m: MT-4-18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Móng |
| 10 | Đào đúc móng cột bê tông ly tâm đôi 12m: MTĐ-3-12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 11 | Đào đúc móng cột bê tông ly tâm đôi 14m: MTĐ-3-14 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 12 | Đào đúc móng néo: MN18-6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Móng |
| 13 | Đào đóng tiếp địa giếng RG-12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | ht |
| 14 | Đào đóng tiếp địa giếng RG-4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | ht |
| 15 | Cung cấp và dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-18-190-13 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cột |
| 16 | Cung cấp và dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-16-190-13 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cột |
| 17 | Cung cấp và dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-8.5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cột |
| 18 | Cung cấp và dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-11 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cột |
| 19 | Cung cấp và dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-7.2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71 | Cột |
| 20 | Cung cấp và dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-9.0 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | Cột |
| 21 | Cung cấp và lắp xà đỡ thẳng lệch cột BTLT đơn: ĐTL | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp xà đỡ thẳng cột BTLT đơn: ĐT-10T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp xà đỡ vượt cột BTLT đơn: ĐV-10T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp xà đỡ góc lệch cột BTLT đơn: ĐGL | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp xà đỡ hình II: XĐII | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp giá đỡ 3 cáp 1 pha cột sắt, CS510 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp chụp đầu cột BTLT đơn: CĐC-2.0 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp xà lắp dao cách ly cột BTLT đôi: XDCL-ĐN | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp xà lắp dao cách ly cột sắt: XDCL-CS510 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp xà gắn LBS cột BTLT đơn: XLBS | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp xà gắn LBS cột BTLT đôi dọc tuyến: XLBS-ĐD | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp xà đỡ máy biến áp nguồn cột BTLT đơn: XBAN | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp xà đỡ máy biến áp nguồn cột BTLT đôi dọc tuyến: XBAN-ĐD | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp xà lắp 3 cầu chì tự rơi cột BTLT đơn: XCC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp xà lắp 2 cầu chì tự rơi cột BTLT đơn: XCC-2P | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp xà lắp 2 cầu chì tự rơi cột BTLT đôi dọc tuyến: XCC-2P-ĐD | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp xà đỡ tủ điều kiển LBS cột BTLT đơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp xà đỡ tủ điều kiển LBS cột BTLT đôi dọc tuyến | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp thanh chống gió cột BTLT hình II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp xà sứ đỡ chống sét van cột BTLT đơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp sàn thao tác tủ điện cột BTLT đơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp sàn thao tác tủ điện cột BTLT đôi dọc tuyế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp xà néo góc cột BTLT đơn: NG | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến: ND-N | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến: ND-D-10T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến: ND-N-10T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp xà néo hình II: NII | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp xà néo góc cột BTLT đơn: NG-10T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp cổ dề cuối CDC-95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp cổ dề góc CDG-95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp ống thép fi 34 mạ kẽm nhúng nóng (3 mét mỗi ống) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Ống |
| 52 | Cung cấp và lắp tiếp địa chân cột: CT-1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71 | Bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 55 | Lắp cáp ngầm Cu(1x240)XLPE/DATA/PVC-12,7/22(24)kV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 365 | Mét |
| 56 | Lắp dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11.366 | Mét |
| 57 | Lắp dây nhôm lõi thép trần ACKII-240/32 có mỡ trung tính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15.440 | Mét |
| 58 | Lắp dây đồng bọc cách điện bán phần M-XLPE-BP-240-12,7(24kV) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 96 | Mét |
| 59 | Lắp dây đồng bọc cách điện bán phần M-XLPE-BP-35-12,7(24kV) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73 | Mét |
| 60 | Lắp dây đồng bọc 1 ruột (1x35)MV-0.6/1kV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 220 | Mét |
| 61 | Cung cấp và lắp đầu cáp ngầm trong nhà: ĐCN-TN240 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 62 | Cung cấp và lắp đầu cáp ngầm ngoài trời: ĐCN-NT240 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 63 | Lắp cầu chì tự rơi 22kV loại polymer (kèm dây chảy) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Cái |
| 64 | Lắp cách điện đứng PinPost 22kV + ty | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 497 | Sứ |
| 65 | Lắp chuỗi néo polime 22kV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171 | Chuỗi |
| 66 | Lắp chuỗi néo kép polime 22kV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Chuỗi |
| 67 | Lắp chuỗi đỡ 22kV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Chuỗi |
| 68 | Cung cấp và lắp khóa đỡ 22kV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Khóa |
| 69 | Lắp dây buộc cổ sứ định hình dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 366 | Sợi |
| 70 | Cung cấp và lắp kẹp đầu sứ đứng cho dây AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | Sợi |
| 71 | Cung cấp và lắp dây nhôm trần 3,5 dài 2,5 mét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 270 | Sợi |
| 72 | Lắp khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75 | Bộ |
| 73 | Lắp khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 74 | Cung cấp và lắp khóa néo kiểu bulong cho dây nhôm lõi thép 240/32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63 | Bộ |
| 75 | Cung cấp và lắp khóa néo kiểu bulong cho dây nhôm lõi thép 120/19 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 76 | Cung cấp và lắp khóa néo kiểu bulong cho dây nhôm lõi thép 95/16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 77 | Cung cấp và lắp khóa néo kiểu bulong cho dây nhôm lõi thép 50/8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 78 | Lắp cụm đấu rẽ loại 2 kẹp răng, cầu chữ H cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32: CĐR-A240 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 79 | Lắp cụm đấu rẽ loại 2 kẹp răng, cầu chữ H cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11: CĐR-A70 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 80 | Lắp cụm đấu rẽ loại 2 kẹp cáp, cầu chữ H cho dây nhôm lõi thép ACKII-240/32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 81 | Lắp cụm đấu rẽ loại 2 kẹp cáp, cầu chữ H cho dây nhôm lõi thép ACKII-120/19 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 82 | Lắp cụm đấu rẽ loại 2 kẹp cáp, cầu chữ H cho dây nhôm lõi thép ACKII-50/8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 83 | Lắp kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32: CĐR-A240 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84 | Bộ |
| 84 | Lắp kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc XLPE-12,7/22kV(24kV)-240: CĐR-M240 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 85 | Lắp kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc XLPE-12,7/22kV(24kV)-35: CĐR-M35 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 86 | Cung cấp và lắp đầu cốt đồng loại 2 lỗ: ĐC-M240 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | Cái |
| 87 | Cung cấp và lắp đầu cốt đồng loại 1 lỗ: ĐC-M35 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 146 | Cái |
| 88 | Cung cấp và lắp đầu cốt đồng nhôm loại 2 lỗ: ĐC-AM240 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 89 | Cung cấp và lắp đầu cốt đồng nhôm loại 2 lỗ: ĐC-AM120 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 90 | Cung cấp và lắp đầu cốt đồng nhôm loại 1 lỗ: ĐC-AM70 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 91 | Cung cấp và lắp đầu cốt đồng nhôm loại 1 lỗ: ĐC-AM50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 92 | Lắp kẹp răng trung thế KRTT-240/35 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 93 | Cung cấp và lắp kẹp cáp nhôm 3 bu lông trung thế KC-240 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 216 | Cái |
| 94 | Cung cấp và lắp dây néo TK70-18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 95 | Cung cấp và lắp dây néo TK70-16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 96 | Cung cấp và lắp dây néo TK70-14 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 97 | Cung cấp và lắp dây néo TK70-12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 98 | Cung cấp và lắp mũ chụp cao áp LBS, MBA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 99 | Cung cấp và lắp mũ chụp FCO (2 đầu) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 100 | Cung cấp và lắp mũ chụp chống sét van | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29 | Bộ |
| 101 | Cung cấp và lắp bảng tên cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 116 | Bảng |
| 102 | Cung cấp và lắp bảng chỉ danh cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bảng |
| 103 | Cung cấp và lắp băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72 | Bảng |
| 104 | Cung cấp và lắp ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 + dây thép mồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 227 | Mét |
| 105 | Cung cấp và lắp mốc báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 106 | Cung cấp và lắp ống nối dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 107 | Cung cấp và lắp ống nối dây nhôm lõi thép ACKII-240/32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 108 | Cột vuông 12 mét thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | Cột |
| 109 | Cột chữ Z 12 mét thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cột |
| 110 | Cột bê tông ly tâm 12 mét thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cột |
| 111 | Chụp đầu cột thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 112 | Xà dao cách ly cột sắt thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 113 | Xà sứ đỡ cột sắt thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 114 | Xà chống sét van thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 115 | Xà đỡ thẳng lệch thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 116 | Xà đỡ vượt chữ A thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 117 | Xà đỡ thẳng chữ Z thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | Bộ |
| 118 | Xà đỡ vượt chữ Z thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 119 | Xà néo góc chữ Z thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 120 | Xà đỡ hình II thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 121 | Xà néo góc thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 122 | Xà néo góc thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 123 | Xà néo hình II thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 124 | Cổ dề néo thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 125 | Cổ dề góc thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 126 | Cổ dề cuối thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 127 | Dây đồng trần thu hồi M54(t/h) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22.640 | Mét |
| 128 | Cách điện đứng 35kV thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 126 | Sứ |
| 129 | Cách điện đứng 22kV thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Sứ |
| 130 | Chuỗi néo35kV thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | Chuỗi |
| 131 | Chuỗi néo 22kV thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Chuỗi |
| 132 | Chuỗi đỡ 35kV thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 126 | Chuỗi |
| 133 | Dây tiếp địa cột vuông, Z thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 134 | Dây néo cột 14 mét thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 135 | Dây néo cột 12 mét thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi