Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201026428 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 10:55:00 đến ngày 2020-11-23 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,909,367,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Cắt đường sân bê tông nhà xe | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,62 | 10m |
| 2 | Phá dỡ nền sân bê tông nhà xe | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,904 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường rào cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 130,2294 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7km bằng ô tô | Mục II Chương V, E-HSMT | 139,1334 | m3 |
| B | XÂY MỚI TƯỜNG RÀO ĐOẠN D-I | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 241,5399 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, bằng máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,2452 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre | Mục II Chương V, E-HSMT | 281,853 | 100m |
| 4 | Lấp cát đen phủ đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,317 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,317 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 176,66 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8632 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,7902 | tấn |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,409 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 39,7485 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 39,2735 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 155,1704 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,1551 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7227 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4294 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 22,0825 | m3 |
| 17 | Trát trụ cột VXM mác 75# | Mục II Chương V, E-HSMT | 363,1032 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài VXM M75# dày 2cm; | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.410,64 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 358,7496 | m2 |
| 20 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 125,84 | m |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.132,4928 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.132,4928 | m2 |
| 23 | Gia công mũi bảo vệ sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,5475 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 272,9396 | m2 |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,2167 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất đi đổ trong phạm vi 6km | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,4333 | 100m3 |
| 27 | Rải nilon lớp cách ly | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,4364 | 100m2 |
| 28 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 khu nhà xe học sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 76,1448 | m3 |
| C | CẢI TẠO TƯỜNG RÀO MẶT TIỀN ĐOẠN I-A-....-D | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,5895 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 60,5432 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, E-HSMT | 789,9575 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,363 | tấn |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,5389 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 667,4125 | m2 |
| 7 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 125,745 | m2 |
| 8 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 160 | m |
| 9 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 793,1575 | 1m2 |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 793,1575 | 1m2 |
| 11 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,948 | m2 |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 39,75 | m2 |
| 13 | Gia công mũi bảo vệ sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5828 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 161,529 | m2 |
| 15 | Bộ chữ tên cổng trường phía trước và sau | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ chữ ở biển 2 bên | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường <=20cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | 1m |
| 2 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=11cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,132 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1776 | m3 |
| 5 | Đào đất móng băng | Mục II Chương V, E-HSMT | 35,0395 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 7 | Vật liệu đế cống đúc sắn D300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 35 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông D300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 35 | đoạn ống |
| 9 | Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,97 | m |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục II Chương V, E-HSMT | 35 | cái |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2483 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,436 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1776 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,198 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,732 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,732 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 50x50cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | m2 |
| 18 | Lát gạch Tezaro 40x40 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 2km | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0415 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi