Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201140532-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Bảo trì đường bộ Sở giao thông vận tải Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201122015
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn trích từ chi phí Ban quản lý dự án và nguồn thu hợp pháp của Ban quản lý dự án Bảo trì đường bộ và Sở GTVT Hà Giang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-14 11:29:00 đến ngày 2020-11-25 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,678,345,185 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I: XÂY MỚI NHÀ LƯU TRỮ HỒ SƠ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 82,4588 m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 8,1438 m3
3 Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 13,2867 m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 21,8903 m3
5 Đắp nền móng công trình Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1,4385 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 19,732 m3
7 Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 30,2009 m3
8 Lấp đất rãnh nước = 1/3 đất đào Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4,4289 m3
9 Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,85 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 42,4 m3
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 20,177 m3
11 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2,3576 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 6,3404 m3
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1,0152 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,0781 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,9205 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,8883 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,0923 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,8448 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,086 tấn
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1,782 m3
21 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3,9776 m3
22 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 51,51 m2
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 72 cái
24 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 27,8266 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 62,0718 m3
26 Xây cột, trụ bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 28,307 m3
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1,0246 m3
28 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3,6432 m3
29 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 7,3876 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 21,5482 m3
31 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 44,2975 m3
32 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 5,2143 m3
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3,1282 m3
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,4737 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,6233 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 5,6382 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,397 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,5149 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1,5775 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 5,4354 tấn
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,1799 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,3719 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,3256 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,2303 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,042 tấn
46 Lắp dựng cửa kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 53,91 m2
47 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 28,45 m2
48 Cửa đi kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 26,61 m2
49 Cửa sổ kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 27,3 m2
50 Vách kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 28,45 m2
51 Sản xuất, gia công, lắp dựng hoàn thiện hoa sắt cửa sổ 14x14 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 29,399 m2
52 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 137,518 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 99,8 m2
54 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 17,466 m2
55 Gia công, lắp dựng, thi công hoàn thiện xà gồ thép Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,3253 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 29,6 1m2
57 Lợp mái tôn liên doanh dày 0.4mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 139,71 m2
58 Lắp đặt lưới chắn rác trên mái Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 6 bộ
59 Phễu thu nước trên mái Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 6 bộ
60 Ống thoát nước mái PVC ĐK 110mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,847 100m
61 Lắp đặt đai giữ ống Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 30 bộ
62 Măng sông, ĐK 110mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 6 cái
63 Cút nhựa ĐK 110mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 6 cái
64 Ống thoát nước qua dầm D42 ; L=300 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 14 ống
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 465,913 m2
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 97,3988 m2
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 204,3 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 244,8402 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 297,7904 m2
70 Trát trần, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 411,939 m2
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 64,8514 m2
72 Trát lanh tô, má cửa vữa XM mác 75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 79,2715 m2
73 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 15,93 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1.564,6055 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 434,8948 m2
76 Đắp vữa XM mác 75 theo chi tiết mặt đứng Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 6,01 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 288,8508 m2
78 Lát đá bậc cầu thang, bậc tam cấp Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 35,4636 m2
79 Ốp chân tường gạch 60x240 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2,86 m2
80 CU/XPLE/PVC 4x10 mm2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 80 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 200 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 300 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 200 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 700 m
85 Đèn led ốp trần nổi 18W, D225 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 6 bộ
86 Đèn led trang trí gắn tường 9W Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 bộ
87 Đèn tuýp led đôi(2x18W) - Dài 1,2M Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 18 bộ
88 Lắp đặt quạt trần Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 9 cái
89 Đèn cao áp năng lượng mặt trời led 200W Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2 bộ
90 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 9 cái
91 Công tắc đơn + Mặt, đế Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 6 cái
92 Công tắc đôi + Mặt, đế Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 9 cái
93 Công tắc xoay chiều + Mặt, đế Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 cái
94 Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 27 cái
95 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 12 cái
97 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3 cái
98 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 8 cái
99 Tủ điện tổng có đèn báo 3 pha(8-10TM MCB) Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 bộ
100 Hộp điện phòng lắp từ 1-3 MCB Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 hộp
101 Hộp điện phòng lắp từ 2-4 MCB Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3 hộp
102 Hộp điện phòng lắp từ 4-6 MCB Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3 hộp
103 Băng dính điện Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 20 cuộn
104 Đinh vít 3 cm + nở nhựa Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 925 cái
105 Đinh vít 5 cm + nở nhựa Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 400 cái
106 Hộp kỹ thuật Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 7 hộp
107 Sứ 0.4KV + xà đỡ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 bộ
108 Cáp thép D=6mm : treo cáp Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 45 m
109 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D40 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 30 m
110 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 90 m
111 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 150 m
112 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 220 m
113 Nội quy + tiêu lệnh PCCC Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 5 bộ
114 Bình chữa cháy khí CO2 MT3 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 5 bình
115 Bình chữa cháy khí MFZ4-4 kg Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 5 bình
116 Hộp đựng Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 5 Hộp
117 Đào kênh mương, rộng ≤6m, đất cấp III Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 11,52 m3
118 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 11,52 m3
119 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 105 m
120 Gia công kim thu sét, dài 1m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 cái
121 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 9 cái
122 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 cái
123 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 9 cái
124 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 cọc
125 Dây tiếp địa thép dẹt 40x4 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 24 m
126 Cọc đỡ thép d8, L=250 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 106 cọc
127 Ống sứ cách điện cao áp Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2 cái
128 Kẹp kiểm tra KZ1 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2 bộ
129 Sơn chống gỉ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3 kg
130 Que hàn điện Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3 kg
131 Bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,5 m3
132 Nón chống dột Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 cái
133 Đệm cao su cách điện mái tôn Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 cái
134 Đệm cao su cách điện xà gồ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 8 cái
135 Thép dẹt 50x3, L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 8 cái
136 Bu lông Æ 10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 16 cái
137 Hóa chất giảm điện trở GEM(11,36kg/Bao) Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 bao
B II: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC SỐ 4
1 Tháo dỡ cửa Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 22,98 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 16,6683 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 31,0706 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 120 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2.482,8085 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1.067,646 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 111,5464 m2
8 Tháo dỡ trần Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 109,2848 m2
9 Băm nhám lớp láng sê nô cũ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 37,8 m2
10 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 409,92 m2
11 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4,0975 m3
12 Đắp nền móng công trình Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,4098 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 5,9004 m3
14 Xây móng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,7938 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1,7543 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,0289 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,2209 tấn
18 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 29,6531 m3
19 Xây gạch Block tiêu chuẩn, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M50 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3,9454 m3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,6904 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,0282 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,0564 tấn
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 222,54 m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 99,089 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 26,316 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3.052,7345 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 845,665 m2
28 Bê tông nền, M100, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 5,3173 m3
29 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 219,6256 m2
30 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 273,212 m2
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 36,18 m2
32 Cửa kính thủy lực dán đề can, kính dày 12mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 10,8 m2
33 Bản lề thủy lực Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2 bộ
34 Tay nắm thủy lực Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2 bộ
35 Cửa đi kính khung gỗ bao gồm khuôn cửa 70x250, mảng ốp gỗ trang trí bằng gỗ Lim (Phụ kiện: Tay nắm, khóa cửa, Clemon, bản lề thủy lực) Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 9,72 m2
36 Cửa đi khung nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3,24 m2
37 Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 12,42 m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 20,52 m2
39 Hoa sắt cửa sổ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 20,52 m2
40 Lát đá Granit bậc tam cấp Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 17,025 m2
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 37,8 m2
42 Sản xuất, gia công, thi công lắp dựng hoàn thiện xà gồ thép Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,7385 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 67,2 1m2
44 Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 332,79 m2
45 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái ĐK 110mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 104 m
46 Lắp đặt đai giữ ống Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 16 bộ
47 Măng sông, ĐK 110mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 8 cái
48 Đánh vecni vào mảng tường gỗ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 22,044 m2
49 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kính Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 111,3024 m2
50 Ốp gỗ công nghiệp vào tường (Gồm ván + xương gỗ) Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 20,1 m2
51 Nẹp gỗ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 23,7 m
52 Bộ chữ đồng gắn nổi phòng giao dịch Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 bộ
53 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 300 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 250 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 100 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 650 m
57 Đèn cao áp năng lượng mặt trời led 200W Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 6 bộ
58 Đèn led panel âm trần 36W, KT 600x600 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 30 bộ
59 Đèn led âm trần DOWNLIGT 7W Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 100 bộ
60 Đèn mâm pha lê led vuông KT 600x600xH310 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 bộ
61 Lắp đặt quạt treo tường Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 16 cái
62 Công tắc đôi + Mặt, đế Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 cái
63 Công tắc ba + Mặt, đế Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 cái
64 Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 23 cái
65 Bộ ổ cắm âm sàn, âm nền chống nước có nắp đậy Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 9 bộ
66 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 16 cái
67 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 8 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 cái
69 Hộp điện phòng lắp từ 6-8 MCB Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 hộp
70 Băng dính điện Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 15 cuộn
71 Đinh vít 3 cm + nở nhựa Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 950 cái
72 Đinh vít 5 cm + nở nhựa Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 400 cái
73 Hộp kỹ thuật Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 hộp
74 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 120 m
75 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 180 m
76 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 200 m
77 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 5 máy
78 Điều hòa nhiệt độ 2 cục 2 chiều 2 cục 2 chiều CS 18000BTU/H (Loại lắp âm trần CASSETTE) Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 máy
79 Điều hòa nhiệt độ 2 cục 2 chiều 2 cục 2 chiều CS 28000BTU/H (Loại lắp âm trần CASSETTE) Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 máy
80 Cáp mạng AMP CAT6E 9 sợi đồng bọc bạc chống nhiễu Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 200 m
81 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 160 m
82 Gia công, lắp dựng, thi công hoàn thiện kim thu sét, dài 1m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 7 cái
83 Gia công, lắp dựng, thi công hoàn thiện kim thu sét, dài 1,5m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 19 cái
84 Cọc đỡ thép d8, L=250 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 161 cọc
85 Ống sứ cách điện cao áp Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 cái
86 Kẹp kiểm tra KZ1 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 bộ
87 Sơn chống gỉ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3 kg
88 Que hàn điện Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3 kg
89 Bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,5 m3
90 Nón chống dột Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 7 cái
91 Đệm cao su cách điện mái tôn, xà gồ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 21 cái
92 Thép dẹt 50x3, L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 14 cái
93 Bu lông Æ 10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 28 cái
C III: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 7,791 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 33,2077 m3
3 Tháo dỡ cửa Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 26,256 m2
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2,5704 m3
5 Đắp đất nền móng công trình Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,8568 m3
6 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,378 m3
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2,304 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,0668 tấn
9 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 11,8236 m3
10 Gia công cột bằng thép tấm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,6124 tấn
11 Gia công giằng mái thép Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,5606 tấn
12 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 6 1 cột
13 Bu lông D20 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 36 cái
14 Sản xuất, gia công, lắp dựng, thi công hoàn thiện xà gồ thép Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,1901 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 17,3 m2
16 Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 76,47 m2
17 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 34 m
18 Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=110mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3 cái
19 Lắp đặt tê nhựa, d=110mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1,12 m3
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 28,6448 m3
22 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1,4323 m3
23 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2,8645 m3
24 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1,5664 m3
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,431 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,1357 tấn
27 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 6,2906 m3
28 Lát gạch Block, vữa lót M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 10,732 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 33,5832 m2
30 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 33,5832 m2
31 Đánh màu bằng XMNC Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 33,5832 m2
32 Nắp bể bằng tôn dày 2 ly Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
33 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 6 m
34 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 18 m
35 Cút PPR đường kính 32mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3 cái
36 Cút PPR đường kính 25mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 6 cái
37 Măng sông PPR đường kính 32mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
38 Măng sông PPR đường kính 25mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3 cái
39 Van phao cơ Ø32 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
40 Khóa D 32 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
41 Khóa D 25 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2 cái
42 Măng sông 1đầu ren PPR đường kính 32mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2 cái
43 Măng sông 1đầu ren PPR đường kính 25mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4 cái
44 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 bể
45 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 5,2058 m3
46 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,294 m3
47 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1,303 m3
48 Bê tông nền, M100, đá 2x4 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,7 m3
49 Đắp móng đường ống Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1,1025 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,9306 m3
51 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 18,2844 m2
52 Bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,6292 m3
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,0252 m3
54 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,0012 tấn
55 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
56 Tấm ghi gang đúc sẵn KT 1000x410x45 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 22 tấm
57 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 7 m
58 Lát gạch vỉa hè Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3,5 m2
59 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 3,2967 m3
60 Xây cột, trụ bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,762 m3
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1,7328 m3
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,0877 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,297 tấn
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 30,384 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 9,1922 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 9,0714 m2
67 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 5,36 m
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 49,1836 m2
69 Gia công, lắp dựng thép trụ cổng Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 0,033 tấn
70 Lắp dựng cổng hoa sắt Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2,15 m2
71 Sản xuất, thi công, lắp dựng hoàn thiện hàng rào hoa sắt (Sơn tĩnh điện) Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 60,272 m2
72 Cổng hoa sắt Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2,15 m2
73 Bánh xe Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
74 Họa tiết trụ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 9 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->