Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và kiểm định xây dựng Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201045249 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ ngân sách thị xã hỗ trợ 50% xây lắp và ngân sách xã tự cân đôi bằng các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 13:47:00 đến ngày 2020-11-23 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,716,862,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG. | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng nhân công , đất C2. | Theo TC phê duyệt | 123,683 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng máy, đất C2. | Theo TC phê duyệt | 11,1315 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường + đánh cấp bằng thủ công, đất C2. | Theo TC phê duyệt | 12,158 | m3 |
| 4 | Đào nền đường + đánh cấp bằng máy, đất C2. | Theo TC phê duyệt | 1,0942 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất C2. | Theo TC phê duyệt | 13,5841 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C4. | Theo TC phê duyệt | 32,669 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp 4. | Theo TC phê duyệt | 2,9402 | 100m3 |
| 8 | Mua đất để đắp nền đường | Theo TC phê duyệt | 3.538,5668 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng nhân công, độ chặt Kyc=0,95 | Theo TC phê duyệt | 336,276 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Kyc=0,95 | Theo TC phê duyệt | 30,2648 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất C4. | Theo TC phê duyệt | 0,6534 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG. | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ. | Theo TC phê duyệt | 45,7607 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo TC phê duyệt | 43,2607 | 100m2 |
| 3 | Móng + bù vênh mặt đường bằng CPĐ dăm loại II. | Theo TC phê duyệt | 7,6169 | 100m3 |
| 4 | Móng CPĐ dăm loại I dày 16cm. | Theo TC phê duyệt | 12,2171 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo TC phê duyệt | 76,357 | 100m2 |
| 6 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5cm T/C nhựa 4,5kg/m2 | Theo TC phê duyệt | 76,357 | 100m2 |
| C | LỀ ĐƯỜNG. | |||
| 1 | Gia cố lề bằng CPĐ dăm loại II dày 15cm. | Theo TC phê duyệt | 2,9911 | 100m3 |
| D | CỐNG BẢN KĐ: 0,75M: | |||
| 1 | Đào đất thi công cống bằng nhân công, đất C3. | Theo TC phê duyệt | 16,549 | m3 |
| 2 | Đào đất thi công cống bằng máy, đất C3. | Theo TC phê duyệt | 1,4894 | 100m3 |
| 3 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm. | Theo TC phê duyệt | 9,11 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng chân khay, sân cống. | Theo TC phê duyệt | 0,8214 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, chân khay sân cống đá 1x2 mác 200. | Theo TC phê duyệt | 42,23 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thân, tường cánh cống. | Theo TC phê duyệt | 1,4065 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường thân, tường cánh cống đá 1x2 mác 200. | Theo TC phê duyệt | 27,4 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ gối cống. | Theo TC phê duyệt | 0,576 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép gối cống, ĐK ≤10mm. | Theo TC phê duyệt | 0,1938 | tấn |
| 10 | Bê tông gối cống M250, PC40, đá 1x2. | Theo TC phê duyệt | 8,64 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tấm bản. | Theo TC phê duyệt | 0,3167 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm bản ĐK ≤10mm. | Theo TC phê duyệt | 0,2018 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm bản, ĐK>10mm. | Theo TC phê duyệt | 0,3369 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm bản đá 1x2, M250, PC40. | Theo TC phê duyệt | 7,28 | m3 |
| 15 | Đệm bản VXM M100, PC40. | Theo TC phê duyệt | 14,28 | m2 |
| 16 | Lắp dựng tấm bản. | Theo TC phê duyệt | 34 | cái |
| 17 | Cốt thép khe nối. | Theo TC phê duyệt | 0,0132 | tấn |
| 18 | Bê tông phủ bản mặt M250, PC40, đá 1x2. | Theo TC phê duyệt | 3,54 | m3 |
| 19 | Đắp đất hoàn thiện cống, Kyc=0,95. | Theo TC phê duyệt | 0,5516 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất C3. | Theo TC phê duyệt | 1,0316 | 100m3 |
| E | CỐNG KĐ 1,5M: | |||
| 1 | Đào đất thi công cống bằng nhân công, đất C3. | Theo TC phê duyệt | 3,53 | m3 |
| 2 | Đào đất thi công cống bằng máy, đất C3. | Theo TC phê duyệt | 0,3177 | 100m3 |
| 3 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm. | Theo TC phê duyệt | 4,05 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ sân, chân khay, móng cống. | Theo TC phê duyệt | 0,2483 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, sân, chân khay cống đá 1x2 mác 200#. | Theo TC phê duyệt | 18,31 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thân, tường cánh cống. | Theo TC phê duyệt | 0,4469 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường thân, tường cánh cống M200, PC40, đá 1x2. | Theo TC phê duyệt | 11,33 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ gối cống. | Theo TC phê duyệt | 0,0646 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép gối cống ĐK ≤10mm. | Theo TC phê duyệt | 0,0585 | tấn |
| 10 | Cốt thép neo tấm bản. | Theo TC phê duyệt | 0,0291 | tấn |
| 11 | Bê tông gối cống. | Theo TC phê duyệt | 1,32 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm bản. | Theo TC phê duyệt | 0,1095 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0559 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,266 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm bản đá 1x2, M250, PC40. | Theo TC phê duyệt | 2,82 | m3 |
| 16 | Vữa đệm tấm bản VXM M100, PC40. | Theo TC phê duyệt | 3,4 | m2 |
| 17 | Lắp dựng tấm bản. | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo TC phê duyệt | 0,0032 | tấn |
| 19 | Bê tông phủ bản M250, PC40, đá 1x2. | Theo TC phê duyệt | 0,99 | m3 |
| 20 | Đắp đất hoàn thiện cống đất tận dụng Kyc=0,95. | Theo TC phê duyệt | 0,247 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất C3. | Theo TC phê duyệt | 0,4619 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi