Gói thầu: Thi công tuyến cáp quang Bắc Kạn- Chợ Mới
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120476-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hạ tầng mạng miền Bắc Chi nhánh Tổng công ty Hạ tầng mạng |
| Tên gói thầu | Thi công tuyến cáp quang Bắc Kạn- Chợ Mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20201083431 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 10:06:00 đến ngày 2020-11-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,284,753,257 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,200,000 VNĐ ((Mười chín triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Địa phận thành phố Bắc Kạn | |||
| 1 | Phá dỡ mặt bằng | Nền gạch, bê tông xi măng | 67,5 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 | Hoàn trả mặt hè, bảo vệ ống | 10,13 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh cáp | Đào xử lý ống bị tắc, đất cấp 3 | 42 | 1m3 |
| 4 | Lắp ống nhựa dẫn cáp | Ống F110 nong một đầu, số lượng ống <=3 | 4,5 | 100m/ống |
| 5 | Lấp đất và đầm rãnh cáp | Hoàn trả rãnh cáp, đất cấp 3 | 42 | 1m3 |
| 6 | Lắp biển báo quang | Tại bể cáp | 70 | cái |
| 7 | Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn | Cáp 96 sợi kéo cống | 5,43 | 1km cáp |
| 8 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 1,98 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại | Cự ly vận chuyển <= 200 m | 1,98 | tấn |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang | Măng sông 96 sợi | 1 | bộ MX |
| 11 | Hàn nối ODF | ODF 96 sợi | 1 | bộ ODF |
| B | Địa phận huyện Chợ Mới | |||
| 1 | Phá dỡ mặt bằng | Nền gạch, bê tông xi măng | 183,1 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 | Hoàn trả mặt hè, bảo vệ ống | 27,47 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh cáp | Đào xử lý ống bị tắc, đất cấp 3 | 113,46 | m3 |
| 4 | Đào hố cột rộng <= 3m, sâu <=2m | Đào hố móng cột, đất cấp 3 | 41,76 | m3 |
| 5 | Lắp ống nhựa dẫn cáp | Ống F110 nong một đầu, số lượng ống <=3 | 12,13 | 100m/ống |
| 6 | Lấp đất và đầm rãnh cáp | Hoàn trả rãnh cáp, đất cấp 3 | 113,46 | 1m3 |
| 7 | Lắp đặt ống thẳng PVC dài 2,5m | Phi 110x5 từ ống cong lên cột, tường | 1 | 1điểm |
| 8 | Đổ bê tông móng cột đơn (loại cột 8.A-R.95-IIB) | Bằng thủ công kết hợp đầm dùi | 56 | 1 cột |
| 9 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m đến 8m, | Cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | 56 | 1 cột |
| 10 | Chỉnh, dựng lại cột bê tông đơn loại 7m đến 8m | Chỉnh, dựng lại cột nghiêng | 19 | 1 cột |
| 11 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên tuyến cột điện lực, cột viễn thông | 2 Đai Inox + 1 Đế U + 1bu long + Kẹp cáp | 773 | cột |
| 12 | Lắp biển báo hiệu cáp quang trên tuyến | Cho cáp quang treo | 156 | cái |
| 13 | Lắp biển báo cáp quang trên tuyến | Biển báo cao độ | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên tuyến cột điện lực | Lắp đặt gông C1 để cuốn cáp dự phòng và măng sông | 65 | bộ |
| 15 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo (Kéo cuộn 4Km địa hình đồi núi dốc >=0.5km: NC*1,2) | Cáp quang treo 96 sợi hình số 8 | 38,54 | km |
| 16 | Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn | Cáp quang cống 96 sợi | 3,485 | km |
| 17 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 29,8111 | km cáp |
| 18 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại | Cự ly vận chuyển <= 200 m | 29,8111 | km cáp |
| 19 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang | Măng sông 96 sợi | 15 | bộ MX |
| 20 | Lắp đặt tiếp đất | Cho cáp quang treo | 133 | bộ |
| C | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang kéo cống | 96Fo có vỏ kim loại bảo vệ | 8,915 | km |
| 2 | Cáp quang treo | 96Fo có vỏ kim loại bảo vệ | 38,54 | km |
| 3 | Măng sông cáp quang | 96 sợi | 16 | bộ |
| D | Vật tư chính B cấp | |||
| 1 | Gông G1 | Gông G1 | 773 | bộ |
| 2 | Gông C1 | Cuốn cáp dự phòng và măng sông | 65 | bộ |
| 3 | Cọc đất bằng thép hình dài 1m | Thép L (50x50x10)mm | 133 | bộ |
| 4 | Biển báo hiệu cáp quang | Theo thiết kế | 158 | cái |
| 5 | Kẹp cáp | Loại 3 lỗ 2 rãnh (bao gồm cả bu lông) | 773 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC | Phi 21 | 332,5 | m |
| 7 | Khoá đai Inox A 200 (200 x 0,4) | A 200 (200 x 0,4) | 268 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi