Gói thầu: Thi công tuyến cáp quang Hải Phòng – Vĩnh Bảo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121908-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hạ tầng mạng miền Bắc Chi nhánh Tổng công ty Hạ tầng mạng |
| Tên gói thầu | Thi công tuyến cáp quang Hải Phòng – Vĩnh Bảo |
| Số hiệu KHLCNT | 20201083308 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 15:09:00 đến ngày 2020-11-23 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,220,964,551 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Bốc dỡ, vận chuyển | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 2,583 | m3 |
| 2 | Vận chuyển thủ công cát vàng | Cự ly vận chuyển <= 100 m | 2,583 | m3 |
| 3 | Bốc dỡ thủ công cát đá sỏi các loại | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 1,288 | m3 |
| 4 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi | Cự ly vận chuyển <= 100 m | 1,288 | m3 |
| 5 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 1,198 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công măng | Cự ly vận chuyển <= 100 m | 1,198 | tân |
| 7 | Bốc dỡ thủ công gạch chỉ | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 2,653 | 1000 viên |
| 8 | Vận chuyển thủ công gạch chỉ | Cự ly vận chuyển <= 100 m | 2,653 | 1000 viên |
| B | Hạng mục 2: Công tác cống, bể cáp, cột treo cáp | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | Đào đất xây bể cáp (đất cấp 2) | 4,66 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | Đào đất sửa chữa các đoạn ống PVC F61 và F110 bị tắc trên hè (Đất cấp 2) | 96 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | Đào đất sửa chữa các đoạn ống PVC F61 và F110 bị tắc dưới đường (Đất cấp 2) | 71,5 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | Đào đất trồng cột bê tông (Đất cấp 2) | 1,152 | m3 |
| 5 | Đào bỏ đường nhựa bê tông Atphalt | Bê tông Atphalt chiều dày<=10cm | 107,9 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Đường bê tông, hè bê tông | 5,8 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch | Hè gạch Tarezzo | 42 | m2 |
| 8 | Nâng bể 1 nắp đan dọc dưới hè | Nâng lên 0.3m | 3 | bể |
| 9 | Nâng bể 2 nắp đan vuông dưới hè | Nâng lên 0.3m | 1 | bể |
| 10 | Nâng bể 3 nắp đan vuông dưới hè | Nâng lên 0.3m | 4 | bể |
| 11 | Xây bể cáp thông tin bằng gạch chỉ dưới hè | Bể 1 nắp đan dọc dưới hè, 1 tầng ống | 3 | bể |
| 12 | Gia cố khung bể cho bể xây gạch, xây đá | Khung bể cáp dưới hè, bể 1 đan dọc | 3 | bể |
| 13 | Gia công chân khung bể cáp | Bể cáp 1 đan dọc | 3 | bể |
| 14 | Gia công ke đỡ cáp cho bể cáp | Bể dưới hẹ 1 tầng ống 1 đan dọc | 3 | bể |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện cho bể cáp | Bể 1 nắp đan dọc, 1 tầng cống | 3 | bể |
| 16 | Sản xuất nắp đạn bể cáp | Kích thước (1200 x 500 x 700)mm | 3 | nắp đan |
| 17 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống không nong đầu | Ống PVC F110mm thay thế các đoạn ống bị tắc | 1,52 | 100m ống |
| 18 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống không nong đầu | Ống PVC F110mm hai mảnh thay thế các đoạn ống bị tắc | 7,67 | 100m ống |
| 19 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp | Đầm nén bằng thủ công | 67,2 | m3 |
| 20 | Lấp đất và đầm rãnh cáp qua nền, lề đường | Đất cấp 2 | 55 | m3 |
| 21 | Lấp đất và đầm rãnh cáp qua nền, lề đường | Đất cấp 3 | 53 | m3 |
| 22 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống nong 1 đầu | Ống PVC F34 bảo vệ cáp từ bể lên cột | 0,87 | 100m ống |
| 23 | Lắp ống dẫn thép vào lan can cầu cống | Đường kính ống <=60mm | 532 | m |
| 24 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7-8m | Cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | 2 | cột |
| 25 | Đổ bê tông quầy gốc cột | Cột đơn, bằng thủ công | 2 | ụ quầy |
| 26 | Nối cột sắt đơn bằng sắt nối L | Loại sắt nối dài 1,950m | 11 | thanh |
| 27 | Lắp đặt dây đất | Cho tuyến cột treo cáp | 14 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Công tác treo, kéo, hàn nối cáp | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang | Trên tuyến cột Bưu điện có sẵn | 107 | cột |
| 2 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang | Trên tuyến cột điện ly tâm có sẵn | 236 | Cột |
| 3 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang (gông C1) | Trên tuyến cột điện ly tâm có sẵn | 17 | cột |
| 4 | Đeo biển cho cáp quang | Tại bể cáp | 526 | 1cái/bể |
| 5 | Đeo biển cho cáp quang | Tại cột bê tông treo cáp | 119 | cái/cột |
| 6 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo | Cáp quang treo 96sợi | 14,222 | km cáp |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo | Cáp quang cống 96 sợi bổ sung thép 7 sợi để treo cáp | 0,464 | km cáp |
| 8 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn | Cáp quang cống 96 sợi | 2,047 | km cáp |
| 9 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn | Cáp quang cống 96 sợi | 32,154 | km cáp |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp quang | Cáp quang 96 sợi | 17 | bộ MX |
| 11 | Hàn nối ODF cáp quang | Cáp quang 96 sợi | 1 | bộ ODF |
| D | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang kéo cống | 96Fo có vỏ kim loại bảo vệ | 32,618 | km |
| 2 | Cáp quang treo | 96Fo có vỏ kim loại bảo vệ | 16,269 | km |
| 3 | Măng sông cáp quang | 96 sợi | 17 | bộ |
| E | Vật tư chính B cấp | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm | Loại 7m | 2 | cột |
| 2 | Ống nhựa PVC | Phi 110 | 155,04 | m |
| 3 | Ống nhựa PVC | Phi 110, 2 mảnh | 782,34 | m |
| 4 | Ống nhựa PVC | Phi 34 | 631,38 | m |
| 5 | Gông C1 | Theo bản vẽ | 17 | bộ |
| 6 | Sắt nối dài 1950mm | Thép hình chữ L (100x100x10)mm | 11 | thanh |
| 7 | Bu lông M 12 x 140 | Bu lông M 12 x 140 | 107 | bộ |
| 8 | Bu lông M 12 x 240 | Bu lông M 12 x 240 | 472 | bộ |
| 9 | Bu lông M 14 x 45 | Bu lông M 14 x 45 | 33 | bộ |
| 10 | Cọc sắt dài 2000mm | Thép hình chữ L (50x50x5)mm | 14 | cái |
| 11 | Coliê sắt | Coliê sắt | 236 | bộ |
| 12 | Khoá đai Inox | A 200 (200 x 0,4) | 795 | bộ |
| 13 | Kẹp cáp | Loại 3 lỗ 2 rãnh | 343 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi