Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201137862-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201137633
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp cho xã năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-14 08:44:00 đến ngày 2020-11-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,409,139,371 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: ≤ 2 cây 31,759 100m2
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110 CV, độ chặt Y/C K = 0,95 3,866 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110 CV, độ chặt Y/C K = 0,98 10,787 100m3
4 Mua soi sỏ (đất cấp 3) 2.078,072 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8 m3 – đất cấp II 16,446 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤ 1000m – đất cấp II 9,868 100m3
B PHẦN MẶT
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 7,537 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 37,683 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) – chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 37,683 10m2
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T 4,567 100 tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T 228,356 100 tấn
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 158,793 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 10,586 100m2
C PHẦN CỐNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8 m3, rộng ≤6m – đất cấp II 0,238 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 6,064 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 4,59 m3
4 Mua soi 606,411 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 12,024 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công – chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 25,199 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 – Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,4 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,184 100m2
9 Ván khuôn gỗ tường thẳng – chiều dày ≤ 45 2,011 100m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,008 100m2
11 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 24 cái
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen, ĐK ≤10mm 0,034 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,846 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250kg 1 cái
15 Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, cao > 2m, vữa XM M100 4 m3
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 800mm 9 1 đoạn ống
17 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 800mm (Theo ĐG 541/2018/QĐ-UBND) 17 cái
D VẬN CHUYỂN
1 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1 km 118,7478 10m3/1km
2 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10 km 1.187,4776 10m3/1km
3 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60 km 4.631,1626 10m3/1km
4 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1 km 10,9569 10m3/1km
5 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10 km 109,5691 10m3/1km
6 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60 km 43,8276 10m3/1km
7 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1km 0,4199 10 tấn/1km
8 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10km 4,1995 10 tấn/1km
9 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60km 1,6798 10 tấn/1km
10 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1km 6,057 10 tấn/1km
11 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10km 60,5698 10 tấn/1km
12 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60km 24,2279 10 tấn/1km
13 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1km 0,2964 10 tấn/1km
14 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10km 2,9638 10 tấn/1km
15 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60km 1,1855 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->