Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201134048-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201123497 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn Đại Nghĩa và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 14:49:00 đến ngày 2020-11-19 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,351,576,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 0,92 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II (TC10%) | 2,127 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,1914 | 100m3 | |
| 4 | Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm1,13) | 4.439,7022 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 35,3605 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (TC10%) | 3,9289 | 100m3 | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 6,1979 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,2219 | 100m3 | |
| B | NÂNG TƯỜNG MƯƠNG | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 8,99 | m3 | |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 107,46 | m2 | |
| C | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II (TC10%) | 360,481 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M90%) | 32,4433 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 33,6082 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,4399 | 100m3 | |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 402,864 | 100m | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 167,86 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 892,71 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 1.531,72 | m3 | |
| 9 | Vải địa bịt đầu ống | 1,0176 | 100m2 | |
| 10 | Ống nhựa PVC D76 | 318 | m | |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 302,5 | m2 | |
| 12 | Đắp bờ vây thi công | 105,4725 | m3 | |
| 13 | Phá bờ vây thi công | 105,4725 | m3 | |
| 14 | Máy bơm nước động cơ xăng | 40 | ca | |
| D | TẤM BẢN MƯƠNG HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 5,75 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,245 | 100m2 | |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0332 | tấn | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,9916 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi