Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140532-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Bảo trì đường bộ Sở giao thông vận tải Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201122015 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn trích từ chi phí Ban quản lý dự án và nguồn thu hợp pháp của Ban quản lý dự án Bảo trì đường bộ và Sở GTVT Hà Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 11:29:00 đến ngày 2020-11-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,678,345,185 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I: XÂY MỚI NHÀ LƯU TRỮ HỒ SƠ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 82,4588 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 8,1438 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 13,2867 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 21,8903 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,4385 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 19,732 | m3 |
| 7 | Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 30,2009 | m3 |
| 8 | Lấp đất rãnh nước = 1/3 đất đào | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4,4289 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 42,4 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 20,177 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,3576 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 6,3404 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,0152 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,0781 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,9205 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,8883 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,0923 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,8448 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,086 | tấn |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,782 | m3 |
| 21 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,9776 | m3 |
| 22 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 51,51 | m2 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 72 | cái |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 27,8266 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 62,0718 | m3 |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 28,307 | m3 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,0246 | m3 |
| 28 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,6432 | m3 |
| 29 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 7,3876 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 21,5482 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 44,2975 | m3 |
| 32 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,2143 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,1282 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,4737 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,6233 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,6382 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,397 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,5149 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,5775 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,4354 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,1799 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,3719 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,3256 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,2303 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,042 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cửa kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 53,91 | m2 |
| 47 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 28,45 | m2 |
| 48 | Cửa đi kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 26,61 | m2 |
| 49 | Cửa sổ kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 27,3 | m2 |
| 50 | Vách kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 28,45 | m2 |
| 51 | Sản xuất, gia công, lắp dựng hoàn thiện hoa sắt cửa sổ 14x14 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 29,399 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 137,518 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 99,8 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 17,466 | m2 |
| 55 | Gia công, lắp dựng, thi công hoàn thiện xà gồ thép | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,3253 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 29,6 | 1m2 |
| 57 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0.4mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 139,71 | m2 |
| 58 | Lắp đặt lưới chắn rác trên mái | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | bộ |
| 59 | Phễu thu nước trên mái | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | bộ |
| 60 | Ống thoát nước mái PVC ĐK 110mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,847 | 100m |
| 61 | Lắp đặt đai giữ ống | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 30 | bộ |
| 62 | Măng sông, ĐK 110mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | cái |
| 63 | Cút nhựa ĐK 110mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | cái |
| 64 | Ống thoát nước qua dầm D42 ; L=300 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 14 | ống |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 465,913 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 97,3988 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 204,3 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 244,8402 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 297,7904 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 411,939 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 64,8514 | m2 |
| 72 | Trát lanh tô, má cửa vữa XM mác 75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 79,2715 | m2 |
| 73 | Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 15,93 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1.564,6055 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 434,8948 | m2 |
| 76 | Đắp vữa XM mác 75 theo chi tiết mặt đứng | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 6,01 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 288,8508 | m2 |
| 78 | Lát đá bậc cầu thang, bậc tam cấp | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 35,4636 | m2 |
| 79 | Ốp chân tường gạch 60x240 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,86 | m2 |
| 80 | CU/XPLE/PVC 4x10 mm2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 80 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 200 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 300 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 200 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 700 | m |
| 85 | Đèn led ốp trần nổi 18W, D225 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | bộ |
| 86 | Đèn led trang trí gắn tường 9W | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | bộ |
| 87 | Đèn tuýp led đôi(2x18W) - Dài 1,2M | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 18 | bộ |
| 88 | Lắp đặt quạt trần | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 9 | cái |
| 89 | Đèn cao áp năng lượng mặt trời led 200W | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | bộ |
| 90 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 9 | cái |
| 91 | Công tắc đơn + Mặt, đế | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | cái |
| 92 | Công tắc đôi + Mặt, đế | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 9 | cái |
| 93 | Công tắc xoay chiều + Mặt, đế | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 94 | Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 27 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 8 | cái |
| 99 | Tủ điện tổng có đèn báo 3 pha(8-10TM MCB) | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | bộ |
| 100 | Hộp điện phòng lắp từ 1-3 MCB | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | hộp |
| 101 | Hộp điện phòng lắp từ 2-4 MCB | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | hộp |
| 102 | Hộp điện phòng lắp từ 4-6 MCB | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | hộp |
| 103 | Băng dính điện | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 20 | cuộn |
| 104 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 925 | cái |
| 105 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 400 | cái |
| 106 | Hộp kỹ thuật | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 7 | hộp |
| 107 | Sứ 0.4KV + xà đỡ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | bộ |
| 108 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 45 | m |
| 109 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D40 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 30 | m |
| 110 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 90 | m |
| 111 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 150 | m |
| 112 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 220 | m |
| 113 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 5 | bộ |
| 114 | Bình chữa cháy khí CO2 MT3 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 5 | bình |
| 115 | Bình chữa cháy khí MFZ4-4 kg | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 5 | bình |
| 116 | Hộp đựng | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 5 | Hộp |
| 117 | Đào kênh mương, rộng ≤6m, đất cấp III | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 11,52 | m3 |
| 118 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 11,52 | m3 |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 105 | m |
| 120 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 121 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 9 | cái |
| 122 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 9 | cái |
| 124 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cọc |
| 125 | Dây tiếp địa thép dẹt 40x4 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 24 | m |
| 126 | Cọc đỡ thép d8, L=250 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 106 | cọc |
| 127 | Ống sứ cách điện cao áp | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 128 | Kẹp kiểm tra KZ1 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | bộ |
| 129 | Sơn chống gỉ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | kg |
| 130 | Que hàn điện | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | kg |
| 131 | Bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,5 | m3 |
| 132 | Nón chống dột | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 133 | Đệm cao su cách điện mái tôn | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 134 | Đệm cao su cách điện xà gồ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 8 | cái |
| 135 | Thép dẹt 50x3, L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 8 | cái |
| 136 | Bu lông Æ 10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 16 | cái |
| 137 | Hóa chất giảm điện trở GEM(11,36kg/Bao) | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | bao |
| B | II: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC SỐ 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 22,98 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 16,6683 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 31,0706 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 120 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 2.482,8085 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1.067,646 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 111,5464 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 109,2848 | m2 |
| 9 | Băm nhám lớp láng sê nô cũ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 37,8 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 409,92 | m2 |
| 11 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4,0975 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,4098 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,9004 | m3 |
| 14 | Xây móng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,7938 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,7543 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,0289 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,2209 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 29,6531 | m3 |
| 19 | Xây gạch Block tiêu chuẩn, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M50 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,9454 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,6904 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,0282 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,0564 | tấn |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 222,54 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 99,089 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 26,316 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3.052,7345 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 845,665 | m2 |
| 28 | Bê tông nền, M100, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,3173 | m3 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 219,6256 | m2 |
| 30 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 273,212 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 36,18 | m2 |
| 32 | Cửa kính thủy lực dán đề can, kính dày 12mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 10,8 | m2 |
| 33 | Bản lề thủy lực | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | bộ |
| 34 | Tay nắm thủy lực | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | bộ |
| 35 | Cửa đi kính khung gỗ bao gồm khuôn cửa 70x250, mảng ốp gỗ trang trí bằng gỗ Lim (Phụ kiện: Tay nắm, khóa cửa, Clemon, bản lề thủy lực) | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 9,72 | m2 |
| 36 | Cửa đi khung nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,24 | m2 |
| 37 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 12,42 | m2 |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 20,52 | m2 |
| 39 | Hoa sắt cửa sổ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 20,52 | m2 |
| 40 | Lát đá Granit bậc tam cấp | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 17,025 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 37,8 | m2 |
| 42 | Sản xuất, gia công, thi công lắp dựng hoàn thiện xà gồ thép | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,7385 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 67,2 | 1m2 |
| 44 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 332,79 | m2 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái ĐK 110mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 104 | m |
| 46 | Lắp đặt đai giữ ống | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 16 | bộ |
| 47 | Măng sông, ĐK 110mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 8 | cái |
| 48 | Đánh vecni vào mảng tường gỗ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 22,044 | m2 |
| 49 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kính | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 111,3024 | m2 |
| 50 | Ốp gỗ công nghiệp vào tường (Gồm ván + xương gỗ) | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 20,1 | m2 |
| 51 | Nẹp gỗ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 23,7 | m |
| 52 | Bộ chữ đồng gắn nổi phòng giao dịch | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 300 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 250 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 100 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 650 | m |
| 57 | Đèn cao áp năng lượng mặt trời led 200W | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | bộ |
| 58 | Đèn led panel âm trần 36W, KT 600x600 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 30 | bộ |
| 59 | Đèn led âm trần DOWNLIGT 7W | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 100 | bộ |
| 60 | Đèn mâm pha lê led vuông KT 600x600xH310 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt quạt treo tường | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 16 | cái |
| 62 | Công tắc đôi + Mặt, đế | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 63 | Công tắc ba + Mặt, đế | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 64 | Mặt 2 ổ cắm + Mặt, đế | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 23 | cái |
| 65 | Bộ ổ cắm âm sàn, âm nền chống nước có nắp đậy | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 9 | bộ |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 16 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 69 | Hộp điện phòng lắp từ 6-8 MCB | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | hộp |
| 70 | Băng dính điện | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 15 | cuộn |
| 71 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 950 | cái |
| 72 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 400 | cái |
| 73 | Hộp kỹ thuật | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | hộp |
| 74 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 120 | m |
| 75 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 180 | m |
| 76 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 200 | m |
| 77 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 5 | máy |
| 78 | Điều hòa nhiệt độ 2 cục 2 chiều 2 cục 2 chiều CS 18000BTU/H (Loại lắp âm trần CASSETTE) | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | máy |
| 79 | Điều hòa nhiệt độ 2 cục 2 chiều 2 cục 2 chiều CS 28000BTU/H (Loại lắp âm trần CASSETTE) | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | máy |
| 80 | Cáp mạng AMP CAT6E 9 sợi đồng bọc bạc chống nhiễu | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 200 | m |
| 81 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 160 | m |
| 82 | Gia công, lắp dựng, thi công hoàn thiện kim thu sét, dài 1m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 7 | cái |
| 83 | Gia công, lắp dựng, thi công hoàn thiện kim thu sét, dài 1,5m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 19 | cái |
| 84 | Cọc đỡ thép d8, L=250 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 161 | cọc |
| 85 | Ống sứ cách điện cao áp | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 86 | Kẹp kiểm tra KZ1 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | bộ |
| 87 | Sơn chống gỉ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | kg |
| 88 | Que hàn điện | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | kg |
| 89 | Bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,5 | m3 |
| 90 | Nón chống dột | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 7 | cái |
| 91 | Đệm cao su cách điện mái tôn, xà gồ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 21 | cái |
| 92 | Thép dẹt 50x3, L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 14 | cái |
| 93 | Bu lông Æ 10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 28 | cái |
| C | III: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 7,791 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 33,2077 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 26,256 | m2 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,5704 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,8568 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,378 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,304 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,0668 | tấn |
| 9 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 11,8236 | m3 |
| 10 | Gia công cột bằng thép tấm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,6124 | tấn |
| 11 | Gia công giằng mái thép | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,5606 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | 1 cột |
| 13 | Bu lông D20 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 36 | cái |
| 14 | Sản xuất, gia công, lắp dựng, thi công hoàn thiện xà gồ thép | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,1901 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 17,3 | m2 |
| 16 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 76,47 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 34 | m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=110mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa, d=110mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,12 | m3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 28,6448 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,4323 | m3 |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,8645 | m3 |
| 24 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,5664 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,431 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,1357 | tấn |
| 27 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 6,2906 | m3 |
| 28 | Lát gạch Block, vữa lót M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 10,732 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 33,5832 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 33,5832 | m2 |
| 31 | Đánh màu bằng XMNC | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 33,5832 | m2 |
| 32 | Nắp bể bằng tôn dày 2 ly | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 18 | m |
| 35 | Cút PPR đường kính 32mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | cái |
| 36 | Cút PPR đường kính 25mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | cái |
| 37 | Măng sông PPR đường kính 32mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 38 | Măng sông PPR đường kính 25mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | cái |
| 39 | Van phao cơ Ø32 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 40 | Khóa D 32 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 41 | Khóa D 25 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 42 | Măng sông 1đầu ren PPR đường kính 32mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 43 | Măng sông 1đầu ren PPR đường kính 25mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | bể |
| 45 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,2058 | m3 |
| 46 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,294 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,303 | m3 |
| 48 | Bê tông nền, M100, đá 2x4 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,7 | m3 |
| 49 | Đắp móng đường ống | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,1025 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,9306 | m3 |
| 51 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 18,2844 | m2 |
| 52 | Bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,6292 | m3 |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,0252 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,0012 | tấn |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 56 | Tấm ghi gang đúc sẵn KT 1000x410x45 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 22 | tấm |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 7 | m |
| 58 | Lát gạch vỉa hè | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,5 | m2 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,2967 | m3 |
| 60 | Xây cột, trụ bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,762 | m3 |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,7328 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,0877 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,297 | tấn |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 30,384 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 9,1922 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 9,0714 | m2 |
| 67 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,36 | m |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 49,1836 | m2 |
| 69 | Gia công, lắp dựng thép trụ cổng | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,033 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cổng hoa sắt | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,15 | m2 |
| 71 | Sản xuất, thi công, lắp dựng hoàn thiện hàng rào hoa sắt (Sơn tĩnh điện) | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 60,272 | m2 |
| 72 | Cổng hoa sắt | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,15 | m2 |
| 73 | Bánh xe | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 74 | Họa tiết trụ | Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT | 9 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi